Quyết định số 4037/2019/QĐ-BYT xuất cấp hàng phòng, chống thiên tai cho các đơn vị, địa phương phục vụ công tác chống thiên tai, ứng phó sự cố và tìm kiếm cứu nạn. Căn cứ vào Nghị định 75/2017/NĐ-CP ngày 20/6/2017 của Chính phủ về Quy định chức năng nhiệm vụ quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Y tế;
Trang 1B Y TỘ Ế
C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAMỘ Ộ Ủ Ệ
Đ c l p T do H nh phúc ộ ậ ự ạ
S : ố 4037/QĐBYT Hà N i ộ , ngày 05 tháng 09 năm 2019
QUY T Đ NHẾ Ị
XU T C P HÀNG PHÒNG, CH NG THIÊN TAI CHO CÁC Đ N V , Đ A PHẤ Ấ Ố Ơ Ị Ị ƯƠNG PH CỤ
V CÔNG TÁC CH NG THIÊN TAI, NG PHÓ S C VÀ TÌM KI M C U N NỤ Ố Ứ Ự Ố Ế Ứ Ạ
B TRỘ ƯỞNG B Y TỘ Ế
Căn c vào Ngh đ nh 75/2017/NĐCP ngày 20/6/2017 c a Chính ph v Quy đ nh ch c năng ứ ị ị ủ ủ ề ị ứ nhi m v quy n h n và c c u t ch c c a B Y t ệ ụ ề ạ ơ ấ ổ ứ ủ ộ ế;
Căn c Quy t đ nh s 6765/QĐBYT ngày 08/11/2018 c a B tr ứ ế ị ố ủ ộ ưở ng B Y t v ộ ế ề vi c ban hành ệ quy ch t ch c và ho t đ ng c a Ban ch huy phòng, ch ng thiên tai và tìm ki m c u n n c a ế ổ ứ ạ ộ ủ ỉ ố ế ứ ạ ủ
B Y t ; ộ ế
Căn c vào Quy t đ nh s 530/Q ứ ế ị ố ĐBYT ngày 04/10/2018 c a ủ Ủ ban qu c gia y ố Ứng phó s c v ự ố ề thiên tai và tìm ki m c u n n v vi c c p phát hàng d tr qu c gia ph c v công tác ng phó ế ứ ạ ề ệ ấ ự ữ ố ụ ụ ứ
s c , thiên tai và tìm ki m c u n n; ự ố ế ứ ạ
Xét đ ngh c a các c quan, đ n v và đ a ph ề ị ủ ơ ơ ị ị ươ ng v vi c c p hàng phòng, ch ề ệ ấ ống thiên tai,
th m h a năm 2019; ả ọ
Xét đ ngh c a V tr ề ị ủ ụ ưở ng V K ho ch Tài chính, ụ ế ạ
QUY T Đ NH:Ế Ị
Đi u 1. ề Xu t c p hàng phòng, ch ng thiên tai cho các đ n v , đ a phấ ấ ố ơ ị ị ương ph c v công tác ụ ụ phòng ch ng thiên tai, ng phó s c và tìm ki m c u n n t ngu n phòng ch ng th m h a c a ố ứ ự ố ế ứ ạ ừ ồ ố ả ọ ủ
B Y t đang b o qu n t i Kho hàng c a Công ty C ph n Dộ ế ả ả ạ ủ ổ ầ ược Trung ương 3, T ng công ty ổ
c ph n Y t Danameco ph c v công tác phòng ch ng l t bão ổ ầ ế ụ ụ ố ụ (Có ph l c kèm theo) ụ ụ
Đi u 2. ề Th trủ ưởng các c quan, đ n v và đ a phơ ơ ị ị ương có liên quan có trách nhi m ti p nh n ệ ế ậ
qu n lý, s d ng, đúng m c đích thanh quy t toán theo quy đ nh hi n hành.ả ử ụ ụ ế ị ệ
Đi u 3. ề Công ty C ph n Dổ ầ ược Trung ương 3, T ng công ty c ph n Y t Danameco có trách ổ ổ ầ ế nhi m liên h , chuy n các danh m c hàng nói trên t i các đ n v theo đúng đ a ch , đ m b o th iệ ệ ể ụ ớ ơ ị ị ỉ ả ả ờ gian nhanh nh t, đ s lấ ủ ố ượng, ch t lấ ượng có hướng d n s d ng, h n dùng theo đúng quy đ nh.ẫ ử ụ ạ ị
Đi u 4. ề Quy t đ nh này có hi u l c t ngày ký ban hành.ế ị ệ ự ừ
Đi u 5. ề Các Ông/Bà: Chánh Văn phòng B , V trộ ụ ưởng V K ho ch Tài chính, Giám đ c Công ụ ế ạ ố
ty C ph n Dổ ầ ược Trung ương 3, T ng công ty C ph n Y t Danameco, Th trổ ổ ầ ế ủ ưởng các c ơ quan, đ n v có tên t i Đi u 1 ch u trách nhi m thi hành Quy t đ nh này./.ơ ị ạ ề ị ệ ế ị
Trang 2N i nh n: ơ ậ
Nh đi u 5; ư ề
BT Nguy n Th Kim Ti n (đ b/c); ễ ị ế ể
S Y t : Hà Tĩnh, Qu ng Tr , Nam Đ nh, Lào Cai, Tây Ninh, ở ế ả ị ị
Thanh Hóa, Ngh An, Lâm Đ ng; Kiên Giang ệ ồ
C c H u c n QK 1, 2; C c H u c n BTL Biên phòng; ụ ậ ầ ụ ậ ầ
Văn phòng B ; ộ
L u: VT, KHTC ư
KT. B TRỘ ƯỞNG
TH TRỨ ƯỞNG
Nguy n Trễ ường S nơ
PH L CỤ Ụ
(Kèm theo Quyết đ nh s ị ố 4037/QĐBYT ngày 05/9/2019 c a B Y t ) ủ ộ ế
1. C p cho S Y t t nh Hà Tĩnh.ấ ở ế ỉ
TT Tên hàng hóa Đ n
ơ
vị
tính
Số
lượng Đ n giáơ
(đ ng)ồ Thành ti nề
(đ ng)ồ Công ty
c p hàngấ Đ n v nh nơ ị ậ
hàng
1 C s thu cphòng ch ngơ ố ố ố
l t bãoụ C sơ ố 10 3.000.000 30.000.000 ph n DCty Cổ ầ ượ c
TƯ3 S Y t t nh Hàở ế ỉ
Tĩnh;
Đ a ch : S 71 ị ỉ ố
H i Thả ượng Lãn Ông, P.
B c Hà, Tp. Hà ắ Tĩnh, t nh Hà ỉ Tĩnh. (Đ/c Thi n, Chánh ệ văn phòng S ; ở
s đi n tho i: ố ệ ạ 0949006666)
2
Viên hóa
ch t ấ
CloramimB
250mg
Viên 100.000 260 26.000.000 ph n DCty Cổ ầ ượ c
T 3Ư
3 Áo phao csinh ứu Chi cế 100 165.000 16.500.000
T ng côngổ
ty C ph nổ ầ
Y tế Danameco
4 Phao tròn c u sinhứ Chi cế 100 275.000 27.500.000
T ng côngổ
ty C ph nổ ầ
Y tế Danameco
(B ng ch : M t trăm tri u đ ng) ằ ữ ộ ệ ồ
2. C p cho S Y t t nh Qu ng Tr ấ ở ế ỉ ả ị
TT Tên hàng hóa Đ n
ơ
vị
tính
Số
lượng Đ n giáơ Thành ti nề
(đ ng)ồ
Công ty
c p hàngấ
Đ n v nh nơ ị ậ hàng
Trang 31 C s thu c
ơ ố ố
phòng ch ngố
l t bụ ão C s
ơ ố 15 3.000.000 45.000.000 ph n DCty Cổ ầ ượ c
T 3Ư
S Y t tở ế ỉnh
Qu ng Tr ;ả ị
Đ a ch : ị ỉ S 34 ố
Tr n H ng ầ ư
Đ o, Thành ạ
ph Đông Hà, ố tỉnh Qu ng Tr ả ị (Đ/c Đ nh, ị
Trưởng phòng
K ho ch ế ạ nghi p v Tài ệ ụ chính; s đi n ố ệ tho i: ạ
0913184.215)
2
Viên hóa
ch t ấ
CloramimB
250mg
Viên 100.000 260 26.000.000 ph n DCty Cổ ầ ượ c
T 3Ư
3 B d ng c
phòng chống
l t bãoụ Bộ 10 1,680,000 16.800,000
T ng côngổ
ty C ph nổ ầ
Y tế Danameco
4 Áo phao c usinh ứ Chi cế 30 165.000 4.950.000
T ng côngổ
ty C ph nổ ầ
Y tế Danameco
5 Phao tròn c u sinhứ Chi cế 80 275.000 22.000.000
T ng côngổ
ty C ph nổ ầ
Y tế Danameco
(B ng ch : M t trăm m ằ ữ ộ ườ ố i b n tri u b y trăm năm m ệ ả ươ i ngàn đ ng) ồ
3. C p cho S Y t t nh Nam Đ nh.ấ ở ế ỉ ị
TT Tên hàng hóa
Đ nơ
vị
tính
Số
lượng Đ n giáơ Thành ti nề
(đ ng)ồ
Công ty c pấ hàng Đ n v nh n
hàng
1
C s thu cơ ố ố
phòng
ch ng l t ố ụ
bão
C sơ ố 15 3.000.000 45.000.000 Cty C ph nDược T 3ổ Ưầ
S Y t t nh Namở ế ỉ
Đ nh;ị
Đ a ch : 14 Tr n ị ỉ ầ Thánh Tông, Tp. Nam Đ nh, t nh ị ỉ Nam Đ nh (Anh ị Nguyên, Phó phòng Nghi p vệ ụ
Y, ĐT:
0918514823)
2
Viên hóa
ch t ấ
CloramimB
250mg
Viên 100.000 260 26.000.000 Cty C ph nDược T 3ổ Ưầ
3
B d ng cộ ụ ụ
phòng
ch ng l t ố ụ
bão
Bộ 05 1,680,000 8.400,000 T ng công ty
ổ
C ph n Y tổ ầ ế Danameco
4 Áo phao cứu sinh Chi cế 30 165.000 4.950.000 T ng công ty C ph n Y tổổ ầ ế
Danameco
5 Phao tròn Chi cế 50 275.000 13.750.000 T ng công ty ổ
Trang 4c u sinhứ C ph n Y tổ ầ ế
Danameco
(B ng ch : Chín m ằ ữ ươ i tám tri u m t trăm nghìn đ ng) ệ ộ ồ
3. C p cho S Y t t nh Lào Cai.ấ ở ế ỉ
TT Tên hàng hóa Đ n
ơ
vị
tính
Số
lượng Đ n giáơ Thành ti nề
(đ ng)ồ
Công ty c pấ hàng
Đ n v nh nơ ị ậ hàng
1
C s thu cơ ố ố
phòng
ch ng l t ố ụ
bão
C sơ ố 15 3.000.000 45.000.000 Cty C ph nDược T 3ổ Ưầ
S Y t t nh Namở ế ỉ
Đ nh;ị
Đ a ch : 14 Tr n ị ỉ ầ Thánh Tông, Tp. Nam Đ nh, t nh ị ỉ Nam Đ nh (Đ/c ị Hải, Trưởng phòng KHTC; s ố
đi n tho i: ệ ạ 0918020420)
2
Viên hóa
ch t ấ
CloramimB
250mg
Viên 100.000 260 26.000.000 Cty C ph nDược T 3ổ Ưầ
3 Áo phao c u sinhứ Chi cế 30 165.000 4.950.000 T ng công ty
ổ
C ph n Y tổ ầ ế Danameco
4 Phao tròn c u sinhứ Chi cế 50 275.000 13.750.000T ng công ty
ổ
C ph n Y tổ ầ ế Danameco
5
B d ng cộ ụ ụ
phòng
ch ng l t ố ụ
bão
Bộ 10 1,680,000 16.800,000T ng công ty C ph n Y tổổ ầ ế
Danameco
(B ng ch : M t trăm linh sáu tri u n ằ ữ ộ ệ ăm trăm nghìn đ ng) ồ
4. C p cho S Y t t nh Tây Ninh.ấ ở ế ỉ
TT Tên hàng hóa
Đ nơ
vị
tính
Số
lượng Đ n giáơ
Thành
ti nề (đ ng)ồ
Công ty c pấ hàng
Đ n v nh nơ ị ậ hàng
1 C s thu c
phòng ch ng ố
l t bụ ão C ơ số 10 3.000.00030.000.000
Cty C ph nổ ầ
Dược T 3Ư
S Y t t nh Tây ở ế ỉ Ninh;
Đ a ch : ị ỉ S 22 Lêố
L i, Phợ ường 3,
Tp Tây Ninh, t nhỉ
2 Viên hóa
ch t ấ
CloramimB
Viên 100.000 26026.000.000 Cty C ph nổ ầ
Dược T 3Ư
Trang 5Tây Ninh. (Đc Trang, Phòng Nghi p v Y; Sệ ụ ố
đi n tho i: ệ ạ 0389862095)
3 B d ng c phòng ch ng ộ ụ ốụ
l t bãoụ Bộ 05 1,680,000 8.400,000 C ph n Y tT ng công tyổổ ầ ế
Danameco
4 Áo phao c u sinh ứ Chi cế 50 165.0008.2500.000T ng công ty
C ph n Y tổ ầ ế Danameco
5 Phao tròn c usinh ứ Chi cế 50 275.00013.750.000C ph n Y tT ng công tyổổ ầ ế
Danameco
T ng c ngổ ộ 86.400.000
(B ng ch : Tám m ằ ữ ươ i sáu tri u b ệ ố n trăm nghìn đồng)
5. C p cho S Y t t nh Thanh Hóa.ấ ở ế ỉ
TT Tên hàng hóa
Đ nơ
vị
tính
Số
lượng Đ n giáơ Thành ti nề
(đ ng)ồ
Công ty c pấ hàng
Đ n v nh nơ ị ậ hàng
1
C s thu cơ ố ố
phòng
ch ng l t ố ụ
bão
C sơ ố 20 3.000.000 60.000.000 Cty C ph nDược T 3ổ Ưầ
S Y t t nh ở ế ỉ Thanh Hóa;
Đ a ch : s 101 ị ỉ ố Nguy n Trãi, ễ
Phường Ba Đình, Thành ph Thanhố Hóa, t nh Thanh ỉ Hóa
(Đ/c Quang, Chánh văn phòng;
s đi n tho i: ố ệ ạ 0912253934)
2
Viên hóa
ch t ấ
CloramimB
250mg
Viên 200.000 260 52.000.000 Cty C ph nDược T 3ổ Ưầ
3 Áo phao c u sinhứ Chi cế 70 165.000 11.550.000T ng công ty
ổ
C ph n Y tổ ầ ế Danameco
4 Phao tròn c u sinhứ Chi cế 100 275.000 27.500.000T ng công ty
ổ
C ph n Y tổ ầ ế Danameco
5
B d ng cộ ụ ụ
phòng
ch ng l t ố ụ
bão
Bộ 10 1,680,000 16.800.000T ng công ty C ph n Y tổổ ầ ế
Danameco
(B ng ch : M t trăm sáu m ằ ứ ộ ươ ả i b y tri u tám trăm năm m ệ ươ i ngàn đ ng) ồ
6. C p cho S Y t t nh Ngh An.ấ ở ế ỉ ệ
TT Tên hàng Đ nơ S ốlượng Đ n giáơ Thành ti nề Công ty Đ n v nh nơ ị ậ
Trang 6hóa tínhvị (đ ng)ồ c p hàngấ hàng
1
C s thu cơ ố ố
phòng
ch ng l t ố ụ
bão
C sơ ố 10 3.000.000 30.000.000 ph n DCty Cổ ầ ượ c
T 3Ư
Trung tâm y t ế
d phòng Nghự ệ An;
Đ a ch : 140 Lê ị ỉ
H ng Phong, ồ
Tp Vinh, t nh ỉ Ngh An. (Đc ệ Vân, TTYT d ự phòng; S đi nố ệ tho i: ạ
0976577126)
2
Viên hóa
ch t ấ
CloramimB
250mg
Viên 100.000 260 26.000.000 ph n DCty Cổ ầ ượ c
T 3Ư
3 Áo phao c u sinhứ Chi cế 70 165.000 11.550.000
T ng công ổ
ty C ph n ổ ầ
Y t ế Danameco
4 Phao tròn c u sinhứ Chi cế 100 275.000 27.500.000
T ng công ổ
ty C ph n ổ ầ
Y t ế Danameco
5
B d ng cộ ụ ụ
phòng
ch ng l t ố ụ
bão
Bộ 10 1,680,000 16.800.000
T ng công ổ
ty C ph n ổ ầ
Y t ế Danameco
(B ng ch : M t trăm m ằ ữ ộ ườ i m t tri u tám tră ộ ệ m năm m ươ i nghìn đ ng) ồ
7. C p cho S Y t t nh Lâm Đ ng.ấ ở ế ỉ ồ
TT Tên hàng hóa
Đ nơ
vị
tính
Số
lượng Đ n giáơ Thành ti nề
(đ ng)ồ
Công ty
c p hàngấ
Đ n v nh nơ ị ậ hàng
1 C s thu c
phòng ch ng ố
l t bãoụ C sơ ố 10 3.000.000 30.000.000 ph n DCty Cổ ầ ượ c
T 3Ư
S Y t t nh ở ế ỉ Lâm Đ ngồ
Đ a ch : Trung ị ỉ tâm hành chính
t nh, s 36 ỉ ố
Tr n Phú, TP. ầ
Đà L t. (Anh ạ Chung, S Y ở
t , ĐT: ế 0919440556)
2 Viên hóa ch tCloramimB ấ
250mg Viên 100.000 260 26.000.000
Cty Cổ
ph n Dầ ượ c
T 3Ư
3 Áo phao c u sinh ứ Chi cế 30 165.000 4.950.000
T ng công ổ
ty C ph n ổ ầ
Y t ế Danameco Phao tròn c uứ
ế 70 275.000 19.250.000 T ng công ổ
ty C ph n ổ ầ
Y t ế
Trang 7B d ng c phòng ch ng ộ ụ ốụ
l t bãoụ Bộ 05 1,680,000 8.400.000
T ng công ổ
ty C ph n ổ ầ
Y t ế Danameco
(B ng ch : Tám m ằ ữ ươ i tám tri u sáu trăm nghìn đ ng) ệ ồ
8. C p cho S Y t t nh Kiên Giang.ấ ở ế ỉ
TT Tên hàng hóa
Đ nơ
vị
tính
Số
lượng Đ n giáơ Thành ti nề
(đ ng)ồ
Công ty
c p hàngấ
Đ n v nh nơ ị ậ hàng
1
C s thu cơ ố ố
phòng
ch ng l t ố ụ
bão
C sơ ố 15 3.000.000 45.000.000 ph n DCty Cổ ầ ượ c
T 3Ư
S Y tở ế t nh ỉ Kiên Giang;
Đ a ch : S 01, ị ỉ ố
Tr n H ng ầ ư
Đ o, TP. R ch ạ ạ Giá, t nh Kiên ỉ Giang (Đc Nam,
Trưởng phòng Nghi p v Y ệ ụ
Dược; S đi n ố ệ tho i: ạ
0918123111)
2
Viên hóa
ch t ấ
CloramimB
250mg
Viên 200.000 260 52.000.000 ph n DCty Cổ ầ ượ c
T 3Ư
3
B d ng cộ ụ ụ
phòng
ch ng l t ố ụ
bão
Bộ 10 1,680,000 16.800.000
T ng công ổ
ty C ph n ổ ầ
Y t ế Danameco
4 Áo phao c u sinhứ Chi cế 30 165.000 4.950.000
T ng công ổ
ty C ph n ổ ầ
Y t ế Danameco
5 Phao tròn c u sinhứ Chi cế 100 275.000 27.500.000
T ng công ổ
ty C ph n ổ ầ
Y t ế Danameco
(B ng ch : M t trăm b n m ằ ữ ộ ố ươ i sáu tri u hai trăm năm m ệ ươ i ngàn đ ng) ồ
9. C p cho C c H u c n B T l nh đ i biên phòng.ấ ụ ậ ầ ộ ư ệ ộ
TT Tên hàng hóa
Đ nơ
vị
tính
Số
lượng Đ n giáơ Thành ti nề
(đ ng)ồ
Công ty
c p hàngấ
Đ n v nh nơ ị ậ hàng
1 C s thu cơ ố ố C ơ số 15 3.000.000 45.000.000 Cty Cổ C c H u c n ụ ậ ầ
Trang 8ch ng l t ố ụ
bão
ph n Dầ ượ c
T 3Ư
BTL B đ i ộ ộ biên phòng;
Đ a ch : ị ỉ S 4 ố Đinh Công Tráng, Hoàn
Ki m, Hà N i.ế ộ (Đc Thành, Cán
b Phòng Quân ộ
y, s đi n tho i:ố ệ ạ 0909292374)
2
Viên hóa
ch t ấ
CloramimB
250mg
Viên 100.000 260 26.000.000 ph n DCty Cổ ầ ượ c
T 3Ư
3
B d ng cộ ụ ụ
phòng
ch ng l t ố ụ
bão
Bộ 10 1,680,000 16.800.000
T ng côngổ
ty C ph nổ ầ
Y tế Danameco
4 Áo phao c u sinhứ Chi cế 30 165.000 4.950.000
T ng côngổ
ty C ph nổ ầ
Y tế Danameco
6 Phao tròn c u sinhứ Chi cế 100 275.000 27.500.000
T ng côngổ
ty C ph nổ ầ
Y tế Danameco
(B ng ch : M t trăm hai m ằ ữ ộ ươ i tri u hai trăm năm m ệ ươ i nghìn đ ng) ồ
10. C p cho C c H u c n Quân khu 1.ấ ụ ậ ầ
TT Tên hàng hóa
Đ nơ
vị
tính
Số
lượng Đ n giáơ Thành ti nề
(đ ng)ồ
Công ty
c p hàngấ
Đ n v nh nơ ị ậ hàng
1
C s thu cơ ố ố
phòng
ch ng l t ố ụ
bão
C sơ ố 15 3.000.000 45.000.000 ph n DCty Cổ ầ ượ c
T 3Ư
C c H u c n ụ ậ ầ Quân khu 1;
Đ a ch : Xã ị ỉ Hóa Thượng, huy n Đ ng ệ ồ
H , t nh Thái ỷ ỉ Nguyên (Đ/c
Tu n Anh Chấ ủ nhi m quân y; ệ
S đi n tho i: ố ệ ạ 0912127900)
2
Viên hóa
ch t ấ
CloramimB
250mg
Viên 200.000 260 52.000.000 ph n DCty Cổ ầ ượ c
T 3Ư
3 Áo phao c u sinhứ Chi cế 30 165.000 4.950.000
T ng côngổ
ty C ph nổ ầ
Y tế Danameco
4 Phao tròn
c u sinhứ Chi cế 100 275.000 27.500.000 T ng côngổ
ty C ph nổ ầ
Y tế Danameco
Trang 9B d ng cộ ụ ụ
phòng
ch ng l t ố ụ
bão
Bộ 10 1,680,000 16.800.000
T ng côngổ
ty C ph nổ ầ
Y tế Danameco
6
Nhà b t 60 ạ
m2 (phòng
ch ng l t ố ụ
bão)
Bộ 05 28.215.000 141.075.000
T ng côngổ
ty C ph nổ ầ
Y tế Danameco
(B ng ch : Hai trăm tám mằ ữ ươ ải b y tri u ba trăm hai mệ ươi lăm nghìn đ ng)ồ
10. C p cho C c H u c n Quân khu 2.ấ ụ ậ ầ
TT Tên hàng hóa
Đ nơ
vị
tính
Số
lượng Đ n giáơ Thành ti nề
(đ ng)ồ
Công ty
c p hàngấ
Đ n v nh nơ ị ậ hàng
1
C s thu cơ ố ố
phòng
ch ng l t ố ụ
bão
C sơ ố 15 3.000.000 45.000.000 ph n DCty Cổ ầ ượ c
T 3Ư
C c H u c n ụ ậ ầ Quân khu 1;
Đ a ch : Xã ị ỉ Vân Phú, Tp
Vi t Trì, t nh ệ ỉ Phú Th (Đ/c ọ
H i, cán b ả ộ Phòng Quân y;
s đi n tho i: ố ệ ạ 0988737459)
2
Viên hóa
ch t ấ
CloramimB
250mg
Viên 200.000 260 52.000.000 ph n DCty Cổ ầ ượ c
T 3Ư
5
Đ d ng cộ ụ ụ
phòng
ch ng l t ố ụ
bão
Bộ 10 1.680.000 16.800.000
T ng côngổ
ty C ph nổ ầ
Y tế Danameco
(B ng ch : M t trăm mằ ữ ộ ười ba tri u tám trăm nghìn đ ng)ệ ồ