Tài liệu cung cấp các từ vựng tiếng Anh được sắp xếp theo thứ tự từ A đến Z và có kèm theo dịch nghĩa Tiếng Việt giúp các bạn dễ dàng theo dõi và tra cứu. Mời các bạn cùng tham khảo tài liệu để nắm chi tiết nội dung.
Trang 1NAME: _
Grammatical key
adj adjective tính từ
adv adverb trạng từ
conj conjunction liên từ
det determiner từ hạn định (some, your, the, )
excl exclamation thán từ
int interrogative nghi vấn
n noun danh từ
poss possessive (từ) sở hữu
prep preposition giới từ
pron pronoun đại từ
v verb động từ
A
a.m (for time) sáng
across prep băng qua, từ bên này sang bên kia
act v đóng (vai), hành động
actor n nam diễn viên
actually adv thực sự, trên thực tế, thậm chí
adventure n chuyến phiêu lưu, việc làm mạo hiểm
after adv + conj sau, đằng sau
ago adv trước đây, đã qua, trong quá khứ
agree v đồng ý
air n không khí, làn gió nhẹ
airport n sân bay
alone adj 1 mình, độc thân
already adv đã…… (rồi)
also adv cũng
amazing adj kinh ngạc, ngạc nhiên
Amazing! Đáng kinh ngạc! Đáng ngạc nhiên!
ambulance n xe cấp cứu
anyone pron bất kỳ ai! (anybody)
anything pron bất kỳ cái gì!
anywhere adv bất kỳ ở đâu!
appear v xuất hiện
April n tháng tư
arrive v đến
art n vẽ, mỹ thuật
artist n nghệ sĩ, hõa sĩ
as adv như là, bằng
as as adv (so sánh) bằng
astronaut n phi hành gia
at the moment adv tại thời điểm này, ngay lúc này August n tháng 8
autumn n (US fall) mùa thu away adv xa, xa cách, biến đi, mất đi, hết đi
B
backpack n (UK rucksack) ba lô bandage n tấm băng (vết thương) bank n ngân hàng
beetle n bọ cánh cứng, cái chày before adv trước, đằng trước begin v bắt đầu
believe v tin, tin tưởng belt n dây nịt
Betty n tên Betty bicycle n xe đạp bin n thùng biscuit n (US cookie) bánh quy bit n miếng(thức ăn), mảnh mẩu bored adj chán, buồn
borrow v mượn bracelet n vòng tay brave adj dũng cảm break v bẻ gãy bridge n cây cầu broken adj bị gãy, vỡ brush n + v cọ vẽ, bàn chải, chà rửa, vẽ burn v đốt
business n thương mại, việc kinh doanh businessman/woman n thương gia butter n bơ
butterfly n con bướm
by myself adv tự mình (một mình)
by yourself adv tự bạn (bởi chính bạn)
C
calendar n lịch camel n lạc đà camp v cắm trại card n thẻ cartoon n hoạt hình castle n lâu đài cave n hang, hang động century n thế kỷ (100 năm) cereal n ngũ cốc
channel n kênh (TV) chat v nói chuyện phiếm, tán gẫu cheap adj rẻ
chemist(’s) n nhà hóa học, dược sĩ chess n cờ
chopsticks n đũa club n câu lạc bộ collect v sưu tầm
Trang 2college n trường cao đẳng
comb n + v cái lược, chải (đầu, tóc, len, ngựa, )
competition n cuộc thi đấu
concert n buổi hòa nhạc
conversation n cuộc trò chuyện
cooker n bếp (nồi cơm điện)
cookie n (UK biscuit) bánh quy
corner n góc (tường, nhà, )
costume n trang phục
could v (for possibility) bày tỏ khả năng, có thể
creature n sinh vật,loài vật; kẻ, người
crown n vương miện
cushion n cái đệm, cái nệm (lót)
cut v cắt
cycle v đi xe đạp, quay vòng tròn theo chu kỳ
D
dark adj tối
date n (as in time) ngày
David n tên David
dear adj (as in Dear Harry) thân mến
December n tháng 12
decide v quyết định
deep adj sâu
delicious adj ngon
desert n /ˈdezərt/ sa mạc
design n + v thiết kế
designer n người thiết kế
diary n nhật ký
dictionary n từ điển
dinosaur n khủng long
disappear v biến mất
drum n trống
during prep trong lúc, trong thời gian
E
each det + pron mỗi
eagle n chim đại bàng
early adj + adv sớm
Earth n trái đất
east n hướng đông
elbow n khuỷu tay
else adv thêm vào, ngoài ra, khác, nào khác
Emma n tên Emma
empty adj trống
end v kết thúc
engine n máy, động cơ
engineer n kỹ sư
enormous adj to lớn, khổng lồ
enough đủ (I have enough money to buy a car.)
enter (a competition) v bắt đầu, đi vào
entrance n lối vào
envelope n bao thư, phong bì
environment n môi trường everywhere adv khắp nơi, ở mọi nơi excellent adj xuất sắc
excited adj sôi nổi exit n lối ra, cửa ra expensive adj đắt tiền explain v giải thích explore v thăm dò, thám hiểm extinct adj tuyệt chủng
F
factory n nhà máy fall (UK autumn) n mùa thu fall over v té ngã, té lăn far adj + adv xa
fast adj + adv nhanh February n tháng 2 feel v cảm thấy festival n lễ hội fetch v tìm về, đem về
a few det vài file n hồ sơ find out v tìm ra finger n ngón tay finish v hoàn thành fire n lửa
fire engine n (US fire truck) xe cứu hỏa fire fighter n lính cứu hả
fire station n trạm cứu hỏa flag n lá cờ
flashlight n (UK torch) đèn pin flour n bột, bột mì
fog n sương mù foggy adj có sương mù follow v đi theo sau for prep of time thay cho, dành cho, cho forget v quên
fork n cái nĩa Frank n tên Frank fridge n tủ lạnh friendly adj thân thiện frightening adj kinh khủng, khủng khiếp front adj + n phía trước, mặt trước full adj đầy
fur n bộ lông mao; bộ lông thú furry adj bằng da lông thú, có lót da lông thú future n tương lai
G
gate n cổng geography n môn địa lý George n tên George get to v đến
Trang 3glass adj thủy tinh
glove n găng tay
glue n + v keo + dán
Go away! Đi đi! Đi Xa đi!
go out v ra ngoài!
gold adj + n vàng
golf n môn golf
group n nhóm
guess n + v đoán
gym n phòng gym (phòng tập thể dục)
H
half adj + n phân nửa, một nửa
happen v xảy ra
hard adj + adv khó, cứng
Harry n tên Harry
hate v ghét
hear v nghe
heavy adj nặng
Helen n tên Helen
high adj cao
hill n đồi
history n lịch sử
hole n lỗ, lỗ thủng, lỗ khoan
Holly n tên Holly
honey n mật ong
hope v hy vọng
horrible adj kinh khủng
hotel n khách sạn
hour n giờ
How long adv + int bao lâu
hurry v làm gấp, đi gấp, vội vàng
husband n chồng
I
if conj nếu
If you want! excl Nếu bạn muốn
important adj quan trọng
improve v cải thiện
In a minute! excl Chỉ 1 phút! Đợi 1 phút!
information n thông tin
insect n côn trùng
instead adv thay cho, thay vì
instrument n dụng cụ, công cụ
interested adj thú vị (I’m interested in music.)
interesting adj thú vị (Pop music is interesting.)
invent v phát minh, sáng chế
invitation n thiệp mời, giấy mời
J
jam n mứt January n tháng 1 job n công việc join v (a club) tham gia (câu lạc bộ) journalist n nhà báo, ký giả
journey n hành trình July n tháng 7 June n tháng 6 just adv một cách chính xác, đúng, chỉ
K
Katy n tên Katy keep v giữ key n chìa khóa kilometre n (US kilometer) km kind adj tốt bụng
king n vua knee n đầu gối knife n dao
L
land v đất, đất liền language n ngôn ngữ large adj to, lớn late adj + adv trễ, muộn later adv sau đó, lát nữa, tí nữa lazy adj lười
leave v đi, rời đi, bỏ đi left adj + n (as in direction) bên trái let v để cho, cho phép
letter n (as in mail) thư (lá thư) lie v (as in lie down) nằm (nằm xuống) lift v nhấc lên, nâng lên
lift n (ride) đi nhờ xe light adj + n nhẹ + sáng, ánh sáng, đèn
a little adv + det 1 ít London n thủ đô nước Anh = London look after v chăm sóc
look like v giống như lovely adj đáng yêu low adj thấp, cạn, nhỏ lucky adj may mắn
M
magazine n tạp chí make sure v (làm cho) chắc chắn manager n quản lý
March n tháng 3 married adj đã kết hôn match n cuộc thi đấu
(a football match) (vd:trận bóng đá)
Trang 4maths n (US math) môn toán
May n tháng 5
may v có thể
meal n bữa ăn
mechanic n thợ máy
medicine n thuốc (uống)
meet v gặp
meeting n cuộc gặp, buổi họp
member n thành viên
metal adj + n kim loại
Michael n tên Michael
midday n giữa ngày, buổi trưa
middle n+ adj giữa
midnight n nửa đêm, 12 giờ đêm
might v simple past of may có thể
million n (hàng) triệu
mind v chú ý, quan tâm, bận tâm
minute n phút
missing adj mất, thiếu, vắng mặt
mix v trộn, pha lẫn, hòa lẫn
money n tiền
month n tháng
motorway n xa lộ, đường cao tốc
much adv + det + pron nhiều
museum n bảo tàng
N
necklace n chuỗi hạt, vòng cổ
nest n tổ, ổ (chim, chuột)
news n tin tức
newspaper n báo
next adj + adv kế (tiếp)
No problem! Không thành vấn đề!
noisy adj ồn ào
no-one (pron) không 1 ai!
north n hướng bắc
November n tháng 11
nowhere adv không nơi nào!
O
ocean n đại dương
October n tháng 10
octopus n bạch tuộc
of course adv tất nhiên
office n văn phòng
Oliver n tên Oliver
olives n quả ô-liu
once adv 1 lần
online adj online
other det + pron khác
oven n lò
over adv + prep vượt qua
p
p.m (for time) buổi chiều
pajamas n đồ ngủ nam(UK pyjamas) passenger n hành khách
past n + prep quá khứ path n đường mòn, đường nhỏ pepper n tiêu
perhaps adv có lẽ photographer n thợ chụp hình piece n một miếng, một mẩu pilot n phi công
pizza n bánh pizza planet n hành tinh plastic adj + n nhựa platform n nền, bục, bệ pleased adj làm ơn pocket n túi quần, túi áo police officer n cảnh sát police station n đồn cảnh sát pond n ao nước
poor adj nghèo pop music n nhạc pop popular adj phổ biến post v đăng, gửi (thư) post office n bưu điện postcard n bưu thiếp prefer water to milk thích nước hơn sữa prepare v chuẩn bị
prize n giá tiền problem n vấn đề programme n chương trình
(US program)
project n dự án pull v kéo push v đẩy
puzzle n trò chơi puzzle
pyjamas n (US đồ ngủ
pajamas)
pyramid n kim tự tháp
Q
quarter n ¼, 15 phút queen n nữ hoàng quite adv khá khá, hơi hơi, không nhiều lắm quiz n kỳ thi kiểm tra nói, thi vấn đáp
R
race n + v cuộc đua, đua racing (car; bike) adj đua railway n đường sắt,, đường xe lửa ready adj sẵn sàng
remember v nhớ, nhớ lại
Trang 5repair v sửa chữa
repeat v lặp lại
restaurant n nhà hàng
rich adj giàu
Richard n tên Richard
right n (as in direction) bên phải
ring n chiếc nhẫn
Robert n tên Robert
rock music n nhạc rock
rocket n tên lửa
rucksack n (US backpack) ba lô
S
salt n muối
same adj giống nhau
Sarah n tên Sarah
save v tiết kiệm, lưu
science n khoa học
scissors n cây kéo
score n điểm số, bàn thắng
screen n màn hình
search n + v tìm kiếm
secret n bí mật
sell v bán
September n tháng 9
several adj vài
shampoo n dầu gội
shelf n cái kệ
should v nên
silver adj + n bạc
since prep từ khi
singer n ca sĩ
ski n + v ván trượt tuyết, trượt tuyết
skyscraper n tòa nhà chọc trời
sledge n + v xe trượt tuyết, đi bằng xe trượt tuyết
smell n + v khứu giác,ngửi
snack n bánh snack, bữa ăn nhẹ
snowball n banh tuyết ( để ném nhau làm từ tuyết)
snowboard n ván trượt tuyết
snowboarding n trượt tuyết
snowman n người tuyết
so adv + conj rất, cực kỳ
soap n xà bông
soft adj mềm
somewhere adv ở đâu đó
soon adv sớm Sophia n tên Sophia sore adj đau, nhức nhối sound n + v âm thanh south n phía nam space n không gian spaceship n tàu không gian speak v nói
special adj đặc biệt spend v chi tiêu, sử dụng (thời gian) spoon n cái muỗng
spot n dấu, đốm, vết, vết nhơ, vết đen spotted adj chấm bi
spring n mùa xuân stadium n sân vận động stage n sân khấu
stamp n tem thư stay v ở
step n bước still adv vẫn stone n đá storm n bão straight on adv thẳng phía trước strange adj lạ, xa lạ
strawberry n trái dâu stream n dòng suối stripe n sọc, vằn, viền striped adj sọc, vằn, viền student n học sinh study v học subject n môn học such det thật là, quả là suddenly adv bất ngờ sugar n đường
suitcase n va-li summer n mùa hè sunglasses n kính râm sure adj chắn chắn surname n họ ( họ của tên) surprise n nhạc nhiên swan n con ngỗng swing n xích đu
T
take v ( it takes 20 minutes) tốn 20 phút taste n + v nếm
taxi n xe taxi team n nhóm, đội telephone n điện thoại tent n lều
thank v cám ơn theatre n (US theater) nhà hát, rạp hát thousand n nghìn, ngàn
Trang 6through prep qua, xuyên qua, suốt
tidy adj + v ngăn nắp
time n thời gian
timetable n thời khóa biểu
toe n ngón chân
together adv cùng nhau
tomorrow adv + n ngày mai
tonight adv + n tối nay
torch n (US flashlight) đèn pin
tortoise n con rùa (cạn)
touch v chạm vào
tour n cuộc đi du lịch, chuyến đi du lịch, du lịch
traffic n giao thông
trainers n người huấn luyện
tune n giai điệu
turn v quay về, hướng về, xoay, vặn
turn off v tắt
turn on v bật
tyre n (US tire) lốp, vỏ (xe)
U
umbrella n cây dù
unfriendly adj không thân thiện
unhappy adj không vui
uniform n đồng phục
university n trường đại học
unkind adj không tốt bụng
untidy adj không ngăn nắp
until prep cho đến khi
unusual adj hiếm, khác thường
use v sử dụng
usually adv thường thường
V
view n cảnh
violin n đàn vĩ cầm
visit v thăm, viếng thăm
volleyball n bóng chuyền
W
waiter n Nam phục vụ bàn, bồi bàn
warm adj ấm áp
way n lối đi
west n hướng tây
wheel n bánh xe
while conj trong khi
whisper v nói thì thầm whistle v huýt sao wife n vợ
wifi n wifi wild adj hoang dã will v sẽ
William n tên William win n thắng
wing n cái cánh winner n người chiến thắng winter n mùa đông
wish n + v ước without prep không có I go to school without my mom.
wonderful adj tuyệt vời wood n gỗ
wool n len worried adj lo lắng
X
x-ray n tia x
Y
yet adv còn, chưa, cho đến bây giờ yoghurt n (yogurt) sữa chua
you’re welcome không có chi
Z
zero n số không