Tiếp tục với phần 2: Sau một thời gian đăng bài trên nhóm TOEIC và nhận được nhiều hưởng ứng tích cực từ các bạn, tớ quyết định tổng hợp lại và xuất bản ra bộ tạp chí học từ vựng siêu trí nhớ, siêu đẹp để giúp các bạn ôn lại có hệ thống hơn. Các bài đọc đều được tớ nhặt ra từ bộ ETS đảm bảo từ vựng chuẩn đề thi thật. Trong tương lai, tớ sẽ phát triển bộ này dài dài hơn nữa để phục vụ các sĩ tử đang ôn thi TOEIC muốn đổi gió học từ vựng và đọc hiểu theo phương pháp mới. Hy vọng các bạn sẽ tiếp tục ủng hộ
Trang 1HƯƠNG QUẾ ĐỖ
BÀI 11: TĂNG CƯỜNG ĐỌC HIỂU VÀ HỌC TỪ VỰNG
Phần 1: Học từ vựng kiểu CHÈN
Kính gửi business owner (chủ doanh nghiệp),
Trong mười năm qua, công ty của tôi, Front Force Designs, has created (đã tạo ra) window displays (khung trưng bày sản phẩm trước mặt tiền-cửa sổ bán hàng) và decoration (trang trí) cho Dublin’s most fashionable shops (các cửa hàng sang trọng thời thượng nhất của
Dublin), bao gồm cửa hàng Bassett Music, O’Leary Shoes, Trumont Clothiers và cửa hàng
bách hóa Gallagher's Department Store Front Force Designs là a full-service design studio
(một phòng studio thiết kế trọn gói) dedicated to (cống hiến cho) việc cung cấp local shops (các cửa hàng địa phương) a competitive edge (một lợi thế cạnh tranh) với original, eye-catching displays (các khung trang trí nguyên bản bắt mắt) Tôi đưa ra reasonable rates (các mức giá hợp lý) và dịch vụ personalized (được cá nhân hóa) professional (chuyên nghiệp) Tôi work with (làm việc với) một nhóm gồm two other designers (hai nhà thiết kế khác) nhưng tôi cũng involved in (tham gia) vào every aspect of (mọi khía cạnh) của từng project (dự án), từ khi hình thành concept (ý tưởng) đến khi completion (hoàn thành)
Để xem các examples of our design (mẫu thiết kế của chúng tôi) và đọc bình luận khách hàng
nói về chúng tôi, Hãy truy cập trang web tại www.frontforcedesigns.ie
Nếu bạn muốn schedule (sắp xếp lịch) a free consultation (tư vấn miễn phí), tôi có thể reached
(được liên hệ) qua số di động +353 1 555 0188
Trân trọng,
Phần 2: Tự đoán nghĩa
Kính gửi business owner,
Trong mười năm qua, công ty của tôi, Front Force Designs, has created window displays và decoration cho Dublin’s most fashionable shops, bao gồm cửa hàng Bassett Music, O’Leary
Shoes, Trumont Clothiers và cửa hàng bách hóa Gallagher's Department Store Front Force
Designs là a full-service design studio dedicated to việc cung cấp local shops a competitive
edge với original, eye-catching displays Tôi đưa ra reasonable rates và dịch vụ personalized, professional Tôi work with một nhóm gồm two other designers nhưng tôi cũng involved in every aspect of của từng project, từ khi hình thành concept đến khi completion
Để xem các examples of our design và đọc bình luận khách hàng nói về chúng tôi, Hãy truy
cập trang web tại www.frontforcedesigns.ie
Nếu bạn muốn schedule a free consultation, tôi có thể reached qua số di động +353 1 555
0188
Trân trọng,
Phần 3: Đọc hiểu Part 7
Dear Business Owner,
For ten years my company, Front Force Designs, has created window displays and decoration for Dublin’s most fashionable shops, including Bassett Music Company, O’Leary Shoes, Trumont Clothiers, and Gallagher’s Department Store Front Force Designs is a full-service design studio dedicated to giving local shops a competitive edge with original, eye-catching displays I offer reasonable rates and professional, personalized service I work with a team of two other designers but am involved in every aspect of each project, from concept to
completion
To see examples of our designs and read what our customers are saying, visit our Web site at
www.frontforcedesigns.ie
If you would like to schedule a free consultation, I can be reached at +353 1 555 0188 Sincerely,
Trang 2HƯƠNG QUẾ ĐỖ
BÀI 12: ☺ ☺ ☺
Phần 1: Học từ vựng kiểu CHÈN
Xin chào Marc,
Tôi viết thư này để ask a favor of you (nhờ vả bạn) đây Xe ô tô của tôi broke down (bị hỏng)
on my way home (trên đường về nhà) ngày hôm nay, và tôi phải mang nó đến chỗ the
mechanic (thợ sửa xe) Bạn có thể give me a ride (cho tôi đi nhờ xe) đến chỗ làm và đèo tôi về vào ngày mai được không? Tôi hy vọng sẽ không quá inconvenience (bất tiện) vì chúng ta live
on the same street (sống ở cùng một con phố) và work in the same building (làm việc trong cùng một tòa nhà) Thợ sửa máy nói rằng anh ấy sẽ have the car running (sửa xong) trước thứ Bảy, vì vậy tôi không cần a ride (đi nhờ xe) vào thứ Hai nữa
Cảm ơn,
Giải thích:
1) Cấu trúc: have something + adj: Làm cho cái gì đó ở một trạng thái nhất định
Ví dụ “have the car running again”: làm cho ô tô ở trạng thái hoạt động ngon trở lại
2) Cụm từ: ask a favor of somebody: nghĩa là “yêu cầu một ân huệ”, tức là nhờ vả ai đó giúp
đỡ việc gì cho mình
Phần 2: Tự đoán nghĩa
Xin chào Marc,
Tôi viết thư này để ask a favor bạn đây Xe ô tô của tôi broke down on my way home ngày hôm nay, và tôi phải mang nó đến chỗ the mechanic Bạn có thể give me a ride đến chỗ làm vào ngày mai không? Tôi hy vọng sẽ không quá inconvenience vì chúng ta live on the same street và work in the same building Thợ sửa máy nói rằng anh ấy sẽ have the car running trước thứ Bảy, vì vậy tôi không cần a ride vào thứ Hai nữa
Cảm ơn,
Phần 3: Đọc hiểu Part 7
Hi Marc,
I’m writing to ask a favor of you My car broke down on my way home today, and I had to take
it to the mechanic Could you give me a ride to and from work tomorrow? I’m hoping it won’t be too much of an inconvenience since we live on the same street and work in the same building The mechanic says he’ll have the car running again by Saturday, so I shouldn’t need a ride on Monday
Thanks,
Trang 3
HƯƠNG QUẾ ĐỖ
BÀI 13:
Phần 1: Học từ vựng kiểu CHÈN
Airport Travelers Lounge Opens (Phòng chờ sân bay dành cho khách du lịch chính thức khai trương)
Hành khách passing through (đi qua) sân bay quốc tế Kansai có a new place (một chỗ mới) để relax (thư giãn) Vào hôm thứ Hai, Tập đoàn Nakadai đã khai trương The Overlook, long-awaited travelers lounge (phòng chờ cho khách du lịch đã được chờ đợi từ lâu), tại Terminal (Nhà ga) số 1
Chủ tịch Tập đoàn Nakadai Takashi Aoki phát biểu điều sets The Overlook apart from (khiến phòng chờ The Overlook đặc biệt so với) các other airport facilities (các trang thiết bị cơ sở khác ở sân bay) là the level of comfort (mức độ thoải mái) mà nó cung cấp "Phòng chờ là một oasis of peace (ốc đảo thanh bình), với
soundproofing (nền cách âm) chống lại airport noise (tiếng ồn sân bay) và ergonomic furniture (nội thất cao cấp) được thiết kế cho maximum relaxation (sự thư giãn tối đa)." Khách du lịch phải trả tiền khi sử dụng overspecified number of hours (quá số giờ quy định) hoặc sử dụng unlimited (không giới hạn) bằng cách mua annual membership (thẻ tư cách thành viên hàng năm) Khi vào phòng chờ, hành khách offered (được cung cấp) an array of (một loạt) tin tức và entertainment (giải trí) Đồ ăn và đồ uống có sẵn at no additional charge (miễn phí)
Việc mở phòng chờ The Overlook expands (mở rộng) the Nakadai Group’s reach (phạm vi hoạt động của Tập đoàn Nakadai) trong the global hospitality industry (ngành dịch vụ du lịch khách sạn toàn cầu) Trong thập kỷ qua, tập đoàn đã has extended (mở rộng) hotel enterprise (lĩnh vực kinh doand khách sạn) sang đến Hồng Kông,
Singapore và Úc Theo Aoki, công ty sẽ mở thêm các phòng chờ sân bay ở Sydney và Singapore in the coming
year (trong năm tới)
Phần 2: Tự đoán nghĩa
Airport Travelers Lounge Opens
Hành khách passing through sân bay quốc tế Kansai có a new place để relax Vào hôm thứ Hai, Tập đoàn Nakadai đã khai trương The Overlook, long-awaited travelers lounge, tại Terminal số 1
Chủ tịch Tập đoàn Nakadai Takashi Aoki phát biểu điều sets The Overlook apart from các other airport
facilities là the level of comfort mà nó cung cấp "Phòng chờ là một oasis of peace, với soundproofing chống
lại airport noise và ergonomic furniture được thiết kế cho maximum relaxation." Khách du lịch phải trả tiền khi sử dụng overspecified number of hours hoặc sử dụng unlimited bằng cách mua annual membership Khi vào phòng chờ, hành khách offered an array of tin tức và entertainment Đồ ăn và đồ uống có sẵn at no additional charge
Việc mở phòng chờ The Overlook expands the Nakadai Group’s reach trong the global hospitality industry
Trong thập kỷ qua, tập đoàn đã has extended its hotel enterprise sang đến Hồng Kông, Singapore và Úc Theo
Aoki, công ty sẽ mở thêm các phòng chờ sân bay ở Sydney và Singapore in the coming year
Phần 3: Đọc hiểu Part 7
Airport Travelers Lounge Opens
Travelers passing through Kansai International Airport have a new place to relax On Monday, the
Nakadai Group opened The Overlook, its long-awaited travelers lounge, in Terminal 1
What sets The Overlook apart from other airport facilities, says Nakadai Group President Takashi
Aoki, is the level of comfort it offers “It is an oasis of peace, with soundproofing against airport
noise and ergonomic furniture designed for maximum relaxation.” Visitors may pay for access
overspecified number of hours or obtain unlimited access by purchasing an annual membership
Upon entering the lounge, guests are offered an array of information and entertainment options
Food and drinks are available at no additional charge
The opening of The Overlook expands the Nakadai Group’s reach in the global hospitality
industry In the last decade, it has extended its hotel enterprise to Hong Kong, Singapore, and
Australia According to Aoki, the company will open additional lounges in airports in Sydney and
Singapore in the coming year
Trang 4HƯƠNG QUẾ ĐỖ
BÀI 14:
Phần 1: Học từ vựng kiểu CHÈN
Kính gửi ông Guerrero,
Cảm ơn bạn đã taking the time (dành thời gian) để complete (hoàn thành) một application for employment (đơn ứng tuyển việc làm-đơn xin việc) với tập đoàn Gedman và Associates Như bạn biết, chúng tôi make every effort (cố gắng hết sức) để recruit (tuyển dụng) nhiều attorneys (luật sư) với một demonstrated record of professional excellence (thành tích năng lực xuất sắc chuyên nghiệp) Corporate clients (Khách hàng doanh nghiệp) của chúng tôi depend on (tin tưởng vào) expertise (chuyên môn) và commitment (sự cam kết) của chúng tôi về providing (việc cung cấp) superior legal representation (đại diện pháp lý cao cấp) on matters of (về các vấn đề) business and tax law (luật thuế và doanh nghiệp)
Chúng tôi rất impressed (ấn tượng) với skills (các kỹ năng) và experience (kinh nghiệm) của bạn, và chúng tôi muốn invite (mời) bạn interview for the position (phỏng vấn cho vị trí) junior attorney (trợ lý luật sư/luật sư cấp dưới-chỉ những người chưa có hoặc có ít kinh nghiệm luật sư) The enclosed form (Biểu mẫu đính kèm) cung cấp important details (các chi tiết quan trọng) về cuộc phỏng vấn, bao gồm ngày, giờ và địa điểm, as well
as (cũng như) personal contact information (thông tin liên hệ cá nhân) của tôi Xin vui lòng let me know (cho tôi biết) no later than (trước/không muộn hơn) ngày 13 tháng 11 liệu rằng bạn có attend (tham dự) phỏng vấn
hay không
Ngoài ra, nếu bạn có any questions (bất kỳ câu hỏi nào) về schedule (lịch biểu/lịch phỏng vấn), vui lòng đừng hesitate (ngần ngại) hỏi tôi Tôi look forward to (mong) sớm nhận được phản hồi từ bạn và cảm ơn bạn một lần
nữa
Trân trọng,
Phần 2: Tự đoán nghĩa
Kính gửi ông Guerrero,
Cảm ơn bạn đã taking the time để complete một application for employment với tập đoàn Gedman và
Associates Như bạn biết, chúng tôi make every effort để recruit nhiều attorneys với một demonstrated record
of professional excellence Corporate clients của chúng tôi depend on our expertise and our commitment về
providing superior legal representation on matters of business and tax law
Chúng tôi rất impressed với skills và experience của bạn, và chúng tôi muốn invite bạn interview for the position of junior attorney The enclosed form cung cấp important details về cuộc phỏng vấn, bao gồm ngày,
giờ và địa điểm, as well as personal contact information của tôi Xin vui lòng let me know no later than ngày
13 tháng 11 liệu rằng bạn có attend phỏng vấn hay không
Ngoài ra, nếu bạn có any questions về schedule, vui lòng đừng hesitate hỏi tôi Tôi look forward to sớm nhận
được phản hồi từ bạn và cảm ơn bạn một lần nữa
Trân trọng,
Phần 3: Đọc hiểu Part 7
Dear Mr Guerrero,
Thank you for taking the time to complete an application for employment with Gedman and Associates As you know, we make every effort to recruit attorneys with a demonstrated record of professional excellence Our corporate clients depend on us for both our expertise and our commitment to providing superior legal representation on matters of business and tax law
We were impressed by your skills and experience, and we would like to invite you to interview for the position
of junior attorney The enclosed form provides important details about the interview, including the date, time, and location, as well as my personal contact information Please let me know no later than November 13 whether you will attend the interview
Also, if you have any questions about the schedule, please do not hesitate to ask me I look forward to hearing from you soon, and thank you again
Best regards,
Trang 5HƯƠNG QUẾ ĐỖ
Bài 15
Phần 1: Học từ vựng kiểu CHÈN
Quickstar Agrees to Short-Term Contract on Fees (Công ty Quickstar đồng ý ký hợp đồng ngắn hạn về phí)
Bởi Daljit Jandu, ngày 7 tháng 9
Toronto - Chief Executive Officer (Giám đốc điều hành) Scott Wei của công ty hàng không Quickstar Airlines đã tổ chức một press conference (buổi họp báo) ngày hôm qua để report (báo cáo) rằng Quickstar, known for (được biết đến-có danh tiếng về) chuyên cung cấp low fares (giá vé thấp) cho flights (các chuyến bay) trong khu vực Bắc Mỹ, đã negotiated (đàm phán) được một temporary contract (hợp đồng tạm thời) về phí với Thurston international airport (Sân bay quốc tế Thurston), vì vậy hãng hàng không có thể bắt đầu phục vụ trên first international route (tuyến bay quốc tế đầu tiên) theo như kế hoạch vào tháng 12
Quickstar currently serves (hiện đang phục vụ) hơn 100 thành phố ở Bắc Mỹ; hầu hết các tuyến đường originates (khởi hành/bắt đầu) từ Sân bay quốc tế Thurston Kể từ ngày nó bắt đầu hoạt động cách đây 7 năm, Quickstar hầu như phải faced (đối mặt) với difficulties in its negotiations (những khó khăn trong các cuộc đàm phán) với Sân bay quốc tế Thurston Wei remarked (chú thích) hôm qua rằng lý do mà Quickstar make its base (làm căn cứ) tại sân bay Thurston là vì the agreement (thỏa thuận) mà ông đã negotiated with (đàm phán được với) cơ quan chức quyền của Thurston tức là luôn particularly favorable to (đặc biệt ưu tiên) cho a low-cost airline (hãng hàng không giá rẻ) như Quickstar: “Điều đó advantageous (lợi thế) cho chúng tôi và cũng benefited (có lợi) cho airport (sân bay) vì việc này brought a much higher volume of passengers (mang lại số lượng hành khách lớn hơn rất nhiều) đến sân bay ”
Nhưng từ khi air travelers (nhiều khách du lịch đi máy bay) rushed to (vội vã để) take advantage
of (tận dụng lợi thế) low fares (giá rẻ) của Quickstar và airline’s profits (lợi nhuận của hãng hàng không) tăng thì cơ quan chức quyền ở Sân bay Thurston sớm muốn renegotiate (thương lượng lại) the terms of the fees (các điều khoản về phí) mà Quickstar trả cho sân bay Wei nói,
“Chúng tôi made it clear that (đã nói rõ ràng rằng) first commitment (cam kết đầu tiên) của chúng tôi là keep fares low (giữ giá vé thấp) cho passengers (hành khách) Nếu chúng tôi không
thể làm được điều đó, chúng tôi sẽ tìm kiếm các sân bay khác mà cho phép chúng tôi đặt căn cứ
cho new international flights (các chuyến bay quốc tế mới) mà chúng tôi dự định offer (cung
cấp)”
Spokesperson (người phát ngôn) của sân bay Thurston, Simon Armstrong, notes that (chú giải rằng) sân bay luôn có a strong desire (một nguyện vọng lớn/một mong muốn mạnh mẽ) để make sure (đảm bảo) rằng Quickstar vẫn dùng sân bay Thurston Armstrong nói: “Chúng tôi đang nỗ lực để reach a permanent agreement (đi đến hợp đồng lâu dài/vĩnh viễn) beneficial (có lợi) cho cả đôi bên “Nhưng vì để Quickstar có thể move forward with (tiến tục tiến hành với) kế hoạch cung cấp dịch vụ trên new international routes (các đường bay quốc tế mới), chúng tôi
đã đề nghị Quickstar hãn ký temporary contract (hợp đồng tạm thời/ngắn hạn) trong sáu tháng
về airport fees (phí sân bay).”
Chuyến bay của Quickstar đến Rome sẽ là tuyến đầu tiên trong four international routes (bốn tuyến bay quốc tế) intends to (dự định) sẽ operate out of (hoạt động từ) Sân bay Thurston within the next two year (trong vòng hai năm tới) Trong số đó, tuyến bay đến Moscow sẽ có a stopover
(một điểm dừng) tại Sân bay Helton của Luân Đôn; các tuyến bay đến Rome, Athens và Istanbul
sẽ là nonstop (không dừng/tuyến bay thẳng)
Trang 6Giải thích:
1 operate out of (some place) : To be established in a particular place from which one works or operates.: Hoạt động từ (địa điểm, phạm vi nhất định)
Eg: It intends to operate out of Thurston Airport (Nó dự định hoạt động từ sân bay Thurson
Phần 2: Tự đoán nghĩa
Quickstar Agrees to Short-Term Contract on Fees
Bởi Daljit Jandu, ngày 7 tháng 9
Toronto - Chief Executive Officer Scott Wei của công ty hàng không Quickstar Airlines đã tổ chức một press conference ngày hôm qua để report rằng Quickstar, known for chuyên cung cấp low fares cho flights trong khu vực Bắc Mỹ, đã negotiated được một temporary contract
về phí với Thurston international airport, vì vậy hãng hàng không có thể bắt đầu phục vụ trên
first international route theo như kế hoạch vào tháng 12
Quickstar currently serves hơn 100 thành phố ở Bắc Mỹ; hầu hết các tuyến đường originates từ
Sân bay quốc tế Thurston Kể từ ngày nó bắt đầu hoạt động cách đây 7 năm, Quickstar hầu như
phải faced với difficulties in its negotiations với Sân bay quốc tế Thurston Wei remarked hôm qua rằng lý do mà Quickstar make its base tại sân bay Thurston là vì the agreement mà ông đã negotiated with cơ quan chức quyền của Thurston tức là luôn particularly favorable to cho a
low-cost airline như Quickstar: “Điều đó advantageous cho chúng tôi và cũng benefited cho
airport vì việc này brought a much higher volume of passengers đến sân bay.”
Nhưng từ khi air travelers rushed to take advantage of low fares của Quickstar và airline’s
profits tăng thì cơ quan chức quyền ở Sân bay Thurston sớm muốn renegotiate the terms of the fees mà Quickstar trả cho sân bay Wei nói, “Chúng tôi made it clear that first commitment của chúng tôi là keep fares low cho passengers Nếu chúng tôi không thể làm được điều đó, chúng tôi sẽ tìm kiếm các sân bay khác mà cho phép chúng tôi đặt căn cứ cho new international flights
mà chúng tôi dự định offer”
Spokesperson của sân bay Thurston, Simon Armstrong, notes that sân bay luôn có a strong desire để make sure rằng Quickstar vẫn dùng sân bay Thurston Armstrong nói: “Chúng tôi đang nỗ lực để reach a permanent agreement beneficial cho cả đôi bên “Nhưng vì để
Quickstar có thể move forward with kế hoạch cung cấp dịch vụ trên new international routes, chúng tôi đã đề nghị Quickstar hãn ký temporary contract trong sáu tháng về airport fees.” Chuyến bay của Quickstar đến Rome sẽ là tuyến đầu tiên trong four international routes that it
intends to sẽ operate out of Sân bay Thurston within the next two year Trong số đó, tuyến bay
đến Moscow sẽ có a stopover tại Sân bay Helton của Luân Đôn; các tuyến bay đến Rome, Athens
và Istanbul sẽ là nonstop
Phần 3: Đọc hiểu Part 7
Quickstar Agrees to Short-Term Contract on Fees
By Daljit Jandu, September 7
Toronto-Quickstar Airlines Chief Executive Officer Scott Wei hosted a press conference yesterday
to report that Quickstar, known for its low fares for flights within North America, has negotiated
a temporary contract on fees with Thurston International Airport so that the airline can begin service on its first international route as planned in December
Quickstar currently serves over 100 cities in North America; most of these routes originate at Thurston International Airport Almost since the day it began operating seven years ago, though,
Trang 7Quickstar has faced difficulties in its negotiations with Thurston International Airport One reason Quickstar chose to make its base at Thurston Airport, Wei remarked yesterday, was that the agreement he negotiated with Thurston officials was particularly favorable to a low-cost airline like Quickstar: “It was advantageous to us and it benefited the airport because it brought a much higher volume of passengers to the airport.”
But as air travelers rushed to take advantage of Quickstar’s low fares and the airline’s profits grew, Thurston Airport officials soon wanted to renegotiate the terms of the fees that Quickstar paid to the airport Wei says, “We made it clear that our first commitment is to keep fares low for passengers If we couldn’t do that, we were going to look at other airports from which we could base the new international flights we are planning to offer.”
Thurston Airport spokesperson Simon Armstrong notes that the airport has always had a strong desire to make sure that Quickstar stays at Thurston Airport “We are working hard to reach a permanent agreement that is beneficial to both the airport and Quickstar,” says Armstrong “But
so that Quickstar can move forward with its plans to offer service on its new international routes,
we have offered Quickstar a temporary contract for six months on airport fees.”
Quickstar’s service to Rome will be the first of four international routes that it intends to operate out of Thurston Airport within the next two years Of these, the route to Moscow will involve a stopover at London’s Helton Airport; service to Rome, Athens, and Istanbul will be nonstop
Bài 16:
Phần 1: Học từ vựng kiểu CHÈN
McEvan’s Supermarkets to Mark its Twentieth Anniversary on October 24!
(Các siêu thị McEvan đánh dấu mốc kỷ niệm tròn 20 năm vào ngày 24 tháng 10!) Chúng tôi muốn bạn join (tham gia/chung vui) với chúng tôi vào ngày 24 tháng 10 On this special day (Nhân ngày đặc biệt này), chúng tôi sẽ giving you even more ways (đem đến
cho bạn nhiều cách thức hơn) để save (tiết kiệm) tiền Plus (Hơn nữa), sẽ có nhạc live, free food samples (đồ ăn miễn phí) và contests (các cuộc thi) throughout (suốt) cả ngày There are more reasons than ever (thậm chí còn nhiều lý do hơn nữa) khi đến với siêu thị McEvan vào ngày 24
tháng 10
Chúng tôi sẽ offer (cung cấp/chào mời):
• substantial discounts (Nhiều giảm giá khủng/đáng kể) cho hàng trăm items (mặt hàng) ở nearly every aisle (gần như mọi dãy hàng) hoặc department (gian hàng), bao gồm bakery (tiệm bánh), dairy farm (trại sản xuất bơ sữa) và vegetable garden (vườn rau)
• discount vouchers (phiếu khuyến mại) trị giá $ 10.00, $ 15.00, hoặc $ 20.00 cho 100 khách hàng
đầu tiên
•trivia contest (cuộc thi đố vui thông dụng) tại siêu thị McEvan kèm theo tặng includes (bao gồm) free t-shirts (áo phông miễn phí) và other giveaways (các quà tặng khác)
Để tìm hiểu thêm về the special events (các sự kiện đặc biệt) được lên kế hoạch cho ngày 24 tháng
10, hãy truy cập trang web của chúng tôi tại www.mcevansupermarket.com hoặc hỏi bất kỳ một trong 200 nhân viên của chúng tôi để biết thêm thông tin
Giải thích: Tiêu đề thiếu to be “are” là do một trong những đặc điểm của báo chí tiếng anh
(người đọc phải tự ngầm hiểu chúng) “McEvan’s Supermarkets (are) to Mark its
Twentieth Anniversary on October 24! (Lời tựa bài báo (article headlines) trong tiếng
Anh gây khó khăn cho người đọc nếu như không hiểu biết về chúng Ngôn ngữ báo chí có
cấu trúc riêng; sử dụng một số từ ngòai tiêu chuẩn; từ lóng hoặc có khi là thuật ngữ và
Trang 8phương ngữ để tạo hiệu ứng giật gân.)
(Viết hoa một số chữ cái đầu của một số từ trong tiêu đề là y nguyên trong đề Part 7
nha!)
Phần 2: Tự đoán nghĩa
McEvan’s Supermarkets to Mark its Twentieth Anniversary on October 24!
Chúng tôi muốn bạn join với chúng tôi vào ngày 24 tháng 10 On this special day, chúng tôi sẽ
giving you even more ways để save Plus, sẽ có nhạc live, free food samples và contests
throughout cả ngày There are more reasons than ever khi đến với siêu thị McEvan vào ngày
24 tháng 10
Chúng tôi sẽ offer:
• substantial discounts cho hàng trăm items ở nearly every aisle hoặc department, bao gồm
bakery, dairy farm và vegetable garden
• discount vouchers trị giá $ 10.00, $ 15.00, hoặc $ 20.00 cho 100 khách hàng đầu tiên
•trivia contest tại siêu thị McEvan includes free t-shirts và other giveaways
Để tìm hiểu thêm về the special events được lên kế hoạch cho ngày 24 tháng 10, hãy truy cập
trang web của chúng tôi tại www.mcevansupermarket.com hoặc hỏi bất kỳ một trong 200 nhân viên của chúng tôi để biết thêm thông tin
Phần 3: Đọc hiểu Part 7
McEvan’s Supermarkets to Mark its Twentieth Anniversary on October 24!
We would like you to join us on October 24 On this special day, we will be giving you even more ways to save Plus, there will be live music, free food samples, and contests throughout the day There are more reasons than ever to come to McEvan’s on October 24
We will offer:
• substantial discounts on hundreds of items from nearly every aisle or department, including the bakery, the dairy farm, and the vegetable garden
• discount vouchers for $10.00, $15.00, or $20.00 to the first 100 customers
• a McEvan’s Supermarket trivia contest that includes free t-shirts and other giveaways
To learn more about the special events planned for October 24, go to our Web site at
www.mcevansupermarket.com or ask any one of our 200 employees for more information
Trang 9HƯƠNG QUẾ ĐỖ
Bài 17:
Phần 1: Học từ vựng kiểu CHÈN
Bác sĩ Sebastian là an internationally renowned expert (một chuyên gia nổi tiếng quốc tế) trong lĩnh vực hospital management (quản lý bệnh viện) và dịch vụ healthcare in urban environments (chăm sóc sức khỏe trong môi trường đô thị) Latest book (Cuốn sách mới nhất) của ông on the topic (về chủ đề này) có tên
Urban hospitals: new management challenges (Bệnh viện thành thị-Thách thức quản lý mới), vừa published (được xuất bản) Ông ấy dạy hospital administration (quản lý hành chính bệnh viện) và public health (sức khỏe cộng đồng) tại the university of Medicine (Trường đại học y dược) Pottstown
Lecture (Bài giảng) của ông ấy sẽ focus on (tập trung vào) the challenges (những thách thức) đặt ra bởi urban environment (môi trường đô thị) đối với hospital management and administration (hành chính và quản lý trong bệnh viện), với an emphasis on (sự nhấn mạnh về) community relations (các mối quan hệ cộng đồng) Ông ấy sẽ discuss (thảo luận) về strategies (các chiến lược) cho leadership (việc lãnh đạo) và
organization (sự tổ chức) trong urban communities (cộng đồng đô thị) aimed at helping to build better relationships (nhằm giúp xây dựng mối quan hệ tốt hơn) giữa hospital administrator (ban quản trị viên bệnh viện), local politicians (các chính quyền địa phương) và community leaders (các nhà lãnh đạo cộng đồng) Chuỗi bài giảng ngày thứ tư của trung tâm y dược đại học Camarillo được funded (tài trợ) bởi a generous gift
(một món quà hào phóng) từ quỹ Rosemary Fernandez Memorial Trust
Xin vui lòng contact (liên hệ) với Dana Goode, assistant (trợ lý) của dean of medicine (hiệu trưởng y khoa), bằng e-mail tại dgoode@camarillo.edu nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về the lecture series (chuỗi bài giảng)
Phần 2: Tự đoán nghĩa
Bác sĩ Sebastian là an internationally renowned expert trong lĩnh vực hospital management và dịch vụ healthcare in urban environments Latest book của ông on the topic có tên Urban hospitals: new
management challenges, vừa published Ông ấy dạy hospital administration và public health tại the
University of Medicine Pottstown
Lecture của ông ấy sẽ focus on the challenges đặt ra bởi urban environment đối với hospital management and administration, với an emphasis on community relations Ông ấy sẽ discuss về strategies cho
leadership và organization trong urban communities aimed at helping to build better relationships giữa các hospital administrator, local politicians và community leaders
Chuỗi bài giảng ngày thứ tư của trung tâm y dược đại học Camarillo được funded bởi a generous gift từ quỹ
Rosemary Fernandez Memorial Trust
Xin vui lòng contact với Dana Goode, assistant của dean of medicine, bằng e-mail tại dgoode@camarillo.edu nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về the lecture series
Phần 3: Đọc hiểu Part 7
Dr Sebastian is an internationally renowned expert in hospital management and healthcare in urban
environments His latest book on the topic, Urban Hospitals: New Management Challenges, has just been published He teaches hospital administration and public health at the Pottstown University School of Medicine His lecture will focus on the challenges presented by urban environments to hospital management and
administration, with an emphasis on community relations He will discuss strategies for leadership and
organization in urban communities aimed at helping to build better relationships between hospital
administrators, local politicians and community leaders
The Camarillo University Medical Center Wednesday Lecture Series is funded by a generous gift from the Rosemary Fernandez Memorial Trust
Please contact Dana Goode, assistant to the dean of medicine, by e-mail at dgoode@camarillo.edu if you have any questions about the lecture series
Trang 10HƯƠNG QUẾ ĐỖ
BÀI 18:
Phần 1: Học từ vựng kiểu CHÈN
Kính gửi Stephen,
Tôi so pleased (rất vui) vì bạn sẽ đến speak (phát biểu) tại our next Wednesday lecture series (chuỗi bài giảng vào ngày thứ Tư tiếp theo của chúng tôi) Tôi vừa đọc xong latest book (cuốn sách mới nhất) của bạn, several of my colleagues (một vài đồng nghiệp của tôi) cũng vừa đọc xong, và chúng tôi eager (rất háo hức) to hear more about (muốn nghe thêm về) the ideas (những
ý tưởng) mà bạn present (trình bày) trong đó
Tôi muốn confirm (xác nhận) rằng, as I mentioned (như tôi đã đề cập) khi chúng ta nói chuyện điện thoại recently (gần đây), assistant (trợ lý) của tôi sẽ gặp bạn at the train station (tại ga tàu)
để đưa bạn đến the medical center (trung tâm y tế) Ngoài ra, Tiến sĩ Ahmad al-Janabi, new dean
of students (chủ nhiệm mới khoa sinh viên) của chúng tôi ở Camarillo, muốn hỏi if you might be available (liệu rằng bạn có rảnh) sau khi bài giảng kết thúc vào khoảng 5:30 chiều để nói chuyện tầm mười lăm phút gì đó với một số sinh viên của chúng tôi mà considering (đang cân nhắc) pursuing careers (theo đuổi sự nghiệp) in public health (trong lĩnh vực sức khỏe công cộng/y tế
công cộng)
Cuối cùng, bạn có còn interested (quan tâm/hứng thú) với việc ăn tối với some of the faculty (một số giảng viên giảng dạy/khoa ngành) sau khi kết thúc bài giảng ở đây không? Tôi đã made
a reservation for dinner (đặt trước bữa tối) lúc 6:30 chiều theo giờ tại Camarillo Inn (khách sạn
Camarillo) — bạn chắc vẫn nhớ chỗ đó từ những ngày còn là sinh viên ở đây Một trong số chúng
tôi rất vui vẻ drive you back (đưa bạn quay trở lại) the train station (ga tàu) để bạn có thể get
the 8:45 P M train (bắt chuyến tàu lúc 8:45 P.M) trở về thị trấn Pottstown
Trân trọng,
Giải thích ngữ pháp:
1 Cấu trúc đảo ngữ với as:
I’ve just finished reading your latest book, as have several of my colleagues
Đầy đủ: I’ve just finished reading your latest book, several of my colleagues have just finished
reading your latest book as well (ở đây đảo ngữ có thể bỏ đi well)
➔ Đảo ngữ: S1+ V + O, as + trợ động từ phù hợp + S2
2 Cấu trúc: consider + Ving: cân nhắc/xem xét việc gì
Eg: consider pursuing careers in public health
Phần 2: Tự đoán nghĩa
Kính gửi Stephen,
Tôi so pleased vì bạn sẽ đến speak tại our next Wednesday lecture series Tôi vừa đọc xong latest book của bạn, several of my colleagues cũng vừa đọc xong, và chúng tôi eager to hear more about the ideas mà bạn present trong đó
Tôi muốn confirm rằng, as I mentioned khi chúng ta nói chuyện điện thoại recently, assistant của tôi sẽ gặp bạn at the train station để đưa bạn đến the medical center Ngoài ra, Tiến sĩ Ahmad al-Janabi, new dean of students của chúng tôi ở Camarillo, muốn hỏi if you might be available sau khi bài giảng kết thúc vào khoảng 5:30 chiều để nói chuyện tầm mười lăm phút gì
đó với một số sinh viên của chúng tôi mà considering pursuing careers in public health Cuối cùng, bạn có còn interested với việc ăn tối với some of the faculty sau khi kết thúc bài giảng
ở đây không? Tôi đã made a reservation for dinner lúc 6:30 chiều theo giờ tại Camarillo Inn
— bạn chắc vẫn nhớ chỗ đó từ những ngày còn là sinh viên ở đây Một trong số chúng tôi rất vui