1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Tổng hợp từ vựng lớp 11

24 165 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 24
Dung lượng 35,49 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

UNIT 1: FRIENDSHIP Tình bạn 1. acquaintance (n) əkweintəns: người quen 2. admire (v) ədmaiə: ngưỡng mộ 3. aim (n) eim: mục đích 4. appearance (n) əpiərəns: vẻ bề ngoài 5. attraction (n) ətræk∫n: sự thu hút 6. be based on (exp) beis: dựa vào 7. benefit (n) benifit: lợi ích 8. calm (a) kɑ:m: điềm tĩnh 9. caring (a) keəriη: chu đáo 10. change (n,v) t∫eindʒ: (sự) thay đổi + changeable (a) t∫eindʒəbl: có thể thay đổi 11. close (a) klous: gần gũi, thân thiết 12. concerned (with) (a) kənsə:nd: quan tâm 13. condition (n) kəndi∫n: điều kiện 14. constancy (n) kɔnstənsi: sự kiên định + constant (a) kɔnstənt: kiên định 15. crooked (a) krukid: cong 16. delighted (a) dilaitid: vui mừng 17. enthusiasm (n) inθju:ziæzm: lòng nhiệt tình 18. feature (n) fi:t∫ə: đặc điểm 19. forehead (n) fɔ:rid, fɔ:hed: trán 20. generous (a) dʒenərəs: rộng rãi, rộng lượng 21. get out of (v) get aut əv: ra khỏi (xe) 22. giveandtake (n) giv ænd teik: sự nhường nhịn 23. goodlooking (a) gud lukiη: dễ nhìn 24. goodnatured (a) gudneit∫əd: tốt bụng 25. gossip (v)gɔsip: ngồi lê đôi mách 26. height (n) hait: chiều cao 27. helpful (a) helpful: giúp đỡ, giúp ích 28. honest (a) ɔnist: trung thực 29. hospitable (a) hɔspitəbl: hiếu khách 30. humorous (a) hju:mərəs: hài hước 31. in common (exp) kɔmən:chung 32. incapable (of) (a)inkeipəbl: không thể 33. influence (v) influəns: ảnh hưởng 34. insist on (v)insist: khăng khăng 35. last (v) lɑ:st: kéo dài + lasting (a) lɑ:stiη: bền vững 36. lifelong (a) laiflɔη: suốt đời 37. loyal (a) lɔiəl: trung thành + loyalty (n) lɔiəlti: lòng trung thành 38. medium (a)mi:diəm: trung bình 39. modest (a) mɔdist: khiêm tốn 40. mutual (a) mju:tjuəl: lẫn nhau 41. personality (n) ,pə:sənæləti: tích cách, phẩm chất 42. pursuit (n) pəsju:t: mưu cầu 43. quality (n) kwɔliti: phẩm chất 44. quickwitted (a) kwikwitid: nhanh trí 45. relationship (n)rilei∫n∫ipmối quan hệ 46. rumour (n) ru:mə: lời đồn 47. secret (n) si:krit: bí mật 48. selfish (a) selfi∫: ích kỷ 49. sense of humour (n) sens əv hju:mə: óc hài hước

Trang 1

Tổng hợp từ vựng lớp 11 (Vocabulary) –

UNIT 1: FRIENDSHIP - Tình bạn

1 acquaintance (n) [ə'kweintəns]: người quen

2 admire (v) [əd'maiə]: ngưỡng mộ

3 aim (n) [eim]: mục đích

4 appearance (n) [ə'piərəns]: vẻ bề ngoài

5 attraction (n) [ə'træk∫n]: sự thu hút

6 be based on (exp) [beis]: dựa vào

7 benefit (n) ['benifit]: lợi ích

8 calm (a) [kɑ:m]: điềm tĩnh

9 caring (a) [keəriη]: chu đáo

10 change (n,v) [t∫eindʒ]: (sự) thay đổi

+ changeable (a) ['t∫eindʒəbl]: có thể thay đổi

11 close (a) [klous]: gần gũi, thân thiết

12 concerned (with) (a) [kən'sə:nd]: quan tâm

13 condition (n) [kən'di∫n]: điều kiện

14 constancy (n) ['kɔnstənsi]: sự kiên định

+ constant (a) ['kɔnstənt]: kiên định

15 crooked (a) ['krukid]: cong

16 delighted (a) [di'laitid]: vui mừng

17 enthusiasm (n) [in'θju:ziæzm]: lòng nhiệt tình

18 feature (n) ['fi:t∫ə]: đặc điểm

19 forehead (n) ['fɔ:rid, 'fɔ:hed]: trán

20 generous (a) ['dʒenərəs]: rộng rãi, rộng lượng

21 get out of (v) [get aut əv]: ra khỏi (xe)

Trang 2

22 give-and-take (n) [giv ænd teik]: sự nhường nhịn

23 good-looking (a) [gud 'lukiη]: dễ nhìn

24 good-natured (a) ['gud'neit∫əd]: tốt bụng

25 gossip (v)['gɔsip]: ngồi lê đôi mách

26 height (n) [hait]: chiều cao

27 helpful (a) ['helpful]: giúp đỡ, giúp ích

28 honest (a) ['ɔnist]: trung thực

29 hospitable (a) ['hɔspitəbl]: hiếu khách

30 humorous (a) ['hju:mərəs]: hài hước

31 in common (exp) ['kɔmən]:chung

32 incapable (of) (a)[in'keipəbl]: không thể

33 influence (v) ['influəns]: ảnh hưởng

34 insist on (v)[in'sist]: khăng khăng

35 last (v) [lɑ:st]: kéo dài

+ lasting (a) ['lɑ:stiη]: bền vững

36 lifelong (a) ['laiflɔη]: suốt đời

37 loyal (a) ['lɔiəl]: trung thành

+ loyalty (n) ['lɔiəlti]: lòng trung thành

38 medium (a)['mi:diəm]: trung bình

39 modest (a) ['mɔdist]: khiêm tốn

40 mutual (a) ['mju:tjuəl]: lẫn nhau

41 personality (n) [,pə:sə'næləti]: tích cách, phẩm chất

42 pursuit (n) [pə'sju:t]: mưu cầu

43 quality (n) ['kwɔliti]: phẩm chất

44 quick-witted (a) ['kwik'witid]: nhanh trí

45 relationship (n)[ri'lei∫n∫ip]mối quan hệ

Trang 3

46 rumour (n) ['ru:mə]: lời đồn

47 secret (n) ['si:krit]: bí mật

48 selfish (a) ['selfi∫]: ích kỷ

49 sense of humour (n) [sens əv 'hju:mə]: óc hài hước

50 sincere (a) [sin'siə]: thành thật

51 studious (a)['stju:diəs]: chăm chỉ

52 suspicion (n) [sə'spi∫n]: sự nghi ngờ

+ suspicious (a) [sə'spi∫əs]: nghi ngờ

53 sorrow (n) ['sɔrou]: nỗi buồn

54 sympathy (n) ['simpəθi]: sự thông cảm

55 take up (v) ['teik'ʌp]: đề cập đến

56 uncertain (a) [ʌn'sə:tn]không chắc chắn

57 understanding (a) [,ʌndə'stændiη]: thấu hiểu

58 unselfishness (n) [,ʌn'selfi∫nis]: tính không ích kỷ

UNIT 2: PERSONAL EXPERIENCES

Kinh nghiệm cá nhân

1 affect (v) [ə'fekt]:ảnh hưởng

2 appreciate (v) [ə'pri:∫ieit]: trân trọng

3 attitude (n) ['ætitju:d]: thái độ

4 break out (v) ['breikaut]: xảy ra bất thình lình

5 complain (v) [kəm'plein]: phàn nàn

+ complaint (n) [kəm'pleint]: lời phàn nàn

6 dollar note (n) ['dɔlə nout]: tiền giấy đôla

7 embarrassing (a) [im'bærəsiη]: ngượng ngùng

8 embrace (v) [im'breis]: ôm

Trang 4

9 experience (n) [iks'piəriəns]:trải nghiệm

10 floppy (a) ['flɔpi]: mềm

16 set off (v) ['set'ɔ:f]: lên đường

17 sneaky (a) ['sni:ki]: lén lút

18 terrified (a) ['terifaid]: kinh hãi

19 thief (n) [θi:f]: tên trộm

20 turn away (v) [tə:n ə'wei]: quay đi, bỏ đi

21 unforgetable (a) [,ʌnfə'getəbl]: không thể quên

22 wad (n) [wɔd]: nắm tiền

23 wave (v) [weiv]: vẩy tay

24 shy (a) [∫ai]: mắc cỡ, bẽn lẽn

25 scream (v) [skri:m]: la hét

UNIT 3: A PARTY Một bữa tiệc

1 accidentally (adv) [,æksi'dentəli]: tình cờ

2 blow out (v) ['blou'aut]: thổi tắt

3 budget (n) ['bʌdʒit]: ngân sách

4 candle (n) ['kændl]: đèn cầy, nến

5 celebrate (v) ['selibret]: tổ chức, làm lễ kỷ niệm

6 clap (v)[klæp]vỗ tay

Trang 5

7 count on (v) [kaunt]: trông chờ vào

8 decorate (v) ['dekəreit]: trang trí

+ decoration (n) [,dekə'rei∫n]: sự/đồ trang trí

9 diamond anniversary (n) (diamond wedding= diamond jubilee) ['daiəmənd æni'və:səri] ['wediη] ['dʒu:bili:] :

lễ kỷ niệm đám cưới kim cương (60 năm)

10 financial (a) [fai'næn∫l; fi'næn∫l]: (thuộc) tài chính

11 flight (n) [flait]: chuyến bay

12 forgive (v) [fə'giv]: tha thứ

13 get into trouble (exp) ['trʌbl]: gặp rắc rối

14 golden anniversary (n) (=golden wedding = golden jubilee)['gouldən,æni'və:səri] ['goulden,wediη]: lễ kỷ niệm đám cưới vàng (50 năm)

23 mess (n) [mes]: sự bừa bộn

24 milestone (n)['mailstoun]: sự kiện quan trọng

25 organise (v) ['ɔ:gənaiz]: tổ chức

26 refreshments (n) [ri'fre∫mənt]: món ăn nhẹ

27 serve (v) [sə:v]: phục vụ

28 silver anniversary (n) (=silver wedding = silver jubilee): lễ kỷ niệm đám cưới bạc (25 năm)

29 slip out (v) [slip]: lỡ miệng

30 tidy up (v) ['taidi]: dọn dẹp

Trang 6

31 upset (v) [ʌp'set]: làm bối rối, lo lắng

UNIT 4: VOLUNTEER WORK Công việc tình nguyện

1 (the) aged (n) ['eidʒid]: người già

2 assistance (n) [ə'sistəns]: sự giúp đỡ

3 be fined (v) [faind]: bị phạt

4 behave (v) [bi'heiv]: cư xử

5 charity (n) ['t∫æriti]: tổ chức từ thiện

6 comfort (n) ['kʌmfət]: sự an ủi

7 co-operate (v)[kou'ɔpəreit]: hợp tác

8 co-ordinate (v) [kou'ɔ:dineit]: phối hợp

9 disadvantaged (a)[,disəd'vɑ:ntidʒ]: bất hạnh

10 donate (v)[dou'neit]: tặng, quyên góp

+ donation (n) [dou'nei∫n]: khoản tặng/đóng góp

+ donor (n) ['dounə]: người cho/tặng

11 fund-raising (a) [fʌnd 'reiziη]: gây quỹ

12 gratitude (n) ['grætitju:d]: lòng biết ơn

13 handicapped (a) ['hændikæpt]: tật nguyền

14 instruction (n)[in'strʌk∫n]: chỉ dẫn, hướng dẫn

15 martyr (n) ['mɑ:tə]: liệt sỹ

16 natural disaster (n) ['næt∫rəl di'zɑ:stə]: thiên tai

17 orphanage (n) ['ɔ:fənidʒ]: trại mồ côi

18 overcome (v) [,ouvə'kʌm]: vượt qua

19 participate in (v) [pɑ:'tisipeit]: tham gia

20 raise money (v) [reiz 'mʌni]: quyên góp tiền

Trang 7

21 receipt (n) [ri'si:t]: người nhận

22 remote (a) [ri'mout]: xa xôi, hẻo lánh

23 retire (v) [ri'taiə]: về hưu

24 snatch up (v) ['snæt∫]: nắm lấy

25 suffer (v) ['sʌfə]: chị đựng, đau khổ

26 support (v) [sə'pɔ:t]: ủng hộ, hỗ trợ

27 take part in (v) [teik pɑ:t in]: tham gia

28 tie … to …(v) [tai]: buộc, cột … vào …

29 war invalid (n) [wɔ: in'vælid]: thương binh

30 volunteer (v) [,vɔlən'tiə]: tình nguyện, xung phong

+ volunteer (n) : tình nguyện viên

+ voluntary (a) ['vɔləntri]: tình nguyện

+ voluntarily (adv) [vɔlənt(ə)rili] : 1 cách tình nguyện

UNIT 5 ILLITERACY Nạn mù chữ

1 campaign /kæmˈpeɪn/(n): chiến dịch

2 effective /ɪˈfektɪv/(a): hiệu quả

3 eradicate /ɪˈrædɪkeɪt/(v): loại trừ, xóa bỏ

4 ethnic minority /ˈeθnɪk-maɪˈnɒrəti/(n.phr): dân tộc thiểu số

5 expand /ɪkˈspænd/(v): mở rộng

6 illiteracy /ɪˈlɪtərəsi/(n): sự mù chữ

7 mutual respect /ˈmjuːtʃuəl - rɪˈspekt/(n): sự tôn trọng lẫn nhau

8 performance /pəˈfɔːməns/(n): sự thể hiện, màn trình diễn

9 rate /reɪt/(n): tỉ lệ

10 strategy /ˈstrætədʒi/(n): chiến lược

Trang 8

11 survey /ˈsɜːveɪ/ (n): cuộc khảo sát

12 universal /ˌjuːnɪˈvɜːsl/(a): thuộc về vũ trụ

UNIT 6: COMPETITIONS Những cuộc thi

1.accuse … of (v)[ə'kju:z]: buộc tội

2 admit (v) [əd'mit]: thừa nhận, thú nhận

3 announce (v) [ə'nauns]: công bố

4 annual (a) ['ænjuəl]: hàng năm

5 apologize …for (v) [ə'pɔlədʒaiz]: xin lỗi

6 athletic (a)[æθ'letik]: (thuộc) điền kinh

7 champion (n) ['t∫æmpjən]: nhà vô địch

8 compete (v) [kəm'pi:t]: thi đấu

+ competition (n) [,kɔmpi'ti∫n]: cuộc thi đấu

9 congratulate … on (v) [kən'grætjuleit]: chúc mừng

10 congratulations![kən,grætju'lei∫n]: xin chúc mừng

11 contest (n) [kən'test]: cuộc thi đấu

12 creative (a) [kri:'eitiv]: sáng tạo

13 detective (n) [di'tektiv]: thám tử

14 entry procedure (n)['entri prə'si:dʒə]: thủ tục đăng ký

15 find out (v) [faind]: tìm ra

16 general knowledge quiz(n) ['dʒenərəl 'nɔlidʒ kwiz]: cuộc thi kiến thức phổ thông

17 insist (on) (v)[in'sist]: khăng khăng đòi

18 judge (n) ['dʒʌdʒ]: giám khảo

19 native speaker (n) ['neitiv 'spi:kə]: người bản xứ

20 observe (v) [ə'bzə:v]: quan sát

Trang 9

21 participant (n) [pɑ:'tisipənt]: người tham gia

22 prevent … from (v) [pri'vent]: ngăn ngừa, cản

23 race (n) [reis]: cuộc đua

24 recite (v) [ri'sait]: ngâm, đọc (thơ)

25 representative (n) [,repri'zentətiv]: đại diện

26 score (v) [skɔ:]: tính điểm

27 sponsor (v) ['spɔnsə]: tài trợ

28 stimulate (v) ['stimjuleit]: khuyến khích

29 thank … for (v) [θæηk ]: cảm ơn

30 spirit (n) ['spirit]: tinh thần, khí thế

31 warn … against (v)[wɔ:n]: cảnh báo

32 windowpane (n) ['windou'pein]: ô cửa kính

UNIT 7: WORLD POPULATION

Dân số thế giới

1 A.D (Anno Domini)(n) ['ænou'dɔminai]: sau công nguyên

2 B.C (Before Christ)(n) [bi'fɔ: kraist]: trước công nguyên

3 awareness (n) [ə'weənis]: ý thức

4 birth-control method (n) ['bə:θkən'troul 'meθəd]: phương pháp hạn chế sinh sản

5 carry out (v) ['kæri'aut]: tiến hành

6 claim (n,v)[kleim]: (sự) đòi hỏi

7 death rate (n) ['deθreit]: tỉ lệ tử vong

8 developing country (n) [di'veləpiη 'kʌntri]: nước đang phát triển

9 expert (n) ['ekspə:t]: chuyên gia

10 explosion (n) [iks'plouʒn]: sự bùng nổ

11 family planning (n) ['fæmili'plæniη]: kế hoạch hóa gia đình

Trang 10

12 fresh water (n) [fre∫ 'wɔ:tə]: nước ngọt

13 generation (n) [,dʒenə'rei∫n]: thế hệ

14 government (n) ['gʌvnmənt]: chính phủ

15 growth (n) [grouθ]: tăng trưởng

16 implement (v) ['implimənt]: thực hiện

17 improvement (n) [im'pru:vmənt]: sự cải thiện

18 insurance (n) [in'∫uərəns]: sự bảo hiểm

19 lack (n) [læk]: sự thiếu hụt

20 limit (n,v) ['limit]: giới hạn

+ limited (a) ['limitid]: có giới hạn

21 living condition (n)['liviη kən'di∫n]: điều kện sống

22 living standard (n) ['liviη 'stændəd]: mức sống

23 overpopulated (a) [,ouvə'pɔpjuleitid]: quá đông dân

24 petroleum (n)[pə'trouliəm]: dầu mỏ, dầu hỏa

25 policy (n) ['pɔləsi]: chính sách

26 population (n) [,pɔpju'lei∫n]: dân số

27 punishment (n) ['pʌni∫mənt]: phạt

28 quarrel (n,v)['kwɔrəl]: (sự) cãi nhau

29 raise (v) [reiz]: nuôi

30 religion (n) [ri'lidʒən]: tôn giáo

31 resource (n) [ri'sɔ:s ; ri'zɔ:s]: tài nguyên

32 salt water (n) ['sɔ:lt,wɔ:tə]: nước mặn

33 solution (n) [sə'lu:∫n]: giải pháp

34 United Nations (n)[ju:'naitid'nei∫nz]: Liên hiệp quốc

UNIT 8: CELEBRATIONS

Trang 11

Lễ kỉ niệm

1.agrarian (a)[ə'greəriən]: (thuộc) nghề nông

2 apricot blossom (n) ['eiprikɔt 'blɔsəm]: hoa mai

3 cauliflower (n) ['kɔliflauə]: súp lơ, bông cải

4 crop (n) [krɔp]: mùa vụ

5 depend (on) (v) [di'pend]: tùy vào

6 do a clean up (exp) [kli:n]: dọn dẹp sạch sẽ

7 evil spirit (n) ['i:vl 'spirit]: quỷ ma

8 fatty pork (n) ['fæti pɔ:k]: mỡ (heo)

9 French fries (n) [frent∫ fraiz]: khoai tây chiên

10 good spirit (n) [gud 'spirit]: thần thánh

11 kumquat tree (n) ['kʌmkwɔt]: cây quất vàng

12 longevity (n) [lɔn'dʒeviti]: trường thọ

13 lucky money (n) ['lʌki 'mʌni]: tiền lì xì

14 lunar calendar (n) ['lu:nə 'kælində]: âm lịch

15 Mid-Autumn Festival (n) [mid 'ɔ:təm 'festivəl]: tết trung thu

16 National Independence Day (n) ['næ∫nəl ,indi'pendəns dei]: ngày Quốc khánh

17 overthrow (v) [,ouvə'θrou]: lật đổ

18 pagoda (n) [pə'goudə]: ngôi chùa

19 parade (v) [pə'reid]: diễu hành

20 peach blossom (n) [pi:t∫'blɔsəm]: hoa đào

21 pine tree (n) ['paintri:]: cây thông

22 positive (a) ['pɔzətiv]: tích cực

23 pray (for) (v) [prei]: cầu nguyện

24 preparation (n) [,prepə'rei∫n]: sự chuẩn bị

25 roast turkey (n) [roust 'tə:ki]: gà lôi quay

Trang 12

26 shrine (n) [∫rain]: đền thờ

27 solar calendar (n) ['soulə 'kælində]: dương lịch

28 sticky rice (n) ['stiki rais]: nếp

29 Thanksgiving (n) ['θæηks,giviη]: lễ tạ ơn

3 equip (v) [i'kwip]: trang bị

4 express (a) [iks'pres]: nhanh

5 Express Mail Service (EMS) [iks'pres meil 'sə:vis]: dịch vụ chuyển phát nhanh

6 facsimile (n) [fæk'simili]: bản sao, máy fax

7 graphic (n) [græfik]: hình đồ họa

8 Messenger Call Service (n) ['mesindʒə kɔ:l 'sə:vis]: dịch vụ điện thoại

9 notify (v) ['noutifai]: thông báo

10 parcel (n) ['pɑ:s(ə)l]: bưu kiện

11 press (n)[pres]: báo chí

12 receive (v) [ri'si:v]: nhận

13 recipient (n) [ri'sipiənt]: người nhận

14 secure (a) [si'kjuə]: an toàn, bảo đảm

15 service (n) ['sə:vis]: dịch vụ

16 spacious (a) ['spei∫əs]: rộng rãi

17 speedy (a) ['spi:di]: nhanh chóng

18 staff (n) [stɑ:f]: đội ngũ

Trang 13

19 subscribe (v) [səb'skraib]: đăng ký, đặt mua

20 surface mail (n) ['sə:fis'meil]: thư gửi đường bộ hoặc đường biển

21 technology (n)[tek'nɔlədʒi]: công nghệ

22 thoughtful (a) ['θɔ:tfl]: sâu sắc

23 transfer (n;v) ['trænsfə:]: chuyển

24 transmit (v)[trænz'mit]: gửi, phát, truyền

25 well-trained (a)[wel 'treind]: lành nghề

26 clerk (n) [klɑ:k]: thư ký

27 customer (n) ['kʌstəmə]: khách hàng

28 Flower Telegram Service (n) ['flauə 'teligræm 'sə:vis]: dịch vụ điện hoa

29 greetings card (n) ['gri:tiηkɑ:d]: thiệp chúc mừng

30 registration (n) [,redʒi'strei∫n]: sự đăng ký

31 telephone line (n) ['telifoun lain]: đường dây điện thoại

32 advantage (n) [əd'vɑ:ntidʒ]: thuận lợi

33 capacity (n) [kə'pæsiti]: công suất

34 cellphone (n) [sel foun]: điện thoại di động

35 demand (n) [di'mɑ:nd]: nhu cầu

36 digit (n) ['didʒit]: chữ số

37 disadvantage (n) [,disəd'vɑ:ntidʒ]: bất lợi

38 fixed (a) [fikst]: cố định

39 on the phone (exp) [foun]: đang nói chuyện điện thoại

40 reduction (n) [ri'dʌk∫n]: sự giảm bớt

41 rural network (n) ['ruərəl 'netwə:k]: mạng lưới nông thôn

42 subscriber (n) [səb'skraib]: thuê bao

43 upgrade (v) [ʌp'greid]: nâng cấp

44 attitude (n) ['ætitju:d]: thái độ

Trang 14

45 director (n) [di'rektə]: giám đốc

46 dissatisfaction (n) [di,sætis'fæk∫n]: sự không hài lòng

47 picpocket (n) ['pikpɔkit]: kẻ móc túi

48 punctuality (n) [,pʌηkt∫u'æləti]: tính đúng giờ

49 reasonable (a) ['ri:znəbl]: hợp lý

50 shoplifter (n)['∫ɔp'liftə]: kẻ cắp giả làm khách

UNIT 10: NATURE IN DANGER Thiên nhiên đang lâm nguy

1.action (n) ['æk∫n]: hành động

2 affect (v) [ə'fekt]: ảnh hưởng

3 Africa (n) ['æfrikə]: châu Phi

4 agriculture (n) ['ægrikʌlt∫ə]: nông nghiệp

5 cheetah (n)['t∫i:tə]: loài báo gêpa

6 co-exist (v) [kou ig'zist]: sống chung, cùng tồn tại

7 consequence (n) ['kɔnsikwəns]: hậu quả

8 destruction (n) [dis'trʌk∫n]: sự phá hủy

9 dinosaur (n)['dainəsɔ:]: khủng long

10 disappear (v) [,disə'piə]: biến mất

11 effort (n)['efət]: nỗ lực

12 endangered (a) [in'deindʒə(r)d]: bị nguy hiểm

13 estimate (v)['estimit - 'estimeit]: ước tính

14 exist (v) [ig'zist]: tồn tại

15 extinct (a) [iks'tiηkt]: tuyệt chủng

16 habit (n) ['hæbit]: thói quen

17 human being (n)['hju:mən 'bi:iη]: con người

Trang 15

18 human race (n)['hju:mən'reis]: nhân loại

19 in danger (exp) ['deindʒə]: có nguy cơ

20 industry (n) ['indəstri]: công nghiệp

21 interference (n) [,intə'fiərəns]: sự can thiệp

22 make sure (v)[meik ∫uə]: đảm bảo

23 nature (n) ['neit∫ə]: thiên nhiên

24 offspring (n) ['ɔ:fspriη]: con cháu, dòng dõi

25 planet (n) ['plænit]: hành tinh

26 pollutant (n) [pə'lu:tənt]: chất gây ô nhiễm

27 prohibit (v) [prə'hibit]: cấm

28 rare (a) [reə]: hiếm

29 responsible (a)[ri'spɔnsəbl]: có trách nhiệm

30 result in (v) [ri'zʌlt]: gây ra

31 scatter (v) ['skætə]: phân tán

32 serious (a) ['siəriəs]: nghiêm trọng

33 species (n) ['spi:∫i:z]: giống, loài

34 capture (v) ['kæpt∫ə]: bắt

35 cultivation (n) [,kʌlti'vei∫n]: trồng trọt

36 cut down (v) [kʌt daun]: đốn, chặt (cây)

37 discharge (v) [dis't∫ɑ:dʒ]: thải ra, đổ ra

38 discourage (v) [dis'kʌridʒ]: không khuyến khích+ encourage (v) [in'kʌridʒ]: khuyến khích

39 fertilizer (n) ['fə:tilaizə]: phân bón

40 hunt (v) [hʌnt]: săn

41 pesticide (n) ['pestisaid]: thuốc trừ sâu

42 threaten (v) ['θretn]: đe dọa

Ngày đăng: 27/12/2018, 13:35

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w