PHÒNG GD-ĐT LỘC HÀ DANH SÁCH KẾT QUẢ XẾP LOẠI CÁN BỘ GIÁO VIÊN
TRỜNG THCS BÌNH AN Học kỳ I năm học 2009-2010
(Theo tỉnh than chi thi 40-CT/TU ngày 15/6/2004 của Ban Bi th Trung ong)
tt Ngày Chuyên Kết quả xếp loại từng mặt và xếp loại chung của cơ quan quản lý G
Ho va tén nam | Trinh | C/ Đảng | Chứ | Xếp loại PCCT,ĐĐ,lối Xếp loại CMNV Xếp loại sức khỏe Xếp loại chung `
sinh | đô ngành | viên | cvụ L_— ˆ | Tốt | Kha | TB | Yếu | Tốt | Khá | TB | Yếu | Tốt | Khá | TB | Yếu | Tốt | Khá | TB | Yếu sống - : - — u
A B I 2 3 4 5 6 7 6 9 710 | 11 | 12 | 13 | 14 | IS | 26 | 17 | 18 | 29 | 20 | 27 | 2
2
1 | Dang Hitu Tong
2_ | Nguyễn Hoài
Nam
3 | Lê Thơng
Huyền
4 | Tran Thi Ha
5 | Ng.T.Tuyét
Trinh
6 | Dang Thi Kim
7 | Phan Thị Trí
8 | V6 Hang Nga
9 Bui Van Hung
10 | Nguyén Thi Ly
11 | Nguyén Thi
Xuân
12 | Nguyễn Xuân
Thái
13 | Ngụy Khắc Tuệ
14 | Tran Thanh
Ngoc
15 | Trần Thị Thảo
16 | Lê Trọng Đăng
17 | Đặng Hữu
Hùng
18 | Nguyễn Minh
Hải
19 | Nguyễn Đình
Hoàn
20 | Lơng Thăng Phi
21 | Trần Hữu Đức
Trang 2
22 Nguyễn Đại
23 Hồ Văn Minh
24 Bùi Quốc Sỹ
25 Lê Đức Lĩnh
26 Nguyễn Đăng
Khoa
27 Thái Văn Lan
28 Nguyễn Thị
Thắm
29 Đăng Duy
Thành
30 Hồ Ngọc Thu
31 Trần T.Hồng
Nhơn
32 Cù Huy Đức
33 Phan Tuấn
Dũng
34 Phan Khắc
Tuyển
35 Nguyễn Văn Bé
36 Đinh Thị Nhật
37 Nguyễn T Thúy
Hằng
38 Pham Duc Tong
39 Tran Thi Canh
40 Nguyễn Thị
Loan
4I Nguyễn Thị
Hanh
42 Hồ T.Hồng Vân
43 Lê Hà Kỳ
44 Nguyễn Thị Lan
45 Nguyễn Thị H-
ong
46