贵 Câu trả lời đúng 3 Tìm phiên âm đúng: 水果 Chọn một câu trả lời: a.. shuīguǒ 4 Tìm chữ Hán đúng của phiên âm: qián Chọn một câu trả lời: a.. 越盾 Câu trả lời đúng Tìm phiên âm đúng: 别的 LTT
Trang 11 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 你还要 _吗?
2 Chọn một câu trả lời:
a 别的 Câu trả lời đúng
b 怎么
c 一共
d 多少
3 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 橘子六块钱一斤,太 _了!
Chọn một câu trả lời:
a 忙
b 大
c 对
d 贵 Câu trả lời đúng
3 Tìm phiên âm đúng:
水果
Chọn một câu trả lời:
a shuǐguo
b shuíguǒ
c shuǐguǒ
Câu trả lời đúng
d shuīguǒ
4 Tìm chữ Hán đúng của phiên âm: qián
Chọn một câu trả lời:
a 钱
Câu trả lời đúng
b 栈
c 浅
d 银
5 Chọn cách đọc đúng của số tiền sau: 33.00元
Chọn một câu trả lời:
a 三十三零零元
b 三十三块零毛
c 三十三块 Câu trả lời đúng
Trang 2d 三三元
6 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 你买的水果 _三十四块钱。
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 你买的水果 _三十四块钱。
Chọn một câu trả lời:
a 多少
b 怎么
c 别的
d 一共 Câu trả lời đúng
Chọn một câu trả lời:
a 矛盾
b 越过
c 超越
d 越盾
Câu trả lời đúng
Tìm phiên âm đúng:
别的
LTTN2
Chọn một câu trả lời:
a bié dé
b biéde
Câu trả lời đúng
c biēde
d biè de
Tìm chữ Hán đúng của phiên âm: Yuèdùn
Chọn một câu trả lời:
a 越盾
Câu trả lời đúng
b 超越
c 越过
d 矛盾
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 草莓怎么 _?
Chọn một câu trả lời:
Trang 3a 个
b 换
c 斤
Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:
wánr
Chọn một câu trả lời:
a 孩儿
b 公园
c 园子
d 玩儿
Câu trả lời đúng
Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:
mótuōchē
Chọn một câu trả lời:
a 公交车
b 自行车
c 摩托车
Câu trả lời đúng
d 出租车
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1.一个
2.他 3.朋友
4.介绍 5.给我
Chọn một câu trả lời:
a 25413 Câu trả lời đúng
b 24513
c 54123
d 13425
Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:
hēisè
Chọn một câu trả lời:
a 红色
b 黑色
Câu trả lời đúng
c 颜色
d 蓝色
Trang 4Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu: 1.很冷
2.昨天
3.天气
4.下雨
Chọn một câu trả lời:
a 1234
b 4321
c 4123
d 2431
LTTN3 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我的书包很轻,你 _呢?
Chọn một câu trả lời:
a 的
Câu trả lời đúng
b 轻
c 也
d 不
Chọn đáp án đúng:
他们常常说汉语,……说英语。
Chọn một câu trả lời:
a 很少 Câu trả lời đúng
b 不少
c 不多
d 很多
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 今天 _ 很暖和。
Chọn một câu trả lời:
a 天气
Câu trả lời đúng
b 颜色
c 快乐
d 凉快
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1.常
2.吃饭
Trang 54.在
5.食堂
Chọn một câu trả lời:
a 31425
b 35142
c 31452 Câu trả lời đúng
d 34152
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
我们 A 学校 B 图书馆有 C 很多英文 D 书。(的)
Chọn một câu trả lời:
a A
b B Câu trả lời đúng
c D
d C
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1 我
2 下午 3 图书馆 4.很少
5 去
Chọn một câu trả lời:
a 14532
b 21532
c 21453 Câu trả lời đúng
d 21354
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
今天 _ 很暖和。
Chọn một câu trả lời:
a 颜色
b 天气
Câu trả lời đúng
c 凉快
d 快乐
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
你的《汉越词典》 _ 吗?
Chọn một câu trả lời:
a 忙
Trang 6b 贵
Câu trả lời đúng
c 冷
d 热
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我的书包很轻,你 _呢?
Chọn một câu trả lời:
a 也
b 不
c 的
Câu trả lời đúng
d 轻
Chọn đáp án đúng:
他们常常说汉语,……说英语。
Chọn một câu trả lời:
a 很多
b 不少
c 不多
d 很少 Câu trả lời đúng
Chọn đáp án đúng:
你借……书?
Chọn một câu trả lời:
a 什么 Câu trả lời đúng
b 谁
c 哪儿
d 怎么样
Chọn đáp án đúng:
下午我……去图书馆。
Chọn một câu trả lời:
a 常不
c 常常不
d 不常常
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
今天 _ 很暖和。
Trang 7Chọn một câu trả lời:
a 天气
Câu trả lời đúng
b 凉快
c 快乐
d 颜色
Tìm chữ Hán đúng của phiên âm: mótuōchē
Chọn một câu trả lời:
a 出租车
b 摩托车
Câu trả lời đúng
c 公交车
d 自行车
Tìm chữ Hán đúng của phiên âm: hēisè
Chọn một câu trả lời:
a 蓝色
b 黑色
Câu trả lời đúng
c 颜色
d 红色
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我的书包很轻,你 _呢?
Chọn một câu trả lời:
a 轻
b 也
c 不
d 的
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我的 _很旧,你的很新。
Chọn một câu trả lời:
a 怎么样
b 银行
c 自行车
Câu trả lời đúng
d 天气
Trang 8Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我的 _很旧,你的很新。
Chọn một câu trả lời:
a 怎么样
b 天气
c 自行车
Câu trả lời đúng
d 银行
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
你的《汉越词典》 _ 吗?
Chọn một câu trả lời:
a 忙
b 冷
c 贵
Câu trả lời đúng
d 热
Tìm phiên âm đúng:
颜色
Chọn một câu trả lời:
a hēisè
b yánsè
Câu trả lời đúng
c lánsè
d hóngsè
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu
今天上午我 A 去 B 中文系的 C 办公室 D 张老师。(找)
Chọn một câu trả lời:
a D
b C Câu trả lời không đúng
c A
d B
Chọn đáp án đúng:
我……办公室等你。
Chọn một câu trả lời:
a 常 Câu trả lời không đúng
Trang 9b 在
c 住
d 给
Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu:
1 很新
2 词典
3 王兰
4 的
Chọn một câu trả lời:
a 2143
Câu trả lời không đúng
b 4312
c 3421
d 1324
Chọn đáp án đúng:
我……办公室等你。
Chọn một câu trả lời:
a 常 Câu trả lời không đúng
b 住
c 在
d 给
Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu 晚上我 A 在 B 学校 C 的食堂 D 吃饭。(很少)
Chọn một câu trả lời:
a A
b C Câu trả lời không đúng
c B
d D
KTTN1
1 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我要买三斤 _。
Chọn một câu trả lời:
a 一共
b 苹果 Câu trả lời đúng
c 多少
d 美元
Trang 102 Chọn đáp án đúng:
我……办公室等你。
Chọn một câu trả lời:
a 常
b 住
c 给
d 在 Câu trả lời đúng
3 Nghe và chọn âm đúng
jiàoxué _
Chọn một câu trả lời:
a
b
d
3 Chọn二 hoặc 两 điền vào chỗ trống
我要买 _斤苹果。
Chọn một câu trả lời:
a 二 Câu trả lời không đúng
b 两
4 Chọn vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc:
她 A 是日本人,B 我是韩国人,C 我们俩 D 是留学生。 (都)
Chọn một câu trả lời:
a B
b D
c A Câu trả lời không đúng
d C
5 Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:
fāyīn
Chọn một câu trả lời:
a 发音
Câu trả lời đúng
b 发奋
c 发表
d 声音
Trang 116 Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:
zhǔrèn
Chọn một câu trả lời:
a 主人
b 主旨
c 主任 Câu trả lời đúng
d 住人
7 Chọn vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc:
A阮老师 B 我们 C 中文系的 D 系主任。 (是)
Chọn một câu trả lời:
a B
b A Câu trả lời không đúng
c D
d C