DANH SACH HOC SINH DU THI THPT NAM 2009- 2010
TRUONG THCS LIEM CHINH
o SBD Ho va tén Negay sinh Giới Văn Toán Anh Tổng Đồ [130009 Bùi Ngọc Anh 17/02/1994 Nam 5Š Š 6,5 29 x
2 | 130036 | Lt Ngoc anh 14/11/1994 Nam Š 8 4,75 32,25 x
3 130112 Ngô Quang Dương 25/01/1994 Nam 45 525 3,75 24,75 xX
4 | 130265 |Nguyén Thanh Hung 12/11/1994 Nam Š 8,25 6 34 X
5 _.130270 Ngô Mạnh Huy 08/03/1994 Nam 7 65 7 35,5 x
6 | 130274 Nguyễn Quốc Huy 17/03/1994 Nam 7 7,5 4 34,5 x
7 |130288 | Lé Duy Hung 02/10/1994 Nam 6S 6,75 6 34 x
8 130212 Đỗ Xuân Hiệp 01/12/1994 'Nam 7 5 6 31,5 X
9130323 Ngô Thị Mai Lan 26/06/1994 Nữ 5,75 725 65 34 x
10 130331 Trần Thị Lan 28/09/1994 Nữ 6 7,715 8,75 37,75 x
II | 130357 Bùi Thị Linh 24/05/1994 Nữ 6,75 7 6,75 35,75 x
12 | 130373 Bùi Thị Thu Loan 30/12/1994 Nữ 6 7,5 8,25 (36,75 x
13 130368 | Nguyén Thi Thanh Loan 24/09/1994 Nữ 7 6,25 5,75 (33,75 x
14 130507 Ngô Thị Hồng Phượng 13/04/1994 Nữ 5Š 675 3,75 29,75 x
15 | 130557 |Nguyén Ditc Thanh 19/02/1994 Nam 6 75 6 34,5 X
16 130623 Nguyễn Thị Minh Thu 16/11/1994 Nữ 6 65 7 33,5 x
17 130609 | Nguyén Duc Thiét 10/03/1994 Nam 6 7 8.25 35,75 x
18 | 120435 Duong Anh Tuan 27/05/1994 Nam 45 § 7,5 34 x
19 130725 |Lé Van Tuan 04/12/1993 Nam 6 1257 35 x
20 130515 Nguyễn Ngọc Quang 01/11/1994 Nam 5,75 5,75 55 30 X
21 130520 Nguyễn Hồng Quân 09/03/1994 Nam 6,25 25 225 21,25
22 130752 _ Trần Thị Uyên 11111994 Nữ Š 55 45 27 x
23 130019 |Lé Thi Qué Anh 20/06/1994 Nữ 525 525 425 26,25 x
24 130058 | Hoang Hữu Chiến 13/05/1994 Nam 6 65.4 30,5 x
25 130057 Lữ Đình Chiến 06/05/1994 Nam 3,25 45 3,75 20,75
26 130069 Nguyễn Thị Phương Cúc 16/03/1994 Nữ 35 075 1 11
Trang 2
27 | 130095 | Bui Van Diing 15/02/1994 Nam 4 7 3 26,5
28 130113 | Dao Viét Duong 09/04/1994 Nam 4/25 15 1/225 14,25
29 | 130130 | Bui Van Dat 06/07/1994 (Nam 5.5 3.25 3,75 22/25
30 130121 Đỗ Thành Dat 27/09/1994 Nam 45 I5 3 16
31 130129 | Nguyén Tuan Dat 04/12/1994 Nam 4.5 ||1 25 14,5
32 120091 Nguyễn Văn Doan 21/07/1994 Nam 3 4 3 185
33 130138 Ngô Quốc Đông 30/06/1994 Nam 45 025 15 1245
34 /130222_ Bùi Thị Hoa 06/09/1994 Nữ 5 2 2.25 (17,75
35 130200 ' Đỗ Thị Hiền 06/06/1994 Nữ 5 5,75 3.25 26,25
36 130285 Lữ Thị Thu Huyền 05/02/1994 Nữ 3 225 35 155
37 /130335 Trần Tiến Lâm 14/05/1994 Nam 4 0 l5 10,5
38 | 120220 | Li Thi Hai Linh 10/10/1994 Nữ |5,5 8 8,25 | 36,75
39 | 130340 Ngô Trí Lễ 01/01/1994 (Nam 4 175 4.75 17.75
40 130381 Lê Tiến Lợi 12/07/1994 Nam 4.25 '5 4 235
41 130443 Lương Thị Ngọc 19/11/1994 Nữ 45 1 3,75 | 16,25
42 130444 |Neguyén Thi Ngoc 13/04/1994 Nữ 4 125 55 17
43 130395 | Nguyén Thi Mai 25/06/1994 Nữ 55 125 | 1,75 | 16,75
44 130493 | Nguyén Thi Kim Phung 30/06/1994 Nữ 55 3 4 225
45 130504 | Trinh Thi Phuong 08/10/1994 Nir 75 2/75 1,75 23,75
46 | 130531 |Nguyén Như Quỳnh 23/11/1994 Nữ 5/75 075 3 175
47 | 130591 Lê Đức Thạo 07/08/1994 Nam 3,5 0 3,25 | 11,75
48 | 130556 | Bui Dire Thai 01/04/1994 Nam 4.25 1/75 3,5 17
49 | 130586 | Trinh Thi Thao 04/10/1994 Nữ 6 65 55 32
50 130594 Nguyễn Thị Hồng Thăm 11/06/1994 Nữ 45 3 4,25 20,75
51 130596 Nguyễn Thị Thắm 08/02/1994 Nir 6.25 0.225 2,75 16,25
52 | 130660 | Nguyén Anh Tién 07/07/1994 (Nam 3/25 25 3,5 | 16,5
53 | 130666 | Lé Thi Kim Toan 23/12/1994 Nữ 6 725 55 | 35,5
54 130671 Ngô Thị Huyền Trang 02/08/1994 'Nữ 5/25 2.75 2,25 19,75
55 130693 Nguyễn Đình Trọng 29/06/1994 Nam 2,75 0 0.75 7.75
56 320501 Nguyễn Văn Trường 1509/1994 Nam 4 6.25 7 28.5
Trang 357 130781 Nguyễn Thị Bảo Yến 05/04/1994 Nữ 675 675 6 34,5
58 | 130763 | Hoang Dire Vinh 24/08/1994 Nam 525 4 45 245
Chú ý: Trong danh sách trên chưa có tên một số bạn đỗ THPT chuyên Hà Nam
SUU TAM: TRINH XUAN THANG