Chi tiết máy là phần tử cấu tạo hoàn chỉnh có nhiệm vụ nhất định trong máy. Đặc điểm chung của các phần tử là có cấu tạo hoàn chỉnh và mỗi một phần tử đều có một chức năng nhất định trong máy. Bản vẽ chi tiết máy cụ thể trong quá trình gia công và lắp ghép sản phẩm .
Trang 13
2
2
1
1
Design Draw
Name Name Name
Date Check
Name Nguyễn văn vũ
Parts name Name
BÃO TÁP MƯA SA
Material Name Quantity 1
8
8
7
7
6
6
5
5
4
4
Name
30
20
0.01 A
A
30
20 0.01 0.00
10
All C 0.3
Trang 2Name Nguyễn văn vũ
Parts name Name
BÃO TÁP MƯA SA
Material Name Quantity 1
Design Draw
Name Name Name
Date
Check
Name
14
4
3
2 - 0.000 0.015
M4x0.7
5C 0.2
8
3 + 0.013 0.000
6 ± 0.0
1
Trang 3Name Name
Date Check
Name Nguyễn văn vũ
Parts name Name
BÃO TÁP MƯA SA
Material Name Quantity 1
8
8
7
7
6
6
5
5
4
4
3
3
2
2
1
1
Design Draw
55
0.02
A 0.02
A
A
44
0.01
5
60
+
2
3
10
0.00
3
2 C1
3 R 0.2
6 C 0.3
Trang 4Name Quantity 1
Design Draw
Name Name Name
Date Check
Name Nguyễn văn vũ
Parts name Name
BÃO TÁP MƯA SA
Material
Name
C 0.5
2 C 1
2M6x 1
12
0 .0
0 0
12
100
8 + 0 0 1
45 ±0.1
A 0.01
A
27 ±0.018
15 ±0 1
Trang 5100
24 - 0.000 0.061
10
8
8
7
7
6
6
5
5
4
4
3
3
2
2
1
1
Design Draw
Name Name Name
Date Check
Name Nguyễn văn vũ
Parts name Name
BÃO TÁP MƯA SA
Material Name Quantity 1
Name
26
2
14
0.00
0.03
50
6 0
°
25
+
0.06 0.00
25 +
12
6.3 Z
M6 x 1
2 C 0.3
Trang 6Name Quantity 1
Design Draw
Name Name Name
Date Check
Name Nguyễn văn vũ
Parts name Name
BÃO TÁP MƯA SA
Material
Name
50
22 ±0.1
40
2
5
25
15 ±0.02
5
-0.00 0.08
20
Rz 6.3
4 R 0.5
Trang 7Design Draw
Name Name Name
Date Check
Name Nguyễn văn vũ
Parts name Name
BÃO TÁP MƯA SA
Material Name Quantity 1
8
8
7
7
6
6
5
5
4
4
3
3
2
2
1
Name
0.00
8
45
30
0.02
15
R Z 1.6
2 M4
4 C1
C0.5
7 5
13 ±0.1
60 ±0.02
4
4
10 ±0.02
5
9 ±0.02
Trang 8Parts name Name
BÃO TÁP MƯA SA
Material Name Quantity 1
Design Draw
Name Name Name
Date Check
Name Nguyễn văn vũ
Name
0.01 A
Rz 0.8 A
10 ±0.01
30
50
20
10 ±0.01
2 C 0.5
2 C 0.3
2 M3
Trang 9Name Quantity 1
8
8
7
7
6
6
5
5
4
4
3
3
2
2
1
1
Design Draw
Name Name Name
Date Check
Name Nguyễn văn vũ
Parts name Name
BÃO TÁP MƯA SA
Material
Name
40
22
30 ±0.1
8
15
20.71
M14x1.5
M8 THRU
2 C1
Trang 10Design Draw
Name Name Name
Date Check
Name Nguyễn văn vũ
Parts name Name
BÃO TÁP MƯA SA
Material Name Quantity 1
Name
16
45
2x 1 X 4
0.13
6
15 ±0.1
0 5
X 45
°
0.5 X 45°
0.1 0.0
8
15
M2x0.4
M8x1.25
Trang 1168
8
8
7
7
6
6
5
5
4
4
3
3
2
2
1
1
Design Draw
Name Name Name
Date Check
Name Nguyễn văn vũ
Parts name Name
BÃO TÁP MƯA SA
Material Name Quantity 1 Name
32
77
20 + 0.05 0.00 25 ±0.01
3.2Z
25Z
2M2 THRU
24.04
9
14
3.2Z
25Z 25Z
M4 LENGTH 8 3.2Z
1 5
° 0.0
length 9 +
3 0
°
4.5
3
10
15
0.000 0.009
11
9
10
7 2x
5
Trang 12Design Draw
Name Name Name
Date Check
Name Nguyễn văn vũ
Parts name Name
BÃO TÁP MƯA SA
Material Name Quantity 1
Name
A
0.003
0.002 A A
0.003
A
5
3
ながさ 5
2 M 4
60 °
17
R 15
6 X
6 th ru
6
6
SECTION A-A
Trang 13Parts name Name
BÃO TÁP MƯA SA
Material Name Quantity 1
8
8
7
7
6
6
5
5
4
4
3
3
2
2
1
1
Design Draw
Name Name Name
Date Check
Name Nguyễn văn vũ
Name
M6
M8
A
10
0.000
5 + 0.017
3
R5
6
R10
12
DETAIL A SCALE 20 : 1
15 0°
0.25
Trang 14APPV'D MFG Q.A
ANGULAR:
FINISH:
TOLERANCES:
EDGES
NAME SIGNATURE DATE
MATERIAL:
DO NOT SCALE DRAWING REVISION
TITLE:
DWG NO.
A3 WEIGHT:
CHK'D DRAWN LINEAR:
UNLESS OTHERWISE SPECIFIED:
DIMENSIONS ARE IN MILLIMETERS SURFACE FINISH:
DEBURR AND BREAK SHARP
Part7
1 0
42
10
52
2C 0.5
M6x12 M8
MATERIAL : S45C
Trang 15CHK'D APPV'D MFG Q.A
ANGULAR:
FINISH:
TOLERANCES:
EDGES
NAME SIGNATURE DATE
MATERIAL:
DO NOT SCALE DRAWING REVISION
TITLE:
DWG NO.
A3 WEIGHT:
8
8
DRAWN
1
1
2
2 7
7
LINEAR:
6
6
5
5
4
4
3
3
UNLESS OTHERWISE SPECIFIED:
DIMENSIONS ARE IN MILLIMETERS SURFACE FINISH:
DEBURR AND BREAK SHARP
Part1
53
4 6.3Z
32,9
6.3Z
6 25Z
4,1
6.3Z
2C 0.5
C 0.5
R0.2
MATERIAL_SUS 440C
8,5
Trang 16DRAWN CHK'D APPV'D MFG Q.A
ANGULAR:
FINISH:
TOLERANCES:
EDGES
NAME SIGNATURE DATE
MATERIAL:
DO NOT SCALE DRAWING REVISION
TITLE:
DWG NO.
F
E E
D D
LINEAR:
A3 WEIGHT:
UNLESS OTHERWISE SPECIFIED:
DIMENSIONS ARE IN MILLIMETERS SURFACE FINISH:
DEBURR AND BREAK SHARP
BAI 1
VẬT LIỆU: S45C
18
75
24
70
5 2C1