Mã hóa: HS/7.5.1g/PQLHSSV/06 Lần soát xét: 02
Sổ tổng kết lỗi vi phạm của học sinh tuần thứ 7
(Từ ngày: 04 tháng 10 đến ngày 09 tháng 10 năm 2010)
Stt Lớp Số hsvi
phạm
Lỗi vi phạm
Tổng
Số
l-ợt Tên HSSV vi phạm –số lợt Kiến nghị
đ.p csvc tiếtBỏ đánhnhau Khác
1 12 A1 1 x 1 T.Đ.Mạnh (1)
2 12 A2
5 x 6 L.C.Vĩ (2); N.Đ.Cờng (1); L.Q.Thanh (1); N.V.Tuân (1)
Đ.X.Đại (1)
3 12 A3 4 x 4 B.T.Tuyền(1); Đ.V.Phúc (1);
B.V.Hng (1); N.V.Minh (1)
5 12 A5 2 x 2 P.V.Thụ (1); T.K.Quyết (1);
6 12 A6 3 x 3 P.H.Sáng (1); Đ.Đ.Vĩnh (1);
L.V.Luân (1)
7 12 A7 1 x 3 M.N Xuân (3); đuổi học 3 ngày
8 11 A1 4 x 4 L.Đ.Đạt (1); B.Đ.Trờng (1);
Đ.H.Nam (1); N.X.Thiện (1)
9 11 A2 3 x 3 T.T.Hng (1); V.V.Dơng (1);
L.V.Hớng (1);
10 11A 3 3 x 3 T.Q.Lâm (1); N.Đ.Anh (1);
L.Đ.Hiếu (1);
11 11 A4 3 x 3 L.K.Phú (1); T.T.Thao (1);
L.T.Ninh (1);
12
11 A5 5 x 5 B.V.Giới (1); M.Đ.Việt; N.Đ.Thắng (1); M.V.Thoải
H.V,Dũng (1)
13 11 A6 2 x 2 V.Đ.Kiều (1); P.T Lan (1)
14 11 A7 4 x x 4 V.Đ.Bình (1); N.X.Thịnh (1)
Đ.T.Nhung (1); L.N.H My (1)
15 10 A1 4 x 4 T.T.Thăng (1); L.T.Anh (1);
T.A.Dũng (1); Đ.V.Huy (1)
16 10 A2 1 x 1 L.V.Tuân (1);
17 10 A3 2 x 2 H.V.Đoàn (1); Đ.V.Phong (1);
18
10 A4 7 x 7 L.C.Đức (1); L.V.Thắng (1); T.V.Tiến (2); Đ.H.Hùng (2);
N.X.Trờng (1);
20 10 A6 3 x x 3 N.V.Thành (1); N.V.Việt (1)
L.T.Dung (1)
Tổng cộng
Nhận xét, kiến nghị:……….
………
………
………
Trờng thpt mạc đĩnh chi
Ban quản sinh
Sổ tổng kết số học sinh vi phạm
hàng tuần
Năm học 2010 - 2011
Trang 2M· hãa: HS/7.5.1g/PQLHSSV/06 LÇn so¸t xÐt: 02