1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

KIỂM TRA TN TIẾNG TRUNG I EN06.1.018

28 647 5

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 28
Dung lượng 335,32 KB
File đính kèm KIỂM TRA TN TIẾNG TRUNG I.rar (145 KB)

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

王兰是我的同学。Chọn một câu trả lời: a. 谁是你的同学? b. 王兰是谁的同学? c. 这是谁?Phản hồiĐáp án đúng là: 谁是你的同学?Sắp xếp các câu sau thành đoạn hội thoại:不是,他是我的哥哥。他是你的弟弟吗?他不太忙。他忙吗?Chọn một câu trả lời: a. 4321 b. 1234 c. 2143 d. 2341Phản hồiĐáp án đúng là: 2143Câu trả lời đúng là:Câu hỏi 6Chọn câu hỏi thích hợp cho từ gạch chân:这是王老师的书。Chọn một câu trả lời: a. 这是什么书? b. 这是什么? c. 这是谁的书?Phản hồiĐáp án đúng là: 这是什么?Câu trả lời đúng là:

Trang 7

Câu hỏi 6

Trang 8

Chọn chữ Hán đúng cho phiên âm sau:Hànyǔ

Trang 9

a bộ Ngôn, 2 nét

b bộ Nhân, 2 nét

c bộ Nữ, 2 nét

Phản hồiĐáp án đúng là: bộ Nhân, 2 nét

Trang 10

b hǎo

c nǚ

Phản hồiĐáp án đúng là: hǎo

Trang 11

c dà de

Phản hồiĐáp án đúng là: tā de

Câu trả lời đúng là:

Trang 20

a 男

b 难

Phản hồiĐáp án đúng là: 难

Trang 22

Phản hồiĐáp án đúng là: 请进

Trang 23

c 不去

Phản hồiĐáp án đúng là: 不去

Trang 24

c xīyào

Phản hồiĐáp án đúng là: xūyào

Trang 25

c xìxīn

Phản hồiĐáp án đúng là: xìxīn

Ngày đăng: 16/11/2019, 14:14

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w