1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Toán lớp 3 .ppt

24 334 1
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Các số có bốn chữ số (tiếp theo)
Người hướng dẫn Phòng Giáo Dục & Đào Tạo Huyện Đống Hồ, Trường TH Số 2 Hồ Xuân Tây
Trường học Trường Th Số 2 Hồ Xuân Tây
Chuyên ngành Toán
Thể loại Bài giảng
Năm xuất bản 2008
Thành phố Đồng Hồ
Định dạng
Số trang 24
Dung lượng 1,34 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Núi Đá Bia Đèo Cả... PHÒNG GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO HUYỆN ĐÔNG HOÀTRƯỜNG TH SỐ 2 HOÀ XUÂN TÂY Tiết 93: Các số có bốn chữ số tiếp theo... đọc là hai nghìn bốn trăm sáu mươi... đọc là ba nghìn

Trang 1

Núi Đá Bia ( Đèo Cả)

Trang 2

PHÒNG GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO HUYỆN ĐÔNG HOÀ

TRƯỜNG TH SỐ 2 HOÀ XUÂN TÂY

Tiết 93: Các số có bốn chữ số (tiếp theo)

Trang 3

Thứ năm ngày 10 tháng 01 năm 2008

Môn : Toán 3

1 KIỂM TRA BÀI CŨ:

Em hãy nêu cách đọc và viết các số cĩ bốn chữ số ?

Đọc số sau: 8527

Trang 4

1 KIỂM TRA BÀI CŨ:

Đọc ,viết các số sau: 2000 ; 2700 ; 2750

Thứ năm ngày 10 tháng 01 năm 2008

Môn : Toán 3

Trang 5

Tiết 93: các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)

Thứ năm ngày 10 tháng 01 năm 2008

Môn : Toán 3

Trang 7

2 7 0 0 2700 Hai nghìn bảy trăm

Thứ năm ngày 10 tháng 01 năm 2008

Môn : Toán 3

Trang 8

2 7 0 0 2700 Hai nghìn bảy trăm

Tiết 93: các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)

2 BAÌ MỚI

2 7 5 0 2750 Hai nghìn bảy trăm năm mươi

Thứ năm ngày 10 tháng 01 năm 2008

Môn : Toán 3

Trang 9

2 7 0 0 2700 Hai nghìn bảy trăm

2 7 5 0 2750 Hai nghìn bảy trăm năm mươi

Tiết 93: các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)

2 BAÌ MỚI

2 0 2 0 2020 Hai nghìn khơng trăm hai mươi

Thứ năm ngày 10 tháng 01 năm 2008

Môn : Toán 3

Trang 10

2 7 0 0 2700 Hai nghìn bảy trăm

2 7 5 0 2750 Hai nghìn bảy trăm năm mươi

2 0 2 0 2020 Hai nghìn khơng trăm hai mươi

Tiết 93: các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)

2 BAÌ MỚI

2 4 0 2 2402 Hai nghìn bốn trăm linh hai

Thứ năm ngày 10 tháng 01 năm 2008

Môn : Toán 3

Trang 11

2 7 0 0 2700 Hai nghìn bảy trăm

2 7 5 0 2750 Hai nghìn bảy trăm năm mươi

2 0 2 0 2020 Hai nghìn khơng trăm hai mươi

2 4 0 2 2402 Hai nghìn bốn trăm linh hai

Tiết 93: các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)

2 BAÌ MỚI

2 0 0 5 2005 Hai nghìn khơng trăm linh năm

Thứ năm ngày 10 tháng 01 năm 2008

Môn : Toán 3

Trang 12

Tiết 93: các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)

2 7 0 0 2700 Hai nghìn bảy trăm

2 7 5 0 2750 Hai nghìn bảy trăm năm mươi

2 0 2 0 2020 Hai nghìn khơng trăm hai mươi

2 4 0 2 2402 Hai nghìn bốn trăm linh hai

2 0 0 5 2005 Hai nghìn khơng trăm linh năm

Thứ năm ngày 10 tháng 01 năm 2008

Môn : Toán 3

2 00 2 00

Trang 13

Tiết 93: các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)

2 7 0 0 2700 Hai nghìn bảy trăm

2 7 5 0 2750 Hai nghìn bảy trăm năm mươi

2 0 2 0 2020 Hai nghìn khơng trăm hai mươi

2 4 0 2 2402 Hai nghìn bốn trăm linh hai

2 0 0 5 2005 Hai nghìn khơng trăm linh năm

Thứ năm ngày 10 tháng 01 năm 2008

Môn : Toán 3

2 4 00 2

Trang 14

Tiết 93: các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)

2 7 0 0 2700 Hai nghìn bảy trăm

2 7 5 0 2750 Hai nghìn bảy trăm năm mươi

2 0 2 0 2020 Hai nghìn khơng trăm hai mươi

2 4 0 2 2402 Hai nghìn bốn trăm linh hai

2 0 0 5 2005 Hai nghìn khơng trăm linh năm

Thứ năm ngày 10 tháng 01 năm 2008

Môn : Toán 3

2 00 00 5

Trang 15

Tiết 93: các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)

3 luyện tập

Bài 1: Đọc các số: 7800

Mẫu: đọc là bảy nghìn tám trăm

Thứ năm ngày 10 tháng 01 năm 2008

Môn : Toán 3

Trang 16

Tiết 93: các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)

3 luyện tập

Bài 1: Đọc các số:

7800

2460 Mẫu: đọc là bảy nghìn tám trăm.

đọc là hai nghìn bốn trăm sáu mươi.

Thứ năm ngày 10 tháng 01 năm 2008

Môn : Toán 3

Trang 17

Tiết 93: các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)

3 luyện tập

Bài 1: Đọc các số:

7800

3204 Mẫu: đọc là bảy nghìn tám trăm.

2460 đọc là hai nghìn bốn trăm sáu mươi.

đọc là ba nghìn hai trăm linh bốn.

Thứ năm ngày 10 tháng 01 năm 2008

Môn : Toán 3

Trang 18

Tiết 93: các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)

3 luyện tập

Bài 1: Đọc các số:

7800

5081 Mẫu: đọc là bảy nghìn tám trăm.

2460 đọc là hai nghìn bốn trăm sáu mươi.

3204 đọc là ba nghìn hai trăm linh bốn.

đọc là năm nghìn khơng trăm tám mươi mốt.

Thứ năm ngày 10 tháng 01 năm 2008

Môn : Toán 3

Trang 19

Tiết 93: các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)

3 luyện tập

Bài 1: Đọc các số:

7800

6006 Mẫu: đọc là bảy nghìn tám trăm.

2460 đọc là hai nghìn bốn trăm sáu mươi.

3204 đọc là ba nghìn hai trăm linh bốn.

5081 đọc là năm nghìn khơng trăm tám mươi mốt.

đọc là sáu nghìn khơng trăm linh sáu.

Thứ năm ngày 10 tháng 01 năm 2008

Môn : Toán 3

Trang 20

Tiết 93: các số có bốn chữ số (tiếp theo)

Trang 21

Tiết 93: các số có bốn chữ số (tiếp theo)

Trang 22

Tiết 93: các số có bốn chữ số (tiếp theo)

3 luyện tập

Bài 3: Viết số thích hợp vào chỗ chấm : a) 3000 ; 4000 ; 5000 ; …… ; …… ;…… b) 9000 ; 9100 ; 9200 ; …… ;……….;…….

Trang 23

Tiết 93: các số có bốn chữ số (tiếp theo)

3 luyện tập

Bài 3: Viết số thích hợp vào chỗ chấm : a) 3000 ; 4000 ; 5000 ; …… ; …… ;…… b) 9000 ; 9100 ; 9200 ; …… ;……….;…… c) 4420 ; 4430 ; 4440 ; …… ;………;……

Trang 24

Tiết 93: các số cĩ bốn chữ số (tiếp theo)

4 Hoạt động nối tiếp:

Thứ năm ngày 10 tháng 01 năm 2008

Môn : Toán 3

Ngày đăng: 13/09/2013, 11:10

Xem thêm

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w