từ vựng ôn thi toeic part 1từ vựng ôn thi toeic part 1từ vựng ôn thi toeic part 1từ vựng ôn thi toeic part 1từ vựng ôn thi toeic part 1từ vựng ôn thi toeic part 1từ vựng ôn thi toeic part 1từ vựng ôn thi toeic part 1từ vựng ôn thi toeic part 1từ vựng ôn thi toeic part 1từ vựng ôn thi toeic part 1từ vựng ôn thi toeic part 1từ vựng ôn thi toeic part 1từ vựng ôn thi toeic part 1từ vựng ôn thi toeic part 1từ vựng ôn thi toeic part 1
Trang 1III TỪ VỰNG PART 1 – ECONOMY 1
-*** -Test 1:
- Ride (v): đi cưỡi, đi xe đạp
- Put on (hành động đang mặc): mặc, đeo/wear (có mặc sẵn)/ be
dressed: đã mặc sẵn rồi/try on: thử
- Helmet (n): mũ bảo vệ
- Fix (v): sửa
- Stopped in traffic: dừng lại vạch giao thông
- Talk to each other: nói chuyện với nhau
- Check (v): kiểm tra
- Map (n): bản đồ
- Mop (v): lau
- Public phone: điện thoại công cộng
- Telephone directory: danh ba điện thoại
- Stand (v): đứng
- Hallway (n) đường cao tốc
- Stacked on the shelves: xếp chồng lên nhau trên kệ
- Display (v): trưng bày
- For sale: đang bán/ on sale: đang giảm giá
- Feed (v): cho ăn
- Fence (n) hàng rào
- Take off: cởi
- Cowboy hat: mũ cao bồi
- Fill (v): đầy
- Pile (v): chất đống
- Put away: cất đi
- Cross: qua đường
- Line: hàng
- Demolish (v): phá hủy
- Surround (v): vây quanh
- Boat (n): thuyền, tàu
- Pass (v): vượt qua
- Bridge (n): cầu
Trang 2- Browse (v): rà soát
- Backpack (n): ba lô đeo trên vai
- Waiter (n) người phục vụ
- Take order: nhận đơn đặt hàng
- Enter (v): vào
- Meal (n): thịt
- Serve (v) phục vụ
- Patrons outside: khách hàng quen ở bên ngoài
- Sit (v) ngồi
- Outdoor (n): ngoài trời
Test 2 :
- Hold (v): cầm, nắm
- Sip a cup of coffee: nhấm nháp 1 tách café
- Wear (v): mặc
- Short-sleeved shirt: áo ngắn tay
- Various (n) sự đa dạng
- Goods = merchandise = item (n) mặt hàng
- Laid out: đặt ra ngoài
- Orchard (n) vườn
- Truck (n): xe tải
- Turn on: bật
- Reference books: sách tham khảo
- Monitor (n): màn hình
- Pedestrians (n): người đi bộ
- On both side of the road: cả 2 bên đường
- Jam with traffic: tắc nghẽn giao thông
- Balance on a ladder: cân bằng trên 1 cái thang
- A sign (n): biển hiệu, kí hiệu
- Hang (v) treo
- Cabies (n): dây cáp
- Load cargo onto a plane: tải chở hàng lên máy bay
- Push on: đẩy lên
- Terminal (n): sân ga, ga
Trang 3- Hang: treo
- Coat (n): áo
- Rack (n): tủ kệ
- Wrap: đóng gói
- Identical uniforms: đồng phục giống hệt nhau
- Lamppost (n): cột đèn
- Railroad (n): đường dắt
- Heavily wooded: cây cối rậm rạp
- Drive (v): lái xe
- Trumpet (n): kèn
- Musical instrument: nhạc cụ âm nhạc
- Wave (v) vẫy
Test 3 :
• mow: cắt
• grass: cỏ
• Water: tưới
• Lawn: cỏ
• A table outside: bàn ngoài trời
• Placed on: được đặt trên
• Turn: lượt
• in front of: đứng trước
• dig: đào
• ditch: mương
• tube: ống
• pieces: phần
• measure: đo lường
• at the rear of the vehicle: phía sau của xe
• ascend: đi lên/cất cánh
• tire: bánh xe
• remove: loại bỏ
Trang 4• load: chất
• on top of the vehicle: phía trên đầu của chiếc xe
• staircase: cầu thang
• hallway: hành lang
• docked: neo
• harbor =harbour (bến tàu)
• climb into: leo lên
• evelator: thang máy
• head out: hướng ra
• unload: dỡ xuống
• port: bến cảng
• throw: ném, quăng
• the air: không khí
• take break: nghỉ ngơi
• hang: treo
• closet: tủ, kệ
• stuffing: nhét nhồi
• race: đua , chạy
• break on: tạt vào
• shore: bờ biển
• Float: nổi
• Pull: kéo
• into: vào
• beach: bãi biển
Test 4:
• dive into: lặn
• railing: thành cầu
• packing up: sắp xếp
• gear: dụng cụ
• neither of the phones: không 1 cái điện thoại nào
• each other: lẫn nhau
• size: kích cỡ
• different: khác nhau
Trang 5• repaire: sửa chữa
• dig the earth : đào đất
• separate booth: booth riêng biệt
• resurface: làm lại, sửa
• exchange: trao đổi
• leaves: lá
• adjusting: chỉnh lại
• tie: cà vạt
• conversation: hội thoại
• counter: quầy
• truck: xe tải
• hand: đưa
• hill: đồi
• ticket: vé
• the bus stration: trạm xe bus
• board: lên tàu/xe
• conductor: trưởng tàu, quản lí
• timetable: lịch chạy
• wash: rửa
• heavy: nặng nề, đông đúc
• leave: dời đi
• the are: khu vực
• parking lot: bãi xe
• put: đặt
• a file: tài liệu
• cabinet: tủ tài liệu
• document: tài liệu
• take out: lấy ra
• paper: giấy
• step out: bước ra
• sign: bảng kí tự
• take down: tháo xuống
• traffic light: đèn giao thông
• fence: hàng rào
• climb over: leo qua
Trang 6• carry = move: di chuyển
• trash cans: thùng rác
• carton: thùng cát tôn
• jogging: bước
• fold: xếp, gấp lại
• unoccupy: trống (chưa có người ngồi)
• stage: sân khấu
Test 5 :
• Put (v): đặt lên, đặt vào
• Look + at (v): tìm kiếm
• Line + up (v): xếp hàng
• Same Size (n): kích thước, cỡ như nhau
• Hang + on (v): treo trên
• Enjoy (v): thưởng thức, thích
• Fall off (v): rơi ra khỏi, rụng xuống
• Lie on (v): nằm trên
• The same ST on: cái gì đó giống nhau
• Lift (v): nâng lên, nhấc lên
(n): sự nâng lên, sự nhấc lên; thang máy
• Mop (v): lau, chùi
(n): giẻ lau sàn
• Hang + up (v): treo lên
• Wrap (v): gói, bọc, bao phủ
• Forklift (n): xe nâng
• Stack wood: xếp chồng gỗ
• Cart (n): xe đẩy
• Deliver a presentation: đọc 1 bài thuyết trình
• Tan (v): rám nắng, sạm da
• Balcony (n): ban công
• Move + in (v): di chuyển đến, dọn đến
• Cord (n): dây, dây thừng nhỏ
(v): buộc, cột
* Plug + in (v): cắm vào, ghim vào
Trang 7* Bend over : uốn cong
* Shovel (n): cái xẻng
* a mark: dấu
Test 6 :
• Float (v): trôi, nổi
• Boat (n): thuyền
• Push (v): xô, đẩy
• Crash into (v): đâm sầm vào
• Sail (v): nhổ neo
• Get into (v): vào, đi vào
• Tool (n): dụng cụ
• Pile up (v): chồng lên, chất lên
• Leaning against: dựa vào
• Slope (n): dốc, đường dốc, chỗ dốc
• Rope (n): dây, dây thừng
• Price tag (n): thẻ ghi giá tiền
• Fold (v): khoanh (tay)
• Cliff (n): vách đá
• Cable (n): dây cáp
• Roll into (v): cuộn thành
• Coil (n): cuộn (dây,…)
• Construction (n): sự xây dựng, sự chế tạo
• Work on (v): đảm nhận
• Pave (v): lát (đường, sàn,…)
• Track (n): dấu, vết; đường mòn; đường ray tàu hỏa; đường sân ga; đường đua
• Performance (n): cuộc biểu diễn, sự biểu diễn; thành tích
• Gather (v): họp lại, thu thập
• Performer (n): người biểu diễn
• Bow (v): cúi đầu, cúi chào
• Audience (n): khán giả
• Stuck (v): bị mắc, kẹt, bị cản trở
• Direction (n): phương hướng, chiều; sự chỉ huy; sự hướng dẫn,…
Trang 8• Arrow (n): mũi tên
• Frame (v): được đóng khung( tranh,…)
• Sign (n): dấu, dấu hiệu, kí hiệu
• Bench (n): ghế dài
Test 7 :
• To gesture with one's hands : làm điệu bộ bằng tay
• Hose (n): ống, vòi ống bằng cao su; tất
• Fire truck (n): xe cứu hỏa
• Put out (v): dập tắt (ngọn lửa,…)
• Ribbon (n): dây ruy băng
• Mark (v) đánh dấu
• Shipment (n): lô hàng
• Cover (v): che, phủ, bao trùm; bao gồm
• Leaves (n): lá rụng
• Neatly (adv): gọn gàng, ngăn nắp
• Mow (v): cắt, gặt
• Cellular phone (n): điện thoại di động
• Wheel (n): bánh xe
• Stroller (n): người đi dạo
• Seat (v): ngồi; đặt chỗ
• Push down (v): đẩy xuống, xô đổ, xô ngã
• Intersection (n): sự giao nhau, chỗ giao nhau
• Pedestrian (n): người đi bộ
• Sidewalk (n): vỉa hè
• Empty (adj): trống, rỗng
• Sell (v): bán
• Product (n): sản phẩm
• Workstation (n): trạm làm việc
• Load into (v): cho vào, nạp vào
• Barrow (n): xe kút kít
• Hood (n): mui xe; mũ trùm đầu
• Reach (v): vươn tới, với tới
• Long-sleeved (n): áo dài tay
Trang 9Test 8:
• Row (v): chèo (thuyền)
(n): hàng, dãy
• Walk away (v): đi bộ
• Bare (adj): trần, trọc; trống không, trơ trụi
• Ceiling (n): trần nhà
• Cushion (n): cái đệm, cái nệm
• Position (v): đặt (cái gì) vào vị trí, bố trí
• Telescope (n): kính viễn vọng
• Tie (v): buộc, cột, trói, thắt
• Scarf (n): khăn quàng cổ; cái cà vạt
• Stare at (v): nhìn chằm chằm
• Pot (n): ấm, bình, lọ, chậu
• Sleeve (n): ống tay áo, tay áo
• Throw away (v): ném đi
• Applaud (v): ủng hộ, ca ngợi, tán thành
• Reflection (n): sự phản chiếu
• Take a nap: chợp mắt
• Stretch out (v): đưa thẳng tay ra, bước dài chân
• Sink (v): chìm xuống đáy, lún xuống, sập xuống (n): bồn rửa, chậu rửa bát
• Fence (v): rào
(n): hàng rào
• Hay (n): cỏ khô
• Pile ( + on, up): chất đống, chồng chất
• Curve (n): đường cong, đường vòng
• Distance (n): đoạn đường, khoảng cách, lộ trình
Test 9:
• Sweep (v): quét
• Kneel down (v): quỳ, quỳ xuống
• Content (số nhiều): cái được chứa đựng trong cái gì
Trang 10• Pour (v): rót, đổ, chảy tràn
• Sample (n): mẫu, mẫu vật
• Label (v): dán nhãn, ghi nhãn
• Land (v): ghé vào bờ (tàu); hạ cánh (máy bay); xuống đất, xuống
xe (người); lên bờ (từ dưới tàu)
• Lamppost (n): cột đèn giao thông
• Jog (v): chạy bộ
• Under construction: đang trong quá trình xây dựng
• Fountain (n): vòi nước, vòi phun; máy nước; suối nước
• Ledge (n): bờ, rìa
• Riverbank (n): bờ sông
• Experiment (n): cuộc thi nghiệm, cuộc thử nghiệm
• Treat (v): (y học) điều trị; đối xử, đối đãi; giải quyết;
Test 10:
• Shake hand: bắt tay
• Board (v): lên xe
• Curtain (n): màn, màn cửa
• Flap (v): bay phần phật
• Brush back : chải lại, đánh lại
• Flag (n): lá cờ
• Curb (n): lề đường, vỉa hè