Tài liệu cung cấp đến các bạn biểu mẫu Dự trù vật tư sản xuất hỗ trợ trong công tác dự trù kinh phí mua vật tư. Mời các bạn cùng tham khảo biểu mẫu để nắm chi tiết nội dung.
Trang 1D TRÙ Ti N MUA VT Ự Ề
1 Gi Y CARTON 2 L PẤ Ớ
3 VÍT VÀNG 1,5P TÚI 1KG 55000
4 VÍT VÀNG 2,5P TÚI 1KG 55000
5 NHÁM V I CU N 60Ả Ộ CU NỘ 195000
9 BĂNG KEO Gi Y 2PẤ CÂY 35000
10 BĂNG KEO Gi Y 5PẤ CÂY 35000
11 MŨI BAKE NÂU NG NẮ VĨ 10 CÁI 45000
12 MŨI BAKE NÂU DÀI VĨ 10 CÁI 65000
13 LƯỠI C A L NG 5PƯ Ọ VĨ 5 CÁI 75000
Trang 214 MŨI 3LI VĨ 10 CÁI 13000
16 MŨI PHAY 8LI C T 6Ố CÁI 12000
17 MŨI PHAY 10LI C T 6Ố CÁI 13000
18 MŨI PHAY 8LI C T 12Ố CÁI 13000
19 MŨI PHAY 10LI C T 12Ố CÁI 14000
20 MŨI PHAY 8LI C T 6 CÓ B C Đ NỐ Ạ Ạ CÁI 15000
21 MŨI PHAY 10LI C T 6 CÓ B C Đ NỐ Ạ Ạ CÁI 17000
22 MŨI PHAY 12LI C T 6 CÓ B C Đ NỐ Ạ Ạ CÁI 19000
23 MŨI PHAY 8LI C T 12 CÓ B C Đ NỐ Ạ Ạ CÁI 16000
24 MŨI PHAY 10LI C T 12 CÓ B C Đ NỐ Ạ Ạ CÁI 18000
25 MŨI PHAY 12LI C T 12 CÓ B C Đ NỐ Ạ Ạ CÁI 19000
26 KEO 502 CHAI L NỚ CÁI 40000
Trang 329 BÚT LÔNG CÁI 8000
T NGỔ
Trang 4D TRÙ Ti N MUA VT Ự Ề
S LỐ ƯỢNG THÀNH Ti NỀ
0
10 550,000
10 550,000
5 275,000
1 195,000
2 130,000
2 130,000
20 1,100,000
50 1,750,000
10 350,000
2 90,000
2 130,000
Trang 52 26,000
5 175,000
10 120,000
10 130,000
10 130,000
10 140,000
10 150,000
10 170,000
10 190,000
10 160,000
10 180,000
10 190,000
10 400,000
20 460,000
5 160,000
Trang 610 80,000
10 40,000
5 150,000
Trang 7D TRÙ Ti N MUA VT Ự Ề
GHI CHÚ
GIÁ THEO VÍT 5P GIÁ THEO VÍT 5P
Lo I T T 110000Ạ Ố
Lo I T T 110000Ạ Ố
LO I DÀY 170000/ CÂYẠ
LO I M NGẠ Ỏ
Trang 9NHI U Lo I 25000/35000Ề Ạ