BÁO CÁO TIẾN ĐỘ TUẦN GVHD: Họ tên sv: Đề tài : Chung cư Tiến độ làm bài DATN % hoàn thành GVHD Giải trình Đã hoàn thành 100% khối lượng kiến trúc bao gồm các nội dung sau: Bản vẽ mặt bằng tầng trệt Bản vẽ mặt bằng tầng điển hình (tầng 2116) Bản vẽ mặt cắt AA Bản vẽ mặt cắt BB Bản vẽ mặt đứng trục 17 Thuyết minh Kiến trúc Đang chờ ký Đã hoàn thành 100% khổi lượng sàn bao gồm các nội dung sau: Bản vẽ mặt bằng bố trí hệ dầm sàn tầng điển hình (Đã ký) Bản vẽ bố trí lưới thép trên sàn tầng điển hình (Đã ký) Bản vẽ bố trí lưới thép dưới sàn tầng điển hình (Đã ký) Bản vẽ mặt cắt 11, 22 Thuyết minh phần sàn Đang chờ ký Đã hoàn thành 100% khối lượng cầu thang bao gồm các nội dung sau: Bản vẽ chi tiết cầu thang Thuyết minh phần cầu thang Đang chờ ký Đã hoàn thành 100% khổi lượng bể nước bao gồm các nội dung sau: Bản vẽ bố trí thép bể nước mái Thuyết minh phần bể nước mái Duyệt lại
Trang 1BÁO CÁO TIẾN ĐỘ TUẦN
GVHD:
Họ tên sv:
Đề tài : Chung cư Tiến độ làm bài DATN
TT dungNội
% yêu cầu % hoàn thành GVHD Giải trình
1 Kiếntrúc 0,05
Đã hoàn thành 100% khối lượng kiến trúc bao gồm các nội dung sau:
- Bản vẽ mặt bằng tầng trệt
- Bản vẽ mặt bằng tầng điển hình (tầng 2-116)
- Bản vẽ mặt cắt A-A
- Bản vẽ mặt cắt B-B
- Bản vẽ mặt đứng trục 1-7
- Thuyết minh Kiến trúc
Đang chờ ký
2 Sàn 0,15
Đã hoàn thành 100% khổi lượng sàn bao gồm các nội dung sau:
- Bản vẽ mặt bằng bố trí hệ dầm sàn tầng điển hình (Đã ký)
- Bản vẽ bố trí lưới thép trên sàn tầng điển hình (Đã ký)
- Bản vẽ bố trí lưới thép dưới sàn tầng điển hình (Đã ký)
- Bản vẽ mặt cắt 1-1, 2-2
- Thuyết minh phần sàn
Đang chờ ký
3 thangCầu 0,1
Đã hoàn thành 100% khối lượng cầu thang bao gồm các nội dung sau:
- Bản vẽ chi tiết cầu thang
- Thuyết minh phần cầu thang
Đang chờ ký
4 Bể nước 0,1
Đã hoàn thành 100% khổi lượng bể nước bao gồm các nội dung sau:
- Bản vẽ bố trí thép bể nước mái
- Thuyết minh phần bể nước mái
Duyệt lại
BẢNG CHU KÌ DAO ĐỘNG
Trang 2e Period UX UY RZ f (Hz) Phươn g tt
1 2.25854 1 42.243 7 7.0022 24.895 4 0.442 8 x
2 2.03896 9 29.006 1 14.638 5 27.778 2 0.490 4 x
3 1.59974 8 0.3131 45.387 2 20.072 6 0.625 1 y
4 0.76036 9 4.4735 1.4076 4.1416 1.315 2 x
5 0.65402 9 6.0246 1.7341 2.9408 1.529 0 x
6 0.44474 8 0.003 10.375 8 4.6784 2.248 5 y
7 0.43177 3 1.3002 1.8908 0.8632 2.316 0 y
8 0.34293 8 2.9103 0.4418 0.9615 2.916 0 x
9 0.29560 7 0.6674 0.2821 1.1493 3.382 9
-10 0.21999 1 0.3011 0.0609 0.7617 4.545 6
-11 0.21340 9 1.5836 1.216 0.1267 4.685 8
-12 0.21007 1 0.3235 3.4672 1.4467 4.760 3 y
Trang 3Cột góc
16 14.44 13 187.72 1.1 142.41 40 60 2400
15 14.44 13 375.44 1.1 284.82 40 60 2400
14 14.44 13 563.16 1.1 427.22 40 60 2400
13 14.44 13 750.88 1.1 569.63 40 60 2400
12 14.44 13 938.6 1.1 712.04 40 60 2400
11 14.44 13 1126.32 1.1 854.45 40 60 2400
10 14.44 13 1314.04 1.1 996.86 40 60 2400
9 14.44 13 1501.76 1.1 1139.27 40 60 2400
8 14.44 13 1689.48 1.1 1281.67 40 60 2400
7 14.44 13 1877.2 1.1 1424.08 40 60 2400
6 14.44 13 2064.92 1.1 1566.49 40 60 2400
5 14.44 13 2252.64 1.1 1708.90 40 60 2400
4 14.44 13 2440.36 1.1 1851.31 40 60 2400
3 14.44 13 2628.08 1.1 1993.72 40 60 2400
2 14.4 13 2815 1.1 2136 40 60 2400
Trang 44 8 12
Trệt 14.44 13 3003.52 1.1 2278.53 40 60 2400 Cột giữa
16 44.45 13 577.85 1.1 438.37 60 60 3600
15 44.45 13 1155.7 1.1 876.74 60 60 3600
14 44.45 13 1733.55 1.1 1315.11 60 60 3600
13 44.45 13 2311.4 1.1 1753.48 60 60 3600
12 44.45 13 2889.25 1.1 2191.84 70 70 4900
11 44.45 13 3467.1 1.1 2630.21 70 70 4900
10 44.45 13 4044.95 1.1 3068.58 70 70 4900
9 44.45 13 4622.8 1.1 3506.95 80 80 6400
8 44.45 13 5200.65 1.1 3945.32 80 80 6400
7 44.45 13 5778.5 1.1 4383.69 80 80 6400
6 44.45 13 6356.35 1.1 4822.06 80 90 7200
5 44.45 13 6934.2 1.1 5260.43 80 90 7200
4 44.45 13 7512.05 1.1 5698.80 80 90 7200
3 44.45 13 8089.9 1.1 6137.17 80 100 8000
2 44.45 13 8667.75 1.1 6575.53 80 100 8000 Trệt 44.45 13 9245.6 1.1 7013.90 80 100 8000
Trang 5Cột biên
16 27.91 13 362.83 1.1 275.25 60 60 3600
15 27.91 13 725.66 1.1 550.50 60 60 3600
14 27.91 13 1088.49 1.1 825.75 60 60 3600
13 27.91 13 1451.32 1.1 1101.00 60 60 3600
12 27.91 13 1814.15 1.1 1376.25 60 65 3900
11 27.91 13 2176.98 1.1 1651.50 60 65 3900
10 27.91 13 2539.81 1.1 1926.75 60 65 3900
9 27.91 13 2902.64 1.1 2202.00 60 70 4200
8 27.91 13 3265.47 1.1 2477.25 60 70 4200
7 27.91 13 3628.3 1.1 2752.50 60 70 4200
6 27.91 13 3991.13 1.1 3027.75 60 75 4500
5 27.91 13 4353.96 1.1 3303.00 60 75 4500
4 27.91 13 4716.79 1.1 3578.25 60 75 4500
3 27.91 13 5079.62 1.1 3853.50 60 80 4800
2 27.91 13 5442.45 1.1 4128.76 60 80 4800 Trệt 27.91 13 5805.28 1.1 4404.01 60 80 4800
MODE 1
Trang 6MODE 3