do an chi tiet may
Trang 1Đ I H C ĐI N L C C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T Ạ Ọ Ệ Ự Ộ Ộ Ủ Ệ
NAM KHOA CNCK Đ c l p – T do – H nh phúc ộ ậ ự ạ
Trang 2Nh n xét c a giáo viên ậ ủ
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
………
PH
N I : Ầ TÍNH TOÁN H D N Đ NG Ệ Ẫ Ộ
<A> CH N Ọ Đ NG C Ộ Ơ Đ I N VÀ PHÂN PH I T S TRUY N Ệ Ố Ỷ Ố Ề
Trang 3Theo s đ đ bài thì : ơ ồ ề η = ηbr1.η br2 ηbt3.η ổ lăn.η k
Trong đo :́ ηbr1 la hiêu suât ̀ ̣ ́ bánh răng tr nghiêng che kínụ
η br2 la hiêu suât cua bô truyên banh răng trù ̣ ́ ̉ ̣ ̀ ́ ̣
ηbrc la hiêu suât cua ̀ ̣ ́ ̉ bánh răng tr th ng che kínụ ẳ
ηbt3 la hiêu suât cua ̀ ̣ ́ ̉ b truy n đai d t, đ hộ ề ẹ ể ở
ηổlăn la hiêu suât cua ̀ ̣ ́ ̉ m t c p lănộ ặ ổ
Trang 6<C>TÍNH MÔ MEN XO ẮN TRÊN CÁC TRỤC
Trang 7PH N II Ầ : THI T K B TRUY N ĐAI Ế Ế Ộ Ề
A) CH N Ọ THIẾT KẾ BỘ TRUYỀN ĐAI
3) Ch n chi u dài đai ọ ề
Theo 4.4[1] chi u dài đai đề ược xác đ nhị
Trang 8
-Ta có h s nh hệ ố ả ưởng v trí b truy nị ộ ề
đây vì truy n đ ng thông th ng
-ta có
Theo 4.11[1]
(trong đó là chi u dày c a đai)ề ủ
V i b truy n ta thi t k đây làớ ộ ề ế ế ở
Trang 9thay các giá tr vào công th c (1)ta có :ị ứ
Theo b ng ả 4.1[1] l y tr tiêu chu n b=50(mm)ấ ị ẩ
chi u r ng bánh đai l nề ộ ớ
=1,1.50+mm=mm
Ch n B tiêu chu n B=70(mm)ọ ẩ
8)Xác đ nh l c căng ban đ u và l c tác d ng lên tr c ị ự ầ ự ụ ụ
Theo 4.12[1] ta tính đượ ực l c căng ban đ uầ
Trang 10Chi u dài đaiề L=2922,7(mm)
Ti t di n đaiế ệ
L c tác d ngự ụ
v t li u làm bánh răng là v t li u ph i b n tránh hi n tậ ệ ậ ệ ả ề ệ ượng tróc m i ,hi nỏ ệ
tượng dính răng và đ m b o đ b n u n trong quá trình làm vi c do đó v tả ả ộ ề ố ệ ậ
li u thệ ường làm bánh răng là thép có ch đ nhi t luy n h p líế ộ ệ ệ ợ
theo yêu c u c a b truy n ta ch v t li u làm bánh răng thu c nhóm I có đầ ủ ộ ề ọ ậ ệ ộ ộ
c ng ứ HB 350
căn c vào b ng ứ ả 6.1[1] ta ch n v t li u làm răng nh sau ọ ậ ệ ư
Trang 11• bánh nh ta ch n v t li u là ỏ ọ ậ ệ thép 45 thường hóa sau khi gia công và có cácthông s k thu t sau:ố ỹ ậ
Trang 12=1 h s xét đ n đ nhám m t lệ ố ế ộ ặ ượn chân răng
:h s k đ n nh hệ ố ể ế ả ưởng c a kích thủ ước bánh răng đ n đ b n u nế ộ ề ố
Trang 13
Mà chu kỳ c s =4 xác đ nh cho m i lo i thépơ ở ị ọ ạ
Trong đó : C=1 là s l n ăn kh p trong 1 vòng quayố ầ ớ
:là mômen xo n ch đ I c a bánh răng đang xétắ ở ế ộ ủ
:s vòng quay ( đây là s vòng quay trên tr c II)ố ở ố ụ
Trang 16-:là h s k đ n s phân b không đ u t i tr ng cho các đôi răng đ ngệ ố ể ế ự ố ề ả ọ ồ
th i ăn kh p khi tính v u n theo b ng ờ ớ ề ố ả 6.14[1] ta có =1,375 v i c p chínhớ ấ
Trang 20Thay s ta xác đ nh đố ị ượ ức ng su t cho phép:ấ
b) ng su t u n cho phép Ứ ấ ố được xác đ nh b i công th cị ở ứ
Trang 21:mômen xo n ch đ I c a bánh răng đang xétắ ở ế ộ ủ
Trang 22tính l i kho ng cách tr c ạ ả ụ
áp d ng công th c ụ ứ
V y ta ph i d ch ch nh bánh răng đ tăng kho ng cách tr c ậ ả ị ỉ ể ả ụ
t 149 đ n 150 (mm) mà quá trình ăn kh p v n đừ ế ớ ẫ ược đ m b oả ả
Trang 23Thay s vào công th c tính :ố ứ
Suy ra < v y răng đ m b o yêu c u v ng su t ti p xúc cho phép ,ậ ả ả ầ ề ứ ấ ế
/// làm ti p ph n ki m tra đ b n c a răng////ế ầ ể ộ ề ủ
Trang 25L c tác d ng lên bánh răng ăn kh p g m 3 thành ph nự ụ ớ ồ ầ
Xác đ nh kho ng cách t tr c trung gian theo b ng 10.4[2]ị ả ừ ụ ả
L22=0,5(Lm22+b0)+K1+K2
L23=L22+0,5(Lm22+Lm23)+K1
Trang 26K3=15 là kho ng cách t m t c nh c a chi ti t quay đ n bu lôngả ừ ặ ạ ủ ế ế
Hn=15 là chi u cao t n p đ n đ u bu lôngề ừ ắ ổ ế ầ
Trang 29Đ xác đ nh các l c thành ph n trên g i t a Fể ị ự ầ ố ự Lxvà FLy ta xét s cân b ng và môự ằmen trong m t ph ng XOY và YOZ giá tr nh sau :ặ ẳ ị ư
Trang 34Thi t l p bi u đ mô men ế ậ ể ồ
Trang 36Qua b ng k t qu trên ta th y các và đ u đ m b o yêu c uả ế ả ấ ề ả ả ầ
IV)KI M NGHI M TR C III V Đ B N M I THEO H S AN TOÀNỂ Ệ Ụ Ề Ộ Ề Ỏ Ệ Ố