GÔ SỰ TRAO ĐÔI YHÔNG TIIN GIỮA CAC PHAN HE CUA QUAN LI HOC SINH QUAN LI NHAN SU’ MO HÌNH MỚI... gsữI Chương trình quản lý học sinh cấp " Công thire xét hoc luc Công thức xét danh hi
Trang 1SREM
nes
AN HỖ TRỢ DOI MOI QUAN LY GIAO DUC
ray A
LO} 19 quan
VE HE TH ONG PHAN MEM
QUAN LY TRUONG HOC
LEMIS
Trang 2
HE THONG V.EMIS SE HO TRO’
CAC TRUONG QUAN LY CAC
HOAT DONG CO’ BAN TRONG
TRUONG HOC TU CO’ SO’ DU’
LIEU CUA TRUONG, CAC
THONG TIN SE DUOC TRUYEN
TAI TOI CAC CO? QUAN QUAN
LY CAP TREN, PHUC VU CAC
NHU CÂU QUẦN LÝ.
Trang 3MÔ HÌNH HiỆN TẠI
GÔ SỰ TRAÔ ĐÔI
THONG TIN GIVA GAC
PHAN HE CUA HE
THONG V.EMIS VA PMIS
Trang 4
-Danh sách
GV
MÔ HÌNH HIỆN TẠI
GÔ SỰ TRAO ĐÔI
THÔNG TIIN GIỮA GÁC
PHAN HE CUA HE
THONG V.EMIS VA PMIS
Trang 5
GÔ SỰ TIRAO ĐÔI
THÔNG TIN GIỮA
CAG PHAN He CUA
HE THONG V.EMIS
Trang 6GÔ SỰ TRAO ĐÔI
YHÔNG TIIN GIỮA
CAC PHAN HE CUA
QUAN LI
HOC SINH
QUAN LI NHAN SU’
MO HÌNH MỚI
Trang 7MO HINH TRAO DO! THONG TIN
Trang 8V.EMIS
QUAN TRI
HE THONG
Trang 9Nhô mật khẩu đăng nhập
Trang 11
eo A & mw
Cơ sở dữ liệu Danh Thiết lân tham số phan
So Gl DANH MUC HANH CHINH
$' Danh mục tỉnh
4$ Danh mục dân tộc
$€ Danh mục tôn giáo
| DANH MUC DON VI/TRUGNG
Trang 12Lý
Hóa Sinh âng Nghệ GDOP Văn Lich si]
Địa lý GDCD Thé duc Ngoại ngũ
Trang 13=.{Ì DANH MỤC HÀNH CHÍNH Mã tổ - Tên tổ
-@ Danh mục tỉnh
€`' Danh mục dân tộc
€`* Danh mục tôn giáo
DANH MỤC ĐƠN VỊ/TRƯỜNG ^ RỀÊ =
DANH MUC QUAN LY HOC SINH DANH M ỤC IS BỌ MON
DANH MUC QUAN LY TAI CHINH
DANH MUC QUAN LY GIANG DAY Mã tổ: Tên tổ: Eien |
+ DANH MỤC QUĂN LÝ TÀI SÀN
Trang 15V.EMIS
_QUAN LÍ
TAI CHINH
Trang 16
O TRG DOI MGI QUAN LY GIAO DUC
Trang 171.3 Chon thang hach toán
1.4 Tất toán năm sau
1.7 Thoát khỏi chương trình
1ON G THONG TIN
L Ý VÀ Í CHÍNH & TAI SAN
ST vi
Bon vi sty dung: 49000703-THPT Lé Qui Bdn Tháng: 01/2009 Tên đăng nhập: superadmin Mã giao dịch
Trang 183 Nhập chứngtừ 4.Lênsổchitết 5.Báocáotàichính 6.Tàisảncố định 7 Tiện ích
2,1 Kinh phí được giao trong năm
OU lệ Ly 1 TÀI CHÍNH & TÀI SÁN
Trang 20
sử VEMIS_Finance
I.Hệthống 2 Dự toán kinh phí 3 Nhập chứng từ 4 Lên sổ chỉ tiết | 5, Báo cáo tàichính 6 Tảisản cố định 7 Tiệních
i < Ø J 4,1 Sổ quỹ tiền m&t(S11-H)
4.2 Sổ quỹ ngân hàng(512-H)
ì chỉ tiết các khoản thu(552-H}
8 Số chỉ tiết chỉ hoạt động(561-H) > | 4.8.1 Sổ chỉ tiết chỉ haat động(Chiều doc)
4.10 Sổ theo dõi tạm ứng kho bạc
4.11 Bảng đối chiếu dụr toán KPN5 tai kho bac(F02-34H) 4,12 Bảng đối chiếu tình hình tam ứng tại kha bac(F02-3BH)
4.13.a Chứng từ qhi sổ(502a-H}
4.15 Bảng kê chứng từ thanh toán
AN
Trang 21V.EMIS
QUAN LI
HOC SINH
Trang 22gsữI Chương trình quản lý học sinh cấp "
Công thire xét hoc luc
Công thức xét danh hiệu
Công thức xét lên lớp
Công thức xếp loai cả năm
Tình trang học sinh
Bảng gỗ tắt
Trang 23
gửi Chương trình quản lý học sinh cấp trường an x
yuat mau hd sora Excel
Sap xến ABC và in danh sách lớp
Hạc sinh chuyển lốp
Theo dõi học sinh nghi hoc Học sinh bị kỳ luật
Đăng ký nghỉ dài hạn Hang ky di hoc tra lai Hoc sinh bo hoc
Nhap hanh kiém hoc sinh
Trang 24Mã hạc sinh Tên học sinh <a
703080109 Trudng Thi Bién
703080110 Trịnh Văn Canh
703080111 Nguyễn Thị ái Diễm
703080112 Lê Thị Kiều Diễn
703080113 Ludng ¥iét Dung
703080125 Nguyễn Quốc Hiệp
703080126 Nguyễn Trung Hiếu
703080127 Nguyễn Văn Lân
703080128 Tran Thi Bich Lé L5
703080138 Tran Quéc Quyét
703080139 Phan Thanh Quynh
Thông tin cá nhan-F6 | Théng tin hién tai-F? | Gia Dinh -F8) Bidu tra cd ban-F9 | Sc Khoé | Xem cdc théng tin khdc
Dănúc 1d | 3
Diện ưu tiên Loại du tiên: Diện ưu đãi : | v;
Loại khuyết tật [] Hường DTNT Số nhà phố thôn ấp
Tỉnh ở hiện nay: | Thành phố Hà Nội | Huyện ở hiện nay: Quận Ba Đình vị Xa chien nay: | vị
am Ngày kết rạp Doan L] LàĐăn văn
Ngày kết nạp Đảng: Ngày vào Đảng CT: ý Tình trang hôn nhân | v |
Trang 25
Nguyễn Thị ái Diễm
Lê Thị Kiều Diễn
Ludng Viết Dụng Nguyễn Văn Dững
Ngô Thị Đàn
Phạm T ấn Đạt Mai Văn Đắc
Nguyễn Lê Hoàng Điện
Trần Thị Đông
Nguyễn Minh Đức Nguyễn Đức Hải
Trần Thị Hồng Hài Trần Thị Thuý Hằng Trần Kim Hiển
Nguyễn Quốc Hiệp
Nguyễn Trung Hiếu Nguyễn Văn Lân
10/05/93 20/04/93 13/06/93 28/04/33 10/03/33 13/04/33 24/09/93 19/11/93 13/05/93 28/05/33 07/04/33 01/01/93 10/01/93 02/05/93 29/12/93 04/01/93 27/02/33 25/10/33 02/06/93
Trang 26gửi Chương trình quản lý học sinh cấp trường “mm x
Danhmục Quảnlệhọcsinh Quảnđểm KiỂmtavàthi Timkểm Thốngkêbáo cáo
ait Hoc sinh mien giam mén hoc
Đăng kự ban học cho lớp Đăng ký môn học cho lớp học
Nhập và sửa điểm học sinh
Xem điểm các môn
In phiếu điền điểm ra Excel Nạp điểm từ Excel
Tính điểm và xét danh hiệu
Hoc luc hoc sinh
Két lên lớp, ở lại Ì IOC SINH Fl pe
In giấy khen In học ba
—¬
Trang 27Nguyễn Thị ái Diễm
Lê Thị Kiều Diễn
Luäng Viết Dung
Nguyễn Văn Dững Ngô Thị Đàn
Phạm T ấn Đạt Mai Văn Đắc
Nguyễn Lê Hoàng Điệp Tran Thị Đông Nguyễn Minh Đức Nguyễn Đức Hài
Trần Thị Hồng Hài
Trần Thị Thuý Hằng Trần Kim Hiển Nguyễn Quốc Hiệp
Nguyễn Trung Hiếu
Nguyễn Văn Lân Trần Thị Bích Lê
Huynh Thi Bich Loan Pham Thi Thu Na Trưởng Đình Nam
Ngày sinh - gay sinh -, ị 5
10/05/93 20/04/93 13/06/93 28/04/93 10/03/93 13/04/93 24/09/93 19/11/93 13/05/93 28/05/93 07/04/93 01/01/93 10/01/93 02/05/93 29/12/93 04/01/93 27/02/93 25/10/93 02/06/93 21/07/93 01/01/92 20/05/93 19/04/93
THONG TIN DIEM HOC KY |
Miệng
3 4 5 1 2
9.0 8.0 4.0 4.0 5.0 6.0 5.5 4.0 7.5 8.0 7.0 8.0 8.0 85 7.0 7.5 7.5 5.0 6.5 #5 8.5 8.0 7.0 8.5 7.0 8.0 6.5 rất 8.0 8.0 8.5 7.0 9.0 9.5 6.5 10 6.0 6.0 7.5 8.0 5.0 5.0 8.0 8.0 8.0 85
10 9.0 6.5 5.0 9.0 8.0
10 7.0 6.5
10 8.0 8.0
10
10
35 7.0 6.0 8.0 3.5
4 5 1
6.0 5.0 5.0 4.0 7.5 zie 7.5 7.5 6.0 7.0 9.0 8.0 9.0 6.5 8.0 7.0 8.0 6.5 7.5 7.5 5.0 6.5 5.0
_1Tiết 2-13
¡ Xuất Excel | Thoát |(F3)Điểm nguyên
(F4)Nhap theo hang ng_
Trang 28
gửÌ Tống kết học kỳ
THONG TIN DIEM TONG KẾT
= x
Namhoc: 2008-2009 Hocky: Hoc kj 1 v| Lổphọc: 10C1 vị
Trang 29
gửi Chương trình quản lý học sinh cấp trường
Chon ky thi va nam lục
Trang 30”
Mã học sinh Họ và tên Ngày sinh GDCD Thể dục a Tin TB HL HK DH
703080109 Truéng Thi Bién 10/05/93 7.9 7.4 6.9 79 75 K 1 HSTT
703080110 Trịnh Văn Cảnh 20/04/93 6.4 6.5 4.4 6.8 5.0 TB 2
703080111 Nguyễn Thị ái Diễm 13/06/93 8.0 7.2 7.3 71 6.9 K 1 HSTT
703080112 Lê Thị Kiều Diễn 28/04/93 77 7.5 5.4 7.4 5.3 TB 1 HSTT
703080113 Lưởng Viết Dung 10/09/93 7.6 7.8 5.6 7.0 7.9 K 1 HSTT
703080125 Nguyễn Quốc Hiệp 27/02/83 6.3 6.4 4.5 6.9 8.6 TB 1 HSTT
703080126 Nguyễn Trung Hiếu 25/10/93 8.0 7.6 8.4 8.4 77 K 1 HSTT
Trang 31gửi Thống kê điểm trung bình môn học kỳ
Thống kê điểm và rèn kuện
Tiêu chí thông kê điểm chi tiết
Thống kê điểm chỉ tiết
Thống kêsố lượng bọcsinhbịkỷl| | LớP 886 Ô BI BÉ>79 5>B4 »=5 _ 38>408 0334 —
Trang 33
V.EMIS
QUAN Li NHAN SU’
H QUẢN LÍ CÁN BỘ GIÁO VIÊN (PMIS)
Trang 34
F *Ì Hệ thống quản lý CRGV Ngành Giáo dục ft Đào tạo
_LHtống 2Danhmục 3Nghệpvụ #ÖBáncáo 5.Côngcụ 6CÙasổ 7.Trợgúp
Trang 35lỄ' Danh sách CRCCVC - 49000000 : SG Giáo Duc-Đào tao Quang Nam
oY ” nà Biổi tính (”] — Nam w Ngày sinh _ 01/09/1353 Ngisnh - An Hài Bắc Đà Nẵng
c« Nguyễn Thị Minh Phủdng L | |
© Võ Văn Bình Chon anh Xda anh
be Nguyen Thi Thu Bong 1.Thông tin cá nhân 2 Tuyển dụng - Đoàn - Đằng - 3.Trình độ chuyên môn 4 Thdng tin Lung, phu cp
Le Nguyễn Thanh Dân
(- Nguyễn Du Tén tat <ép TKB) _ Dân tộc _ Kinh [Việt] w Tổngián Không w» Quốc tịch Việt nam v
- Hồ Vĩnh Đức — 7 _ - ị
- Nguyễn Thị Minh Dung Qué quan Thành phố Đà Nang ¥ | Quan Sdn Trà ¥ | Phường An Hài Bắc
¿ Nguyễn Thị Hồng Biana Địa chỉ thường trú Khối 5 Phuồng An Sdn, Tam Kp, Quag Nam
» H6 ThiHé ¬ F—~
- _- Tình trạng hôn nhân _| Đã lập gia đình v- Thành phần xuất thân _ Dân nghèo thành thị v
am thy rong
©- Mai Hoàng Cúc Hưởng Diện du tiên gia đình ¥ Dién uu tién ban thân vị
an Huu Kha :
¿ Nguyễn Thị Kim Khánh Tình trạng sic khoe | Kha vị Nhóm máu NhomB ov Chieu cao (Cm) 175 - Can nang (Kg) 75.0
¿ Nguyễn Thị Kim Khánh Khuyết tật I S6 tai khodn
©- Huỳnh Thị Kỹ ; = —
| Huỳnh Bá Kỷ Ngân hàng mö TK | Ngày bất đầu đóng BH*H 2 ; 36 số BH*H
¿ Đỗ Văn Lai
©- Huỳnh Thị Hoa Lài oo ¬ ° l sài
©.- Nguyễn Thị Thanh Lam Quá trình hưởng llảng Quá trình công tắc Quan hé than nhân ö nuôc ngoài Tham gia lúc lỏng vũ tang — Quá trình thanh tra
C Võ Thị Kim Li an Quá trình đào tao Quá trình tham qia xã hôi [uá trình khen thưởng Đánh giá công chức Các khoá đào tao bồi
Âm § tinh bồi điền Quá trình giang day Quá trình kủ luật Sáng kiến kinh nghiêm dưỡng đang theo hoc
c- Nguyễn Thị Thủ Laan Quá trình bội dưỡng
mm | Lich sù bàn thân Quan hé gia dinh Quá trình công tắc nỗc ngoài Quy hoach dao tao
Trang 36=") Danh sach CBCCVC - 49000000 : SG Giao Duc-Dao tao Quang Nam
m lUK Ea Đởn vị (*) |43000703 | THPT Lê Quí Đôn | | Chon den vi |
( Tran Thị Minh Tâm Mã số hồ sở (*) | 4 001218: Họ và tên (*] Nguyễn Thị Minh Phuởng _ Tên gọi khác mm
- Hồ Văn Hải wee ot
m Nguyễn Thị Minh Phưởng Gidi tính [) Ngày snh 03/01/1361 Ndi sinh Khu Bang thép Thái Nguyễn |
¿ Nguyễn Thị Ngọc Bich SéhiguCC | 34-15113-1373 S6CMND 200558174 Ngị cấp | | Ngày cấp
| Vũ Văn Bình Chọn ảnh Xóa anh
b> Nguyen Thi Thu Bong 1.Thông tin cá nhân | 2 Tuyển dụng - Đoàn - Đằng _ 3.Trình độ chuyên môn _ 4 Théng tin Lưởng, phụ cấp
¿ Nguyễn Thanh Dân
(- Nguyễn Du Tên tắt [Xếp TKB] | MPhudng Dântộc Kinh (vist) w Tôngiáo Quốc tịch
£- Hồ Vĩnh Đức
¿ Nguyễn Thị Minh Dung |
Ô Nguyễn ThịiHồngBianq Địa chỉ thường trú Khu dẫn cu số 7, phường Tân Thanh, Tam Kờ, [1uàng Nam |
be HOThHS - Nid hién nay | |
c©- Ngyễn Thị Lệ Hà
©- Bùi Thị Hồng |
©- Phạm Thị Hồng
be Nguyen Thi Thanh Hướng N3nq khiéu/sd tring
©- Phan Hữu Kha
¿ Nguyễn Thị Kim Khánh Tình trạng sũc khỏe Nhóm máu Chiều cao [Em] ma Cân nặng (Kg) [|
( Nguyễn Thị Kim Khánh Khuyết tật | ¡_ Sðlikhản
£ Nguyễn Thị Thanh Lam uá trình hưởng liẻn Quá trình công tac uan hê thân nhân ö nuỗc ngoài Tham gia lục lldng vũ tran uá trình thanh tra
£ Võ Thị Kim Li én uá trình đào tan uá trình tham qia xã hôi ua tinh khen thudn Đánh qiá công chức Các khoá đào tao hồi
Quá trình bồi dưỡng Quá trình giàng day uá trình kỷ luật S áng kiến kinh nghiêm dưồng đang theo hoc
e -
K udllk Thụ Loan Lich si] ban than Quan hé gia dinh Quá trình công tac nude ngoai Quy hoach dao tao
Hồ sở thứ: 5177 [film || sua | [XK xe |] MH toh [cán ][@1Trẻgp|
Trang 37
(=| Bao cao tOng hap
Lua chon don vi bao cdo theo te
Pon vị báo cáo
© : O em S6 Gido Duc-BP 40 tao Quang Nam
H này bán cáo 12/07/2009 Y |
Đơn vị nhận báo cáo
Đơn vị chủ quần Uy ban nhân dẫn tỉnh Trà vĩnh
Pon vi gil S6 Gidéo Duc-BP4o tao Quang Nam
x -“ “ˆ
Mau bán cáo
C3 Báo cáo theo mẫu của Bộ Nội vụ C3 Báo cáo theo mẫu của ngành (s) Tất cả
Danh sách các bán cáo
Phu luc 02 Thong ké hién trang giao vién thifa thiéu
Phu lục ñ8 Hán cán kết quả thực hiện chế đỗ phụ Cấn thâm niên vuct khung doi vdi can
Phu luc 10 Thống kê cán bộ, xiên chiic theo chiic danh
Trang 38Thống kẽ kết quả đánh giá, xếp lnại cần hộ, viên chức
Bán cán clanh sách +iên chức được tuyên dụng then năm
Hán cán cianh sách xiên chức
Bán cáo số lượng chất lưng viên chức
Bán cán kết quả thực hiện nẵng bậc lưng đối vyði cắn hộ, xiên chức then n
Bán cán kết quả thực hiện chế độ nhụ cấp thâm niên xượät khung đi vyổi cá
Trang 39("| Hién thi báo cáo
3) | Id 4 1 of 1 > bị | @ (3 lý] | ¿2$ Ì] 21 ø- L 100% He Find | Next
UY BAN NHAN DAN TINH QUANG N&M Biéu sé 4
8M, ngày 19/02/2004 của Bộ Nội VỤ }
BAO CÁO SÓ LƯỢNG, CHÁT LƯỢNG VIÊN CHỨC
every owe | ° ia Tiến | Thạc | Đại | Còn | Cao | Trung | Đại |Chứng Tiếng Anh Khác ít
sĩ sĩ học lạ | cấp | cấp | học chỉ ĐH |EC.Chỉ | ĐH |C Chi người
Hh 1 2 3 4 5 6 ? 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 Tổng số S7 37 0 0 50 4 3 0 0 51 6 0 0 1 21 0 1 0 0 4 1 0
1 |Dudi 31 3 2 0 0 3 0 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2 |Từ3I1 đến 35 21 16 0 ũ 20 1 0 0 0 20 1 ũ ũ 0 12 0 1 0 0 1 1 ũ
3 |Từ 36 đến 40 10 7 0 0 10 0 0 0 0 10 0 0 0 0 5 0 0 0 0 1 0 0
4 |Tir41 dén 45 6 3 0 0 5 1 0 0 0 5 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5_ |Từ 46 đến 50 11 6 0 0 8 2 1 0 0 9 2 0 0 1 2 0 0 0 0 1 0 0
6 |Trén 50 dén 60 6 3 0 ũ 4 0 2 0 0 4 2 0 0 0 2 0 0 0 0 1 ũ ũ Trong đá
- Nữ;54
- Nam: 59
7 |Trên tuổi nghỉ hưu
NgưườiậphảnNg O Ố ỐỐỐỐỐỐỐ azzz N:n "
( Ghi rỗ họ tên) Thủ trưởng đơn vị
(Ký tên, đứng dấu, ghi rỡ họ tên)
Trann 1/1
Trang 40V.EMIS
QUAN Li NHAN SU’
H QUAN Li GIANG DAY
(THEO DOI CONG TAC GIAO VIEN)
Trang 42Chương trình quản lý GV-CB ngành GDDT
1 Hệ thống | 2 Giảng dạy | 3 Trợ giúp
Danh mục các loại vi nhạm của giao viền
Danh mục công tác kiểm nhiệm Danh mục các công tác - hoạt động ngoại khoá
Trang 43hơi khoả biết x
Mã [P1 Tên luại — |Eð giờ - Đang sử dụng
Trang 44Mã |4 Loại vi phạm Khéng cham tra bai ding thời hạn ; Đang sử dụng
Mã | Loại vi pham Đang 8D
01 Không tham gia sinh hoạt chuyên môn [¥]
| 99 Khac I
| 02 Không soạn hải mới
03 Không dự giờ theo kế hoạch
Trang 46
Xem thời khóa biểu tuần then lớp học
Xem thời khóa biểu tuần theo giáo viên
Ghi nhận kế hoạch thay đổi giảng day
Ghi nhận giáo viên vị phạm nễ nếp
i] á trình thực hiện chất lượng giảng dạy ~~ trimhn th ~hion chat “Mm man “4 1v
h Xếp Inai sáng kiền kinh nghiệm:
c Đánh giá mức thi đua cấp tổ
vị
d Đánh giá mức thi dua cấp Trường Lan động tiên tiền ^I
vị
e Mức đê nghị đánh giá công chức:
{ Kết luân của HÐ về đánh giá công chức: