1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Bản vẽ chi tiết máy thực tiễn bài 1

16 236 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 16
Dung lượng 2,2 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Chi tiết máy là phần tử cấu tạo hoàn chỉnh có nhiệm vụ nhất định trong máy. Đặc điểm chung của các phần tử là có cấu tạo hoàn chỉnh và mỗi một phần tử đều có một chức năng nhất định trong máy. Bản vẽ chi tiết máy cụ thể trong quá trình gia công và lắp ghép sản phẩm .

Trang 1

3

2

2

1

1

Design Draw

Name Name Name

Date Check

Name Nguyễn văn vũ

Parts name Name

BÃO TÁP MƯA SA

Material Name Quantity 1

8

8

7

7

6

6

5

5

4

4

Name

30

20

0.01 A

A

30

20 0.01 0.00

10

All C 0.3

Trang 2

Name Nguyễn văn vũ

Parts name Name

BÃO TÁP MƯA SA

Material Name Quantity 1

Design Draw

Name Name Name

Date

Check

Name

14

4

3

2 - 0.000 0.015

M4x0.7

5C 0.2

8

3 + 0.013 0.000

6 ± 0.0

1

Trang 3

Name Name

Date Check

Name Nguyễn văn vũ

Parts name Name

BÃO TÁP MƯA SA

Material Name Quantity 1

8

8

7

7

6

6

5

5

4

4

3

3

2

2

1

1

Design Draw

55

0.02

A 0.02

A

A

44

0.01

5

60

+

2

3

10

0.00

3

2 C1

3 R 0.2

6 C 0.3

Trang 4

Name Quantity 1

Design Draw

Name Name Name

Date Check

Name Nguyễn văn vũ

Parts name Name

BÃO TÁP MƯA SA

Material

Name

C 0.5

2 C 1

2M6x 1

12

0 .0

0 0

12

100

8 + 0 0 1

45 ±0.1

A 0.01

A

27 ±0.018

15 ±0 1

Trang 5

100

24 - 0.000 0.061

10

8

8

7

7

6

6

5

5

4

4

3

3

2

2

1

1

Design Draw

Name Name Name

Date Check

Name Nguyễn văn vũ

Parts name Name

BÃO TÁP MƯA SA

Material Name Quantity 1

Name

26

2

14

0.00

0.03

50

6 0

°

25

+

0.06 0.00

25 +

12

6.3 Z

M6 x 1

2 C 0.3

Trang 6

Name Quantity 1

Design Draw

Name Name Name

Date Check

Name Nguyễn văn vũ

Parts name Name

BÃO TÁP MƯA SA

Material

Name

50

22 ±0.1

40

2

5

25

15 ±0.02

5

-0.00 0.08

20

Rz 6.3

4 R 0.5

Trang 7

Design Draw

Name Name Name

Date Check

Name Nguyễn văn vũ

Parts name Name

BÃO TÁP MƯA SA

Material Name Quantity 1

8

8

7

7

6

6

5

5

4

4

3

3

2

2

1

Name

0.00

8

45

30

0.02

15

R Z 1.6

2 M4

4 C1

C0.5

7 5

13 ±0.1

60 ±0.02

4

4

10 ±0.02

5

9 ±0.02

Trang 8

Parts name Name

BÃO TÁP MƯA SA

Material Name Quantity 1

Design Draw

Name Name Name

Date Check

Name Nguyễn văn vũ

Name

0.01 A

Rz 0.8 A

10 ±0.01

30

50

20

10 ±0.01

2 C 0.5

2 C 0.3

2 M3

Trang 9

Name Quantity 1

8

8

7

7

6

6

5

5

4

4

3

3

2

2

1

1

Design Draw

Name Name Name

Date Check

Name Nguyễn văn vũ

Parts name Name

BÃO TÁP MƯA SA

Material

Name

40

22

30 ±0.1

8

15

20.71

M14x1.5

M8 THRU

2 C1

Trang 10

Design Draw

Name Name Name

Date Check

Name Nguyễn văn vũ

Parts name Name

BÃO TÁP MƯA SA

Material Name Quantity 1

Name

16

45

2x 1 X 4

0.13

6

15 ±0.1

0 5

X 45

°

0.5 X 45°

0.1 0.0

8

15

M2x0.4

M8x1.25

Trang 11

68

8

8

7

7

6

6

5

5

4

4

3

3

2

2

1

1

Design Draw

Name Name Name

Date Check

Name Nguyễn văn vũ

Parts name Name

BÃO TÁP MƯA SA

Material Name Quantity 1 Name

32

77

20 + 0.05 0.00 25 ±0.01

3.2Z

25Z

2M2 THRU

24.04

9

14

3.2Z

25Z 25Z

M4 LENGTH 8 3.2Z

1 5

° 0.0

length 9 +

3 0

°

4.5

3

10

15

0.000 0.009

11

9

10

7 2x

5

Trang 12

Design Draw

Name Name Name

Date Check

Name Nguyễn văn vũ

Parts name Name

BÃO TÁP MƯA SA

Material Name Quantity 1

Name

A

0.003

0.002 A A

0.003

A

5

3

ながさ 5

2 M 4

60 °

17

R 15

6 X

6 th ru

6

6

SECTION A-A

Trang 13

Parts name Name

BÃO TÁP MƯA SA

Material Name Quantity 1

8

8

7

7

6

6

5

5

4

4

3

3

2

2

1

1

Design Draw

Name Name Name

Date Check

Name Nguyễn văn vũ

Name

M6

M8

A

10

0.000

5 + 0.017

3

R5

6

R10

12

DETAIL A SCALE 20 : 1

15 0°

0.25

Trang 14

APPV'D MFG Q.A

ANGULAR:

FINISH:

TOLERANCES:

EDGES

NAME SIGNATURE DATE

MATERIAL:

DO NOT SCALE DRAWING REVISION

TITLE:

DWG NO.

A3 WEIGHT:

CHK'D DRAWN LINEAR:

UNLESS OTHERWISE SPECIFIED:

DIMENSIONS ARE IN MILLIMETERS SURFACE FINISH:

DEBURR AND BREAK SHARP

Part7

1 0

42

10

52

2C 0.5

M6x12 M8

MATERIAL : S45C

Trang 15

CHK'D APPV'D MFG Q.A

ANGULAR:

FINISH:

TOLERANCES:

EDGES

NAME SIGNATURE DATE

MATERIAL:

DO NOT SCALE DRAWING REVISION

TITLE:

DWG NO.

A3 WEIGHT:

8

8

DRAWN

1

1

2

2 7

7

LINEAR:

6

6

5

5

4

4

3

3

UNLESS OTHERWISE SPECIFIED:

DIMENSIONS ARE IN MILLIMETERS SURFACE FINISH:

DEBURR AND BREAK SHARP

Part1

53

4 6.3Z

32,9

6.3Z

6 25Z

4,1

6.3Z

2C 0.5

C 0.5

R0.2

MATERIAL_SUS 440C

8,5

Trang 16

DRAWN CHK'D APPV'D MFG Q.A

ANGULAR:

FINISH:

TOLERANCES:

EDGES

NAME SIGNATURE DATE

MATERIAL:

DO NOT SCALE DRAWING REVISION

TITLE:

DWG NO.

F

E E

D D

LINEAR:

A3 WEIGHT:

UNLESS OTHERWISE SPECIFIED:

DIMENSIONS ARE IN MILLIMETERS SURFACE FINISH:

DEBURR AND BREAK SHARP

BAI 1

VẬT LIỆU: S45C

18

75

24

70

5 2C1

Ngày đăng: 11/04/2019, 11:23

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w