PHÒNG GD&ĐT HOÀI ÂN CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG TH ÂN PHONG Độc lập - Tự do - Hạnh phúc DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI KỲ THI GIẢI TOÁN TRÊN INTERNET CẤP TRƯỜNG Khối thi : 2
Trang 1PHÒNG GD&ĐT HOÀI ÂN CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG TH ÂN PHONG Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI KỲ THI GIẢI TOÁN TRÊN INTERNET CẤP TRƯỜNG
Khối thi : 2
ST
T Họ và tên Ngày sinh Số ID Lớp Trường Điểm thi Thời gian thi Xếp giải
Ân Phong, ngày 27 tháng 01 năm 2011
HIỆU TRƯỞNG
Trang 2
PHÒNG GD&ĐT HOÀI ÂN CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG TH ÂN PHONG Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI KỲ THI GIẢI TOÁN TRÊN INTERNET CẤP TRƯỜNG
Khối thi : 3
ST
T Họ và tên Ngày sinh Số ID Lớp Trường Điểm thi Thời gian thi Xếp giải
1 Nguyễn Trường Đệ 24/9/2002 3469145 3D TH Ân Phong 250 16'19 Nhì
Ân Phong, ngày 27 tháng 01 năm 2011
HIỆU TRƯỞNG
Trang 3
PHÒNG GD&ĐT HOÀI ÂN CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG TH ÂN PHONG Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI KỲ THI GIẢI TOÁN TRÊN INTERNET CẤP TRƯỜNG
Khối thi : 4
ST
T Họ và tên Ngày sinh Số ID Lớp Trường Điểm thi Thời gian thi Xếp giải
1 Đàm Thị Hồng Nhung 11/1/2001 2703022 4B TH Ân Phong 290 15'59 Nhất
2 Phùng Thoại Nguyên 29/8/2001 2603444 4B TH Ân Phong 280 15'23 Nhất
4 Phạm Thị Thanh Thương 05/4/2001 2571100 4D TH Ân Phong 250 16'26 Nhì
5 Trần Thị Sinh 26/8/2001 3004370 4C TH Ân Phong 250 21'20 Nhì
6 Huỳnh Thị Hải Yến 12/2/2001 2670337 4C TH Ân Phong 250 16'47 Nhì
8 Phan Thị Hoàng Ngân 1/1/2001 2604375 4A TH Ân Phong 280 16'39 Nhất
9 Võ Thị Mỹ Hậu 10/4/2001 2603365 4B TH Ân Phong 260 17'15 Nhì
10 Huỳnh Thị Mỹ Linh 26/5/2001 3174920 4C TH Ân Phong 260 22'26 Nhì
11 Huỳnh Thị Thúy Ngà 3/9/2001 3478117 4A TH Ân Phong 260 26'37 Nhì
12 Nguyễn Duy Luân 20/6/2001 2699201 4B TH Ân Phong 250 26'16 Nhì
Trang 4Ân Phong, ngày 27 tháng 01 năm 2011
HIỆU TRƯỞNG
PHÒNG GD&ĐT HOÀI ÂN CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG TH ÂN PHONG Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI KỲ THI GIẢI TOÁN TRÊN INTERNET CẤP TRƯỜNG
Khối thi : 5
ST
T
Họ và tên Ngày
sinh
Số ID Lớp Trường Điểm
thi
Thời gian thi
Xếp giải
1 Huỳnh Huy Nhật 22/3/2000 2603171 5B TH Ân Phong 300 16'54 Nhất
2 Huỳnh Thị Mỹ Trinh 22/4/2000 2570025 5C TH Ân Phong 280 19'17 Nhất
3 Đặng Thị Tường Vi 06/02/2000 2674759 5D TH Ân Phong 270 15'37 Nhất
4 Nguyến Hoài Dũ 07/01/2000 2569781 5C TH Ân Phong 200 12'31 K.Khích
5 Thái Thị Ái Nhi 16/11/2000 2570053 5C TH Ân Phong 200 25'59 K.Khích
6 Hồ Thị Đào 10/01/2000 2579554 5D TH Ân Phong 190 26'54 K.Khích
Ân Phong, ngày 27 tháng 01 năm 2011
HIỆU TRƯỞNG