1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Hình Vẽ sẵnToán 8 HKI

19 211 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Hình Vẽ Sẵn Toán 8 Hki
Trường học Trường Trung Học Cơ Sở
Chuyên ngành Toán học
Thể loại tài liệu
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 593 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Bộ hình vẽ này đã bổ sung day du va được sắp xếp đúng theo thứ tự

SGK

B

A A

+ b) D ©)

A

A

D

E F B ;

X

P

S

X

Q

Trang 2

A cạnh đá y B

j4

D ° Hinh 11 D H canh day

E

N

600 1159

D C D Cc D C

€)

C

LZ

°

BT 9/71

C aA B 80° 80° 110°

Trang 3

O

700

10

709

rL]

S

A B

| Ỉ \

D C Dp C

BT 12/74 BT 13/74

E

| |

D E F C D C

BT 16/75

B

BT 15/75 A

A

ec i

BT17/75 BT 18/75

A

A

A

Trang 4

A

BT 28/80

B

BT 25/ 80

BT 24/80 B

A

E F

K

BT 27/80 B

a)

Trang 6

BT 36/ 87

C y

0

BT 39/ 88

A

Trang 7

E

B

:

A

R

1109

“oot 80°

|

Q

Y

|

M

d)

e)

F

A

|

C

n

BT 44/92

Z

N

_—

—T—-

M

>

:

\

:

:

|

C

D

F

E

A

2

B

F

H

D

|

|

A

|

Trang 8

BT 51/96 y

3

-3

A

C

BT 54/ 96

Xx

E

BT 52/96

A

y

D

D Cc F B C

BT55/96

A M B

A

K+

©) dq)

(nền đỏ) (nền xanh)

A A

A B

A ¬ L B

B B

D D

C C

C

Trang 9

BT 59/ 99

B

D C D C A 24cm C

BT61/99

°

BT 65/ 100

B

D

A M

a

a

m

(1) |h › / |

| 2

H

b BH] b BO À

Trang 10

BT 70/103

x

BT 68/ 102

B

A A'

h

M

BT 71/103

A

D

Q

B

BT 71/103

D

P

B

A

B

B

N

D

Hình vuông , fia giác , diện tích hình chữ nhật

Trang 11

b)

B

450

E E

F

\ C

p ) b) c)

BT 84/109 ~

C

d)

BT 85/109

Hinh thang

D i F ỈŨ C

Hình chữ nhật

Trang 12

BT 88/111

Cc)

B

A E A E B

F

D G CD

BT89/111

B M

hinh 113 bình 112

5

a)

B

E

A

H

b)

E A

D

B M

A

C

B hình 114 E

b)

Trang 13

hinh 115 hinh 116 hinh 117

B

C

BT3/115 B

đ) Lục giác đều c) Ngũ giác đều

A V A V A \

Trang 14

Bt 10/119

a

12

A A

h

——>> =

2

Trang 15

2cm

\\ A

` b A B

A —h C s C BHC — c

b

⁄ h \ / h ) b=4cm

Trang 16

F

b)

a)

23m

D

DMS

BT 29/126

mm

Trang 17

M N M 2 N

D G C D 4H G C

BT32/128 BT 32/128

B A B B A B

A C d A C d

a) b) a) b)

BT 34/128 2

BT 33/128 BT 33/129

B A E B B

LN

=>: K 3 <»>

BT 36/129

b)

Trang 18

B

E

ho >

G M

S

V

P

b

L] a L Moa L

Trang 19

d

dị

aa

A

68cm

| I

C

BT 44/133

BT 46/133

hinh 162

Ngày đăng: 17/10/2013, 12:11

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình vuông , đa giác , diện tích hình chữ nhật . - Hình Vẽ  sẵnToán 8 HKI
Hình vu ông , đa giác , diện tích hình chữ nhật (Trang 10)
Hình chữ nhật - Hình Vẽ  sẵnToán 8 HKI
Hình ch ữ nhật (Trang 11)
Hình 114hình 113 - Hình Vẽ  sẵnToán 8 HKI
Hình 114h ình 113 (Trang 12)
Hình 117hình 116 - Hình Vẽ  sẵnToán 8 HKI
Hình 117h ình 116 (Trang 13)
Hình 158 hình 157 - Hình Vẽ  sẵnToán 8 HKI
Hình 158 hình 157 (Trang 18)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w