cái lược chải tóc 37.
Trang 1Domestic / Household Utensils
1 cái rùi
2 đá mài
3 con dao
4 lưỡi liềm
5 cái giũa
6 cái cưa
7 cái rựa
8 cái xẽng
9 cái cuốc
10 cái kìm
11 cái báy đinh
12 cái búa
13 cái rổ
14 cái thúng
15 cái muỗng
16 cái nĩa
17 cái phễu
18 cái vá múc canh
19 đôi đũa
20 cái xoong
21 nắp xoong
22 cái chảo
23 cái lò nấu
24 cái ấm đun n ước
25 cái chổi đót
26 ổ cắm điện
27 bóng điện
28 cầu chì điện
29 dây điện
30 Tivi
31 anten(Tivi)
32 thảm lau chân
33 cái võng
34 chìa khoá
35 gương soi mặt
36 cái lược chải tóc
37 cái cắt móng tay
38 khăn lau
39 tăm xĩa răng
40 bàn thờ
41 cái lư / nhan(hương)
42 cái đẩu / ghế
43 khăn bàn
44 bức màn
45 đồng hồ
46 máy may
47 tủ đựng đồ
51.cái giường 52.cái mềm 53.cái mùng 54.cái gối 55.áo gối 56.bức màng 57.trục chỉ khâu áo 58.kim khâu quần áo 59.cái mũ
60.cái nón 61.cái kéo 65.bếp gaz 66.cái mở nắp chai
1.axe:
2.burr:
3.knife:
4.sickle(hook):
5.file:
6.saw:
7.matchet:
8.shovel:
9.hoe:
13.basket:
14.panier: 15.riddle: 16.sieve: 17.spoon: 18.fork: 19.funel: 20.ladle: 21.chopsticks: 22.sauce-pan: 23.lid: 24.pan: 25.stove: 27.kettle: 28.reed-broom: 29.power-point(plug / light switch): 30.bulb / light: 31.fuse: 32.electric wire: 33.television: 34.antena: 35.doormat: 36.hammock: 37.key: 38 40.clips: 41.wiper 42.toothstick: 43.altar: 44.urn / incense 45.stool /chair 47.curtain: 48.clock /watch: 49.sewing machine: 51.bed:
56.curtain 57.reel 58.needle:
59.hat / cap 60.conical hat 61.scissor 64.charcoal 65.gas-cooker 66.bottle opener 70.dishrack