400 danh từ thông dụng
Trang 11 account: tài khoản
2 act: hành động, việc làm, cử chỉ, hành vi
3 addition: sự thêm vào
4 adjustment: sự thay đổi
5 advertisement: quảng cáo
6 agreement: sự đồng ý
7 air: không khí
8 amount: lượng
9 amusement: sự vui chơi, giải trí
10 animal: động vật
11 answer: câu trả lời
12 apparatus: thiết bị, máy móc
13 approval: sự chấp thuận
14 argument: cuộc tranh luận
15 art: nghệ thuật
16 attack: tấn công
17 attempt: sự thử sức
18 attention: sự chú ý
19 attraction: sự thu hút
20 authority: quyền lực
21 back: lưng, đằng sau
22 balance: sự cân bằng
23 base: cơ bản, nền tảng
24 behavior: thái độ, cách cư xử
25 belief: sự tin tưởng, niềm tin
26 birth: sự sinh đẻ, ra đời
27 bit: một ít, một mẩu
28 bite: sự cắn
29 blood: máu
30 blow: cú đánh
31 body: cơ thể
32 brass: đồng (thau)
33 bread: bánh mỳ
34 breath: hơi thở
35 brother: anh em
36 building: tòa nhà cao tầng
37 burn: vết cháy, vết bỏng
38 burst: sự nổ tung, vỡ tung
39 business: doanh nghiệp
40 butter: bơ
41 canvas: vải bạt
42 care: sự quan tâm
43 cause: nguyên nhân
44 chalk: phấn bảng
45 chance: cơ hội
46 change: sự thay đổi
47 cloth: vải vóc
48 coal: than
49 color: màu sắc
50 comfort: sự an ủi
Trang 251 committee: ủy ban
52 company: công ty
53 comparison: sự so sánh
54 competition: cuộc thi
55 condition: điều kiện
56 connection: sự liên kết
57 control: sự điều khiển
58 cook: đầu bếp
59 copper: đồng
60 copy: sao chép
61 cork: li e, bần
62 copy: sao chép
63 cough: ho
64 country: quốc gia
65 cover: sự bao phủ
66 crack: vết nứt
67 credit: danh tiếng, danh vọng
68 crime: tội phạm
69 crush: sự nghiến, sự đè nát
70 cry: khóc
71 current: dòng (nước, điện, )
72 curve: sự cong
73 damage: sự gây thiệt hại
74 danger: sự nguy hiểm
75 daughter: con gái
76 day: ngày
77 death: chết
78 debt: nợ
79 decision: quyết định
80 degree: độ
81 design: thiết kế
82 desire: mong muốn
83 destruction: sự phá hủy
84 detail: chi tiết
85 development: sự phát triển
86 digestion: sự tiêu hóa
87 direction: phương hướng
88 discovery: sự khám phá
89 discussion: thảo luận
90 disease: bệnh tật
91 disgust: sự ghê tởm
92 distance: khoảng cách
93 distribution: sự phân bố
94 division: sự chia; sự phân chia
95 doubt: sự nghi ngờ
96 drink: đồ uống
97 driving: sự lái xe
98 dust: bụi
99 earth: đất
100 edge: cạnh
Trang 3101 education /ˌed.jʊˈkeɪ.ʃən/ : giáo dục
102 effect /ɪˈfekt/ : ảnh hưởng
103 end /end/: kết thúc
104 error /ˈer.ər /: lỗi
105 event /ɪˈvent/: sự kiện
106 example /ɪgˈzɑːm.pl/: ví dụ
107 exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/: trao đổi
108 existence /ɪgˈzɪs.tənts/: tồn tại
109 expansion /ɪkˈspæn.tʃən/: mở rộng
110 experience /ɪkˈspɪə.ri.ənts/: kinh nghiệm
111 expert /ˈek.spɜːt/: chuyên gia
112 fact /fækt/: sự thật
113 fall /fɔːl/: thác nước
114 family /ˈfæm.əl.i/: gia đình
115 father /ˈfɑː.ðər /: bố
116 fear /fɪər /: sự sợ hãi
117 feeling /ˈfiː.lɪŋ/: cảm giác
118 fiction /ˈfɪk.ʃən/: tiểu thuyết
119 field /fiːld/: ngành, lĩnh vực
120 fight /faɪt/: trận đánh (nhau)
121 fire /faɪr/: lửa
122 flame /fleɪm/: ngọn lửa
123 flight /flaɪt/: chuyến bay
124 flower /ˈflaʊ.ər /: hoa
125 fold /fəʊld/: cuộn
126 food /fuːd/: thức ăn
127 force /fɔːrs/: lực
128 form /fɔːrm/: dạng hình dạng
129 friend /frend/: bạn bè
130 front /frʌnt/: đằng trước
131 fruit /fruːt/: hoa quả
132 glass /glæs/: kính
133 gold /goʊld/: vàng
134 government /ˈgʌv.ən.mənt/: chính phủ
135 grain /greɪn/: thóc lúa
136 grass /græs/: cỏ
137 grip /grɪp/: tay cầm, vịn
138 group /gruːp/: nhóm
139 growth /groʊθ/: phát triển
140 guide /gaɪd/: sự hướng dẫn
141 harbor /ˈhɑːr.bɚ/: cảng
142 harmony /ˈhɑː.mə.ni/: sự hài hòa, cân đối
143 hate /heɪt/: sự căm ghét
144 hearing /ˈhɪr.ɪŋ/: sự nghe
145 heat /hiːt/: sức nóng
146 help /help/: sự giúp đỡ
147 history /ˈhɪs.tər.i/: lịch sử
148 hole /hoʊl/: lỗ
149 hope /hoʊp/: hy vọng
Trang 4150 hour /aʊr/: giờ, tiếng
151 humor: sự hài hước
152 ice: băng đá
153 idea: ý tưởng
154 impulse: sự thúc đẩy
155 increase: tăng lên
156 industry: công nghiệp
157 ink: mực
158 insect: côn trùng
159 instrument: dụng cụ
160 insurance: bảo hiểm
161 interest: sự yêu thích
162 invention: sự chế tạo
163 iron: sắt
164 jelly: thạch
165 join: điểm nối
166 journey: cuộc hành trình
167 judge: quan tòa
168 jump: (sự) nhảy
169 kick: cú đá
170 kiss: nụ hôn
171 knowledge: kiến thức
172 land: mảnh đất
173 language: ngôn ngữ
174 laugh: tiếng cười
175 low: mức thấp
176 lead: sự dẫn đường, chỉ lối
177 learning: sự học
178 leather: đồ da
179 letter: bức thư
180 level: cấp độ
181 lift: sự nâng lên
182 light: ánh sáng
183 limit: giới hạn
184 linen: vải lanh
185 liquid: chất lỏng
186 list: danh sách
187 look: cái nhìn, quan điểm
188 loss: sự mất mát
189 love: tình yêu
190 machine: máy móc
191 man: người
192 manager: người quản lý
193 mark: dấu
194 market: chợ, thị trường
195 mass: một khối
196 meal: bữa ăn
197 measure: sự đo lường
198 meat: thịt
Trang 5199 meeting: cuộc gặp gỡ
200 memory: kí ức
201 metal: kim loại
202 middle: giữa
203 milk: sữa
204 mind: đầu óc
205 mine: mỏ, quặng
206 minute: phút
207 mist: sương mù
208 money: tiền
209 month: tháng
210 morning: buổi sáng
211 mother: mẹ
212 motion: chuyển động
213 mountain: núi
214 move: sự di chuyển
215 music: âm nhạc
216 name: tên
217 nation: quốc gia
218 need: những thứ cần
219 news: tin tức
220 night: buổi tối
221 noise: tiếng ồn
222 note: lời ghi chép
223 number: con số
224 observation: sự quan sát
225 offer: yêu cầu, đề nghị
226 oil: dầu
227 operation: sự hoạt động
228 opinion: ý kiến
229 order: thứ tự
230 organization: tổ chức
231 ornament: đồ trang trí
232 owner: người chủ
233 page: trang
234 pain: sự đau đớn
235 paint: sơn
236 paper: giấy
237 part: một phần
238 paste: hồ bột
239 payment: sự trả tiền
240 peace: hòa bình
241 person: người
242 place: nơi nào đó
243 plant: thực vật
244 play: vở kịch
245 pleasure: hài lòng
246 point: điểm
247 poison: thuốc độc
248 polish: xi đánh bóng
Trang 6249 porter: người gác cổng
250 position: vị trí
251 powder: bột
252 power: sức mạnh
253 price: giá cả
254 print: in ấn
255 process: quá trình
256 product: hàng hóa
257 profit: lợi nhuận
258 property: của cải
259 prose: văn xuôi
260 protest: sự phản đối
261 pull: kéo
262 punishment: sự trừng phạt
263 purpose: mục đích
264 push: đẩy
265 quality: chất lượng
266 question: câu hỏi
267 rain: mưa
268 range: dãy, hàng
269 rate: tỷ lệ, tốc độ
270 ray: tia
271 reaction: phản ứng
272 reading: sự đọc
273 reason: lý do
274 record: sự ghi chép
275 regret: sự tiếc nuối
276 relation: quan hệ
277 religion: tôn giáo
278 representative: người đại diện
279 request: sự yêu cầu
280 respect: tôn trọng, kính nể
281 rest: sự nghỉ ngơi
282 reward: phần thưởng
283 rhythm: nhịp điệu
284 rice: cơm, gạo
285 river: sông
286 road: đường
287 roll: cuộn
288 room: căn phòng
289 rub: sự cọ xát
290 rule: sự cai quản
291 run: sự chạy
292 salt: muối
293 sand: cát
294 scale: vảy, cái cân
295 science: khoa học
296 sea: biển
297 seat: ghế
298 secretary: thư ký
Trang 7299 selection: sự lựa chọn
300 self: bản thân
301 sense: giác quan
302 servant: thuộc hạ
303 sex: giới tính
304 shade: bóng, bóng tối
305 shake: rung động
306 shame: tiếc nuối
307 shock: sự sửng sốt
308 side: phía
309 sign: dấu hiệu
310 silk: vải lụa
311 silver: bạc
312 sister: chị, em gái
313 size: kích cỡ
314 sky: bầu trời
315 sleep: giấc ngủ
316 slip: sự trượt chân
317 slope: con dốc
318 smash: sự vỡ ra từng mảnh
319 smell: mùi
320 smile: cười
321 smoke: khói
322 sneeze: sự hắt hơi
323 snow: tuyết
324 soap: xà phòng
325 society: xã hội
326 son: con trai
327 song: bài hát
328 sort: thể loại
329 sound: âm thanh
330 soup: xúp
331 space: không gian
332 stage: sân khấu
333 start: bắt đầu
334 statement: lời tuyên bố; bản tuyên bố
335 steam: hơi nước
336 steel: thép
337 step: bước
338 stitch: sự khâu vá
339 stone: đá
340 stop: sự dừng lại
341 story: câu chuyện
342 stretch: sự căng ra, sự duỗi ra
343 structure: kết cấu
344 substance: chất
345 sugar: đường
346 suggestion: gợi ý
347 summer: mùa hè
348 support: hỗ trợ
Trang 8349 surprise: sự ngạc nhiên
350 swim: sự bơi lội
351 system: hệ thống
352 talk: nói chuyện
353 taste: khẩu vị
354 tax: thuế
355 teaching: dạy học
356 tendency: xu hướng
357 test: bài kiểm tra
358 theory: giả thuyết
359 thing: đồ vật
360 thought: suy nghĩ
361 thunder: sấm chớp
362 time: thời gian
363 tin: thiếc
364 top: trên cùng
365 touch: (sự) chạm
366 trade: trao đổi
367 transport: vận chuyển
368 trick: trò lừa bịp
369 trouble: vấn đề
370 turn: (sự) quay
371 twist: sự xoắn vào nhau
372 unit: đơn vị
373 use: sự sử dụng
374 value: giá trị
375 verse: đoạn thơ, đoạn bài hát
376 vessel: thuyền lớn, tàu thuỷ
377 view: quan điểm
378 voice: giọng nói
379 walk: sự đi bộ
380 war: chiến tranh
381 wash: sự gội rửa
382 waste: phế thải
383 water: nước
384 wave: sóng
385 wax: sáp ong
386 way: đường, lối
387 weather: thời tiết
388 week: tuần
389 weight: cân nặng
390 wind: gió
391 wine: rượu vang
392 winter: mùa đông
393 woman: đàn bà, phụ nữ
394 wood: gỗ
395 wool: len
396 word: từ
397 work: công việc
398 wound: vết thương
Trang 9399 writing: bài viết
400 year: năm