Mô phỏng mạch chỉnh lưu cầu 3 pha sử dụng phần mềm PSIM
Sơ đồ chỉnh lưu cầu 3 pha có điều khiển, tải R
Sơ đồ chỉnh lưu cầu 3 pha có điều khiển, tải RL
s Sơ đồ chỉnh lưu cầu 3 pha có điều khiển, tải RLE
Thông số mạch
Thông số mạch
Thông số mạch
0 -200 -400
200 400
0 -20 -40
20 40
0 0.01 0.02 0.03 0.04 0.05 0.06
Time (s)
0 -20
20 40 60
0 -20 -40
20 40
0 -20 -40 -60
20 40
0 -20 -40 -60
20 40 60
0 0.01 0.02 0.03 0.04 0.05 0.06
Time (s) 0
0.2 0.4 0.6 0.8 1
Nhận xét
0
-200
-400
200 400 I1 U1
0
-20
-40
20 40 I2 Ua
Time (s)
0
-20
20 40 60
Id Ud
0 -20 -40
20 40
Ua Ub Uc
0 -20 -40 -60
20 40 UD1 UD3 UD5
0 -20 -40 -60
20 40 60 UD2 UD4 UD6
Time (s) 0
0.2 0.4 0.6 0.8 1 Udk1 Udk2 Udk3 Udk4 Udk5 Udk6
Dạng dòng, điện áp trên tải, vòng
sơ cấp, thứ cấp
Nhận xét
0
-200
-400
200 400 I1 U1
0
-20
-40
20 40 I2 Ua
Time (s)
0 -10
10 20 30 40 50
Id Ud
0 -20 -40
20 40
Ua Ub Uc
0 -20 -40 -60
20 40 UD1 UD3 UD5
0 -20 -40 -60
20 40 60 UD2 UD4 UD6
Time (s) 0
0.2 0.4 0.6 0.8 1 Udk1 Udk2 Udk3 Udk4 Udk5 Udk6
Nhận xét
Mạch so sánh
Mạch so sánh
Mạch so sánh
Điện áp trung bình trên tải Ud (V)
Điện áp định mức trên 1 cuộn thứ cấp U2 (V)
Dòng định mức trên 1 cuộn thứ cấp I2 (A)
269,7656
3 x 257,6502
Điện áp trung bình trên tải Ud (V)
Điện áp định mức trên 1 cuộn thứ cấp U2 (V)
Dòng định mức trên 1 cuộn thứ cấp I2 (A)
Điện áp trung bình trên tải Ud (V)
Điện áp định mức trên 1 cuộn thứ cấp U2 (V)
Dòng định mức trên 1 cuộn thứ cấp I2 (A)
399,5275
3 x 459,0148
223,6931
3 x226,472
Điện áp trên các van, nguồn,
tín hiệu điều khiển
Dạng dòng, điện áp trên tải, vòng
sơ cấp, thứ cấp
Điện áp trên các van, nguồn,
tín hiệu điều khiển
Dạng dòng, điện áp trên tải, vòng
sơ cấp, thứ cấp
Điện áp trên các van, nguồn,
tín hiệu điều khiển
•Sơ đồ sử dụng được 54,34% công suất huy động từ lưới điện
•Sơ đồ sử dụng được 45,87% công suất huy động từ lưới điện