1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

100 động từ bất quy tắc thông dụng nhất

3 1,5K 11

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 182,96 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

100 động từ bất quy tắc thông dụng nhất 100 động từ bất quy tắc thông dụng nhất 100 động từ bất quy tắc thông dụng nhất 100 động từ bất quy tắc thông dụng nhất 100 động từ bất quy tắc thông dụng nhất 100 động từ bất quy tắc thông dụng nhất 100 động từ bất quy tắc thông dụng nhất 100 động từ bất quy tắc thông dụng nhất 100 động từ bất quy tắc thông dụng nhất 100 động từ bất quy tắc thông dụng nhất

Trang 1

Động từ

Cá cược bet bɛt  bet / betted bɛt / ˈbɛtɪd  bet / betted bɛt / ˈbɛtɪd 

Đốt cháy burn bɜːn  burned / burnt bɜːnd / bɜːnt  burned / burnt bɜːnd / bɜːnt 

100 ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC THÔNG DỤNG NHẤT

D

E F

G

H

Verb

A B

C

Trang 2

Treo hang hæŋ  hung hʌŋ  hung hʌŋ 

Nhập liệu input ˈɪnpʊt  input / inputted ˈɪnpʊt /ˈɪnpʊtɪd  input/inputted ˈɪnpʊt /ˈɪnpʊtɪd 

Học learn lɜːn  learned / learnt lɜːnd / lɜːnt  learned/learnt lɜːnd / lɜːnt 

Bỏ cuộc quit kwɪt  quit / quitted kwɪt / ˈkwɪtɪd  quit / quitted kwɪt / ˈkwɪtɪd 

Cạo râu shave ʃeɪv  shaved ʃeɪvd  shaved / shaven ʃeɪvd / ˈʃeɪvn 

S

K

L

M

P

Q R I

Trang 3

Ngửi smell smɛl  smelled / smelt smɛld / smɛlt  smelled / smelt smɛld / smɛlt 

Đánh vần spell spɛl  spelled / spelt spɛld / spɛlt  spelled / spelt spɛld / spɛlt 

Làm hư spoil spɔːɪl  spoiled / spoilt spɔːɪld / spɔɪlt  spoiled / spoilt spɔːɪld / spɔɪlt 

Hiểu understand ˌʌndəˈstænd  understood ˌʌndəˈstʊd  understood ˌʌndəˈstʊd 

Rút ra withdraw wɪðˈdrɔː  withdrew wɪðˈdruː  withdrawn wɪðˈdrɔːn 

T

U

W

Ngày đăng: 23/08/2020, 10:51

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w