1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

T.K.B Truong THPT Luong Tai 2

4 367 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Thời khoá biểu – buổi sáng khối 12
Trường học Trường THPT Lương Tài 2
Thể loại Thời khoá biểu
Năm xuất bản 2009 - 2010
Thành phố Lương Tài
Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 265,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

THOI KHOA BIEU - BUOI SANG KHOI 12... THỜI KHÓA BIỂU THUC HGEN FU NGAY.

Trang 1

THOI KHOA BIEU - BUOI SANG KHOI 12 THUC HIEN TỪ NGÀY: 17/8/2009

NAM HOC: 2009 -2010

Thứ | Tiết | 12A1 12A2 |12A3 | 12A4 12A5 12A6_ | 12A7 12A8 12A9 | 12A10 | 12A11 | 12A12

I CHAO CO

2 |DongH | Lat Vinh | Khanh | Điển Dan Phong | Trong | NamV | ThuyV | Dinh NamL

2 3 | DongH | Lat Vinh | Khanh | Điển Dan Phong | Trong | NamV | ThuyV | Quyén | Dinh

4 | Thuy V | Phong |NamV | Điển Trọng | Định Dần Quyên | Lai Thuý | Tiệp Anh

5 | Thuy V | Phong |NamV | Điển Trọng | Thuý Dần Quyên | Lai Dinh | Tiệp Anh

1 | Thuy Tién Tap HiệpL | Tơi HiệpK | Định Trọng Ninh | Thuan | Tao Ding

2 | Trung Lién Tap Ninh Tao Toi Thuấn | Trọng HiệpK | Hân Dinh Tién

3 3 | Trung Tao Thuy | Tiến Tuyết Hải DĐ |HiệpK |Thuấn | Dinh |Hân Tơi Liên

4 |Hab Thuy Tiến |Ninh Trọng Hân Trung Tơi Thuấn | HiệpK | Liên Khánh

5_ | Tiến Hải DĐ | Dinh | Hệ Trọng Hân Tơi HiệpK | Trung |Ninh | Tao Thuý

1 | Quý Lai Nhâm | Hệ Dinh Lién Nu Thuy Toi Tién HiệpK | NamL,

2 |Nu Tién Nham | Hé Dién Dinh Lién NamL | Thuy | Quý Toi HiệpK

4 3 | Quý Đình Tiến | Điển HaiD |Nhâm | Thuý NamL | Lai Liên |HiệpL | Nu

4 |HiépK |HiệpL | HảiĐ | Tiến Điển Nham | Đinh Liên Lai Quý Thuý Nu

5 |Nu HiệpL | NamL, | Hải Ð Hải A

1 | Quý Nhơng | Tập HiệpK_ | Định Trung | Ngoc DơngH | Lai Tuyết |Thuấn | Khánh

2 | Quý Lai Tâp Khánh |HiệpK |Nhợơng | Trung Ngọc Ninh |Tuyết |Quyên | Thuấn

5 3 |Khánh | Nhong | HiệpK | Thuý Tuyết Trung |DơngH | Dinh Ninh | Quý Quyên | Dũng

4 | Dinh HiệpK | NamL | DongH | Thuý Nhong | Phong |Quyên | Trung | Quý Nhơng | Dũng

5 | Trung Phong | NamL | Hé DongH

1 | Lién Nhơng |Đình | Hệ Tơi Đức Dần Hai A |Vĩnh | Quý Nghia | Tiến

2 | Tiến Dinh NamV | Hệ Liên Đức Ngọc Tơi Hoa | Quý Nhơng | Anh

6 3 | Dinh Tao Liên | Ninh Hai A | Toi Dan Ngoc Hoa | Tién | NghiaA | Anh

4 | Quy NeghiaA | Hoa | Định Hai A Dan Toi DongH | Lién |Ninh_ | Tiệp Nhong

5 | Quý NeghiaA | Hoa | Liên Tao Dan DơngH | Đình Toi Ninh | Tiệp Nhong

1 | Thuy V |HiệpL | Tap DongH | Trong | Dần Nu HảiA | Lai Vinh | Nghia | Dinh

2 |DongH | Nghia | Tap HiépL | Trong | Dần Nu HảiA | Dinh |Vĩnh | Tiệp Anh

7 3 INụ Lai Nhâm | Dinh DơngH | Đức Dần Trọng |Vĩnh | ThuỷV |HiệpL | Anh

4+ |Khánh |LaI Vinh | DongH | Dién Nhâm | Dần Trọng NamV | Dinh _ | Tiép Nu

5

Trang 2

THỜI KHOÁ HIẾU - BUỔI CHIỀU KHỐI 10 & 11 THỰC HIỆN TỪ NGÀY:

24/8/2009

NĂM HỌC: 2009 -2010 TUẦN: 01

Thứ | Tiết 10A1 |10A2 |10A3 |10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 [10A8 |10A9 | 10A10 | 10A11 | J7AZ | I1IA2 | IILA3 | IIA4 | I1A5

1 Thang Han Phong Cong Thuan Minh Hué | Trung Nu Dinh ThuyK Tiép HangT | Thinh | HoaCD | Quyén

2 Thắng | ThuỷK | Trọng Cờng Hân Minh Thuấn | Phơng Nụ HoàCD Trung Tiệp Duyên Thịnh Nhâm Quyên

2 3 Hoà Trung Nụ ThuyV | Cong Han Quyén Tiến | HoaCD | Phong Quy Nhâm Tiệp HangT | Thang Hiéu

4 Nguyệt | Xuyến Hoà ThuyV Nụ Tiến Quyên HaiA Lién Trung Quy Nhâm Tiệp Điển Thắng | HoàCD

1 Nu ThuyK Đức Hân Nam Thuấn Vĩnh Tùng Huế Liên Phơng HiệpK Ngọc Điển Tạo Nhung

2 Nụ Nghiệp Đức Thuấn Nam HoaCD | Dinh Hué Phong | ThuyK Lién Ngoc HiépK Dién Hiéu Nhung

3 3 ThuyK | HoaCD Nu Nghiép | Dong Nhung Han Vinh Dinh Phong Đức Hiếu Minh HiệpK | Tuyết Ngọc

4 Dơng Phơng Huế Ly Thuấn | Anh HoàCD Đức Vĩnh Nụ Nhung Minh Hiếu Ngọc Tuyết HiệpK

5 Triệu Vĩnh NamL | Nhung | ThuyK Ly Anh Đức Nụ Định HoàCD Minh Phơng Hiếu HiệpK HảiĐ

1 Ly Phong Đức HaiA | ThuyK Anh Quyén | HoaCD | Ting ThuyV Quy HangT | Minh Thinh | Thang Tap

2 Phong HaiA Đức HoàCD Ly Anh Quyên Liên Minh | ThuyV | ThuyK Tiép HangT | Thinh | Thang Tap

4 3 Thang | HangV | Phong | Nghiệp | HoaCD Ly NamL Tùng Minh Liên HaiA Tiép Duyén | Thuy | HangT | Quyén

4 ThuỷK Ly HoàCD | ThuỷV | Nghiệp | NamL, Anh Phơng Tùng Thắng Đức Minh Tiệp Duyên | HằngV | Quyên

5 HoàCD | Nghiệp Ly ThuyV | NamL HaiA Anh Tùng Phơng | Thắng Đức Minh Tiệp Duyên | HằngV | HằngT

1 Thuy S | Trung | NamL Cong Ly HaiA Anh Đức Liên Duyên Định Minh Hiếu Phơng | Nhợng Tập

2 Nguyệt | Thuỷ S Ly Cong | Nghiệp Anh HaiA Trung Tién Duyén Phong Hiéu Minh Ninh Nhong Tap

5 3 Phơng | Xuyến | Nghiệp | Nguyệt | Cong Anh NamL Liên Định Tiến Trung Nhợng Minh Hiếu Tạo Ninh

4 Ly Xuyến | Duyên | Nguyệt | NamL Định Tiến HaiA Minh Trung Lién Nhong Ninh Dién Phong Hiéu

5 Triệu Trung | Duyên Ly Cong NamL Anh Dinh Minh Ngoc HaiA Phong Ninh Dién Hiéu Quyén ] Triệu Ly Trọng | Nhung Nam HaiA Vinh Ngoc Nguyét | Thang Dinh HiépL Thuy Ninh HangV Toi

2 Triéu HaiA Trong | ThuyS Nam Hué Vinh Tùng Ngọc Thắng Nhung HiệpL Tơi Ninh HằngV | Nguyệt

6 3 Dơng Vĩnh Nghiệp Huế Thuy S | Nhung Ly Dinh Tung Ngoc HaiA Nhâm | Nguyệt | HiệpL Tơi Ninh

4 Thắng | HằngV Huế HaiA Dong | Nhung Dinh Vinh Ting Nu Thuý S Tơi Nguyệt | HiệpL | Nhâm Ninh

5 Thắng | HằngV | Thuý S | HảiA Dơng Định Huế Tùng Vĩnh Nụ Ngọc Thuý Ninh Tơi Nhâm | Nhung

1 Nguyét | HaiA Trong Cong Nu Minh Ly Hué Ngoc Thang Quy Nhong Tiép HangT | HangV Tap

2 Nu HangV | Trong Hué Cong Minh Thuan HaiA | Nguyệt | ThuỷV Quý HangT Tiép Duyén | Thang Tap

q 3 Uy Xuyến Nụ Thuấn Cong Hué HaiA Đức Tùng ThuyV Ngoc Tiép Minh Thịnh | HằngT | Nguyệt

4 Uý Xuyến Hoà Nguyệt Nụ Thuấn HaiA Ngoc Hué ThuyK Đức Tiệp Duyên | Thịnh Thắng HằngT

Trang 3

THỜI KHOÁ HIẾU - BUỔI SANG KHOI 11 & 12 THỰC HIỆN TỪ NGÀY:

24/8/2009

Th | Tiết | l2AI | 12A2 12A3 | 12A4 |12AS | 12A6 12A7 | 12A8 | 12A9 | 12A10 | 12A11 | 12A12 lIA | IIA7 | IIA LIA TỊAI THIAI | IIAI2

6 8 9 0 I

CHAO cơ

2 2 Dơng Lai Vĩnh | Khánh | Điển Hân Phong | Trọng | Nam Quý Nhợng NamL Haib Ding HiệpK | Nhâm Tạo Thiện Ninh

3 Dong | Nhong | Haib Ninh Điển Dân Hân Trọng | Nam Quý Tiệp Liên Thuy S Ding Cong Nhâm HiépK Thinh Khanh

4 Quy Phong Nam Thuy | Trong | Nham Dan Han Lai Vinh Tiép Ding HàngT | Thuy S Cong Haib Điển HiépK Tap

5 Quy Phong Nam Dong | Trong | Nham Dan Thuy Vinh Han Lién Dũng HiệpK | Nghiệp Ninh | HằngT Điển Thuý S Tập

1 | ThuyV Tién Thuy Lién Dinh Dtic Han | Quyén Lai Quy HiépK Hiéu Dũng Xuyến | Nhung | Phong Tuyết Ly Nghiệp

3 2 | ThuỷV | Thuý | NamL | Tiến | Dơng Hân Liên | Quyên Lai Quý Hiếu HiépK Dũng Tuyết | HảiÐ Phong | Xuyén Nhung Ly

3 Tién Dinh NamL | Dong | Thuy Lién Hiéu Han Ninh | ThuyV | Quyén Anh Tuyét | HiépK | Phong Lai Xuyến | Haib Ding

4 Quy Lai Tién Hé Tuyét Thuy Dong | Hiéu Ninh | ThuyV | Quyén Anh Duyén Haib Phong | HiépK | Nghiệp HiépL Ding

5 Quy Phong Dinh Hé Tuyét Haib Thuy | Dong | Hiéu Han HiépL Dũng Ninh Xuyến | Nghiệp Lai Duyên Nhung HiépK

1 Nu Lai Tap | Khanh | Dinh Hiéu Trung | NamL | Ninh Tién Nhong Thuy Thịnh | Nghiệp | Ngọc | Duyên Nhâm HằngV Thuý S

4 2 Dinh Lai Tap Ninh | HảiA Dần Nụ NamL | Trung | Hiếu Tơi Tiến Thịnh | HằngT | Nhung | Duyên | Nhâm HằngV Nguyệt

3 Tiến Nhợng | Nhâm | Ninh Tơi Dân Nụ Hiếu | Trung | Thuấn Tạo Khánh Ï Duyên | HằngT | Nhung | Ngọc Nghiệp Thịnh Tập

4 | Khanh Tién Nhâm | Dinh Liên Trung Tơi HaiA | Thuấn | Tuyết Thuý Nụ Ninh Nhợng | HằngT | Nghiệp | Duyên Thịnh Tập

5 Trung Liên Định Hệ Tạo Nhâm Dần HaiA Toi Tuyết | Thuấn Nụ Ninh Nhợng | Nghiệp Lai HằngT HiépL Duyén

1 Lién Dinh Vinh Điển | Trọng Đức HiệpK | Thuấn Lai Hiếu HiệpL Anh Dũng Tuyết | Phong | Nghiệp | Xuyến Nhung Ninh

5 2 Định Lai Liên Điển | Trọng Đức Trung | HiệpK Tơi Vĩnh HiệpL Anh Dũng | HoàCD | Phong | Tuyết Xuyến Nghiệp Ninh

3 Thuý Lai Hiệp | HiệpL | HaiA Hiếu Trung Tơi Vĩnh Ninh Tiệp Thuấn HoàCD | Xuyến | Tuyết | Phong Điển Ly Dũng

K

4 Trung | HiépL Tap Hé HaiA Toi Thuấn | Trọng | Thuý | HiệpK Tiệp Nhợng Tuyết | Xuyến Cờng Lai Điển HằngV Dũng

5 Trung | HiépL Tap Hệ Điển Nhợng | Phong | Trọng | Hiệp Thuý Toi Hiéu Nghiép | Ding Cong Lai Tuyết HằngV Ly

K

I | ThuỷV | Nghĩa Tiến Định Tơi HiệpK Hiếu HaiA Lién | Tuyét Tao Ding fj HangT | Nham Ninh | Duyên | Xuyến Thịnh Nguyệt

6 2 | ThuyV Tao Hoa | HiépL | HiépK | Trung Toi Quyén | Nam Tién Hiéu Nu Thinh Ding Tuyét | HangT | Xuyén Nham Duyén

3 Nu HiépL Nam | HiépK | Tao Toi Dan | Quyén | Hoa Lién Nghia Tién Thinh | Xuyén Ninh Tuyét Nham Nghiệp Duyên

4 Nụ HiệpK | Nam Tiến Haib Trung Dan Toi Hiéu Ninh Quyén Anh Duyén | Xuyén | Phong | Nhâm HằngT Thịnh Nghiệp

5 | HiệpK | Nghĩa | Nhâm Hệ Tuyết Dần Nu Lién | Trung | Ninh | Quyén Anh Nghiệp | Khánh | HằngT | Phong | Duyên HằngV HaiD

1 Quy Tao Tap Điển | Trọng Dân Dong | NamL Lai ThuỷV | Nghĩa | Khánh Dũng Nhợng | ThuýS | Phong Haib Nham Thién

7 2 Quy Haib Tap Điển | Trọng Đức Phong | Dơng Lai ThuyV | Nghia NamL Khánh | Nhâm Cong | ThuýS Thiện Thịnh Dũng

3 Khánh | NghiaA | NamL | Haib Điển Dân Phong | Trọng Hoà Quý Tiệp Nhợng Ï Thịnh Nhâm Thiện Lai ThuýS Tạo Tập

4 Haib Phong Hoa | Khanh | Dong | Nhong Dan Trong | Nam Quy Tiép NamL Thinh Ding Cong Thién Điển Nhâm Tập

Trang 4

THỜI KHÓA BIỂU

THUC HGEN FU NGAY

Ngày đăng: 16/09/2013, 07:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w