TỪ VỰng
Các từ vựng dưới đây được dịch theo nghĩa của ngữ cảnh trong unit 1 thôi nhé Alarm : đồng hồ báo thức
Boil : Nấu, luộc
Several: Một vài
Then : Sau đó
Lead : dan
Buffalo : trau
Field : cánh đồng
Get ready : chuẩn bị xong
Arrive : đến
Exactly : chính xác
Plot of land : mảnh đất
Take a short rest : nghỉ một chút
During : trong ( khoảng thời gian)
Break : giờ nghỉ gải lao
Fellow peasant : bạn nông dân
Tobacco : thuốc hút
Continue : tiếp tục
Repair : sửa chửa
Husband : chồng
Transplant : cấy
About : khoảng chừng
Neighbor : hàng xóm
Plan: kế hoạch
Crop : mùa vụ
Lives : cuộc sống
Cyclo : xe xích lô
Passenger : hành khách
Shall : sé (dung choI1, We )
Flight : chuyén bay
Plane: may bay
Serve : phuc vu
Shake — shook — shaken : rung, lắc
At first : ban dau
Fly — flew — flown: bay
Stay seated : ngôi tại chổ
Suddenly : thinh linh
Realize : nhan ra
In danger : bi nguy hiém
Scream : kéu thét lên
In panic : hoang loan
Gain height : bay lên cao
Pilot : phi công
OverjJoy : quá vui mừng
Relieve : thấy nhẹ nhốm
Land : đáp xuống
Frightening : kinh sợ
Safety : an toàn
Experience : kinh nghiệm
Discotheque : vũ trường
Trang 2Ground floor : tang tréch
€rouied : đông người
Smeil : ngữi thấy mùi
Smoke : khoi
Exit : l6i thoat
Block : khóa
Cough : ho
Choke : sac
fire brigade : đội cứu hỏa
Out of : ra khỏi
Hurt : bi thuong
Serious : nghiém trong
favorite : yêu thích
Without : khong co
Fishermen : nguoi cau ca
8oots : giày ống
Rubbish : rac
Empty : rong
Waste of time : phí thời gian Creep ~ crest ~ crept : bo, trudn Leap - leapt ~- leapt :phdong, nhảy Bomb : bom
Quarter : 15 phat