Cư Jút Thường Xuân Hải Hậu Kim Sơn Thông Nông Hà Quảng Nghĩa Hưng Cư Jút Hải Hậu Thanh Đan Kim Sơn Cư Jút Phú Lương Nam Đông Quynh Luu Yén Thanh Chi Lang Thanh Hoa Nam Dinh Ninh Binh Cao
Trang 1TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG PHAN BỘI CHÂU
CÔNG KHAI HỒ SƠ DỰ TUYẾN SINH VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2009-2010
ttt GT sng | sth | sna shuyen stinh lop truong KK | ut holot3 ten3 dantoc hl6 | hkG | hlz
Trang 2
Nguyễn Tất
Trang 3Nguyễn Tất
Trang 4Nguyễn Chí
79 | Nu 23 | 11 | 1994 | Cẩm Xuyên Hà Tĩnh O21/3D | Nguyễn Trãi HKVC | TRAN THI MY LINH KINH TB TB
Nguyén Tat 8O | Nam | 18 | 11 | 1994 | Cu Jut Dak Lak O22/3D | Thành DTVC | NÔNG VĂN NGHĨA TAY TB TB
94 | Nam | 08 | 03 | 1994 | Cu Jut Đắklắk O7/4D | Thành HKVC | LÂM QUỐC TIỀN KINH K K
Trang 5
Thanh
119 | Nam | 04 | 02 | 1993 | Mang Giang Gia Lai 02/5D Nguyễn Tất HKVC | BÙI VĂN HƯNG RINH K K
Trang 6
Thanh
133 | Nam | 04 | 04 | 1994 | Nam Trực Nam Dinh 16/5D_ | Thành HKVC | TRAN VAN QUYET | KINH TB | T TB
134 | Nam | 12 03 1994 | Buôn Ma Thuột | Đắk Lắk 17/5D Hùng Vương HKVC | LƯƠNG QUANG VINH KINH TB | K K
Trang 7
Nguyễn Chí
153 | Nu 24 04 1994 | Cư Jút Đắk Lắk 09/61 Thanh HKVC | LUGNG THI TUYET KINH K K
154 | Nu 19 04 1994 | Cư Jút Đắk Lắk 10/6D Eatiêu HKVC | VU THI KIM OANH KINH K K
164 | Nu 09 12 1994 | Cư Jút Đắk Lắk 20/6D Thanh DTVC | DAM THI NGA NUNG TB TB
165 | Nam | 01 | 10 | 1994 | Krong An Na Dak Lak 21/6D_ | Dray Bhăng HKVC | TRAN THANH QUYNH | KINH G K
166 | Nam | 24 04 1994 | Cư Jút Đắk Lắk 22/6D Doan Két HKVC | NGUYEN DAI TRIEU KINH TB K
Trang 8Phạm Hồng
Trang 9
Nguyễn Chí
Trang 10Nguyễn Tất
Trang 11
Nguyễn Tất
Trang 12Nguyễn Tất
279 | Nam | 13 04 1993 | Cu Jut Dak Lak 15/10D | Thanh HKVC | PHAM VAN CONG KINH TB TB
280 | Nam | 25 09 1992 | Hải Hậu Nam Ha 16/10D | Hải Xuân HKVC | PHAM VAN DIEN KINH TB TB
288 | Nam | 12 0G 1994 | Cư Jút Đắk Lắk 24/10D | Thanh DTVC | TRẤN VŨ HÃI NUNG TB TB
289 | Nu 27 09 1994 | Cư Jút Đăk Lắk 25/10D | Nguyễn Chi DTVC | HOANG THI MAI NUNG TB TB
Trang 13294 | Nam | 13 | 06 | 1994 | Hải Hậu Nam Ha 01/11D | Thanh HKVC | HA NGOC QUY KINH TB | T TB
295 | Nam | 18 11 1994 | Hải Hậu Nam Định 02/11D | Hai Phu HKVC | NGUYEN TRUNG HIEU KINH TB | K TB
Trang 14
Nguyễn Chí
314 | Nu 15 02 1993 | Cu Jut Dak Lak 21/11D | Thanh DTVC | HOANG THI HUGNG NUNG TB | T TB
Nguyén Tat
315 | Nam | 12 11 1992 | Cu Jut Dak Lak 22/11D | Thanh HKVC | NGUYEN VAN TRI KINH TB | T TB
316 | Nu 0G 10 1993 | Yên Thành Nghệ An 23/11D | Đồng Thành HKVC | DANG THI LY KINH K TB K
337 | Nam | 20 | 08 | 1993 | Krông Năng Dak Lak 14/12D | Thanh HKVC | TRAN VAN HUYEN | KINH TB |T | TB
338 | Nam | 07 | 06 | 1993 | Cư Jút Đăk Lắk 15/12D | Nguyễn Tất HKVC | LÊ VŨ KHÁNH TRÌNH KINH TB |K_ |TB
Trang 15
Thanh
361 | Nu 07 07 1993 | Kim Sơn Ninh Bình A20 Thái HKVC | VU THI TRANG KINH K K
Trang 17
Thái
Trang 18
Thái
433 | Nam | 19 09 1994 | Cư Jút Đắk Lắk D92 Thái HKVC | NGUYEN QUỐC TRUNG KINH TB | T TB
434 | Nu 20 02 1992 | Quan Hoa Thanh Hoa D93 Phạm Hồng DTVC | DINH THI LOI MUONG | TB | T TB
Trang 19
Thái
457 | Nu 05 Ol 1993 | Cu Jut Dak Lak D116 Thai DTVC | LU THI PHUGNG | THAI TB TB
Trang 20
Thái
481 | Nu 10 11 1993 | Cư Jút Đắk Lắk E140 Thái DTVC | LƯƠNG THỊ THU THAI K T K
482 | Nam | O1 08 | 1993 | Cư Jút Đăk Lắk E141 Phạm Hồng DTVC | LỮ VĂN TÍNH THAI TB | TB TB
Trang 21
Thái
505 | Nam | 06 09 1994 | Kim Sơn Ninh Bình G164 Thái HKVC | ĐỖ THÀNH TRUNG KINH TB TB
506 | Nam | 20 12 1993 | Cu Jut Dak Lak G165 Phạm Hồng DTVC | CHU VĂN QUỲNH NUNG TB TB
Trang 22
Thái
529 |Nu 10 Ol 1994 | Cu Jut Dak Lak H188 Tra DTVC | HỨA THỊ HUYỄN TAY TB TB
530 | Nam | 16 09 1993 | Cu Jut Dak Lak H189 Phạm Hồng DTVC | VI NGOC TOI THAI TB TB
Trang 23
Thái
534 | Nu 16 11 1994 | Cư Jút Dak Lak H193 Thái O | DTVC | LUC THI CÚC TAY K T G
535 | Nam | 25 05 1994 | Hải Hậu Nam Dinh H194 Cao Bá Quát 0 | HKVC | TRẤN QUỐC HUY KINH K T K
536 | Nam | 15 | 04 | 1994 | Nguyén Binh Cao Bang H195 Cao Ba Quat 0 | DTVC | HOÀNG QUẦY CHÒI DAO TB | T TB
541 | Nu 24 04 1994 | Cư Jút Dak Lak H200 Thai 0 | HKVC | NGUYEN THỊ GIANG KINH TB | T TB
542 | Nam | 19 02 1993 | Tứ Kỳ Hải Dương H201 Cao Bá Quát 0 | HKVC | PHÙNG VĂN ĐÔNG KINH TB | T TB
Pham Héng
543 | Nu 26 11 1994 | Cư Jút Dak Lak H202 Thai 0 | DTVC | HOANG THI LAN TAY TB | K TB
544 | Nam | 28 09 1994 | Cư Jút Dak Lak H203 Cao Ba Quat 0 | DTVC | HOÀNG VĂN TÙNG NUNG TB | K TB
548 | Nu 22 Ol 1994 | Hai Hau Nam Dinh H207 Thanh 0 | HKVC | TRẤN THỊ LOAN KINH K T K
549 | Nu 28 0G 1994 | Hải Hậu Nam Định 1208 Cao Bá Quát 0 | HKVC | TRẤN THỊ HUE KINH K T K
550 | Nam | 02 | 04 | 1994 | Tứ Kỳ Hải Dương 1209 Cao Ba Quat 0 | HKVC | LE VAN QUANG | KINH G |[T G
551 | Nam | 13 04 1991 | Ka Bang Gia Lai 1210 Cao Ba Quat 0 | DTVC | HOÀNG THANH BÌNH NUNG TB | K TB
Pham Héng
552 | Nam | 20 12 1993 | Cu Jut Dak Lak 1211 Thai 0 | DTVC | DƯƠNG VĂN LUẬN NUNG TB | T TB
Pham Héng
553 | Nu 15 12 1994 | Kim Son Ninh Binh 1212 Thai 0 | HKVC | VU THI DIEU THU KINH K T K
554 | Nu 07 12 1994 | Hoà An Cao Bằng 1213 Cao Ba Quat 0 | DTVC | CHU THI BICH LUA TAY TB | T TB
555 _ | Nu 08 12 1993 | Krong Na Dak Lak 1214 Cao Ba Quat 0 | DTVC | TRƯƠNG THỊ HONG DUYEN NUNG K T K
Pham Héng
556 | Nam | 10 07 1994 | Cư Jút Dak Lak 1215 Thái O0 | DTVC | VI VĂN TUẤN NUNG TB | K TB
557 | Nam | 04 07 1993 | Kim Sơn Ninh Bình 1216 Cao Bá Quát 0 | HKVC | VŨ VĂN ĐẠT KINH TB | T TB
558 | Nam | 04 05 1994 | Cư Jút Dak Lak 1217 Cao Ba Quat 0 | DTVC | HOÀNG CƠ VI TAY TB | K TB
Trang 24
559 | Nam |27 | 08 | 1994 | Ung Hoa Ha Tay 1218 Cao Ba Quat 0 | HKVC | NGUYÊN NGỌC ĐIỆP KINH K K TB
560 | Nu 24 | 11 | 1993 | Nguyén Binh Cao Bang 1219 Cao Ba Quat O0 | DTVC | HOANG THI CHAM DAO TB | K TB
561 | Nam | 21 | 12 | 1992 | Cu Jut Dak Lak 1220 Cao Ba Quat O0 | DTVC | TRIỆU HOÀNG TUYEN DAO TB | K TB
Pham Héng ;
563 | Nam | 27 | 04 | 1994 | Xuân Trường Nam Ha 1222 Cao Ba Quat O0 | HKVC | ĐOÀN VĂN THUẬN KINH K T TB
564 | Nu 20 | 04 | 1992 | Agun Ra Gia Lai 1223 Cao Bá Quát 0 | DTVC | LONG THI TUGI NUNG TB | T TB
Pham Héng
566 | Nu 18 | 09 | 1994 | Nguyén Binh Cao Bang 1225 Cao Ba Quat 0 | DTVC | TRIỆU THỊ MAI DAO TB | K TB
Pham Héng
567 | Nam | 15 | 08 | 1994 | Văn Quan Lạng Sơn 1226 Thai O0 | DTVC | VI MINH PHUGNG | NUNG TB | K K
Phan Dinh -
569 | Nam | 18 | 04 | 1994 | Hải Hậu Nam Định I228 Cao Bá Qýat O0 | HKVC | MAI VAN HUAN KINH TB | K TB
Pham Héng
571 | Nam | 07 | 10 | 1994 | Nguyên Bình Cao Bang 1230 Cao Ba Quat O0 | DTVC | BAN TRUNG HIEU DAO TB | T TB
572 | Nu 11 | 02 | 1994 | Nghia Hung Nam Ha 1231 Cao Ba Quat 0 | HKVC | NGUYEN THỊ HIỀN KINH TB | TB | TB
573 | Nam | 20 | 05 | 1993 | Cu Jut Dak Lak 1232 Cao Ba Quat 0 | HKVC | BÙI THÀNH ĐẠT KINH G T G
Pham Héng
576 | Nu 10 | 06 | 1993 | Cu Jut Dak Lak 1235 Cao Ba Quat 0 | HKVC | HOÀNG THỊ YEN KINH TB | T TB
577 | Nu 20 | O1 | 1994 | Cu Jut Dak Lak 1236 Cao Ba Quat 0 | DTVC | NONG THI THUY NAM TAY TB | K TB
578 | Nu 23 | 09 | 1994 | Cu Jut Dak Lak K237 Cao Ba Quat O0 | DTVC | HOANG THI HAI YEN NUNG TB | T TB
579 | Nu 26 | 07 | 1993 | Cu Jut Dak Lak K238 Cao Bá Quát O0 | DTVC | LƯƠNG THỊ PEN NUNG TB | T TB
580 | Nu O1 | 08 | 1993 | Cu Jut Dak Lak K239 Cao Bá Quát O0 | DTVC | LƯƠNG THỊ KIEN NUNG TB | T TB
581 | Nam | 22 | 06 | 1994 | Hải Hậu Nam Ha K240 Cao Ba Quat 0 | HKVC | PHAM VAN THUYEN | KINH K K TB
582 | Nam | 12 | 10 | 1993 | CưJút Đắk Lắk K241 Cao Bá Quát 0 | DTVC | LÝ HỎNG SINH NUNG TB ỊT TB
583 | Nu 23 |02 | 1994 | Hà Quảng Cao Bằng K242 Cao Ba Quat O0 | DTVC | LA THỊ HIEU NUNG TB | TB | TB
Pham Héng
585 | Nam | 24 | 04 | 1994 | Cư Jút Đắk Lắk K244 Cao Bá Quát O0 | DTVC | TRIỆU QUANG HÀ DAO TB ỊT TB
586 | Nam | 25 | 03 | 1994 | Hải Hậu Nam Ha K245 Cao Ba Quat 0 | HKVC | NGUYÊN MẠNH PHƯỚC KINH K K K
588 | Nu 02 | 06 | 1994 | Cu Jut Dak Lak K247 Cao Ba Quat 0 | DTVC | NONG THI LOAN TAY TB | T TB
589 | Nu 17 | 09 | 1994 | Thạch Thất Hà Tây K248 Cao Bá Quát O0 | HKVC | KIỀU THỊ PHƯỢNG | KINH K K TB
590 | Nam | 22 | 10 | 1993 | Cu Jut Dak Lak K249 Thai O0 | HKVC | NGUYÊN VĂN THĂNG KINH TB | T TB
591 | Nu 20 | 10 | 1994 | Hải Hậu Nam Định K250 Cao Ba Quat 0 | HKVC | NGUYEN THỊ CAM KINH TB | TB | TB
592 | Nu 20 | 11 | 1994 | Hải Hậu Nam Hà K251 Cao Ba Quat 0 | HKVC | HOANG THI THU HA KINH TB | TB | TB
593 | Nu 27 | 05 | 1992 | Hai Hau Nam Ha K252 Cao Ba Quat 0 | HKVC | NGUYEN THỊ DINH KINH TB | T TB
Trang 25
594 | Nam | O6 | 06 | 1994 | Cư Jút Đắk Lắk K253 Cao Bá Quát 0 | DTVC | HOÀNG THANH TÙNG NUNG TB |T TB
595 | Nu 22 | 12 | 1993 | Dinh Quan Đồng Nai K254 Cao Ba Quat O | HKVC | HOANG THI KIM YEN KINH TB | T TB
596 | Nam | 24 | 04 | 1991 | Ba Bể Cao Bang K255 Cao Bá Quát 0 | DTVC | PHUNG TOAN CHUA DAO TB | T TB
597 | Nu 20 | 06 | 1993 | Thong Nong Cao Bang K256 Cao Bá Quát 0 | DTVC | HOÀNG KIEU TRINH NUNG TB | K TB
599 | Nu 16 | 09 | 1994 | Cu Jut Dak Lak K258 Cao Bá Quát O0 | DTVC | CHU THI LAN NUNG TB | K TB
600 | Nu 20 | O01 | 1994 | Cu Jut Dak Lak K259 Cao Bá Quát 0 | DTVC | ĐỒNG THỊ HỎNG HẠNH TAY K |T K
601 | Nu 06 | 11 | 1994 | Cu Jut Dak Lak K260 Cao Bá Quát 0 | DTVC | LONG THI THU HANG TAY TB | T TB
602 | Nam | 12 | 03 | 1993 | Cu Jut Dak Lak K261 Cao Bá Quát 0 | HKVC | NGUYEN HUY HOANG KINH TB | K TB
604 | Nu 26 | 03 | 1991 | Mang Giang Gia Lai K263 Cao Ba Quat 0 | DTVC | NGUYEN THI HOAI KINH K K TB
605 | Nu 25 | 12 | 1994 | Krong Na Dak Lak K264 Dray Bhang O0 | HKVC | VŨ THI KIM TIEN KINH TB | T TB
606 | Nam | 20 | 04 | 1994 | Thường Xuân Thanh Hoá K265 Cao Ba Quat O | DTVC | HÀ THANH NAM THAI K T K
Y G07 | Nam | 15 | 11 | 1993 | CưJút Đắk Lắk K266 Cao Bá Quát 0 | DTVC | BUÔN KRÔNG HOÀNG EDE TB |TB |TB
609 | Nu 17, | 07 | 1994 | Cu Jut Dak Lak L268 Cao Bá Quát 0 | DTVC | NÔNG THỊ YEN TAY TB | K TB
610 | Nu 20 | 01 | 1994 | Bảo Lộc Lâm Đồng L269 Cao Bá Quát 0 | HKVC | DANG THI THUY DUNG KINH G |T G
611 | Nam | 16 | 05 | 1993 | Mdrac Dak Lak L270 Cao Bá Quát 0 | HKVC | NGUYEN NGOC THAI KINH TB | K TB
612 | Nu 09 | 12 | 1994 | Định Hoá Thái Nguyên L271 Cao Bá Quát 0 | DTVC | NGUYEN THUY LINH TAY K |T TB
Pham Héng
Pham Héng -
Pham Héng -
Nguyén Tat -
627 Nam 18 10 1990 Bao Lac Cao Bang L286 Cao Ba Quat 0 DTVC PHUNG TON NHAT DAO TB K TB
Pham Héng
628 Nam 09 O5 1992 Léc Ninh Bình Phước L287 Thái 0 DTVC TRIEU VAN CƯỜNG TAY TB T TB
Trang 26Cư Jút Thường Xuân Hải Hậu
Kim Sơn
Thông Nông
Hà Quảng Nghĩa Hưng
Cư Jút Hải Hậu
Thanh Đan Kim Sơn
Cư Jút Phú Lương
Nam Đông
Quynh Luu Yén Thanh Chi Lang
Thanh Hoa Nam Dinh Ninh Binh
Cao Bang Cao Bang
Nghệ An Nghệ An Lạng Sơn
Thanh Hoa
Dak Lak
L290
L291 L292
L293
L294
L295 M296 M297 M298 M299 M300 M301 M302 M303 M304 M305 M306 M307 M308 M309 M310
M311
M32 BSOI
Hải Tây Phạm Hồng Thái
Cao Bá Quát
Phạm Hồng Thái Phạm Hồng Thái Phạm Hồng Thái
Cao Bá Quát Cao Bá Quát Cao Bá Quát Cao Bá Quát Cao Bá Quát Cao Bá Quát Cao Bá Quát
Hùng Vương
Cao Bá Quát Cao Bá Quát Dân Tộc Nội
Trú Phạm Hồng Thái Phạm Hồng Thái Nguyễn Tất Thanh Trung Thanh Pham Héng Thai Pham Héng Thai Nguyén Tat Thanh
NGUYEN THI LANG THI DINH THI
SAM THI
LOC XUAN HOANG DUC
VI THI DANG THI
VU THI LONG THI DAM THI TRAN VAN
NGUYÊN CHÍ
VŨ THỊ
DO VAN
VŨ TUẤN LĂNG THỊ THU HOÀNG VĂN ĐOÀN MINH BÙI HỎNG
VŨ HỎNG LĂNG THỊ NGUYÊN THỊ PHẠM VĂN
DŨNG
HIEU
QUYNH TRUGNG VAN TAM HONG
THUY TỚI THOM TUAN HOANG HOA HOANG ANH HOAI
TU TAI
HAI KINH BAN THU
CUGNG
KINH NUNG KINH NUNG NUNG NUNG THAI KINH KINH NUNG TAY KINH TAY KINH KINH KINH TAY KINH KINH KINH KINH NUNG KINH KINH