1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Cau hoi trac nghiem ti hoc

7 219 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Câu hỏi trắc nghiệm tin học
Trường học Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Chuyên ngành Tin Học
Thể loại Bảng câu hỏi trắc nghiệm
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 128 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Cau hoi trac nghiem

Trang 1

CÂU H I TR C NGHI M TIN H C Ỏ Ắ Ệ Ọ

1 Đ s p x p các đ i tể ắ ế ố ượng trong c a s folder theo tên đ i tử ổ ố ượng, ta ch n:ọ

2 Trong các folder được li t kê dệ ưới đây, folder nào ch a các folder đĩa, Printers, Control Panel.ứ ổ

a Network Neighborhood

b My Computer

c Recycle Bin

d My Briefcase

3 Đ ch n các đ i tể ọ ố ượng liên t c nhau trong c a s folder, ta ph i dùng thao tác nào trong các thao tácụ ử ổ ả sau:

a Click trên đ i tố ượng đ u, gi phím Shift, click trên đ i tầ ữ ố ượng cu iố

b Click trên đ i tố ượng đ u, gi phím Ctrl, click trên đ i tầ ữ ố ượng cu iố

c Click trên đ i tố ượng đ u, gi phím Alt, click trên đ i tầ ữ ố ượng cu i ố

4 Đ ể t o folder m i, ta dùng thao tác nào trong các thao tác sau:ạ ớ

5 Các thao tác nào đ sao chép đ i tể ố ượng:

Ctrl+X

Ctrl+V

Ctrl+V

6 Mu n s p x p các c a s c a các chố ắ ế ử ổ ủ ương trình đang ch y theo chi u ngang, ta click ph i trên vùngạ ề ả

a Cascade

b Tile Horizontally

c Tile Vertically

d Minimize All Windows

7 B nh RAM dùng đ :ộ ớ ể

a Đi u khi n ho t đ ng c a máy tínhề ể ạ ộ ủ

c L u tr t m th i các d li u và chư ữ ạ ờ ữ ệ ương trình c a nhà s n xu tủ ả ấ

d L u tr , x lý các d li u và chư ữ ử ữ ệ ương trình c a ngủ ườ ử ụi s d ng

8 Trong h th ng máy tính h đi u hành đệ ố ệ ề ược xem là:

c Ph n m m h th ngầ ề ệ ố

d Ph n m m h th ng và ng d ngầ ề ệ ố ứ ụ

9 Đ ch n các đ i tể ọ ố ượng không liên t c nhau trong c a s folder, ta ph i dùng thao tác nào:ụ ử ổ ả

a Click trên đ i tố ượng đ u, gi phím Shift, click trên đ i tầ ữ ố ượng cu iố

b Click trên đ i tố ượng đ u, gi phím Ctrl, click trên đ i tầ ữ ố ượng cu iố

10 Tính ch t nào dùng đ xác đ nh ký hi u phân cách th p phân:ấ ể ị ệ ậ

a Decimal symbol

1

Trang 2

b Digit grouping symbol

c Negative sign symbol

d List sepatator

11 Đ hi n th để ể ị ược ngày theo m u sau 22/07/2000 ta ph i dùng đ nh d ng nào trong các d ng sau: ẫ ả ị ạ ạ

a dd/MM/yyyy

b dd/MM/yy

c mm/dd/yyyy

d mm/dd/yy

12 Đ hi n th để ể ị ược gi theo m u sau 13:50:20 ta ph i dùng đ nh d ng nào trong các d ng sau: ờ ẫ ả ị ạ ạ

a h:mm:ss tt

b hh:mm:ss tt

c H:mm:ss tt

d HH:mm:ss

13 Đ ph c h i các đ i tể ụ ồ ố ượng đã b xóa trong Folder “Recycle Bin” sau khi ch n m Folder này lên ta:ị ọ ở

14 Mu n đ i tên m t t p tin văn b n c a Word đã có trên đĩa sau khi m t p tin ta ch n:ố ổ ộ ậ ả ủ ở ậ ọ

15 Trong các folder được li t kê dệ ưới đây, folder nào ch a các folder v a b xoá (ch a xóa h n).ứ ừ ị ư ẳ

a Network Neighborhood

b My Computer

c My Briefcase

d Recycle Bin

16 Mu n s p x p các c a s c a các chố ắ ế ử ổ ủ ương trình đang ch y theo chi u d c (theo c t), ta click ph i trênạ ề ọ ộ ả

a Cascade

b Tile Horizontally

c Tile Vertically

d Undo Minimize All

17 Mu n s p x p các c a s c a các chố ắ ế ử ổ ủ ương trình đang ch y theo chi u ngang (theo hàng), ta click ph iạ ề ả

a Cascade

b Tile Horizontally

c Tile Vertically

d Undo Minimize All

18 Mu n s p x p các c a s c a các chố ắ ế ử ổ ủ ương trình đang ch y x p ch ng lên nhau (so le nhau), ta clickạ ế ồ

a Cascade

b Tile Horizontally

c Minimize All Windows

d Undo Minimize All

19 Trong máy tính Microsoft Word và Microsoft Excel được g i là:ọ

c Ph n m m h th ng ầ ề ệ ố

d Ph n m m h th ng và ng d ngầ ề ệ ố ứ ụ

20 Đ b t/t t thanh công c trong c a s Folder ch n:ể ậ ắ ụ ử ổ ọ

Trang 3

c Click ph i chu t trên vùng tr ng ch n View/Toolbar, sau đó ch n thanh công c ả ộ ố ọ ọ ụ

21 Trong Windows, thanh TaskBar dùng đ :

d T o các c a s ạ ử ổ

23 Mu n di chuy n m t c a s trong Windows:ố ể ộ ử ổ

b Double-Click mouse ngay nút Close

24 Recycle Bin trong Windows là:

b M t chộ ương trình dùng đ s p x p, ch nh s a đĩa.ể ắ ế ỉ ử

c N i l u tr t m th i 1 hay nhi u file b xoá, có th ph c h i l i n u c n ơ ư ữ ạ ờ ề ị ể ụ ồ ạ ế ầ

d M t chộ ương trình so n th o đ n gi n, không c n thi t ph i đ nh d ng.ạ ả ơ ả ầ ế ả ị ạ

25 Khi m t đ i tộ ố ượng trong Windows (File, Folder, shortcut) đang được ch n, gõ phím F2 cho phép ta:ọ

b T o m i đ i tạ ớ ố ượng

c Đ i tên đ i tổ ố ượng

26 Trong khi so n th o văn b n b ng Word, đ đánh d u ch n m t t trong văn b n ta có th :ạ ả ả ằ ể ấ ọ ộ ừ ả ể

a Double click chu t đ u t c n ch nộ ầ ừ ầ ọ

c B m nút ph i chu tấ ả ộ

27 Trong khi so n th o văn b n trong Word, n u mu n xu ng dòng mà không mu n k t thúc m t đo nạ ả ả ế ố ố ố ế ộ ạ (Paragraph) ta:

28 Trong Word đ sao chép m t đo n văn b n vào Clipboard, ta đánh d u đo n văn, sau đó:ể ộ ạ ả ấ ạ

29 Trong Word chèn c t trong Table nh th nào?ộ ư ế

a Word Only

b Dash

c Dot Dash

d Double

3

Trang 4

31 Trong Word trong h p tho i Delete Cells, ch n m c nào đ xoá c hàng:ộ ạ ọ ụ ể ả

a Shift cells left

b Shift cells up

c Delete entire row

d Delete entire column

32 Đ trình bày các đ i tể ố ượng trong m t c a s folder dộ ử ổ ướ ại d ng chi ti t sau khi ch n l nh View ta ch nế ọ ệ ọ

a Large Icons

b Small Icons

c List

d Details

33 Khi thanh công c trên màn hình so n th o Word b m t, làm th nào đ hi n th l i chúng?ụ ạ ả ị ấ ế ể ể ị ạ

34 Khi xóa th m c, t p tin trong Windows (không đè phím Shift) thì:ư ụ ậ

a M i t li u b xóa đ u đọ ư ệ ị ề ược đ a vào Recycle Binư

b T li u b xóa đư ệ ị ược đ a vào Recycle Bin tr t li u n m trên đĩa m m và đĩa m ng.ư ừ ư ệ ằ ề ạ

35 Trong Word mu n t o tiêu đ đ u và cu i cho trang văn b n ta dùng l nh:ố ạ ề ầ ố ả ệ

a.Footnote and Endnote

b Header and Footer

c Bullets and Numbering

d Heading Numbering

36 Trong Word mu n thay đ i l cho trang văn b n sau khi ch n l nh Fileố ổ ề ả ọ ệ →Page Setup … ta ch n thọ ẻ trang:

a Page Size

b Margins

c Page Source

d Layout

37 Trong Word mu n nhóm nhi u đ i tố ề ố ượng hình v thành m t đ i tẽ ộ ố ượng sau khi ch n các đ i tọ ố ượ ng

38 Trong Word mu n rã nhóm m t đ i tố ộ ố ượng hình v thành nhi u đ i tẽ ề ố ượng sau khi ch n đ i tọ ố ượng ch nọ

39 Mu n tr n nhi u ô thành m t ô ta ch n l nh: ố ộ ề ộ ọ ệ

40 Mu n đ nh d ng ch s trên cho văn b n ta dùng t h p phím t t nào trong các t h p sau: ố ị ạ ỉ ố ả ổ ợ ắ ổ ợ

a Ctrl + Shift + =

b Ctrl + =

c Ctrl + Alt + =

d Shift + =

Trang 5

41 Trong Word mu n đ nh d ng ch có g ch ngang gi a t sau khi ch n Formatố ị ạ ữ ạ ữ ừ ọ →Font…xu t hi n h pấ ệ ộ

a Strikethrough

b Superscript

c Subscript

d Shadow

42 Trong Word mu n thay đ i kho ng cách so v i đo n trố ổ ả ớ ạ ước sau khi ch n Formatọ →Paragraph xu t hi nấ ệ

a Left

b Right

c Before

d After

43 Trong Word mu n đ nh d ng ch s dố ị ạ ỉ ố ưới cho văn b n dùng t h p phím t t nào trong các t h p sau: ả ổ ợ ắ ổ ợ

a Ctrl + Shift + =

b Ctrl + =

c Ctrl + Alt + =

d Shift + =

44 Trong Word khi ch n l nh File -> Page Setup -> Margins -> Ch n Left=3cm, Top=2cm nghĩa là:ọ ệ ọ

a Đ nh d ng l trái 3cm, l ph i 2 cmị ạ ề ề ả

b Đ nh d ng l trái 3cm, l trên 2 cmị ạ ề ề

c Đ nh d ng l trên 3cm, l dị ạ ề ề ưới 2 cm

d Đ nh d ng l trên 3cm, l ph i 2 cmị ạ ề ề ả

45 Trong Word thao tác nào sai khi đ nh d ng văn b n:ị ạ ả

a Canh trái: Ctrl + L

46 Trong Word mu n phóng to ký t đ u đo n ch n l nh: ố ự ầ ạ ọ ệ

47 Trong Word mu n đi n t đ ng ký t đ u đo n ch n l nh: ố ề ự ộ ự ầ ạ ọ ệ

48 Mu n k khung và tô n n trong Word ta ch n l nh: ố ẻ ề ọ ệ

49 Trong Word mu n t o đi m d ng (Tab stop) ch n l nh: ố ạ ể ừ ọ ệ

50 So n th o văn b n trong chạ ả ả ương trình Word ký t đ t bi t đự ặ ệ ược chèn nh th nào?ư ế

51 Mu n chia c t báo chí trong Word ta ch n l nh: ố ộ ọ ệ

5

Trang 6

b Di chuy n con tr đ n cu i m t tể ỏ ế ố ộ ừ

d Ch n c b ng tínhọ ả ả

84 Trong Excel hàm SUM(“3”,2,1) s tr v tr :ẽ ả ề ị

a 6

b 2

c 3

85 Trong Excel chèn thêm Sheet m i vào b ng tính ch n:ớ ả ọ

86 Mu n xoá đ nh d ng ô trong Excel sau khi ch n Edit ố ị ạ ọ → Clear ta ch n:ọ

a All

b Formats

c Contents

d Comments

87 Trong Excel hàm dùng đ chuy n chu i s sang s là hàm nào trong các hàm sau: ể ể ỗ ố ố

a Left(chu i, n)ỗ

88 Trong Excel bi u th c = 2^4*2+5*2+(20-10)/2 s tr v k t qu là bao nhiêu? ể ứ ẽ ả ề ế ả

a 47

b 271

c 138

d Không th th c hi n để ự ệ ược bi u th c trên.ể ứ

89 Trong Excel bi u th c = SUM(9, 1, MAX(3,5,7)) s tr v k t qu là bao nhiêu? ể ứ ẽ ả ề ế ả

a 17

b 25

c 13

d.15

90 Trong Excel bi u th c = MID(“A123B”,3,2) s tr v k t qu là bao nhiêu? ể ứ ẽ ả ề ế ả

a “23”

b “A1”

c “3B”

d.“A123B”

91 Trong Excel cú pháp hàm dò tìm VLOOKUP nào đúng ?

92 Trong Excel cú pháp hàm dò tìm HLOOKUP nào đúng ?

93 Trong Excel cú pháp hàm COUNTIF nào đúng?

94 Trong Excel mu n s p x p d li u sau khi quét kh i ph n d li u mu n s p x p ta ch n: ố ắ ế ữ ệ ố ầ ữ ệ ố ắ ế ọ

Trang 7

a Data → Filter…

95 Trong Excel mu n trích các m u tin tho mãn đi u ki n nào đó ta ch n: ố ẫ ả ề ệ ọ

96 Trong Excel đ đ nh d ng s 13021976.2001 thành 13020000 câu nào đúng trong các câu sau?ể ị ạ ố

a =ROUND(13021976.2001,-8)

b =ROUND(13021976.2001,-4)

c =ROUND(13021976.2001,4)

d =ROUND(13021976.2001,0)

97 Trong Excel, gi s ô A1 c a b ng tính l u tr ngày 15/10/1970 K t qu hàm =MONTH(A1) là baoả ử ủ ả ư ị ế ả nhiêu?

a VALUE#?

b 15

c 1970

d 10

98 Trong Excel cú pháp hàm SUMIF nào là đúng:

a SumIf(range, criteria, sum_range)

b SumIf(criteria, range, sum_range)

c SumIf(range)

d SumIf(range, criteria)

99 Trong khi làm vi c v i Excel, có th chuy n t sheet này sang sheet khác b ng cách s d ng các t h pệ ớ ể ể ừ ằ ử ụ ổ ợ

a Ctrl _ Page Up; Ctrl - Page Down

b Page Up; Page Down

c Home; End

d Ctrl_Home ; Ctrl_End

100 Hàm nào sai trong các hàm s sau:

d =MIN(s 1, s 2, …): hàm cho k t qu là s nh nh t c a dãy số ố ế ả ố ỏ ấ ủ ố

Trang10

Ngày đăng: 03/09/2013, 16:38

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w