Bạn nào đang cần tài liệu để ôn thi Toeic thì nhớ tải về nha Phần tài liệu này sẽ giúp bạn chốt được những từ vựng quan trọng khi các bạn đang vào giai đoạn chuẩn bị thi Be pulling a cart: Đang kéo xe đựng hàng (trong siêu thị) Be being displayed: Đang được trưng bày Have been arranged in the displayed case: Đã được sắp xếp trong tủ trưng bày 9. Be looking in the shop windows: đang nhìn vào tủ kính bày hàng 10. Be lines with bookshelves: đươc xếp dọc theo các kệ sách 11. Be hanging from the rack: đang (được) treo trên giá
Trang 1LIST TỪ VỰNG PART 1
Từ vựng chung
1 Be leaning against/on: tựa vào, dựa vào
2 Railing: tay vịn, rào
3 Pot: cái chậu -> potted plant: cây cảnh trong
chậu
4 Be full of: đầy = be crowded with = be filled
with
5 Customer = client = khách hàng
6 Patron = frequent customer: khách hàng quen
7 Light: đèn
8 Seat: chỗ ngồi
9 Be sitting/seated: ngồi
10 Unoccupied: còn trống >< occupied: full
11 Wall: bức tường
12 Hang – hung - hung: treo
13 Wire: dây thép => wireless: ko dây (Wi-fi)
14 Hallway = corridor: hành lang
15 Ceiling (trần nhà) >< floor: sàn nhà
16 Ground: mặt đất , basement: tầng hầm
17 Be tiled: lót, lát (sàn)
18 Be standing: đứng
19 Stairs: thang bộ = steps
20 Escalator: thang cuộn
21 Lift = elevator: thang máy
22 Be putting: đặt, để = be placing
23 Suitcase: va li
24 Luggage = baggage: hành lý
25 Be getting on = boarding: lên (tàu, xe, máy
bay )
26 Be getting off = disembark: xuống (xe, máy
bay, lên bờ)
27 Be arranging: sắp xếp
28 tourist: du khách
29 outdoors: bên ngoài >< indoors: bên trong
30 Be taking pictures: chụp ảnh
31 Be resting = be relaxing: nghỉ ngơi, thư giãn
32 Shade = shadow: bóng râm
33 Surround: bao quanh
34 Shrub = shrubbery: bụi cây
35 Bulletin board: bảng thông báo
36 plaza: shopping mall: trung tâm mua sắm
37 gather: tụ tập
38 backpack: ba lô
39 Be lining up: xếp hàng
40 counter: quầy
41 Be paying: trả tiền
42 Be holding = be handling: cầm, nắm
43 document: tài liệu = papers
44 Bookshelf = bookcase: kệ sách
45 equipment: dụng cụ
46 Be facing: đối mặt
47 machine: máy
48 Be pulling: kéo -> be pushing: đẩy (be guiding) ->
be dragging: kéo lê
49 statue: bức tượng
50 Woods = forest: rừng -> mountain: núi (climb)
51 Be entering: bước vào -> entrance: lối vào
52 cloud: mây -> sky: bầu trời -> clear: quang đãng
53 sofa: ghế so-fa -> chair: ghế có lưng dựa ->
stool: ghế đẩu (không có dựa)
54 bench: ghế dài (công viên)
55 Be watching = be looking = be gazing = be staring: nhìn
56 gallery: triển lãm -> exhibition
57 balloon: bong bóng
58 item: đồ vật = object -> món hàng = goods
59 Be lying: nằm
60 Tyre = tire: vỏ xe
61 Be dismantled = be destroyed: phá hủy, tháo dỡ
62 hammer: búa
63 Be inspecting: be checking: kiểm tra
64 turn on >< turn off: tắt >< mở
65 Turn up >< turn down: tăng >< giảm (volume)
66 Be pouring: đổ (nước, liquid: chất lỏng)
67 musician: nhạc sĩ -> (musical) instrument:
nhạc cụ
Trang 268 audience: khán giả
69 container: xe con-ten-nơ -> vật chứa (bình,
chai, hũ, lọ…)
70 ladder: cây thang
71 Lawn = grass: cỏ
72 leash: dây xích chó
73 bushes: bụi cây (trimming: tỉa)
74 Be adjusting: điều chỉnh / be adjusted = Be
positioning: điều chỉnh
75 mask: mặt nạ
76 Be digging: đào
77 Be watering: tưới nước
78 Be drawing a map: vẽ bản đồ
79 Be wearing: mặc (có sẵn trên người) -> be
putting on: mặc (hành động)
80 Be leaving: rời khỏi
81 Lobby = hallway = corridor: hành lang
82 A couple: 1 cặp, 2 ( a couple of hours, days,
…)
83 parasol: cây dù lớn (quán café, trên bãi biển) ->
umbrella: dù (mang đi)
84 picnic: dã ngoại
85 Be lifting: nâng lên
86 balcony: ban công -> apartment: căn hộ
87 Be riding: lái xe đạp, cưỡi ngựa
88 Amusement park: công viên giải trí
89 Piano -> guitar
90 candle: đèn cầy -> roof: mái nhà
91 measure: đo đạc
92 traffic: giao thông
93 Be operating: vận hành
94 file: tài liệu
95 Be mopping = be sweeping: quét
96 microphone: mi-cro ->
97 on the stage: trên sân khấu
98 studio: phòng thu
99 Office supplies: văn phòng phẩm
98 install: lắp đặt, cài đặt
99 cable: cáp
100 branch: nhánh (cây), chi nhánh (NH, CTy
…)
101 Bottle (of water): chai (nước)
102 Be feeding: cho ăn
103 Be sipping: nhấm nháp từng ngụm
104 Business card = name card: danh thiếp
105 Be folding: gập lại
106 Be pointing: chỉ (dùng tay) into the distance (chỉ về phía xa)
107 Blind = curtain: màn che cửa
108 Be approaching: tiếp cận, đến gần
109 banquet: yến tiệc -> reception: tiệc chiêu đãi
110 stroller: xe đẩy em bé
111 Be shaking hands: bắt tay
112 landscape: phong cảnh
113 mirror: gương -> tent: cái lều (erect:
dựng lên)
114 Side by side: bên nhau
115 Construction site: công trường ->
construction materials: vật liệu xây dựng 116: be casting shadow: chiếu bóng (cây)
117 microscope: kính hiển vi -> telescope: kính thiên văn
118.(protective) glasses: kính (bảo hộ)
119 stadium: sân vận động -> field: sân (bóng)
120 pipe: ống 121.Be resting = be relaxing: thư giãn, nghỉ ngơi
122 tie: cà – vạt
123 be moving: di chuyển 124.Board: bảng
125 rug: tấm thảm (nhỏ) -> carpet: thảm lót sàn (to)
126.Be carrying: mang -> be addressing = be presenting = be talking to
ON THE STREET (Trên Đường Phố)
1 Be walking: đi bộ
2 Be strolling along/in…: đi dạo, đi bộ Intersection: giao lộ
Both directions: theo 2 hướng
Trang 35 Park: đậu xe
6 Bridge: cầu -> suspension bridge: cầu treo
7 Crosswalk = zebra crossing: vạch kẻ qua
đường
8 Be wandering: đi lang thang
9 Road = street: con đường -> trail: đường mòn
10 Path = pathway: đường nhỏ, mòn
11 Alley = alleyway: ngõ, hẻm, lối đi có cây cối
12 Be crossing the street: băng qua đường
13 pave: lát, lót (đường)
14 brick: gạch
15 broom: cây chổi
16 driveway: lối chạy xe
17 sign: bản hiệu
18 vehicle: xe cộ (bus, bike, bicycle, train…)
19 Deserted : empty: trống vắng >< full
20 pedestrian: khách bộ hành, người đi bộ
21 platform: sân ga, nền, bục
22 post: cây cột -> lamppost: cột đèn
23 fence: hàng rào
24 truck: xe tải = van -> tram: xe điện
25 Sidewalk (AE) = pavement (BE): vỉa hè
26 streetlight: đèn đường -> traffic light: đèn giao
thông -> out of order: bị hư
27 helmet: mũ bảo hiểm
28 station: nhà ga, bus station -> railway station
29 garage: nhà xe
30 Steering wheel: bánh lái (xe)
31 Parking lot = parking space: bãi đậu xe
Sales (Bán Hàng)
1 On display: trưng bày (for sales, để bán)
2 Be shopping: mua sắm
3 Department stor: cửa hàng bách hóa tổng hợp
4 Groceries store: bán tập phẩm, thực phẩm (rau,
củ)
5 Eletronics store: cửa hàng bán đồ điện tử
6 Clerk: salesperson: nhân viên bán hàng
7 Purchase = buy: mua
8 Price tag: bảng giá -> name tag: bảng tên
9 Jacket: áo khoác -> hook: móc (treo quần áo)
10 Closet: tủ
11 Cashier: thu ngân
12 Shopping cart = trolley: xe đẩy (siêu thị)
13 Label: dán nhãn
14 Display case: kệ hàng
15 Be trying on: thử (quần áo, giày dép…)
16 Cash register: tính tiền
17 vendor: người bán hàng
18 merchandise: hàng hóa
EATING (ĂN, UỐNG)
1 Be baking: nướng (bread: bánh mì)
2 Showcase: tủ trưng bày
3 dessert: tráng miệng
4 Breakfast – lunch – dinner: ăn sáng – trưa – tối
5 Be eating: ăn -> be cooking: nấu
6 Restaurant: nhà hàng -> cafeteria: quán (cả
ăn và uống) -> bistro: quán ăn
7 Meal: bữa ăn (be preparing: chuẩn bị)
8 Sandwiches: bành mì sandwich
9 Waiter / waitress/ server: nhân viên phục vụ
10 Clean: lau chùi
11 Plate: đĩa -> spoon: thìa -> fork: nĩa -> chopsticks: đũa -> knife: dao-> bowl: tô
12 Pot: nồi -> pan: chảo
13 Be serving: phục vụ
14 menu: thực đơn
15 Be taking orders: gọi món
16 food: thức ăn -> drink: thức uống = beverage
17 Be stirring: đảo, khuấy (thức ăn)
18 donut: bánh donut
19 slice: cắt lát
20 napkin: khăn ăn
21 Hamburger -> pizza
22 grill: nướng
23 chef: đầu bếp (trưởng)
24 dish: món ăn
Trang 425 utensil: đồ dùng, dụng cụ (nhà bếp)
26 Be ordering: gọi món
27 stove: bếp lò -> oven: lò vi sóng
28 cupboard: tủ đựng chén bát
29 tray: cái khay
30 Doing the dishes: rửa chén bát
31 diner: thực khách
AIRPORT (Phi trường)
1 Airplane = plane = aircraft: máy bay
2 Passenger: hành khách
3 Be boarding = be getting on: lên máy bay
4 Runway: đường băng
5 Pilot: phi công
6 Flight: chuyến bay, fly: bay
7 Flight attendant: tiếp viên hàng không =
air-hostess
8 Land: hạ cánh >< take off: cất cánh
9 Airport: sân bay
COMPUTER (Máy tính)
1 Monitor = screen: màn hình
2 Computer: máy tính -> laptop computer: máy
tính xách tay
3 Be typing: đánh máy
4 Printer: máy in -> fax machine: máy fax ->
copier: máy photo
5 Keyboard: bàn phím
6 Mouse: chuột
7 Be plugging: cắm vào
WATER
1 boat: tàu, thuyền (be paddling a boat: chèo
thuyền), ship
2 Deck: boong tàu
3 River: sông
4 Ocean: đại dương -> sea: biển -> water: nước
(nói chung) -> pond: ao, lake: hồ
5 Be docked: neo, đậu
6 Be floating: nổi lơ lửng (trên nước)
7 Harbor: bến cảng = port = quay
8 Ferry: phà
9 reflect: phản chiếu
10 Fountain: vòi nước -> be springing: xịt nước = be spraying -> pool: hồ nước
11 Stream: dòng suối
12 Be flowing: chảy (nước)
13 Cliff walls: mõm đá
14 Beach: bờ biển -> = on the shore
15 Wave: sóng -> be crashing: vỗ
16 Rock: đá
17 Be fishing: câu cá
18 Waterfall: thác nước
19 Canoe: ca-nô
20 Life vest: áo phao cứu sinh
21 Sprinkler: bình tưới nước
22 Sail: cánh buồm, giăng buồm
23 Calm: tĩnh lặng (water)
24 Net: lưới
Chủ đề: VĂN PHÒNG
1 Paper clips – ghim giấy
2 Stapler – dập ghim
3 Highlighter – bút nhớ dòng
4 Correction pen – Bút xóa
5 Adhesive tape – Băng dính
6 Calculator – Máy tính bỏ túi
7 Be making a photocopies: đang photo, đang
in bản sao
8 Be staring at a monitor: đang chăm chú nhìn vào màn hình máy tính
9 Be seated at a workstation: ngồi ở bàn làm việc
10 Be lifting up some papers: đang lấy vài
tờ báo
11 Be writing on a piece of paper: đang viết lên một mảnh giấy
12 Be talking on the telephone: đang nói chuyện điện thoại
Trang 513 Be preparing some folders: đang chuẩn bị vài
tập hồ sơ
14 Be discussing some documents: đang thảo
luận về một số tài liệu
Chủ đề: PHÒNG BAN CHỨC VỤ
1 CEO (Chief Executive Officer): giám đốc điều
hành
2 The board of directors: ban giám đốc
3 Chairman/ President: chủ tịch
4 Vice president: phó chủ tịch
5 General Manager/ General Director: Tổng
giám đốc
6 Director: Giám đốc
7 Executive: Giám đốc điều hành, nhân viên chủ
quản, viên chức cấp cao
8 Manager: giám đốc, nhà quản lý
9 Representative: người đại diện
10 Supervisor: Giám sát viên
11 Secretary/ Clerk: Thư ký
12 Receptionist: Lễ tân
13 Associate/ Co – worker/ Colleague: Đồng
nghiệp
14 Officer: Nhân viên văn phòng
15 Guard: Nhân viên bảo vệ
16 Department/ Division: phòng, ban
17 Personnel/ Human Resources Department:
Phòng nhân sự
18 Marketing Department: Phòng Marketing
19 Sales Department: Phòng kinh doanh
20 R & D Department (Research and
Development): Phòng nghiên cứu và phát triển
21 Customer Service Department: Phòng dịch vụ
khách hàng
22 Finance Department: Phòng tài chính
23 Purchasing Department: Phòng mua sắm vật tư
Chủ đề: NHÀ HÀNG, QUÁN ĂN
1 Dessert: Món tráng miện
2 Chef: Đầu bếp
3 Appetizer: Món khai vị
4 Cafeteria: uán ăn tự phục vụ
5 Be being served: Đang được phục vụ
6 Be eating in a restaurant: Đang ăn ở nhà hàng
7 Be sitting togerther at a table: Đang ngồi chung bàn
8 Be eating together: Đang ăn chung với nhau
9 Be sitting across from each other: Đang ngồi đối diện nhau
10 Be sitting outdoor at a cafe: Đang ngồi ở một quán ăn nhỏ ngoài trời
Have been laid on the table/ have been set: (thức ăn) đã được dọn lên bàn
11 Be pouring water into a glass: Đang rót nước vào ly
12 Be cleaning (away) the table: Đang dọn sạch bàn
13 Be washing the dishes/ Be doing the dishes: Đang rửa chén đĩa
14 Be scooping the ice cream: Đang múc kem
Chủ đề: MUA SẮM
1 Cashier: Thu ngân
2 Outlet: Đại lý
3 Clerk: Nhân viên bán hàng
4 Free of charge: Miễn phí
5 Receipt: Biên lai
6 Be pulling a cart: Đang kéo xe đựng hàng (trong siêu thị)
7 Be being displayed: Đang được trưng bày
8 Have been arranged in the displayed case: Đã được sắp xếp trong tủ trưng bày
9 Be looking in the shop windows: đang nhìn vào tủ kính bày hàng
10 Be lines with bookshelves: đươc xếp dọc theo các kệ sách
11 Be hanging from the rack: đang (được) treo trên giá
12 Be on display: đang được trưng bày
Trang 6Chủ đề: XÂY DỰNG, LÀM VIỆC
1 Construction site: công trường xây dựng
2 Under construction: đang trong quá trình xây
dựng
3 Be working with an electric device: đang làm
việc với một thiết bị dung điện
4 Be emptying a bucket into a container: đang
đổ từ xô vào bồn chứa
5 Be working with a hamber: đang làm việc với
một cái búa
6 Be operating heavy machinery: đang vận
hành một thiết bị cỡ lớn
7 Be working outside on the house: đang làm
việc sửa chữa ngoài trời
8 Have been load: đã được chất lên
9 Be climbing up the ladder: đang leo lên thang
10 Be being paved: đang được lát (đường)
11 Be loading a box onto a cart: đang chất cái
hộp lên xe đẩy (trong siêu thị)
12 Be reaching for an item in a supermarket:
đang với lấy một món hàng trong siêu thị
13 Be laid out for sale: được trưng ra để bán
Chủ đề: ĐỘNG TÁC, TRẠNG THÁI
1 Be taking a photograph: đang chụp hình
2 Be removing loaves of bread from the oven:
đang lấy (ổ) bánh mì ra khỏi lò nướng
3 Be holding the receiver to his ear: (anh ấy)
đang áp ống nghe (điện thoại) vào tai
4 Be vacuuming the floor: đang hít bụi sàn nhà
5 Be seated with one’s legs crossed: ngồi vắt
chéo chân
6 Be rowing a boat on the water: đang chèo
thuyền trên mặt nước
7 Be arranged outside: được sắp đặt bên ngoài
8 Be reflected in the water: được phản chiếu
trên mặt nước
9 Be line with: dọc theo, song song
10 The road passes by: con đường chạy ngang
qua
11 Be waiting at the crossing: đang chờ ở
vạch sơn dành cho người qua đường
12 Be making a transaction: đang giao dịch
BỨC TRANH VỚI SÁCH, THƯ VIỆN
1 Be mopping the floor : lau sàn nhà
2 Be sweeping: quét
3 Be stacked on the shelves: được chất lên giá sách Với bức tranh mà có giá sách và sách bạn nhớ để ý: Sách có cùng kích thước ko?
The books are all the same size Sách để dựng lên hay để nằm ngang? Tủ sách đứng hay nằm? The shelves are lined up
4 Be filled with sth: được lấp đầy bởi ( thường là cái kệ sách đầy sách là
5 The shelves are filled with books)
6 Be piled : được chất đống lên ( ví dụ sách chất đống lên sàn nhà: Some books have been piled on the floor)
BỨC TRANH TẠI CỬA HÀNG
1. Be displayed for sale: trưng bày để bán =
be laid out for sale
2 Be empty: trống, không có gì
3. Be browsing in somewhere: đang ở cửa hàng xem món đồ thôi chứ chưa có mua, Ex: People are browsing at the displays ( trưng bày)
4 Backpack : túi xách đeo lưng
5 enter the café: đi vào quán café
BỨC TRANH ĐƯỜNG PHỐ:
1 Be closed to traffic: kẹt xe, tắt đường = be jammed with traffic = The traffic on the street is very heavy
2 The cars are stuck in traffic: kẹt xe
3 Be getting on a bus = board the bus: lên xe buýt - đường
4 bạn lưu ý bức tranh mà có con đường , bạn nhìn xem trên đường có hình vẽ không nhé, biết đâu trên con đường có hình mũi tên chỉ đường thì đáp án nó là đây: There are arrows painted on the road
5 Hay là Lines are being painted on the road:
lines = những cái dòng được vẽ trên đường phố ( vạch kẻ đường)
6 Pedestrian: người đi bộ ( thường là
Trang 7pedestrians are crossing the road/street)
7 on both sides of the road : cả 2 bên đường
( thường là xe đậu cả 2 phía trên con đường, hoặc
là cây mọc 2 bên đường)
8 park the car: đậu xe Coi nó đậu xe 1 hàng ko
nha Cars are parked in a line
9 Each car is the same model : coi xe có cùng
loại không
10 The hood: cái mui xe
Ex: A man is opening the hood
11 Intersection: ngã 4 đường
12 At the rear of the vehicle: ở phía cuối phương
tiện ( thường là có người hay có hàng ở cuối cái
xe car hoặc xe van)
13 All of the car doors are open: Các bạn hết sức
cẩn trọng câu này, xem xem có phải cái cánh cửa
nào của chiếc xe cũng mở hay không, đôi khi chỉ
có 1 cánh mở thôi
14 Cars are parked in the outdoor parking lot: xe
được đậu ở bãi đậu xe ngoài trời Với bức tranh
mà có bãi đậu xe thì xác suất câu này đúng rất
lớn
15 Be stepping out of the car: bước ra khỏi xe
16 Hoặc là The front of the car is in good
condition : ví dụ bức ảnh có cái xe bị hư hay bị
dừng lại lề đường mà phía trước nó bình thường,
ko có hư hỏng gì thì mình có câu này Nếu hư thì
có câu này: The car is broken down on the side
of the road
17 Be stepping out of the car: bước ra khỏi xe
18 Hoặc là The front of the car is in good
condition : ví dụ bức ảnh có cái xe bị hư hay bị
dừng lại lề đường mà phía trước nó bình thường,
ko có hư hỏng gì thì mình có câu này Nếu hư thì
có câu này: The car is broken down on the side
of the road
19 Be stopped at a traffic light: đang dừng lại ở
trụ đèn xanh đèn đỏ, thường là xe nó dừng lại,
họ thường dùng the vehicles are stopped at a
(traffic) light
20 Be jogging along the street: đi dạo bộ trên
phố
21 Taking a wall: Đi bộ
22 Be wearing a (safety) helmet: đội mũ BH
23 be pushing a stroller: đẩy xe nôi em bé
24 Scooters are parked along the side of the
road: lưu ý cái se scooter này
BỨC TRANH PHONG CẢNH
1 building: tòa nhà
Lưu ý xem tòa nhà có cùng chiều cao ko nhé, có thể có câu The buildings are the same height
2 brigde: cái cầu
3 lake: cái hồ
4 Sitting outdoors at cafe: ngồi ở quán café ngoài trời
5 lamppost (n) : đèn đường, thông thường đây
là chi tiết phụ trong bức tranh nhưng hầu như câu nào bạn nghe được có từ lamppost là câu đó là đáp án chính xác Đại ý câu chỉ là có 1 cái đèn đường trên con đường)
6 There is a lamppost next to the road: có 1 cái đèn đường trên con đường
7 Be driving along the road: lái xe dọc trên đường
BỨC TRANH TẠI MỘT PHÒNG LÀM VIỆC ( WORK STATION)
1 Be looking at a computer monitor: nhìn vào màn hình máy tính
2 All the computers are turned off: tất cả các màn hình máy tính đều tắt Bạn nhìn rõ là mấy cái máy tính đó có tắt hết Bạn nhìn rõ là mấy cái máy tính đó có tắt hết ko nhé Mấy câu mà có từ ALL hay NEITHER hơi nguy hiểm
3 Several people are working on the computers: vài người làm việc với cái máy tính
4 Be turning on/off the computer: đang bật/tắt máy tính
5 Lots of cords are plugged in: dây điện cắm vào mấy cái ổ cắm
Các bạn hết sức lưu ý trường hợp là been hay being nhé, ví dụ ảnh cho là 1 cái màn hình máy tính sang lên rồi thì từ being nghĩa là đang bật lên
=> sai -> phải là been:
Những bức tranh dạng này ta cần nghe rõ là ĐANG ĐƯỢC LÀM HAY LÀ ĐÃ LÀM RỒI NHÉ
Trang 8LIST TỪ VỰNG PART 2
1, Proposal /prəˈpəʊ.zəl/ (n): bản kiến nghị, đề xuất
2, Go over /ɡoʊ ˈəʊ.vər/ (v): kiểm tra, xem xét
3, Laboratory /ləˈbɒr.ə.tər.i/ (n): phòng thí nghiệm
4, Expert /ˈek.spɜːt/ (n): chuyên gia
5, Consult /kənˈsʌlt/ (v): tư vấn
6, Come by/ kʌm bai/ / drop by/ /drɒpbai/ stop by / stɒpbai/ (v): ghé qua
7, In a moment /in əˈməʊ.mənt/ (phrase): rất sớm, sớm thôi
8, Emergency exit /ɪˈmɜː.dʒən.si/ ˈek.sɪt/ (n): cửa thoát hiểm
9, Going on holiday / ɡəʊɪŋ /ɒn/ˈhɒl.ɪ.deɪ/ (phrase): đi nghỉ
10, Out of stock / /aʊt/ /əv/ /stɒk/ (phrase) : hết hàng
11, Go out for air / ɡəʊ/ /aʊt/ /fɔːr/ /er/ (phrase): ra ngoài tận hưởng khí trời
12, Merger /ˈmɜː.dʒər/ (n): sự sát nhập
13, Dozen /ˈdʌz.ən/ (n) : một chục
14, Take st into account / teik ei /ˈɪn.tuː//əˈkaʊnt/ (v): chiếu cố, để ý đến việc gì
15, Make a decision /meikə dɪˈsɪʒ.ən/ (v): đưa ra quyết định
16, Real estate agent / /rɪəl// ɪˈsteɪt / /ˈeɪ.dʒənt/ (n): đại lý bất động sản
17, Manage to V /ˈmæn.ɪdʒ/ /tuː/ (v): quản lý
18, Manuscript /ˈmæn.jʊ.skrɪpt/ (n): bản viết tay
19, Banking account /ˈbæŋ.kɪŋ/ /əˈkaʊnt/ (n): tài khoản ngân hàng
20, Budget /ˈbʌdʒ.ɪt/ (n): ngân sách
21, Press release /pres/ / /rɪˈliːs/ (n): cuộc họp báo
22, Crew /kruː/ (n): nhóm, đội
23, Install /ɪnˈstɔːl/ (n): cài đặt
24, Renovation /ˌren.əˈveɪ.ʃən/ (n): sự đổi mới, cải tiến
25, Legal apartment /ˈliː.ɡəl/ /əˈpɑːt.mənt/ (n): văn phòng luật sư
26, Client /ˈklaɪ.ənt/ (n): khách hàng
27, Downstairs /ˌdaʊnˈsteəz/ (adv): tầng dưới
28, Orientation /ˌɔː.ri.enˈteɪ.ʃən/ (n): cuộc họp định hướng (dành cho người mới)
29, Bulletin board /ˈbʊl.ə.tɪn/ /bɔːrd/ (n): bảng tin
30, Lease /liːs/ (n/v): hợp đồng cho thuê, thuê
31, Highway /ˈhaɪ.weɪ/ (n): đường cao tốc
32, On a yearly basis /ɒn/ / /ə/ /ˈjɪə.li/ / /ˈbeɪ.sɪs/ (phrase): hàng năm
33, Training session ˈtreɪ.nɪŋ/ /ˈseʃ.ən/ (n): buổi đào tạo
34, Entrance ˈen.trəns/ (n): cổng vào
35, Showroom /ˈʃəʊ.rʊm/ (n): phòng trưng bày
36, Briefcase /ˈbriːf.keɪs/ (n): hành lý
Trang 937, Inventory /ˈɪn.vən.tər.i/ (n): bản kiểm kê hàng hóa
38, Self-assessment /əˈsesmənt/ (n): sự tự định giá
39, Consultant /kənˈsʌl.tənt/ (n): nhà tư vấn
40, Staff meeting /stɑːf/ /ˈmiː.tɪŋ/ (n): cuộc họp nhân viên
41, Fasten /ˈfɑː.sən/ (v): buộc, đeo
42, Hallway /ˈhɔːl.weɪ/ (n): hành lang
43, Banquet /ˈbæŋ.kwɪt/ (n): bữa tiệc
44, Due /djuː/ (adj): hạn
45, Turn off /ˈtɜːn.ɒf/ (v): tắt
46, Quarter /ˈkwɔː.tər/ (n): một phần tư, một quý
47, Be incharge of /bi/ /ˈɪn.tʃɑːdʒ/ /əv/ (v): chịu trách nhiệm
48, Deliver /dɪˈlɪv.ər/ (v): giao hàng
49, Loan /ləʊn/ (v/n): cho vay, tiền cho mượn
50, Supervisor /ˈsuː.pə.vaɪ.zər/ (n): giám sát viên
51, Retire /rɪˈtaɪər/ (v): nghỉ hưu
52, Take care of /teɪk/ /keər/ /əv/ (v): đảm nhiệm, chăm sóc
53, Replace /rɪˈpleɪs/ (v): thay thế
54, Sold out /səʊld/ /aʊt/ (v): bán hết hàng
55, Once in a while /wʌns/ /ɪn/ /ə/ /waɪl/ (phrase): thỉnh thoảng, đôi khi
56, Courier /ˈkʊr.i.ər/ (n): người đưa thư
57, In the top drawer /ɪn/ /ðə/ /tɒp/ /drɔːr/ (phrase): ở ngăn kéo trên cùng
58, Assistant /əˈsɪs.tənt/ (n): người trơ lý
59, Janitor /ˈdʒæn.ɪ.tər/ (n): người gác cổng
60, Postal worker /ˈpəʊ.stəl/ /ˈwɜː.kər/ (n): nhân viên bưu điện
62, How soon / /haʊ/ /suːn/ (phrase): sớm là bao giờ, sớm như thế nào
63, Around the corner / /əˈraʊnd/ /ðə/ /ˈkɔː.nər/ (idiom): sắp xảy ra, sắp đến nơi
65, Travel budget / /ˈtræv.əl/ /ˈbʌdʒ.ɪt/ (n): chi phí du lịch
66, Error /ˈer.ər/ (n): lỗi sai
Những câu trả lời thường luôn ĐÚNG trong part 2
1.It doesn’t matter to me/That shouldn’t be a problem:Điềuđó không thành vấn đềvới tôi
2.Either is okay/fine with me/ Both of them are okay/ fine: Với tôi cái gì cũng được
3.I haven’t decided yet/ It hasn’t been discussed yet/ It’s not confirmed yet: Tôi chưa quyết định/Điều này chưa được thảo luận/xác nhận
4.I don’t know/ I don’t care/ I don’t mind/ Not that I’m aware of/ Not that I know of: Tôi không biết, tôi không quan tâm/ Không phải cái tôi quan tâm
5.That would be great/ That sounds great/ Sound good/That would be nice/ That would be interesting: Nghe hay đó, được đấy, thú vị đấy
6.It depends/ It’s up to you/I’ll leave it to you: Cái này còn tùy/ Tùy bạn
Trang 107.Whichever you like/ Whatever you want/ prefer: Bất cứcái gì bạn thích/ bạn muốn
8.Neither: Chẳng chọn cái nào cả
9.That’swhat I’ve heard/ That’s right: Đó là điều tôi được nghe/ Đúng rồi đó
10.It doesn’t make a difference: Nó không khác nhau là mấy
11.That’s a good idea/ good offer/ That sounds like fun: Đó là một ý kiến hay, một đề nghị hay đấy 12.Sure, I’d be happy to: Tất nhiên rồi, tôi rất sẵn lòng
13.I’m not sure Let me check: Tôi không chắc, để tôi kiểm tra lại đã
14.Don’t worry about it/ Don’t worry, I’ll take care of it: Đừng lo Đừng bận tâm tôi sẽlàm
15.I don’t think so:Tôi không nghĩ vậy
16 That suits me fine: Nó hợp/ vừa với tôi đó
17, It doesn’t appear so/ It doesn’t seem like a good idea/ That didn’t help: Nó dường như không phải như vậy/ Có vẻ như đó không phải ý kiến hay/ Nó không được hiệu quả
18, Everything would be okay/ fine: Mọi thứ sẽ ổn thôi
19.That would make it easier : Nó sẽ làm cho mọi thứ dễ dàng hơn
20 Congratulations! : Chúc mừng nhé