Sacombank TDQT Techcombank TMCP TPHCM Vietcombank VietinBank.
Trang 1
-***** -
–
60340201
:
,
Trang 2
Trang
1
5
1.1 5
5
6
6
7
1.2 8
1.2.1
8
1.2.2 12
1.2.2.1 12
1.2.2.2 Hôn nhân 12
1.2.2.3 13
1.2.2.4 13
1.2.2.5 13
14
1.2.2.7 14
1.2.2.8 14
1.2.2.9 14
Trang 31.2.3 15
1.2.4 16
1.3 18
1.4
Nam 19
1.4.1 19
1.4.2 20
1.4.3 20
1.4.4 22
chương 25
26
2.1
26
2.1.1
27
2.1.1.1 27
2.1.1.2 28
2.1.1.3 30
2.1.1.4 30
2.1.2
31
2.1.2.1 31
2.1.2.2 36
2.2
37
2.2.1 37
2.2.2 38
2.3
39
Trang 42.3.1 39
2.3.2 40
2.3.2.1 40
2.3.2.2 40
2.3.2.3 42
2.3.3
42
2.3.3.1 42
2.3.3.2 43
2.3.3.3 44
2.4
47
2.4.1 47
2.4.2 48
2.4.3 48
2.4.4 49
2.4.5 49
2.4.6 50
2.4.7 ng 50
2.5
52
2.5.1 52
2.5.2 53
chương 55
TPHCM 56
3.1 ng phát triển t Nam 56
Trang 53.1.1
Nam 56
3.1.2
58
3.2 Gi i pháp
58
3.2.1 59
3.2.2 60
3.2.3 60
3.2.4 62
3.2.5
65
3.3 M t s 65
3.4.1 i v i Chính ph 65
3.4.2 i v 66
3.4.3 i v
67
chương 69
70
71
Trang 6
ACB
Agribank
ATM ,
BIDV
EAB
EDC (Electronic Data Cap ,
,
EMVCo
, ,
, ,
,
,
POS (Point Of Sale): là m t lo i máy tính ti n cao c thanh toán t i qu qu n lý trong các ngành kinh doanh bán l và ngay c trong nghành kinh doanh d ch v H th ng qu ý ẳn m t máy tính ti ng Sacombank
TDQT
Techcombank
TMCP
TPHCM
Vietcombank
VietinBank
Trang 7DANH
Trang ng : 26
ng 2: -Partner 28
ng 3: 29
ng 4: 30
ng 5: 41
ng 6: 43
ng 7: 43
ng 8: 44
i 2.1: 31
i 2.2: 32
i 2.3: 33
i 2.4: com 33
i 2.5: 34
i 2.6:
T06/2013 35
i 2.7:
35
i 2.8: 36
nh 2.1:
39
Trang 8
ặt vấ nghiên c u: X ng hi n nay trên th gi i là vi c thanh toán không dùng ti n m , u c s chu chuy n ti n t trong n n kinh t , góp ph n m r ng giao Trong s phát tri , a h th ng ngân hàng là không th thi u v i vai trò trung gian thanh toán c a n n kinh t và gi m t vai trò quan tr ng quy n vi c thành b i trong s phát tri i Vi t Nam S n ph m th t t i Vi t Nam từ i
u tiên phát hành lo i th này, từ có nhi u ngân hàng v ừ phát tri n nh ng d ch v m bắt k p xu th , t o l i nhu
ừ
Nam, - , ,
,
u này ch ng tỏ,
t th ng ti i
,
, ,
, , ,
, VietinBank ,
, , ,
,
,
, ắ
, ,
Trang 9
, “
TPHCM , VietinBank ,
, ừ VietinBank
duy trì quan h v i khách hàng hi n có và thu hút khách hàng ti ừ ỏ
,
1 ấ
-
VietinBank
-
VietinBank CM - nâng cao
2 ỏ u - , VietinBank nào? - Nh ng nhân t nào
VietinBank ? ?
-
c VietinBank ?
- nâng cao
?
3
,
ừ ắ ắ
,
Trang 10
- ; , ắ ắ
,
VietinBank ừ
,
Nam
4
- ối ượng nghiên cứu: C , ó giao d ch
VietinBank - Phạm vi nghiên cứu: ỏ
tr a bàn H Chí Minh Th i gian nghiên c u
trong 05 2008- T06/2013 5
- hương pháp ịnh nh: + ánh giá , VietinBank -2012
+ So sánh VietinBank
- hương pháp ịnh lượng: + ừ ,
+ g ỏ , s d ng k thu t phỏng v n tr c ti p khách hàng thông qua b ng câu hỏ thu th p thông tin từ , d ng d ch v
VietinBank + X ý, TATA
Trang 11+ Ki
VietinBank
6 Ý ĩ ễ
,
ý
,
– ;
ừ
ý
, ừ
VietinBank ,
, ý VietinBank
7 ấ
hương 1: ơ l l n h h nh án hương 2: Ph n ch nh ng nh n ố nh hư ng n ịnh ng h h nh án c g n h ng ng hương i n ị n TPHCM hương 3: i i pháp ng ng h h nh án c g n h ng
ng hương i n ị n
Trang 121 –
1.1 ng n h h nh án
ý,
– ,
ừ ,
,
,
, ắ
, , , ,
, , ,
, ừ
h n l ại h h nh án 1.1.1 ấ - ắ
ắ ây
ắ ,
- ừ
ừ ừ
,
:
+
, ắ
Trang 13+ , ,
,
ắ
- ,
ý ắ
ừ ừ 1.1.2 ể
-
,
,
,
, , J
-
,
,
,
1.1.3 ấ
- , ,
ắ ,
, ,
ừ
,
Trang 14e ừ
- ,
,
N ,
,
,
,
,
ắ
- ừ
-
ừ
)
-
, ý
ừ ý
,
1.1.4
- ,
,
c local use only card domestic use only card)
Trang 15-
,
c
, , ,
, , J , , , ,
1.2 h ng nh n ố nh hư ng n ịnh ng h h nh án 1.2.1
ừ riê , ,
T2/2006, -
, , , ,
m ,
-Yen Teoh, Siong-Choy Chong, Shi Mid Y Exploring the factors influencing credit card spending behavior among Malaysians
, ,
,
Cash or Card: Consumer Perceptions of Payment Modes (Jashim Khan, 2011), nghiên
Trang 16
, , , , J , ;
Loix, Pepermans and Van Hove, 2005; Foscht, Maloles 3rd, Swoboda and Chia, 2010) u , , t ý “ , “ (Choe, Yoon, and Johnson (1991), Gender differences in the choice of payment method for purchasing durable goods; Pahl (1999)) J ,
of Philadelphia – ắ
Supply - and Demand-Side Developments Influencing Growth in the Debit Market “
ẳ “ “
, Fumiko Hayashi
13/05/2008 Payment Card Rewards Programs and Consumer Payment Choice ,
, , ,
, , ,
,
Competition and Innovation in the Consumer e-Payments Market? Considering the Demand, Supply, and Puplic Policy Issues (Federal Reserve Bank of Chicago,
, ,
Trang 17Factors influencing the decision to
choose debit cards of students (T0
,
, , , ,
ừ
, , ,
,
, ,
;
,
, ,
,
,
,
, ỏ ,
ỏ ,
, ,
“
V
,
,
,
, ,
Trang 18
ắ
= = i = ,
, i = P(Y = 1/Xi) , i
, 1
( ) Y i(1 ) Y i i i i i f Y P P ,
i) = niPi i) = niPi(1 – Pi) i
, 1
(1 ) (1 ) exp( log( )) 1 i i Y Y i i i i i i P P P P Y P
,
( 1) 1 ( 0) i i P P Y odds P P Y , = β0 + β1X1 + β2X2 + + βkXk ( 1)
1 z z e P Y e ( 0) 1 ( 1) 1 1 z z e P Y P Y e , ( 1) 1 ( 0) 1 1 z z z z e P Y e e P Y e
, ln[ ( 1)] ln 0 X1 1 2X2 kXk ( 0) z P Y e z P Y ,
ln ( ( 1) ( 0) P Y P Y ) = β0 + β1X1 + β2X2 + + βkXk Trong
= , =
β0
βk: Xk βk Xk
, Xk
, ỏ
Trang 19, - ỏ ỏ
,
,
,
(1), (0),
1.2.2
,
0
1.2.2.1
K
ắ ắ ,
, , ,
g online, , trong , ,
,
,
, ừ
1.2.2.2 Hôn nhân
X ,
,
ừ , ừ ắ , ừ ,
, , , ,
Trang 20
ắ ,
1.2.2.3
,
,
,
,
1.2.2.4
,
,
dân ,
, ừ
, ,
1.2.2.5
,
, ỏ ,
, ,
, ,
, ắ ,
Trang 21
,
1.2.2.6
,
ắ ,
ắ ,
1.2.4.7
, ý
, ừ
, , ,
ắ ắ , ắ ắ
thông tin liên qua , ý
,
k
1.2.2.8
,
ý –
, , ,
, ,
1.2.2.9
ỏ
,
Trang 22, , , ,
1.2.3
*
- , phát hành
- , ,
ừ ,
- ,
*
- , , , , , , , ,
- , , , ,
Trang 23- , , ,
*
- ,
- , , ,
*
- , ch ,
- ,
ý , ,
- , , ,
1.2.4
*
- : hông , ,
n hông , , ,
Trang 24, ,
- , , , hông
kh ,
- ừ không , , hông , ,
ắ , không , ,
*
- R , , ,
ừ , ,
ắ ngân
- , ,
ắ ,
ừ
*
Trang 25- R ,
ắ ,
- , ắ
ắ ,
ừ ; ;
c n hi ph i ng ng h h nh án
,
gi , n chuy , , , ,
, , , ,
, m
gi ,
ý , , , , ô , ,
ý , c , , Từ , ,
Trang 26t , ,
1.4 inh nghi ng h nh án h n h gi i i h c ch i Nam
1.4.1
khai sinh ra , , , ,
ắ
ắ , , trong khi Discover Card ( , J – ,
Bri Competition and Innovation in the
Consumer e-Payments Market? Considering the Demand, Supply, and Puplic Policy Issues – Federal Reserve Bank of Chicago, T12/2001
, , , ,
ừ (American Bankers Association and Dove Consulting, 2007) , , (World Payments Report 2012)
Trang 271.4.2 Âu
ý
c , ừ , , , ắ
g , , , ,
Âu
ắ , ,
J
central bank – Banco de Portugal 2011 , , , , ,
,
- , 8,6% (World Payments Report 2012)
1.4.3
, –
ừ , , , ,
Trang 28, , 2012)
, , , , , , – –
ừ ừ ,
ỏ
, , , J ,
ắ , , , , , USD (www.mastercard.com , Visa Card , , , , www.visacard.com)
,
- , , , –
ắ ,
Trang 29, , , , ,
, , – , , , ý , , , ,
ý , ,
1.4.4
Tr - , ,
ắ ừ , ắ , , , ắ , ,
ý - ,
ý , , ,
, , , ,
Trang 30, , , , , ATM, POS liên ,
, 06/2013, , , , , , , , , ý , ,
, , , , , Vietcombank, VietinBank, ,
Trang 31S phát tri n m nh m c a th ng th i nhi u l , y
vi c thanh toán không dùng ti n m n
th c c i dân, doanh nghi p trong vi c s d n thanh toán ph
bi n, không ph i m i m nhi c phát tri ừ lâu D ch v th phát tri giúp các ngân hàng có thêm m ng v cho vay và phát tri n thêm các d ch v giá tr i nhi u l i ích khác nhau ph c v khách hàng Thanh toán b ng th còn gi m chi phí so v i thanh toán b ng ti n m , c bi t là lo
ng i v ti n gi , nh m l n
Trang 32Tóm t chương
ý
v – , , , ,
, u t n thông qua lý thuy t mô hình, và s nghiên c u m
ng c a các y u t thông qua phỏng v n tr c ti p, thu th p d li u qua b ng câu hỏi và x lý s li u b ng ph n m m STATA p theo
Trang 332 –
2.1 hái á g n h ng ng hương i hị ư ng h
h nh án c ietinBank
, , , , , , , , , , , , , ,
Trang 34, , , , , , , , , g 13,6%) , , , ừ , , , , ừ , , , , , –
2.1.1
2.1.1.1
– VietinBank – – ;
E – Partner C – Card , ; – Partner S – Card , – – ; – Partner Pink Card – , – , ắ ,
Trang 35E – Partner G – Card E – Partner C – Card E – Partner S – Card
2.1.1.2
Tro , VietinBank , , trê VietinBank ,
Trang 365.000.000
100.000.000
5.000.000
100.000.000
5.000.000
100.000.000
5.000.000
100.000.000
5.000.000
100.000.000
Trang 372.1.1.3
VietinBank ,
J -VietinBank)
ng 4: ạn ức chi i c các l ại h n ng c VietinBank
ại h ạng h ạn ức n ng
Cremium Visa/Master
Xanh
EMV Visa/Master Platinum –
–
Metro-VietinBank
Platinum
2.1.1.4
n, VietinBank ừ , ,
VietinBank-VNG T E-Fast On
Trang 38- -
-
- ý, , , online/ATM/Kio , ,
- - , ắ tuy n m t cách an toàn t i các website có bi ng c a Visa trên toàn th gi i Khách hàng không c n có tài kho n t ng không c n ph phát hành th nh a
Ch c n truy c p vào trang web mua th c a VietinBank, khách hàng có th s h u
m t chi c th thanh toán tr c tuy n m n và thu n ti n
2.1.2 i
2.1.2.1
ừ , VietinBank
V , , VietinBank , –
i ố lượng h ghi nợ phá h nh các n
Trang 39
VietinBank ,
, VietinBank , -2012 , VietinBank 24,99%, ,
i 2 ố lượng h n ng ốc phá h nh các n
VietinBank ,
VietinBank , , giai - ,
- , ,
l , ,
ắ
Trang 40VietinBank VietinBank
VietinBank , VietinBank
i 3: ơ c phá h nh h c VietinBank n
(%)
, , , VietinBank,
So , VietinBank, , ,
m
i 4: ơ c phá h nh h c i c n n
(%)