1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Trac nghiem co dap an tieng trung 2

11 288 4

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 421 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

贵 Câu trả lời đúng 3 Tìm phiên âm đúng: 水果 Chọn một câu trả lời: a.. shuīguǒ 4 Tìm chữ Hán đúng của phiên âm: qián Chọn một câu trả lời: a.. 越盾 Câu trả lời đúng Tìm phiên âm đúng: 别的 LTT

Trang 1

1 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 你还要 _吗?

2 Chọn một câu trả lời:

a 别的 Câu trả lời đúng

b 怎么

c 一共

d 多少

3 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 橘子六块钱一斤,太 _了!

Chọn một câu trả lời:

a 忙

b 大

c 对

d 贵 Câu trả lời đúng

3 Tìm phiên âm đúng:

水果

Chọn một câu trả lời:

a shuǐguo

b shuíguǒ

c shuǐguǒ

Câu trả lời đúng

d shuīguǒ

4 Tìm chữ Hán đúng của phiên âm: qián

Chọn một câu trả lời:

a 钱

Câu trả lời đúng

b 栈

c 浅

d 银

5 Chọn cách đọc đúng của số tiền sau: 33.00元

Chọn một câu trả lời:

a 三十三零零元

b 三十三块零毛

c 三十三块 Câu trả lời đúng

Trang 2

d 三三元

6 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 你买的水果 _三十四块钱。

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 你买的水果 _三十四块钱。

Chọn một câu trả lời:

a 多少

b 怎么

c 别的

d 一共 Câu trả lời đúng

Chọn một câu trả lời:

a 矛盾

b 越过

c 超越

d 越盾

Câu trả lời đúng

Tìm phiên âm đúng:

别的

LTTN2

Chọn một câu trả lời:

a bié dé

b biéde

Câu trả lời đúng

c biēde

d biè de

Tìm chữ Hán đúng của phiên âm: Yuèdùn

Chọn một câu trả lời:

a 越盾

Câu trả lời đúng

b 超越

c 越过

d 矛盾

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 草莓怎么 _?

Chọn một câu trả lời:

Trang 3

a 个

b 换

c 斤

Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:

wánr

Chọn một câu trả lời:

a 孩儿

b 公园

c 园子

d 玩儿

Câu trả lời đúng

Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:

mótuōchē

Chọn một câu trả lời:

a 公交车

b 自行车

c 摩托车

Câu trả lời đúng

d 出租车

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1.一个

2.他 3.朋友

4.介绍 5.给我

Chọn một câu trả lời:

a 25413 Câu trả lời đúng

b 24513

c 54123

d 13425

Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:

hēisè

Chọn một câu trả lời:

a 红色

b 黑色

Câu trả lời đúng

c 颜色

d 蓝色

Trang 4

Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu: 1.很冷

2.昨天

3.天气

4.下雨

Chọn một câu trả lời:

a 1234

b 4321

c 4123

d 2431

LTTN3 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我的书包很轻,你 _呢?

Chọn một câu trả lời:

a 的

Câu trả lời đúng

b 轻

c 也

d 不

Chọn đáp án đúng:

他们常常说汉语,……说英语。

Chọn một câu trả lời:

a 很少 Câu trả lời đúng

b 不少

c 不多

d 很多

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 今天 _ 很暖和。

Chọn một câu trả lời:

a 天气

Câu trả lời đúng

b 颜色

c 快乐

d 凉快

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1.常

2.吃饭

Trang 5

4.在

5.食堂

Chọn một câu trả lời:

a 31425

b 35142

c 31452 Câu trả lời đúng

d 34152

Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu

我们 A 学校 B 图书馆有 C 很多英文 D 书。(的)

Chọn một câu trả lời:

a A

b B Câu trả lời đúng

c D

d C

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

1 我

2 下午 3 图书馆 4.很少

5 去

Chọn một câu trả lời:

a 14532

b 21532

c 21453 Câu trả lời đúng

d 21354

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

今天 _ 很暖和。

Chọn một câu trả lời:

a 颜色

b 天气

Câu trả lời đúng

c 凉快

d 快乐

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

你的《汉越词典》 _ 吗?

Chọn một câu trả lời:

a 忙

Trang 6

b 贵

Câu trả lời đúng

c 冷

d 热

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我的书包很轻,你 _呢?

Chọn một câu trả lời:

a 也

b 不

c 的

Câu trả lời đúng

d 轻

Chọn đáp án đúng:

他们常常说汉语,……说英语。

Chọn một câu trả lời:

a 很多

b 不少

c 不多

d 很少 Câu trả lời đúng

Chọn đáp án đúng:

你借……书?

Chọn một câu trả lời:

a 什么 Câu trả lời đúng

b 谁

c 哪儿

d 怎么样

Chọn đáp án đúng:

下午我……去图书馆。

Chọn một câu trả lời:

a 常不

c 常常不

d 不常常

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

今天 _ 很暖和。

Trang 7

Chọn một câu trả lời:

a 天气

Câu trả lời đúng

b 凉快

c 快乐

d 颜色

Tìm chữ Hán đúng của phiên âm: mótuōchē

Chọn một câu trả lời:

a 出租车

b 摩托车

Câu trả lời đúng

c 公交车

d 自行车

Tìm chữ Hán đúng của phiên âm: hēisè

Chọn một câu trả lời:

a 蓝色

b 黑色

Câu trả lời đúng

c 颜色

d 红色

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我的书包很轻,你 _呢?

Chọn một câu trả lời:

a 轻

b 也

c 不

d 的

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 我的 _很旧,你的很新。

Chọn một câu trả lời:

a 怎么样

b 银行

c 自行车

Câu trả lời đúng

d 天气

Trang 8

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我的 _很旧,你的很新。

Chọn một câu trả lời:

a 怎么样

b 天气

c 自行车

Câu trả lời đúng

d 银行

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

你的《汉越词典》 _ 吗?

Chọn một câu trả lời:

a 忙

b 冷

c 贵

Câu trả lời đúng

d 热

Tìm phiên âm đúng:

颜色

Chọn một câu trả lời:

a hēisè

b yánsè

Câu trả lời đúng

c lánsè

d hóngsè

Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu

今天上午我 A 去 B 中文系的 C 办公室 D 张老师。(找)

Chọn một câu trả lời:

a D

b C Câu trả lời không đúng

c A

d B

Chọn đáp án đúng:

我……办公室等你。

Chọn một câu trả lời:

a 常 Câu trả lời không đúng

Trang 9

b 在

c 住

d 给

Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu:

1 很新

2 词典

3 王兰

4 的

Chọn một câu trả lời:

a 2143

Câu trả lời không đúng

b 4312

c 3421

d 1324

Chọn đáp án đúng:

我……办公室等你。

Chọn một câu trả lời:

a 常 Câu trả lời không đúng

b 住

c 在

d 给

Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu 晚上我 A 在 B 学校 C 的食堂 D 吃饭。(很少)

Chọn một câu trả lời:

a A

b C Câu trả lời không đúng

c B

d D

KTTN1

1 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我要买三斤 _。

Chọn một câu trả lời:

a 一共

b 苹果 Câu trả lời đúng

c 多少

d 美元

Trang 10

2 Chọn đáp án đúng:

我……办公室等你。

Chọn một câu trả lời:

a 常

b 住

c 给

d 在 Câu trả lời đúng

3 Nghe và chọn âm đúng

jiàoxué _

Chọn một câu trả lời:

a

b

d

3 Chọn二 hoặc 两 điền vào chỗ trống

我要买 _斤苹果。

Chọn một câu trả lời:

a 二 Câu trả lời không đúng

b 两

4 Chọn vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc:

她 A 是日本人,B 我是韩国人,C 我们俩 D 是留学生。 (都)

Chọn một câu trả lời:

a B

b D

c A Câu trả lời không đúng

d C

5 Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:

fāyīn

Chọn một câu trả lời:

a 发音

Câu trả lời đúng

b 发奋

c 发表

d 声音

Trang 11

6 Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:

zhǔrèn

Chọn một câu trả lời:

a 主人

b 主旨

c 主任 Câu trả lời đúng

d 住人

7 Chọn vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc:

A阮老师 B 我们 C 中文系的 D 系主任。 (是)

Chọn một câu trả lời:

a B

b A Câu trả lời không đúng

c D

d C

Ngày đăng: 16/09/2019, 09:23

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w