1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Unit 7 A 123 Lop 3

15 536 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Family Members A (1-2-3)
Thể loại Unit
Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 2,21 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

This is my friend.. She s/ is LiLi.. That is my friend... Unit 7: Family Members A 1-2-3 Hỏi và trả lời về những thành viên trong gia đình em... Look, listen and repeat:... Mai: That s

Trang 2

Checking

up:

This ………

She………

That ………

He ………

This is my friend.

She s/ is LiLi. ’s/ is LiLi.

That is my friend.

He s/ is Nam. ’s/ is LiLi.

Trang 4

Unit 7: Family Members

A (1-2-3)

Hỏi và trả lời về những thành viên

trong gia đình em.

Trang 5

* Vocabulary:

father: bè mother: mÑ brother: anh, em trai sister : chÞ, em g¸i

who : ai (?)

Trang 6

* Matching:

2

3

4

5

father:

mother:

brother:

sister :

who :

ai(?)

1

Trang 7

1 Look, listen and repeat:

Trang 8

Li li: Excuse me.

Mai: Yes?

Li li: Who s that? ’s/ is LiLi.

Mai: That s my brother. ’s/ is LiLi.

Trang 9

Who s that? ’s/ is LiLi That s my brother. This is my brother. ’s/ is LiLi.

Who is that/ this?

Trang 10

2 Look and say:

1

2

4

3

A: Who s that? ’s/ is LiLi.

B: That s/ This is my ’s/ This is my ……… ………

Trang 11

3 Let s talk: ’s/ is LiLi.

A: Who s that? ’s/ is LiLi.

B: That s/ This is my ’s/ This is my ……… ………

Trang 12

* Let s write: ’s/ is LiLi.

That s my father ’s/ This is my ……… (or This is my father ).

That s my mother ’s/ This is my ……… (or This is my mother ).

That s my brother ’s/ This is my ……… (or This is my brother ).

That s my sister ’s/ This is my ……… (or This is my sister ).

Trang 13

* Game:

“Ai nhanh ai đúng”

Trang 14

Unit 7: Family Members

A (1-2-3)

Hỏi và trả lời về những thành viên trong gia đình em.

* Vocabulary:

•Sentence Patterns:

A: Who s that?’s/ is LiLi

B: That s/ This is ’s/ This is my ……… …………

Note: who s = who is ’s/ This is my ………

That s = that is ’s/ This is my ……… Làm bài tập: 1, 2, 3 (46, 47)

Ngày đăng: 09/10/2013, 19:11

Xem thêm

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w