1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

nguyen to hoa hoc

3 289 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Nguyen To Hoa Hoc
Trường học Vietnam National University
Chuyên ngành Vietnamese Literature
Thể loại Thửa các đạo dạng thể loại tài liệu
Năm xuất bản 1899
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 281,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Danh sách nguyên tô hóa học Ký hiệu nguyên.. Số nguyên tử Nguyên tử Tên tiếng Việt Tên tiếng latinh tố hóa học 7 lượng 4, Năm phát hiện.

Trang 1

Danh sách nguyên tô hóa học

Ký hiệu nguyên Số nguyên tử Nguyên tử

Tên tiếng Việt Tên tiếng latinh tố hóa học 7 lượng 4, Năm phát hiện

Trang 2

holmium

magié

chlor

chrom

indium

idt

kadmium

kalifornium

kobalt

ton

ilic

C>› Ề

lanthan

lawrencium

lithium

lutecium

mangan

đồng

meitnerium

mendelevium

molybden

neodym

neon

neptunium

niken

niob

nobelium

chi

osmium

palladium

bach kim

plutonium

polonium

praseodym

promethium

protaktinium

radium

radon

rhenium

rhodium

holmium

magnesium chlorum

chromium indium iridium

iodum cadmium

californium

cobaltum krypton

siliclum

oxygenium lanthanum laurentium lithium lutetium manganum cuprum

meitnerium

mendelevium molybdaenum neodymium neon neptunium niccolum

niobium

nobelium plumbum

osmium

palladium platinum plutonium polonium praseodymium promethium protactinium radium radon

rhenium rhodium

Ho

Mg

Cl

Cr

In

Ir

Cd

Cf

Co

Kr

Si

La

Lr

Li

Lu

Cu

Mt

Md

Nd

Ne

Ni

Nb

No

Pb

Os

Pd

Pt

Pu

Po

Pr

Pm

Pa

Ra

Re

67

12

17

24

49 T7

53

48

98

27

36

14

37

103

7]

25

29

109

101

42

60

10

93

28

Al

102

82

76

46

78

94

84

59

61

91

88

86

75

45

164,930 1879 24,312 1775

35453 1774 51,996 1797 114,82 1863

126,904 1811 112,40 1817 251,0796)* 1950 58,933 17235 83,80 1898 28,086 1823 15,9994 1774 138,91 1839 262,1097)* 1961 6,939 1817

17497 1907 54.938 1774 63,54 thời thượng cổ

268, 1388)* 1982 258,0984)* 1955

95,94 144.24 20,183 237,0482)*

58,71 92,906 259,1010)*

207,19 190,2 106,4 195,09 244.0642)*

208.9824)* 1898 140,907

145

— 77

8

8

1940

75

8

— —

thời thương c

8

8

73

1940

— Ke)

— Go

— KG)

— oO

— CoO 8 an

— Go

Sel

186,2 102,905

190 iC

Trang 3

roentgenium

thủy ngân

rubidium

ruthenium

rutherfordium

samarium

seaborgium

selen

lưu huỳnh

skandium

natri

stroncium

bac

tantal

technecium

tellur

terbium

thallium

thorium

thulium

titan

uran

vanad

canxi

hiđrô

volfram

Xenon

ytterbium

yttrium

kém

Zirconium

vang

Sat

roentgenium hydrargyrum rubidium

ruthenium rutherfordium samarium

seaborgium selenium sulphur scandium

natrium strontium argentum

tantalum technetium tellurium terbium thallium thorium thulium titanium

uranium

vanadium calcium hydrogenium wolframium xenon ytterbium yttrium

zincum zirconium

aurum

ferrum

Hg

Rb

Ru

Sm

Sg

Se

Sc

Na

Sr

Ta

Tc

Te

Tb

TI

Th

Tm

Ti

111

80

37

44

104

62

106

34

16

21

11

38

47

73

43

52

65 S1

90

69

22

92

23

20

74

54

70

39

30

40

79

26

272)*

200,59 thời thương cô 85,47 1861

101,107 1844 261,1088)* 1964 150,35 1879 263,1186)* 1974 78,96 1817

32064 — thời thương cổ

44956 1879 22,9898 1807 87,62 1790 107,870 — thời thượng cổ 180,948 1802

979072 1937 127,60 1782 158,924 1843 204,37 = 1861 232,0381)* 1828 168,934 1879 47,90 1791 (238) 1789

50942 1830 40,08 1808

100797 1766 183,85 1781 131,30 1898 173,04 — 1878 88,905 — 1794 65,37 thời thương cổ 91,22 1789

196,967 - thời thương cổ

55847 — thời thương cổ

Ngày đăng: 14/09/2013, 15:10

Xem thêm

w