1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Vocabulary test (unit 1 unit 5)x

3 44 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 9,54 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

VOCABULARY TEST GOOD LUCK TO YOU ALL HIHIHIHIHI xD Write the Vietnamese meaning/definition of the word Unit 1 perspectives góc nhìn Burn the candle at both ends đốt cả hai đầu cây nến s

Trang 1

VOCABULARY TEST GOOD LUCK TO YOU ALL HIHIHIHIHI xD

Write the Vietnamese meaning/definition of the word

Unit 1 perspectives góc nhìn

Burn the candle at both ends đốt cả hai đầu cây nến

stop to smell roses dừng lại để cảm nhận vẻ đẹp cuộc sống

A pain in the neck người gây khó chịu

Perceive

Dose

Uplifting

To look on the bright side nhìn sang mặt tích cực

A life-altering experience kinh nghiệm thay đổi cuộc sống

Put things in perspective nhìn ở nhiều kía cạnh

Unit 2 eccentric kì dị

prodigy

Get someone through tiêu hết tiền của ai đấy

Trang 2

Unit 3 Live beyond your means tiêu nhiều hơn số mình có

Treat yourself to something thưởng cho bản thân

Keep track of your expenses kiểu soát chi tiêu

A spendthrift kém trong việc giữ tiền

A tightwad

Life-threatening mối đe dọa cuộc sống

Unit 4 Extravagant

Make up your mind

Striking

Tacky

Flashy

Draw a line at something

Designer labels

Trang 3

pedicure làm móng chân Self-esteem

Self-critical

Self-conscious

fad

Hair transplants

False eyelashes

Unit 5 Distribution phân phát

You do have to learn to stay on

your toes

deprivation

discourteous

Inexcusable

irrational

Ngày đăng: 27/10/2019, 09:47

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w