Than phiền trong tiếng Anh Trang trước Trang sau Than phiền trong tiếng Anh Than phiền là cách biểu lộ sự đau đớn, bất bình hoặc không bằng lòng. Mỗi ngày chúng ta hay than van về thời tiết, về thức ăn, giao thông, công việc, các vấn đề về tiền bạc, và những vấn đề khác trong đời sống. Than phiền trực tiếp Chắc chắn sẽ rất bất lịch sự nếu chúng ta ca cẩm: This steak tastes like leather Miếng thịt nướng này sao dai như da thuộc thế steak (n): miếng thịt (cá) nướng leather (n): da thuộc vì vậy phải nói tế nhị và lịch sự hơn như sau: This steak seems to be overdone. Miếng thịt nướng này dường như bị nướng quá lửa rồi. overdo (overdidoverdone) (v): nấu quá lửa Phàn nàn cũng có nhiều cách, nhưng cách phổ biến nhất là nói thẳng sự thật, sau đó mới hỏi lý do hoặc yêu cầu làm lại (hay ngược lại). This report is incomplete. Finish it, please. Than phiền: bản báo cáo chưa hoàn tất Yêu cầu: Hoàn thành bản báo cáo Do you mind if I skip the meeting tonight? Im very tired. Than phiền: mệt mỏi Yêu cầu: không dự họp Skip có thể có nghĩa là miss (nhỡ, lỡ) hoặc pass over (bỏ qua) hoặc leave out (quên). Ở ví dụ trên nó có nghĩa là miss. Than phiền gián tiếp Có lúc chúng ta không hỏi trực tiếp hoặc xin một biện pháp giải quyết vấn đề mà chỉ kêu ca, phàn nàn: Alan: Whats wrong? Bob: I have a terrible sore throat and cough. Alan: Have you seen a doctor? Bob: A doctor? I dont have time Im so busy I can hardly take the time to eat terrible (adj): khủng khiếp, ghê ghớm sore (adj): đau, đau đớn throat (n): họng, cuống họng cough (n): chứng ho, ho Đầu tiên Bob than đau. Khi Alan hỏi anh ta đã đi khám bác sĩ chưa, Bob than anh ta không có thời gian. Để ý rằng không hề có một lời yêu cầu nào — ít nhất là không có một lời yêu cầu nào rành rành trước mắt. Nhưng có thể là do Bob muốn Alan nói: Im sorry to hear that. hoặc Well, dont work so hard. hay thậm chí là Ill take over for you while you go to the doctor. Người nói có thể có bất kỳ dụng ý nào đằng sau lời phàn nàn. Một tình huống khác: Một người chồng đã xem bóng đá trên TV suốt hai giờ đồng hồ. Một chương trình nói về sự lạm dụng thuốc cũng sắp sửa có và bà vợ lại thật sự muốn xem nó. Wife: That program on drug abuse is supposed to be excellent, honey. Is the game almost over? Husband: About 30 more minutes — maybe more. Wife: It seems like youve been watching it all night. I hope its over by 9:30. Husband: It probably wont be, but I dont mind if you want to change channels. Its not a very good game. Wife: Are you sure? Husband: Im sure. San Franciscos going to lose anyway. Trong tình huống này, bà vợ không phàn nàn trực tiếp về trận bóng đá mà nói bóng gió như sau: It seems like youve been watching it all night và I hope its over by 9:30 để ông chồng biết bà ta muốn đổi sang kênh khác có chương trình ưa thích. Lời than phiền này tuy gián tiếp nhưng rất khéo và có hiệu quả vì ông chồng đã chịu đổi kênh theo ý bà vợ. Do đó, than phiền hay phàn nàn cũng nên được diễn đạt một cách tế nhị, nghệ thuật. Việc phàn nàn hay than phiền trực tiếp đôi khi không gây thiện cảm hoặc không đạt được cái mà chúng ta muốn ám chỉ đến. Đỉnh điểm của than phiền là đổ lỗi. Người ta đổ hết trách nhiệm, lỗi lầm cho người khác. Trường hợp này như thế nào và cách xử lý ra sao, mời bạn tiếp tục theo dõi các chương tiếp theo. Các bài Tình huống tiếng Anh thông dụng khác: Lời khen diện mạo Lời khen sự khéo léo hay tài năng Lời khen kết quả công việc Lời khen về đồ vật Lời than phiền Đổ lỗi Ứng phó lời than phiền Cách bày tỏ quan điểm Cách hỏi ý kiến người khác Cách thể hiện sự đồng ý Làm người khác đồng ý với mình Cách thể hiện sự không đồng ý
Trang 1Than phiền trong tiếng Anh
Trang trước
Trang sau
Than phiền trong tiếng Anh
Than phiền là cách biểu lộ sự đau đớn, bất bình hoặc không bằng lòng Mỗi ngày chúng ta hay than van
về thời tiết, về thức ăn, giao thông, công việc, các vấn đề về tiền bạc, và những vấn đề khác trong đời sống
Than phiền trực tiếp
Chắc chắn sẽ rất bất lịch sự nếu chúng ta ca cẩm:
- This steak tastes like leather!
Mi ếng thịt nướng này sao dai như da thuộc thế!
steak (n): miếng thịt (cá) nướng
leather (n): da thuộ
vì vậy phải nói tế nhị và lịch sự hơn như sau:
- This steak seems to be overdone.
Mi ếng thịt nướng này dường như bị nướng quá ửa rồi.
overdo (overdid-overdone) (v): nấu quá ửa
Phàn nàn cũng có nhiều cách, nhưng cách phổ biến nhất là nói thẳng sự thật, sau đó mới hỏi lý do hoặc yêu cầu làm lại (hay ngược lại)
- This report is incomplete Finish it, please.
Than phiền: bản báo cáo chưa hoàn tất
Trang 2Y u cầu: Ho àn thành bản báo cá
- Do you mind if I skip the meeting tonight? I 'm very tired.
Than phiền: mệt mỏi
Yêu cầu: không dự họp
Skip có thể có nghĩa là miss (nhỡ, lỡ) hoặc pass over (bỏ qua) hoặc leave out (quên)
Ở ví dụ trên nó có nghĩa là miss.
Than phiền gián tiếp
Có lúc chúng ta không hỏi trực tiếp hoặc xin một biện pháp giải quyết vấn đề mà chỉ kêu ca, phàn nàn:
Alan: What's wrong?
Bob: I have a terrible sore throat and cough.
Alan: Have you seen a doctor?
Bob: A doctor? I don't have time! I'm so busy I can hardly take the time to eat!
terrible (adj): khủng khiếp, ghê ghớm
sore (adj): đau, đau đớn
throat (n): họng, cuống họng
cough (n): chứng ho, ho
Đầu tiên Bob than đau Khi Alan hỏi anh ta đã đi khám bác sĩ chưa, Bob than anh ta không có thời gian
Để ý rằng không hề có một lời yêu cầu nào — ít nhất là không có một lời yêu cầu nào rành rành trước mắt Nhưng có thể là do Bob muốn Alan nói:
- I'm sorry to hear that.
hoặc
Well, don't work so hard.
hay thậm chí là
I'll take over for you while you go to the doctor.
Người nói có thể có bất kỳ dụng ý nào đằng sau lời phàn nàn
Một tình huống khác: Một người chồng đã xem bóng đá trên TV suốt hai giờ đồng hồ Một chương trình nói về sự lạm dụng thuốc cũng sắp sửa có và bà vợ lại thật sự muốn xem nó
Trang 3Wife: That program on drug abuse is supposed to be excellent, honey Is the game almost over?
Husband: About 30 more minutes — maybe more.
Wife: It seems like you've been watching it all night I hope it's over by 9:30.
Husband: It probably won't be, but I don't mind if you want to change channels It's not a very good game.
Wife: Are you sure?
Husband: I'm sure San Francisco's going to lose anyway.
Trong tình huống này, bà vợ không phàn nàn trực tiếp về trận bóng đá mà nói bóng gió như sau: "It
seems like you've been watching it all night" và "I hope it's over by 9:30" để ông chồng biết bà ta
muốn đổi sang kênh khác có chương trình ưa thích Lời than phiền này tuy gián tiếp nhưng rất khéo và
có hiệu quả vì ông chồng đã chịu đổi kênh theo ý bà vợ
Do đó, than phiền hay phàn nàn cũng nên được diễn đạt một cách tế nhị, nghệ thuật Việc phàn nàn hay than phiền trực tiếp đôi khi không gây thiện cảm hoặc không đạt được cái mà chúng ta muốn ám chỉ đến
Đỉnh điểm của than phiền là đổ lỗi Người ta đổ hết trách nhiệm, lỗi lầm cho người khác Trường hợp
này như thế nào và cách xử lý ra sao, mời bạn tiếp tục theo dõi các chương tiếp theo
Các bài Tình huống tiếng Anh thông dụng khác:
• Lời khen diện mạo
• Lời khen sự khéo léo hay tài năng
• Lời khen kết quả công việc
• Lời khen về đồ vật
• Lời than phiền
• Đổ lỗi
• Ứng phó lời than phiền
• Cách bày tỏ quan điểm
• Cách hỏi ý kiến người khác
• Cách thể hiện sự đồng ý
• Làm người khác đồng ý với mình
• Cách thể hiện sự không đồng ý