1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bảng Phân công lao động (mới)

3 1,2K 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bảng Phân công Lao Động HKI năm học 2010-2011
Thể loại Bảng phân công lao động
Năm xuất bản 2010-2011
Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 149 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

BẢNG PHÂN CÔNG LAO ĐỘNG HKI NĂM HỌC 2010 - 2011

STT Họ và tên Môn Dạy các lớp Kiêm nhiệmTS tiết

TTCM- TTra-TL12B6

17

4 Lê Văn Triển Toán 12B3,B8(12) CN 12B3 16

5 Trần Lập Toán 11B3,B4,B5(18) TL11B4 18

6 Võ Minh Tuấn Toán 10B7(5), 11B10(6) PBT ĐT 19,5

7 Nguyễn Ngọc Chung Toán 11B1,B2,B6(18) TL11B6 18

8 Hoàng Công Khôi Toán 12B5,B7(12) CN12B7 16

9 Phạm Thị Thanh Phương Toán 12B4(6), 10B5,6(10) CN 12B4 20

10 Cao Thị Thúy An Toán 10B8,B9,B10(15) CN 10B9 19

11 Nguyễn Thị Bích Liên Toán 10B1,B3,B4(15) CN 10B1 19

12 Trần Thị Hưng Toán 11B7,B8,B9(18) TL11B8 18

13 Dương Xuân Trường Hoá 12B1,B2,B3,B4,B6(10),

11B1,B2,B3(6)

CTCĐ+TT +TL12B4

22

14 Trần Thị Thúy Nguyên Hoá 12B5,B7,B8(6),11B4,B5,B6

,11B7,B8,B9,B10(14)

TL12B5 20

15 Phan Thị Hồng Nhung Hoá 10B1,B2,B3,B4,B5,B6,B7,

10B8,B9,B10(20)

TL 10B5 20

17 Nguyễn Thanh Quang T.Anh 11B5,B6(8)+Đi học TT+TKHĐ 17

18 Trần Thị Thu Phương T.Anh 11B1(4),12B1,B3,B5(12) TL12B3 16

19 Nguyễn Thị Thanh Thủy T.Anh 10B1,B6,B7,B8(16) TL10B7 16

20 Lê Thúy Hằng T.Anh 10B2,B3,B4(12) CN 10B3 16

21 Đỗ Thị Quỳnh Hương T.Anh 11B7,B8,B9,B10(16) TL11B10 16

22 Nguyễn Đăng Tùng T.Anh 10B9,B10(8), 12B7,B8(8) TL12B7 16

23 Đinh Thị Thu Hằng T.Anh 12B2,B4,B6(12) CN 12B6 16

24 Nguyễn Thị Lan Phương Thị T.Anh 11B2,B3,B4 10B5 TL11B3 16

25 Võ Thị Ngọc Lan Lý 12B1,B4,B5(6) TT+ CN

12B1

13

26 Nguyễn Thanh Hải Lý 12B7,B8(4), 11B3,B7,B9(6) CN 11B9 14

27 Trương Thị Lý Lý 10B3,B4,B5,B7,B8(10) CN 10B7 14

28 Trần Lê Anh Tuấn KCN Khối 11(10) CN 11B10 14

29 Nguyễn Xuân Sơn Lý 12B2,B3,B6(6), 10B1,B2(4) CN 10B2 14

30 Hồ Qúy Nhơn KCN 12B1,B2,B3,B4(4) Thiết bị+loa

máy

16

Trang 2

31 Trần Hưng Đạo Lý 11B1,B2,B4,B5,B6(10) CN 11B4 14

32 Dương Thị Thuý Lý 11B8,B10(4),

10B6,B9,B10(6)

CN 10B6 14

33 Võ Văn Hàm KCN 12B5,B6,B7,B8(4) Trực nề nếp

-TL12B8

16

34 Hồ Sỹ Ngoạn Sử 12B1,B2,B3,B4(8),

10B6,B7,B8,B9,B10(5)

TT-TL10B6 16

35 Nguyễn Đức Bảo Uyên Sử 12B5,B6,B7,B8(8),

11B1,B2,B3,B4,B5(5)

CN 11B2 17

36 Trần Thị Kim Huệ Sử !0B1,B2,B3,B4,B5(5)

11B6,B7,B8,B9,B10(5)

CN11B8 14

37 Nguyễn Như Tân GDCD Khối 10(10)+

11B7,B8,B9,B10(4)

CN 10B8 18

38 Trần Cảnh Thắng GDCD Khối 12(8) +

11B1,B2,B3,B4,B5,B6(6)

CN 11B3 18

39 Nguyễn Thị Tuyết Nhung Địa 12B5,B6,B7,B8(4),

10B6,B7,B8,B9,B10(10)

TT-TL10B10

17

40 Trần Thị Thu Địa 12B1,B2,B3,B4(4),

10B1,B2,B3,B4,B5(10),

CN 12B2 18

41 Trương Thị Hồng Hải Địa Khối 11(10)-Đi học CN11B7 14

42 Trần Thị Thanh Nhàn KNN 10B1,B2,B3,B4,B5(5)+HN

CN10B5-Phòng Sinh

16

43 Lê Thị Bích Nhung KNN 10B6,B7,B8,B9,B10(5)+HN CN

10B10-Phòng Hóa

16

44 Nguyễn Dư Tấn Tin 10B5,B6,B7,B8,B9,B10(12) TT+Vi

tính-TL10B9

18

45 Phạm Lữ Ly Lan Tin K11(trừ 11B1)(9),

10B1,B2,B3,B4(8)

TL10B4 17

46 Lê Nguyễn Thúy Hằng Tin k12(16), 11B1(1) TL12B2 17

47 Trịnh Thị Tường Vy Tin Đi học đến 12/2010 17

48 Nguyễn Uyên Ly Văn 12B3,B4(8), 10B1(4) TT-TL10B1 15

49 Lê Thị Hoài Thu Văn 12B5,B6(8), 11B1,B2(10) TL11B2 18

50 Trần Thị Mỹ Thiện Văn 10B4,B5(8), 12B1,B2(8) CN10B4 20

51 Nguyễn Thị Hồng Nhung Văn 11B7,B8(10), 10B7,B9(8) TL11B7 18

52 Đào Thị Hồng Hạnh Văn 12B7,B8(8), 11B4(5) CN 12B8 17

53 Hoàng Thị Mỹ Ngọc Văn 11B9,B10(10)10B2,B10(8) TL10B2 18

54 Nguyễn Thị Mỹ Đức Văn 11B6(5) 10B3,B6 (8) CN11B6 17

55 Võ Thị Thanh Hiền Văn 11B3,B5 (10) 10B8(4) TL10B8 14

56 Nguyễn Đăng Phụng Sinh 12B3,B7,B8(6)+

11B1,B2,B3,B4(4)

TT+CN 11B1

17

Trang 3

57 Nguyễn Thị Phượng Sinh 12B4,B5,B6(6)+

10B1,B2,B3,B4,B5(5)

CN 12B5 15

58 Bùi Duy Thắng Sinh 12B1,B2(4) BT ĐT 19

59 Lê Thị An Sinh 11B5,B6,B7,B8,B9,B10(6),

10B6,B7,B8,B9,B10(5)

CN11B5 15

60 Phan Ánh Ngọc

TD-QPAN

TD:10B3,B4,B5,B6(8) QPAN K 11(10)

TT-TL11B1 21

61 Nguyễn Thị Linh TD 11B7,B8,B9,B10(8),

K12(16)

TL11B9 24

62 Trần Ngọc Sơn

TD-QPAN

QPAN: 10B3,B4,B5,B6(8)+

TD:10B1,B2,B7,B8,B9,B10 (12)

TL10B3 20

63 Nguyễn Đức Hùng

TD-QPAN

TD:11B1,B2,B3,B4,B5,B6(

12)+QPAN 10B1,B2.B7,B8,B9,B10(6)

TL11B5 18

Ghi chú: -Những số trong () là tổng số tiết

-Áp dụng từ ngày 08/11/2010

-GVCN và GV theo lớp chào cờ và sinh hoạt theo lớp

Triệu Phong, ngày 08 tháng 11 năm 2010

Hiệu trưởng

( Đã ký)

Lê Thanh Trí

Ngày đăng: 14/10/2013, 17:11

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG PHÂN CÔNG LAO ĐỘNG HKI NĂM HỌC 2010 - 2011 - Bảng Phân công lao động (mới)
2010 2011 (Trang 1)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w