BÀI TẬP OXI HĨA KHỬCâu 1: Trong các phản ứng sau, NH3 đóng vai trò chất oxi hóa ở phản ứng nào?. Zn + FeSO4 → Fe + ZnSO4 Câu 4: Cân bằng phương trình hóa học của các phản ứng oxi hóa–khử
Trang 1BÀI TẬP OXI HĨA KHỬ
Câu 1: Trong các phản ứng sau, NH3 đóng vai trò chất oxi hóa ở phản ứng nào ?
a 2NH3 + 2Na → 2NaNH2 + H2
b 2NH3 + 3Cl2 → N2 + 6HCl
c 2NH3 + H2O2 + MnSO4 → MnO2 + (NH4)2SO4
d 4NH3 + 5O2 → 4NO + 6H2O
Câu 2: Trong những phản ứng sau đây, phản ứng nào là phản ứng oxi hóa–khử ?
1 SO3 + H2O → H2SO4
2 CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + CO2 + H2O
3 C + H2O →t 0 CO + H2
4 CO2 + Ca(OH)2 → CaCO3 + H2O
5 Ca + H2O → Ca(OH)2 + H2
6 2KMnO4 →t 0 K2MnO4 + MnO2 + O2
7 2HNO3 + 3H2S → 3S + 2NO + 4H2O
8 N2O5 + H2O → HNO3
Câu 3: Dựa vào sự thay đổi số oxi hóa, tìm chất oxi hóa, chất khử trong những phản ứng sau :
1 2H2 + O2
0
t
2 2KNO3
0
t
→ 2KNO2 + O2
3 NH4NO2
0
t
→ N2 + 2H2O
4 Fe2O3 + 2Al →t 0 2Fe + Al2O3
5 Cl2 + 2HBr → 2HCl + Br2
6 Cu + 2H2SO4 → CuSO4 + SO2 + 2H2O
7 2HNO3 + 3H2S → 3S + 2NO + 4H2O
8 2FeCl2 + Cl2 → 2FeCl2
9 2Na + S → Na2S
10 Zn + FeSO4 → Fe + ZnSO4
Câu 4: Cân bằng phương trình hóa học của các phản ứng oxi hóa–khử sau bằng phương pháp cân bằng electron và cho biết chất khử, chất oxi hóa ở mỗi phản ứng
1 SO2 + H2S → S + H2O
2 Al + Fe3O4
0
t
→ Al2O3 + Fe
3 SO2 + Cl2 + H2O → H2SO4 + HCl
4 MnO2 + HCl → MnCl2 + Cl2 + H2O
5 Cu + HNO3
0
t
→ Cu(NO3)2 + NO2 + H2O
6 Mg + H2SO4(đ)
0
t
→ MgSO4 + S + H2O
7* FeSO4 + KMnO4 + H2SO4 → Fe2(SO4)3 + MnSO4 + K2SO4 + H2O
8* H2S + KMnO4 + H2SO4 → MnSO4 + K2SO4 + S↓ + H2O
9 KClO3
0
t
→ KCl + O2
*******************************************************************************************
Trang 210 Cl2 + KOH →t 0 KCl + KClO3 + H2O
11* FeS2 + O2
0
t
→ Fe2O3 + SO2
12* Fe3O4 + HNO3 → Fe(NO3)3 + NO + H2O
Câu 5: Lập phương trình hóa học của các phản ứng oxi hóa–khử dưới đây và xác định vai trò của từng chất trong phản ứng :
1 Na2SO3 + KMnO4 + H2O → Na2SO4 + MnO2 + KOH
2 Cu + HNO3 → Cu(NO3)2 + NO + H2O
3 Fe + H2SO4 → Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O
4 FeSO4 + K2Cr2O7 + H2SO4 → Fe2(SO4)3 + K2SO4 + Cr2(SO4)3 + H2O
5 NaClO + KI + H2SO4 → I2 + NaCl + K2SO4 + H2O
6 Cr2O3 + KNO3 + KOH → K2CrO4 + KNO2 + H2O
7 Mg + HNO3 → Mg(NO3)2 + NH4NO3 + H2O
8 KMnO4 + HCl → KCl + MnCl2 + Cl2 + H2O
9 SO2 + HNO3 + H2O → NO + …
10 As2S3 + HNO3 + H2O→ H3AsO4 + NO + H2SO4
Câu 6: Lập các phương trình của phản ứng oxi hóa – khử theo các sơ đồ dưới đây và xác định vai trò của từng chất trong mỗi phản ứng
1 KClO3 + HBr → Br2 + KCl + H2O
2.FeCl2 + H2O2 + HCl → FeCl3 + H2O
3 I2 + Na2S2O3 → Na2S4O6 + NaI
4 KI + HNO3 → I2 + KNO3 + NO + H2O
5 PbO + NH3 → Pb + N2 + H2O
6 K2Cr2O7 + HCl → Cl2 + KCl + CrCl3 + H2O
7* KMnO4 + SnSO4 + H2SO4 → Sn(SO4)2 + MnSO4 + K2SO4 + H2O
8* NaCIO + KI + H2SO4 → I2 + NaCl + K2SO4 + H2O
9* Cr2O3 + KNO3 + KOH → K2CrO4 + KNO2 + H2O
10 H2S + HNO3 → H2SO4 + NO + H2O
11) Al + HNO3 → Al(NO3)3 + NO + N2O + H2O
(n : nNO N O 2 =3:1) 12) Fe3O4 + HNO3 → Fe(NO3)3 + NxOy +H2O
13) FexOy + H2SO4 → Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O
*******************************************************************************************