1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

400 danh từ thông dụng

9 779 3
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề 400 danh từ thông dụng
Trường học Đại học Mở Hà Nội
Chuyên ngành Tiếng Anh
Thể loại Tài liệu tham khảo
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 45 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

400 danh từ thông dụng

Trang 1

1 account: tài khoản

2 act: hành động, việc làm, cử chỉ, hành vi

3 addition: sự thêm vào

4 adjustment: sự thay đổi

5 advertisement: quảng cáo

6 agreement: sự đồng ý

7 air: không khí

8 amount: lượng

9 amusement: sự vui chơi, giải trí

10 animal: động vật

11 answer: câu trả lời

12 apparatus: thiết bị, máy móc

13 approval: sự chấp thuận

14 argument: cuộc tranh luận

15 art: nghệ thuật

16 attack: tấn công

17 attempt: sự thử sức

18 attention: sự chú ý

19 attraction: sự thu hút

20 authority: quyền lực

21 back: lưng, đằng sau

22 balance: sự cân bằng

23 base: cơ bản, nền tảng

24 behavior: thái độ, cách cư xử

25 belief: sự tin tưởng, niềm tin

26 birth: sự sinh đẻ, ra đời

27 bit: một ít, một mẩu

28 bite: sự cắn

29 blood: máu

30 blow: cú đánh

31 body: cơ thể

32 brass: đồng (thau)

33 bread: bánh mỳ

34 breath: hơi thở

35 brother: anh em

36 building: tòa nhà cao tầng

37 burn: vết cháy, vết bỏng

38 burst: sự nổ tung, vỡ tung

39 business: doanh nghiệp

40 butter: bơ

41 canvas: vải bạt

42 care: sự quan tâm

43 cause: nguyên nhân

44 chalk: phấn bảng

45 chance: cơ hội

46 change: sự thay đổi

47 cloth: vải vóc

48 coal: than

49 color: màu sắc

50 comfort: sự an ủi

Trang 2

51 committee: ủy ban

52 company: công ty

53 comparison: sự so sánh

54 competition: cuộc thi

55 condition: điều kiện

56 connection: sự liên kết

57 control: sự điều khiển

58 cook: đầu bếp

59 copper: đồng

60 copy: sao chép

61 cork: li e, bần

62 copy: sao chép

63 cough: ho

64 country: quốc gia

65 cover: sự bao phủ

66 crack: vết nứt

67 credit: danh tiếng, danh vọng

68 crime: tội phạm

69 crush: sự nghiến, sự đè nát

70 cry: khóc

71 current: dòng (nước, điện, )

72 curve: sự cong

73 damage: sự gây thiệt hại

74 danger: sự nguy hiểm

75 daughter: con gái

76 day: ngày

77 death: chết

78 debt: nợ

79 decision: quyết định

80 degree: độ

81 design: thiết kế

82 desire: mong muốn

83 destruction: sự phá hủy

84 detail: chi tiết

85 development: sự phát triển

86 digestion: sự tiêu hóa

87 direction: phương hướng

88 discovery: sự khám phá

89 discussion: thảo luận

90 disease: bệnh tật

91 disgust: sự ghê tởm

92 distance: khoảng cách

93 distribution: sự phân bố

94 division: sự chia; sự phân chia

95 doubt: sự nghi ngờ

96 drink: đồ uống

97 driving: sự lái xe

98 dust: bụi

99 earth: đất

100 edge: cạnh

Trang 3

101 education /ˌed.jʊˈkeɪ.ʃən/ : giáo dục

102 effect /ɪˈfekt/ : ảnh hưởng

103 end /end/: kết thúc

104 error /ˈer.ər /: lỗi

105 event /ɪˈvent/: sự kiện

106 example /ɪgˈzɑːm.pl/: ví dụ

107 exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/: trao đổi

108 existence /ɪgˈzɪs.tənts/: tồn tại

109 expansion /ɪkˈspæn.tʃən/: mở rộng

110 experience /ɪkˈspɪə.ri.ənts/: kinh nghiệm

111 expert /ˈek.spɜːt/: chuyên gia

112 fact /fækt/: sự thật

113 fall /fɔːl/: thác nước

114 family /ˈfæm.əl.i/: gia đình

115 father /ˈfɑː.ðər /: bố

116 fear /fɪər /: sự sợ hãi

117 feeling /ˈfiː.lɪŋ/: cảm giác

118 fiction /ˈfɪk.ʃən/: tiểu thuyết

119 field /fiːld/: ngành, lĩnh vực

120 fight /faɪt/: trận đánh (nhau)

121 fire /faɪr/: lửa

122 flame /fleɪm/: ngọn lửa

123 flight /flaɪt/: chuyến bay

124 flower /ˈflaʊ.ər /: hoa

125 fold /fəʊld/: cuộn

126 food /fuːd/: thức ăn

127 force /fɔːrs/: lực

128 form /fɔːrm/: dạng hình dạng

129 friend /frend/: bạn bè

130 front /frʌnt/: đằng trước

131 fruit /fruːt/: hoa quả

132 glass /glæs/: kính

133 gold /goʊld/: vàng

134 government /ˈgʌv.ən.mənt/: chính phủ

135 grain /greɪn/: thóc lúa

136 grass /græs/: cỏ

137 grip /grɪp/: tay cầm, vịn

138 group /gruːp/: nhóm

139 growth /groʊθ/: phát triển

140 guide /gaɪd/: sự hướng dẫn

141 harbor /ˈhɑːr.bɚ/: cảng

142 harmony /ˈhɑː.mə.ni/: sự hài hòa, cân đối

143 hate /heɪt/: sự căm ghét

144 hearing /ˈhɪr.ɪŋ/: sự nghe

145 heat /hiːt/: sức nóng

146 help /help/: sự giúp đỡ

147 history /ˈhɪs.tər.i/: lịch sử

148 hole /hoʊl/: lỗ

149 hope /hoʊp/: hy vọng

Trang 4

150 hour /aʊr/: giờ, tiếng

151 humor: sự hài hước

152 ice: băng đá

153 idea: ý tưởng

154 impulse: sự thúc đẩy

155 increase: tăng lên

156 industry: công nghiệp

157 ink: mực

158 insect: côn trùng

159 instrument: dụng cụ

160 insurance: bảo hiểm

161 interest: sự yêu thích

162 invention: sự chế tạo

163 iron: sắt

164 jelly: thạch

165 join: điểm nối

166 journey: cuộc hành trình

167 judge: quan tòa

168 jump: (sự) nhảy

169 kick: cú đá

170 kiss: nụ hôn

171 knowledge: kiến thức

172 land: mảnh đất

173 language: ngôn ngữ

174 laugh: tiếng cười

175 low: mức thấp

176 lead: sự dẫn đường, chỉ lối

177 learning: sự học

178 leather: đồ da

179 letter: bức thư

180 level: cấp độ

181 lift: sự nâng lên

182 light: ánh sáng

183 limit: giới hạn

184 linen: vải lanh

185 liquid: chất lỏng

186 list: danh sách

187 look: cái nhìn, quan điểm

188 loss: sự mất mát

189 love: tình yêu

190 machine: máy móc

191 man: người

192 manager: người quản lý

193 mark: dấu

194 market: chợ, thị trường

195 mass: một khối

196 meal: bữa ăn

197 measure: sự đo lường

198 meat: thịt

Trang 5

199 meeting: cuộc gặp gỡ

200 memory: kí ức

201 metal: kim loại

202 middle: giữa

203 milk: sữa

204 mind: đầu óc

205 mine: mỏ, quặng

206 minute: phút

207 mist: sương mù

208 money: tiền

209 month: tháng

210 morning: buổi sáng

211 mother: mẹ

212 motion: chuyển động

213 mountain: núi

214 move: sự di chuyển

215 music: âm nhạc

216 name: tên

217 nation: quốc gia

218 need: những thứ cần

219 news: tin tức

220 night: buổi tối

221 noise: tiếng ồn

222 note: lời ghi chép

223 number: con số

224 observation: sự quan sát

225 offer: yêu cầu, đề nghị

226 oil: dầu

227 operation: sự hoạt động

228 opinion: ý kiến

229 order: thứ tự

230 organization: tổ chức

231 ornament: đồ trang trí

232 owner: người chủ

233 page: trang

234 pain: sự đau đớn

235 paint: sơn

236 paper: giấy

237 part: một phần

238 paste: hồ bột

239 payment: sự trả tiền

240 peace: hòa bình

241 person: người

242 place: nơi nào đó

243 plant: thực vật

244 play: vở kịch

245 pleasure: hài lòng

246 point: điểm

247 poison: thuốc độc

248 polish: xi đánh bóng

Trang 6

249 porter: người gác cổng

250 position: vị trí

251 powder: bột

252 power: sức mạnh

253 price: giá cả

254 print: in ấn

255 process: quá trình

256 product: hàng hóa

257 profit: lợi nhuận

258 property: của cải

259 prose: văn xuôi

260 protest: sự phản đối

261 pull: kéo

262 punishment: sự trừng phạt

263 purpose: mục đích

264 push: đẩy

265 quality: chất lượng

266 question: câu hỏi

267 rain: mưa

268 range: dãy, hàng

269 rate: tỷ lệ, tốc độ

270 ray: tia

271 reaction: phản ứng

272 reading: sự đọc

273 reason: lý do

274 record: sự ghi chép

275 regret: sự tiếc nuối

276 relation: quan hệ

277 religion: tôn giáo

278 representative: người đại diện

279 request: sự yêu cầu

280 respect: tôn trọng, kính nể

281 rest: sự nghỉ ngơi

282 reward: phần thưởng

283 rhythm: nhịp điệu

284 rice: cơm, gạo

285 river: sông

286 road: đường

287 roll: cuộn

288 room: căn phòng

289 rub: sự cọ xát

290 rule: sự cai quản

291 run: sự chạy

292 salt: muối

293 sand: cát

294 scale: vảy, cái cân

295 science: khoa học

296 sea: biển

297 seat: ghế

298 secretary: thư ký

Trang 7

299 selection: sự lựa chọn

300 self: bản thân

301 sense: giác quan

302 servant: thuộc hạ

303 sex: giới tính

304 shade: bóng, bóng tối

305 shake: rung động

306 shame: tiếc nuối

307 shock: sự sửng sốt

308 side: phía

309 sign: dấu hiệu

310 silk: vải lụa

311 silver: bạc

312 sister: chị, em gái

313 size: kích cỡ

314 sky: bầu trời

315 sleep: giấc ngủ

316 slip: sự trượt chân

317 slope: con dốc

318 smash: sự vỡ ra từng mảnh

319 smell: mùi

320 smile: cười

321 smoke: khói

322 sneeze: sự hắt hơi

323 snow: tuyết

324 soap: xà phòng

325 society: xã hội

326 son: con trai

327 song: bài hát

328 sort: thể loại

329 sound: âm thanh

330 soup: xúp

331 space: không gian

332 stage: sân khấu

333 start: bắt đầu

334 statement: lời tuyên bố; bản tuyên bố

335 steam: hơi nước

336 steel: thép

337 step: bước

338 stitch: sự khâu vá

339 stone: đá

340 stop: sự dừng lại

341 story: câu chuyện

342 stretch: sự căng ra, sự duỗi ra

343 structure: kết cấu

344 substance: chất

345 sugar: đường

346 suggestion: gợi ý

347 summer: mùa hè

348 support: hỗ trợ

Trang 8

349 surprise: sự ngạc nhiên

350 swim: sự bơi lội

351 system: hệ thống

352 talk: nói chuyện

353 taste: khẩu vị

354 tax: thuế

355 teaching: dạy học

356 tendency: xu hướng

357 test: bài kiểm tra

358 theory: giả thuyết

359 thing: đồ vật

360 thought: suy nghĩ

361 thunder: sấm chớp

362 time: thời gian

363 tin: thiếc

364 top: trên cùng

365 touch: (sự) chạm

366 trade: trao đổi

367 transport: vận chuyển

368 trick: trò lừa bịp

369 trouble: vấn đề

370 turn: (sự) quay

371 twist: sự xoắn vào nhau

372 unit: đơn vị

373 use: sự sử dụng

374 value: giá trị

375 verse: đoạn thơ, đoạn bài hát

376 vessel: thuyền lớn, tàu thuỷ

377 view: quan điểm

378 voice: giọng nói

379 walk: sự đi bộ

380 war: chiến tranh

381 wash: sự gội rửa

382 waste: phế thải

383 water: nước

384 wave: sóng

385 wax: sáp ong

386 way: đường, lối

387 weather: thời tiết

388 week: tuần

389 weight: cân nặng

390 wind: gió

391 wine: rượu vang

392 winter: mùa đông

393 woman: đàn bà, phụ nữ

394 wood: gỗ

395 wool: len

396 word: từ

397 work: công việc

398 wound: vết thương

Trang 9

399 writing: bài viết

400 year: năm

Ngày đăng: 18/09/2013, 10:12

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w