Baii tadp Hoai Hoúc
NHAUN BIAUT KIM LOAUI
STT | Chất Thuốc thœí | Hiêôn teôũng Pheảng trcnh phản
œing
trần ngonủ | tím
khang maiu vaing
cam
vàng luộc
5 K,Ba,Ca,Na | H:O Dd trong, H2 bay | M+H20 — M(OH),+H2
lan
6 Be,Zn,Pb,Al, | D d OH | Tan, H2 bay lan M+(4-n)OH +(n-2)H:O
Cr (NaOH) > MO + H>
7 Tel Mg | D dH"'(HCI) Tan, H; bay lẫn M+H* — M"™ + H;
aaun Pb (Pb có | trắng | M+HCI —> MCI: + H;
)
8 Cu HNO; aatic, t° | Tan, d d maiu| Cu+4HNO; >
Khí maiu nâu | +2H;O bay ra
DdHCI(H:SO¿a,l | Tan, d d màu | Cu+HCl+O; -> CuụCl; +
Có suùc O;
Aatt trong O2 | Maiu đỏ thành | Cuú+O;_“ ý CuO
aen
Sau đo¡ cho | nâu bay ra, kaut | AGNO3+NO2+H20 NaCl vaio tủa trắng AgNO3+NaCl— AgCl+Na
NHAUN BIAUT MAUT SAU PHI KIM
STT | Chất Thuauc theei | Hidtin teeating Pheeang trcnh phain œïng
1 lạ (tím đen) | Đun nóng Thăng hoa(hôi
tím) Hao tinh baut | Maiu xanh
2 S( maiu | Aaut trong O2 | Kh€ SO; muii| S+O, SO,
3 P(maiu dof) | Aaut, sain Quỳ tím hoai | 4P+5O;_ ° ›2P;O;
phẩm tan aol P2005 +3H20— 2H3PQ,
valo H2O
4 C(màu đen) | Đốt cháy CO: T?làm đuôc | C+O; _” naôïc vêi trong CO;+Ca(OH);— CaCOz , CO, | +
H;O
Trang 2
Bài tâũp Hoai Hoúc
NHAUN BIAUT CATION
1 Lit Tẩm lẫn day | Ngoun leeia aoi
Pt radi đết | tía
2 Na” tran aein khĩ | Ngotn leia Khang ghi phain eing
4 NH? NaOH aatc =| Khĩ NH: T | NH} +OH— NH; T + HO
(khai)
5 Ba“? dd H;SO¿ Kết tủa | Ba?+ + SO? > BaSO J
trắng
dd Na;CO; Kaut tủa | Ba? + CÓ? —> BaCO; |
trắng
6 Ca?! dd Na;COa Kết tủa | Ca? + CO? > Caco; J
trắng
7 Mg?* Dung dĩch|} J tradng Mg2t + 20H — Mg(OH); |
8 | cur OH (NaOH) PT xanh Cue* + 20H —> Cu(OH);.|
xanh
11 | Agt dd NaOH J nau den Ag! _ 9y AgOH |} -> Ag:O ~
dd HCl J trắng Ag* + Cl > AgCl L
12 | Cd** dd H;S J vaing (dau | Cd?* + S* > CdS J
tan trong axit maônh)
14 | Altt Cho dung | j tradngtan | APt_ 30%, AI(OH)3 2# AlOZ
15 | Zn? Aến dœ trong OF dee [n2 z., Zn(OH);| 2,
ZnO;
16 | Be* Be?*_20#_, Be(OH2 | —2" , BeOs
NHAUN BIAUT ANION
4 PO> J vaing,tan 3Agt + POF > AgsPO, Ỷ
HNO;
dd Pb(NO:); J aen Pb + S*— PbS }
6 SO dd BaCl; 4 trắng Baˆ† + S _ — BaSO J
Trang 3Baii tadp Hoai Hoúc
SO dd HCI(H*) | SO, T SO; +2 Ht — SO; † +H;O
12 NO; H;SOađ, Cu NO;†, nâu Cu+4HNO: ->
Dd maiu xanh Cu(NQs3)>2 +2 NO» +2H20
13 | NO; H;SO¿ (l) t,,k| NO;†, nâu NO; + Ht > NO; + NO + HạO
K 2NO +0, — 2NO;
14 | clo; Ca caun, | Khĩ O2 T, Cu, | 2KCIO3 #2" _, 2 KCI+302
MnO;, t0 t0
tan
NHAUN BIAUT CHAUT KHE VAI HAI
STT | Chất Thuốc thaœí | Hiêôn teôũng Phaảng trcnh phản œïng
1 Cl; Naôïc Br; Nhaôt maiu 5Cl; + Br: + 6H;O >
dd KI + HT|K_ maÌìu>màu | 2KI+Br;—> lạ+2KBr
tàn đỏ
Cu (đỏ), t? Hoai aen (CuO) | 2Cu + O; _ ” y 2CuO
3 H; Aaut, — làm | Hêi naôïc | 2H; + O; — HạO
CuO (đen, t9) | Hoá đỏ (Cu) CuO +H;ạ_ “ ›Cu|l + HO
+ 2HCI + CO;
6 CO, Naôïc vai | Vẩn đuùc CO;+Ca(OH);—>CaCOa | +C
7 SO; Naôïc Br; Nhaôt maiu SO;+Br;+2H;O—> H;SOa+2
dd thuếc | Nhat maiu 5SO¿ + 2KMnOx + 2H;O—>
Cánh hoa | Mất mầu maiu hadng
8 SO3 dd BaCl; BaSO, J tradng BaClạ+SOz+H;O> BaSOx+
2HC|I
dd Pb(NOz)2_ =| PbS Pb?† + H;S — PbS } + 2H?
ẩm
NH3 Tado khoii | HCl + NH3 — NH.Cl
trắng
Trang 4
Baii tadp Hoai Hoúc
dd AgNO; AgCl J tradĩng HCI+AgNO: => AgClIj
+HNO3
11 | NH; Quyi tím | Hoá xanh
ẩm HCI (đẵc) Tato khoti | NH3 + HCl — NH,Cl
trắng
Muaui, mal L AICI; +3NH3+3H,2O ~>
Quyi tĩm | Hoai aoi 3NO, + H20 — 2HNO3 +
tàn Sinh vâôt | Chết nhỏ
15 ỊC:H; Ag20/NH3 J vaing nhadt C,H2+Ag20 > CGAg J
Hoatic naôïc | Nhaũt màu +H;O
16 C;Ha DdBr; Nhadt maiu C;Ha+Br; C;HaBr;
BAII TAUP NHAUN BIAUT