1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Luyen tap gian do vecto truot 75804 9172018100313AM

3 20 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 501,53 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

VIDEO BÀI GIẢNG và LỜI GIẢI CHI TIẾT CÁC BÀI TẬP chỉ có tại website MOON.VN III.

Trang 1

VIDEO BÀI GIẢNG và LỜI GIẢI CHI TIẾT CÁC BÀI TẬP chỉ có tại website MOON.VN III Vận dụng

Câu 1

Khi ó ữ ể ó d l 0 V l 2

3  so vớ ữ

ể S ó e ữ ể ữ ể ì ữ ể l

4  s ớ ữ ể G d ủ ữ ể lú ằ

A B C D [Ctrl +  để xem lời giải chi tiết: ID = 262611] Câu 2 84 5 u 220 2cos100 t(V) 

ỉ ó ữ ữ

ó d ằ ư l 2

3  d ữ ằ

A B C 220 V D 110 V [Ctrl +  để xem lời giải chi tiết: ID = 284652] Câu 3 84 0 30 Ω ớ dâ

d dâ l 0 V Dò l

6  so vớ

l

3  s ớ dâ ườ d dò q ằ

A B 3 A C 4 A D 2 A [Ctrl +  để xem lời giải chi tiết: ID = 284660] Câu 4 3055 0 =50Ω

dâ ó ự = /( π) H ó d = 0-4/π F ể l RL = 00√ s( 00π+π/ ) (V) ể

l

LT – GIẢN ĐỒ VEC TƠ TRƯỢT

Trang 2

A uRL = 100 s( 00π-π/3) (V) B uRL = 00 s( 00π-π/ ) (V)

C uRL = 00√ s( 00π-π/3) (V) D uRL = 00√ s( 00π-π/3) (V)

[Ctrl +  để xem lời giải chi tiết: ID = 305520]

ó d dâ ó ự e ự

ể ằ ữ dâ ω2 = d

ó l

[Ctrl +  để xem lời giải chi tiết: ID = 305563]

dâ ó ự = /π H ó d = 0-4/π F ờ ậ ơ ờ dâ π/3

G l

[Ctrl +  để xem lời giải chi tiết: ID = 305572]

= 0/√3 Ω dâ ó ự ó d = 0-3/(4π) F

ờ l π/ s ớ ờ G ủ l

[Ctrl +  để xem lời giải chi tiết: ID = 305583]

R, dâ ó ự ó d e ú ự

ể ằ ữ dâ d ê ấ √3

d ê ờ l π/ s ớ

ờ Tỉ s ữ d ê dâ l

[Ctrl +  để xem lời giải chi tiết: ID = 305590]

= 50√3 Ω ớ

ó ự ỉ ó ó d = 0-4/π F ữ

ữ l π/3 G ằ

[Ctrl +  để xem lời giải chi tiết: ID = 307465]

Trang 3

Câu 10 30747

ó 00Ω ớ ó ự ư

ỉ ó ó d =10-4/( 5.π) F = U0 s 00π (V) ỉ ự ủ dâ s

l s ớ G ủ ằ

[Ctrl +  để xem lời giải chi tiết: ID = 307471]

Ngày đăng: 12/05/2020, 21:30

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w