1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

UNIT 8: MY SCHOOL TIMETABLE

8 850 9
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề My School Timetable
Thể loại tài liệu
Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 6,76 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

I have it gn Monday and Friday... My school timetable Monday | Tuesday | Wednesday | Thursday Friday Vietnamese | Vietnamese | Vietnamese English Vietnamese Maths Maths Maths Maths

Trang 1

£L00%E 10 OUR CLASS

Ẩn : TRAN NGOC LONG

Trang 2

- thứ hai

- thứ ba

- thứ tư

- thứ năm

- thứ sáu

- thứ bảy

- chủ nhật

Trang 3

*

( When do you have Music? } mime _— on Monday)

Linda:

Mai:

Linda:

Mai:

What subject do you like the most, Mai?

T like Music

When do you have it?

I have it gn Monday and Friday.

Trang 4

° Monday - thu hal

¢ Tuesday - thu ba

¢ Wednesday - thu tư

¢ Thursday - thứ năm

° Friday - thứ sáu

game

Trang 5

+ Sclence - Monday

-2 Art - Tuesday 3s Music - Thursday

‘4 Maths’ - Friday

Trang 6

My school timetable

Monday | Tuesday | Wednesday | Thursday Friday

Vietnamese | Vietnamese | Vietnamese English Vietnamese

Maths Maths Maths Maths PE

Informatics Art Music Vietnamese Maths

PE Science Science

PE

Trang 7

My school timetable

Monday | Tuesday | Wednesday | Thursday Friday

Art Vietnamese English Vietnamese | Vietnamese

Maths Maths Vietnamese Maths Science

Informatics Music Maths Science Maths

PE Science PE PE

Vietnamese

Trang 8

sl OU YOU aig

Good Bye!

SEE YOU LATER

Ngày đăng: 25/09/2013, 18:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w