1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

tu vung tieng anh lop 11 moi unit 2 relationships

1 184 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 33,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phíUNIT 2: RELATIONSHIPS 1.. be in relationship/rɪˈleɪʃnʃɪp/: đang có quan hệ tình cảm 3.. be reconciled /ˈrekənsaɪld/ with someone

Trang 1

VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí

UNIT 2: RELATIONSHIPS

1 argument /ˈɑːɡjumənt/(n): tranh cãi

2 be in relationship/rɪˈleɪʃnʃɪp/: đang có quan hệ tình cảm

3 be reconciled /ˈrekənsaɪld/ (with someone) : làm lành, làm hòa

4 break up (with somebody) : chia tay, kết thúc mối quan hệ

5 counsellor /ˈkaʊnsələ(r)/(n): người tư vấn

6 date /deɪt/(n): cuộc hẹn hò

7 lend an ear: lắng nghe

8 romantic relationship /rəʊˈmæntɪk/ (n): mối quan hệ tình cảm lãng mạn

9 sympathetic /ˌsɪmpəˈθetɪk/ (a):cảm thôngetɪk/ (a):cảm thông

Ngày đăng: 15/11/2019, 19:18

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w