1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Q5 Tổng Quan VMIS

84 213 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 84
Dung lượng 11,67 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

GÔ SỰ TRAO ĐÔI YHÔNG TIIN GIỮA CAC PHAN HE CUA QUAN LI HOC SINH QUAN LI NHAN SU’ MO HÌNH MỚI... gsữI Chương trình quản lý học sinh cấp " Công thire xét hoc luc Công thức xét danh hi

Trang 1

SREM

nes

AN HỖ TRỢ DOI MOI QUAN LY GIAO DUC

ray A

LO} 19 quan

VE HE TH ONG PHAN MEM

QUAN LY TRUONG HOC

LEMIS

Trang 2

HE THONG V.EMIS SE HO TRO’

CAC TRUONG QUAN LY CAC

HOAT DONG CO’ BAN TRONG

TRUONG HOC TU CO’ SO’ DU’

LIEU CUA TRUONG, CAC

THONG TIN SE DUOC TRUYEN

TAI TOI CAC CO? QUAN QUAN

LY CAP TREN, PHUC VU CAC

NHU CÂU QUẦN LÝ.

Trang 3

MÔ HÌNH HiỆN TẠI

GÔ SỰ TRAÔ ĐÔI

THONG TIN GIVA GAC

PHAN HE CUA HE

THONG V.EMIS VA PMIS

Trang 4

-Danh sách

GV

MÔ HÌNH HIỆN TẠI

GÔ SỰ TRAO ĐÔI

THÔNG TIIN GIỮA GÁC

PHAN HE CUA HE

THONG V.EMIS VA PMIS

Trang 5

GÔ SỰ TIRAO ĐÔI

THÔNG TIN GIỮA

CAG PHAN He CUA

HE THONG V.EMIS

Trang 6

GÔ SỰ TRAO ĐÔI

YHÔNG TIIN GIỮA

CAC PHAN HE CUA

QUAN LI

HOC SINH

QUAN LI NHAN SU’

MO HÌNH MỚI

Trang 7

MO HINH TRAO DO! THONG TIN

Trang 8

V.EMIS

QUAN TRI

HE THONG

Trang 9

Nhô mật khẩu đăng nhập

Trang 11

eo A & mw

Cơ sở dữ liệu Danh Thiết lân tham số phan

So Gl DANH MUC HANH CHINH

$' Danh mục tỉnh

4$ Danh mục dân tộc

$€ Danh mục tôn giáo

| DANH MUC DON VI/TRUGNG

Trang 12

Hóa Sinh âng Nghệ GDOP Văn Lich si]

Địa lý GDCD Thé duc Ngoại ngũ

Trang 13

=.{Ì DANH MỤC HÀNH CHÍNH Mã tổ - Tên tổ

-@ Danh mục tỉnh

€`' Danh mục dân tộc

€`* Danh mục tôn giáo

DANH MỤC ĐƠN VỊ/TRƯỜNG ^ RỀÊ =

DANH MUC QUAN LY HOC SINH DANH M ỤC IS BỌ MON

DANH MUC QUAN LY TAI CHINH

DANH MUC QUAN LY GIANG DAY Mã tổ: Tên tổ: Eien |

+ DANH MỤC QUĂN LÝ TÀI SÀN

Trang 15

V.EMIS

_QUAN LÍ

TAI CHINH

Trang 16

O TRG DOI MGI QUAN LY GIAO DUC

Trang 17

1.3 Chon thang hach toán

1.4 Tất toán năm sau

1.7 Thoát khỏi chương trình

1ON G THONG TIN

L Ý VÀ Í CHÍNH & TAI SAN

ST vi

Bon vi sty dung: 49000703-THPT Lé Qui Bdn Tháng: 01/2009 Tên đăng nhập: superadmin Mã giao dịch

Trang 18

3 Nhập chứngtừ 4.Lênsổchitết 5.Báocáotàichính 6.Tàisảncố định 7 Tiện ích

2,1 Kinh phí được giao trong năm

OU lệ Ly 1 TÀI CHÍNH & TÀI SÁN

Trang 20

sử VEMIS_Finance

I.Hệthống 2 Dự toán kinh phí 3 Nhập chứng từ 4 Lên sổ chỉ tiết | 5, Báo cáo tàichính 6 Tảisản cố định 7 Tiệních

i < Ø J 4,1 Sổ quỹ tiền m&t(S11-H)

4.2 Sổ quỹ ngân hàng(512-H)

ì chỉ tiết các khoản thu(552-H}

8 Số chỉ tiết chỉ hoạt động(561-H) > | 4.8.1 Sổ chỉ tiết chỉ haat động(Chiều doc)

4.10 Sổ theo dõi tạm ứng kho bạc

4.11 Bảng đối chiếu dụr toán KPN5 tai kho bac(F02-34H) 4,12 Bảng đối chiếu tình hình tam ứng tại kha bac(F02-3BH)

4.13.a Chứng từ qhi sổ(502a-H}

4.15 Bảng kê chứng từ thanh toán

AN

Trang 21

V.EMIS

QUAN LI

HOC SINH

Trang 22

gsữI Chương trình quản lý học sinh cấp "

Công thire xét hoc luc

Công thức xét danh hiệu

Công thức xét lên lớp

Công thức xếp loai cả năm

Tình trang học sinh

Bảng gỗ tắt

Trang 23

gửi Chương trình quản lý học sinh cấp trường an x

yuat mau hd sora Excel

Sap xến ABC và in danh sách lớp

Hạc sinh chuyển lốp

Theo dõi học sinh nghi hoc Học sinh bị kỳ luật

Đăng ký nghỉ dài hạn Hang ky di hoc tra lai Hoc sinh bo hoc

Nhap hanh kiém hoc sinh

Trang 24

Mã hạc sinh Tên học sinh <a

703080109 Trudng Thi Bién

703080110 Trịnh Văn Canh

703080111 Nguyễn Thị ái Diễm

703080112 Lê Thị Kiều Diễn

703080113 Ludng ¥iét Dung

703080125 Nguyễn Quốc Hiệp

703080126 Nguyễn Trung Hiếu

703080127 Nguyễn Văn Lân

703080128 Tran Thi Bich Lé L5

703080138 Tran Quéc Quyét

703080139 Phan Thanh Quynh

Thông tin cá nhan-F6 | Théng tin hién tai-F? | Gia Dinh -F8) Bidu tra cd ban-F9 | Sc Khoé | Xem cdc théng tin khdc

Dănúc 1d | 3

Diện ưu tiên Loại du tiên: Diện ưu đãi : | v;

Loại khuyết tật [] Hường DTNT Số nhà phố thôn ấp

Tỉnh ở hiện nay: | Thành phố Hà Nội | Huyện ở hiện nay: Quận Ba Đình vị Xa chien nay: | vị

am Ngày kết rạp Doan L] LàĐăn văn

Ngày kết nạp Đảng: Ngày vào Đảng CT: ý Tình trang hôn nhân | v |

Trang 25

Nguyễn Thị ái Diễm

Lê Thị Kiều Diễn

Ludng Viết Dụng Nguyễn Văn Dững

Ngô Thị Đàn

Phạm T ấn Đạt Mai Văn Đắc

Nguyễn Lê Hoàng Điện

Trần Thị Đông

Nguyễn Minh Đức Nguyễn Đức Hải

Trần Thị Hồng Hài Trần Thị Thuý Hằng Trần Kim Hiển

Nguyễn Quốc Hiệp

Nguyễn Trung Hiếu Nguyễn Văn Lân

10/05/93 20/04/93 13/06/93 28/04/33 10/03/33 13/04/33 24/09/93 19/11/93 13/05/93 28/05/33 07/04/33 01/01/93 10/01/93 02/05/93 29/12/93 04/01/93 27/02/33 25/10/33 02/06/93

Trang 26

gửi Chương trình quản lý học sinh cấp trường “mm x

Danhmục Quảnlệhọcsinh Quảnđểm KiỂmtavàthi Timkểm Thốngkêbáo cáo

ait Hoc sinh mien giam mén hoc

Đăng kự ban học cho lớp Đăng ký môn học cho lớp học

Nhập và sửa điểm học sinh

Xem điểm các môn

In phiếu điền điểm ra Excel Nạp điểm từ Excel

Tính điểm và xét danh hiệu

Hoc luc hoc sinh

Két lên lớp, ở lại Ì IOC SINH Fl pe

In giấy khen In học ba

—¬

Trang 27

Nguyễn Thị ái Diễm

Lê Thị Kiều Diễn

Luäng Viết Dung

Nguyễn Văn Dững Ngô Thị Đàn

Phạm T ấn Đạt Mai Văn Đắc

Nguyễn Lê Hoàng Điệp Tran Thị Đông Nguyễn Minh Đức Nguyễn Đức Hài

Trần Thị Hồng Hài

Trần Thị Thuý Hằng Trần Kim Hiển Nguyễn Quốc Hiệp

Nguyễn Trung Hiếu

Nguyễn Văn Lân Trần Thị Bích Lê

Huynh Thi Bich Loan Pham Thi Thu Na Trưởng Đình Nam

Ngày sinh - gay sinh -, ị 5

10/05/93 20/04/93 13/06/93 28/04/93 10/03/93 13/04/93 24/09/93 19/11/93 13/05/93 28/05/93 07/04/93 01/01/93 10/01/93 02/05/93 29/12/93 04/01/93 27/02/93 25/10/93 02/06/93 21/07/93 01/01/92 20/05/93 19/04/93

THONG TIN DIEM HOC KY |

Miệng

3 4 5 1 2

9.0 8.0 4.0 4.0 5.0 6.0 5.5 4.0 7.5 8.0 7.0 8.0 8.0 85 7.0 7.5 7.5 5.0 6.5 #5 8.5 8.0 7.0 8.5 7.0 8.0 6.5 rất 8.0 8.0 8.5 7.0 9.0 9.5 6.5 10 6.0 6.0 7.5 8.0 5.0 5.0 8.0 8.0 8.0 85

10 9.0 6.5 5.0 9.0 8.0

10 7.0 6.5

10 8.0 8.0

10

10

35 7.0 6.0 8.0 3.5

4 5 1

6.0 5.0 5.0 4.0 7.5 zie 7.5 7.5 6.0 7.0 9.0 8.0 9.0 6.5 8.0 7.0 8.0 6.5 7.5 7.5 5.0 6.5 5.0

_1Tiết 2-13

¡ Xuất Excel | Thoát |(F3)Điểm nguyên

(F4)Nhap theo hang ng_

Trang 28

gửÌ Tống kết học kỳ

THONG TIN DIEM TONG KẾT

= x

Namhoc: 2008-2009 Hocky: Hoc kj 1 v| Lổphọc: 10C1 vị

Trang 29

gửi Chương trình quản lý học sinh cấp trường

Chon ky thi va nam lục

Trang 30

Mã học sinh Họ và tên Ngày sinh GDCD Thể dục a Tin TB HL HK DH

703080109 Truéng Thi Bién 10/05/93 7.9 7.4 6.9 79 75 K 1 HSTT

703080110 Trịnh Văn Cảnh 20/04/93 6.4 6.5 4.4 6.8 5.0 TB 2

703080111 Nguyễn Thị ái Diễm 13/06/93 8.0 7.2 7.3 71 6.9 K 1 HSTT

703080112 Lê Thị Kiều Diễn 28/04/93 77 7.5 5.4 7.4 5.3 TB 1 HSTT

703080113 Lưởng Viết Dung 10/09/93 7.6 7.8 5.6 7.0 7.9 K 1 HSTT

703080125 Nguyễn Quốc Hiệp 27/02/83 6.3 6.4 4.5 6.9 8.6 TB 1 HSTT

703080126 Nguyễn Trung Hiếu 25/10/93 8.0 7.6 8.4 8.4 77 K 1 HSTT

Trang 31

gửi Thống kê điểm trung bình môn học kỳ

Thống kê điểm và rèn kuện

Tiêu chí thông kê điểm chi tiết

Thống kê điểm chỉ tiết

Thống kêsố lượng bọcsinhbịkỷl| | LớP 886 Ô BI BÉ>79 5>B4 »=5 _ 38>408 0334 —

Trang 33

V.EMIS

QUAN Li NHAN SU’

H QUẢN LÍ CÁN BỘ GIÁO VIÊN (PMIS)

Trang 34

F *Ì Hệ thống quản lý CRGV Ngành Giáo dục ft Đào tạo

_LHtống 2Danhmục 3Nghệpvụ #ÖBáncáo 5.Côngcụ 6CÙasổ 7.Trợgúp

Trang 35

lỄ' Danh sách CRCCVC - 49000000 : SG Giáo Duc-Đào tao Quang Nam

oY ” nà Biổi tính (”] — Nam w Ngày sinh _ 01/09/1353 Ngisnh - An Hài Bắc Đà Nẵng

c« Nguyễn Thị Minh Phủdng L | |

© Võ Văn Bình Chon anh Xda anh

be Nguyen Thi Thu Bong 1.Thông tin cá nhân 2 Tuyển dụng - Đoàn - Đằng - 3.Trình độ chuyên môn 4 Thdng tin Lung, phu cp

Le Nguyễn Thanh Dân

(- Nguyễn Du Tén tat <ép TKB) _ Dân tộc _ Kinh [Việt] w Tổngián Không w» Quốc tịch Việt nam v

- Hồ Vĩnh Đức — 7 _ - ị

- Nguyễn Thị Minh Dung Qué quan Thành phố Đà Nang ¥ | Quan Sdn Trà ¥ | Phường An Hài Bắc

¿ Nguyễn Thị Hồng Biana Địa chỉ thường trú Khối 5 Phuồng An Sdn, Tam Kp, Quag Nam

» H6 ThiHé ¬ F—~

- _- Tình trạng hôn nhân _| Đã lập gia đình v- Thành phần xuất thân _ Dân nghèo thành thị v

am thy rong

©- Mai Hoàng Cúc Hưởng Diện du tiên gia đình ¥ Dién uu tién ban thân vị

an Huu Kha :

¿ Nguyễn Thị Kim Khánh Tình trạng sic khoe | Kha vị Nhóm máu NhomB ov Chieu cao (Cm) 175 - Can nang (Kg) 75.0

¿ Nguyễn Thị Kim Khánh Khuyết tật I S6 tai khodn

©- Huỳnh Thị Kỹ ; = —

| Huỳnh Bá Kỷ Ngân hàng mö TK | Ngày bất đầu đóng BH*H 2 ; 36 số BH*H

¿ Đỗ Văn Lai

©- Huỳnh Thị Hoa Lài oo ¬ ° l sài

©.- Nguyễn Thị Thanh Lam Quá trình hưởng llảng Quá trình công tắc Quan hé than nhân ö nuôc ngoài Tham gia lúc lỏng vũ tang — Quá trình thanh tra

C Võ Thị Kim Li an Quá trình đào tao Quá trình tham qia xã hôi [uá trình khen thưởng Đánh giá công chức Các khoá đào tao bồi

Âm § tinh bồi điền Quá trình giang day Quá trình kủ luật Sáng kiến kinh nghiêm dưỡng đang theo hoc

c- Nguyễn Thị Thủ Laan Quá trình bội dưỡng

mm | Lich sù bàn thân Quan hé gia dinh Quá trình công tắc nỗc ngoài Quy hoach dao tao

Trang 36

=") Danh sach CBCCVC - 49000000 : SG Giao Duc-Dao tao Quang Nam

m lUK Ea Đởn vị (*) |43000703 | THPT Lê Quí Đôn | | Chon den vi |

( Tran Thị Minh Tâm Mã số hồ sở (*) | 4 001218: Họ và tên (*] Nguyễn Thị Minh Phuởng _ Tên gọi khác mm

- Hồ Văn Hải wee ot

m Nguyễn Thị Minh Phưởng Gidi tính [) Ngày snh 03/01/1361 Ndi sinh Khu Bang thép Thái Nguyễn |

¿ Nguyễn Thị Ngọc Bich SéhiguCC | 34-15113-1373 S6CMND 200558174 Ngị cấp | | Ngày cấp

| Vũ Văn Bình Chọn ảnh Xóa anh

b> Nguyen Thi Thu Bong 1.Thông tin cá nhân | 2 Tuyển dụng - Đoàn - Đằng _ 3.Trình độ chuyên môn _ 4 Théng tin Lưởng, phụ cấp

¿ Nguyễn Thanh Dân

(- Nguyễn Du Tên tắt [Xếp TKB] | MPhudng Dântộc Kinh (vist) w Tôngiáo Quốc tịch

£- Hồ Vĩnh Đức

¿ Nguyễn Thị Minh Dung |

Ô Nguyễn ThịiHồngBianq Địa chỉ thường trú Khu dẫn cu số 7, phường Tân Thanh, Tam Kờ, [1uàng Nam |

be HOThHS - Nid hién nay | |

c©- Ngyễn Thị Lệ Hà

©- Bùi Thị Hồng |

©- Phạm Thị Hồng

be Nguyen Thi Thanh Hướng N3nq khiéu/sd tring

©- Phan Hữu Kha

¿ Nguyễn Thị Kim Khánh Tình trạng sũc khỏe Nhóm máu Chiều cao [Em] ma Cân nặng (Kg) [|

( Nguyễn Thị Kim Khánh Khuyết tật | ¡_ Sðlikhản

£ Nguyễn Thị Thanh Lam uá trình hưởng liẻn Quá trình công tac uan hê thân nhân ö nuỗc ngoài Tham gia lục lldng vũ tran uá trình thanh tra

£ Võ Thị Kim Li én uá trình đào tan uá trình tham qia xã hôi ua tinh khen thudn Đánh qiá công chức Các khoá đào tao hồi

Quá trình bồi dưỡng Quá trình giàng day uá trình kỷ luật S áng kiến kinh nghiêm dưồng đang theo hoc

e -

K udllk Thụ Loan Lich si] ban than Quan hé gia dinh Quá trình công tac nude ngoai Quy hoach dao tao

Hồ sở thứ: 5177 [film || sua | [XK xe |] MH toh [cán ][@1Trẻgp|

Trang 37

(=| Bao cao tOng hap

Lua chon don vi bao cdo theo te

Pon vị báo cáo

© : O em S6 Gido Duc-BP 40 tao Quang Nam

H này bán cáo 12/07/2009 Y |

Đơn vị nhận báo cáo

Đơn vị chủ quần Uy ban nhân dẫn tỉnh Trà vĩnh

Pon vi gil S6 Gidéo Duc-BP4o tao Quang Nam

x -“ “ˆ

Mau bán cáo

C3 Báo cáo theo mẫu của Bộ Nội vụ C3 Báo cáo theo mẫu của ngành (s) Tất cả

Danh sách các bán cáo

Phu luc 02 Thong ké hién trang giao vién thifa thiéu

Phu lục ñ8 Hán cán kết quả thực hiện chế đỗ phụ Cấn thâm niên vuct khung doi vdi can

Phu luc 10 Thống kê cán bộ, xiên chiic theo chiic danh

Trang 38

Thống kẽ kết quả đánh giá, xếp lnại cần hộ, viên chức

Bán cán clanh sách +iên chức được tuyên dụng then năm

Hán cán cianh sách xiên chức

Bán cáo số lượng chất lưng viên chức

Bán cán kết quả thực hiện nẵng bậc lưng đối vyði cắn hộ, xiên chức then n

Bán cán kết quả thực hiện chế độ nhụ cấp thâm niên xượät khung đi vyổi cá

Trang 39

("| Hién thi báo cáo

3) | Id 4 1 of 1 > bị | @ (3 lý] | ¿2$ Ì] 21 ø- L 100% He Find | Next

UY BAN NHAN DAN TINH QUANG N&M Biéu sé 4

8M, ngày 19/02/2004 của Bộ Nội VỤ }

BAO CÁO SÓ LƯỢNG, CHÁT LƯỢNG VIÊN CHỨC

every owe | ° ia Tiến | Thạc | Đại | Còn | Cao | Trung | Đại |Chứng Tiếng Anh Khác ít

sĩ sĩ học lạ | cấp | cấp | học chỉ ĐH |EC.Chỉ | ĐH |C Chi người

Hh 1 2 3 4 5 6 ? 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 Tổng số S7 37 0 0 50 4 3 0 0 51 6 0 0 1 21 0 1 0 0 4 1 0

1 |Dudi 31 3 2 0 0 3 0 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0

2 |Từ3I1 đến 35 21 16 0 ũ 20 1 0 0 0 20 1 ũ ũ 0 12 0 1 0 0 1 1 ũ

3 |Từ 36 đến 40 10 7 0 0 10 0 0 0 0 10 0 0 0 0 5 0 0 0 0 1 0 0

4 |Tir41 dén 45 6 3 0 0 5 1 0 0 0 5 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5_ |Từ 46 đến 50 11 6 0 0 8 2 1 0 0 9 2 0 0 1 2 0 0 0 0 1 0 0

6 |Trén 50 dén 60 6 3 0 ũ 4 0 2 0 0 4 2 0 0 0 2 0 0 0 0 1 ũ ũ Trong đá

- Nữ;54

- Nam: 59

7 |Trên tuổi nghỉ hưu

NgưườiậphảnNg O Ố ỐỐỐỐỐỐỐ azzz N:n "

( Ghi rỗ họ tên) Thủ trưởng đơn vị

(Ký tên, đứng dấu, ghi rỡ họ tên)

Trann 1/1

Trang 40

V.EMIS

QUAN Li NHAN SU’

H QUAN Li GIANG DAY

(THEO DOI CONG TAC GIAO VIEN)

Trang 42

Chương trình quản lý GV-CB ngành GDDT

1 Hệ thống | 2 Giảng dạy | 3 Trợ giúp

Danh mục các loại vi nhạm của giao viền

Danh mục công tác kiểm nhiệm Danh mục các công tác - hoạt động ngoại khoá

Trang 43

hơi khoả biết x

Mã [P1 Tên luại — |Eð giờ - Đang sử dụng

Trang 44

Mã |4 Loại vi phạm Khéng cham tra bai ding thời hạn ; Đang sử dụng

Mã | Loại vi pham Đang 8D

01 Không tham gia sinh hoạt chuyên môn [¥]

| 99 Khac I

| 02 Không soạn hải mới

03 Không dự giờ theo kế hoạch

Trang 46

Xem thời khóa biểu tuần then lớp học

Xem thời khóa biểu tuần theo giáo viên

Ghi nhận kế hoạch thay đổi giảng day

Ghi nhận giáo viên vị phạm nễ nếp

i] á trình thực hiện chất lượng giảng dạy ~~ trimhn th ~hion chat “Mm man “4 1v

h Xếp Inai sáng kiền kinh nghiệm:

c Đánh giá mức thi đua cấp tổ

vị

d Đánh giá mức thi dua cấp Trường Lan động tiên tiền ^I

vị

e Mức đê nghị đánh giá công chức:

{ Kết luân của HÐ về đánh giá công chức:

Ngày đăng: 17/09/2013, 09:10

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

MÔ HÌNH H IN TI Ạ - Q5 Tổng Quan VMIS
MÔ HÌNH H IN TI Ạ (Trang 2)
MÔ HÌNH Hi N TI Ạ - Q5 Tổng Quan VMIS
i N TI Ạ (Trang 3)
MÔ HÌNH H IN TI Ạ - Q5 Tổng Quan VMIS
MÔ HÌNH H IN TI Ạ (Trang 4)
MÔ HÌNH MỚI - Q5 Tổng Quan VMIS
MÔ HÌNH MỚI (Trang 5)
MÔ HÌNH MỚI - Q5 Tổng Quan VMIS
MÔ HÌNH MỚI (Trang 6)
MÔ HÌNH TRAO ĐỔI THÔNG TINMÔ HÌNH TRAO ĐỔI THÔNG TIN  GIỮA CÁC PHÂN HỆ CỦA  HỆ THỐNGGIỮA CÁC PHÂN HỆ CỦA  HỆ THỐNG - Q5 Tổng Quan VMIS
MÔ HÌNH TRAO ĐỔI THÔNG TINMÔ HÌNH TRAO ĐỔI THÔNG TIN GIỮA CÁC PHÂN HỆ CỦA HỆ THỐNGGIỮA CÁC PHÂN HỆ CỦA HỆ THỐNG (Trang 7)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w