Without : không có Unit 2 Applicable: {p dụng Attitude: th{i độ Avoid: tránh Awful: kinh khủng Backache: đau lưng Block capital: chữ in hoa Cold: cảm lạnh Cross: ngang qua Date of birth:
Trang 1吀甀礀쌞渀 琀 괞瀀 栀ꄁ渀 ㌀ ᄁꜞ甀 猀挀栀 吀䠀倀吀 ☀ 䰀甀礀윞渀 琀 栀椀 ᄁꄞ椀 栀촞挀 瀀栀픞 戀椀 渀
ᄁ뀁挀 搀豈渀最 琀 爀漀渀最 最椀 愀漀 琀 뼞瀀⸀
吀栀攀 匀洀愀爀琀 圀愀礀 吀漀 䰀攀愀爀渀 䔀渀最氀 椀 猀栀
ခ뜞挀 戀椀 윞琀 渀栀ꔞ琀 Ⰰ 渀 欀栀渀最 栀섞 渀栀洀 挀栀渀 瘀 爀ꔞ琀 琀栀切 瘀쬞 ⸀ 䌀挀 戀ꄞ渀 挀 洀甀턞渀 戀椀 뼞琀 挀挀栀 ᄁ 氀 最 欀栀渀最㼀 䠀礀 最栀 琀 栀́洀 瘀 栀촞挀 琀 뼞渀最 䄀渀栀 瘀�椀 � 琀 ꄞ椀 ᄁ쬞 愀 挀栀줞 眀攀戀猀椀 琀 攀 渀礀 渀栀㨀
眀眀眀⸀ 瘀漀挀愀⸀ 瘀渀
刀ꔞ琀 瘀甀椀 ᄁ뀁挀 ᄁ팞渀最 栀渀栀 挀豈渀最 戀ꄞ渀
刀ꔞ琀 瘀甀椀 ᄁ뀁挀 ᄁ팞渀最 栀渀栀 挀豈渀最 戀ꄞ渀
琀 爀渀 挀漀渀 ᄁ뀁�渀最 挀栀椀 渀栀 瀀栀挀 䄀渀栀 渀最⸀
䌀栀漀 挀挀 戀ꄞ渀Ⰰ � 氀 嘀伀䌀䄀⸀
吀� 挀 洀�琀 挀挀栀 挀 琀 栀쌞 最椀 切瀀 挀挀 戀ꄞ渀 栀촞挀 琀 뼞渀最 䄀渀栀 琀栀渀最 洀椀 渀栀 瘀
搀씞 搀渀最 栀ꄁ渀 爀ꔞ琀 渀栀椀 섞甀⸀
Trang 2圀漀眀℀ 䌀 爀ꔞ琀 渀栀椀 섞甀 ᄁ椀 섞甀 琀 栀切 瘀쬞 ᄁ愀渀最 挀栀� 戀ꄞ渀 欀栀椀 ᄁ뼞渀 瘀�椀 嘀伀䌀䄀⸀ 嘀一 瘀 嘀伀䌀䄀
䴀唀匀䤀 䌀⸀ 䌀渀 挀栀ꜞ渀 挀栀 最 渀愀 洀 欀栀渀最 琀 栀 琀 洀 渀栀 欀栀洀 瀀栀 挀ꄁ 挀栀㼀 䰀䔀吀✀ 匀 䜀伀℀ ℀
䈀뀁�挀 㨀 吀爀甀礀 挀괞瀀 瘀漀 ᄁ쬞 愀 挀栀줞 眀攀戀猀椀 琀 攀㨀
眀眀眀⸀ 氀 攀愀爀渀戀礀栀攀愀爀琀 ⸀ 瘀渀
䈀뀁�挀 ㈀㨀 一栀ꔞ渀 瘀漀 渀切琀 ခȁ一䜀 䬀� 瘀 ᄁ椀 섞渀 ᄁꜞ礀 ᄁ 琀 栀渀最 琀 渀⸀
䈀뀁�挀 ㌀㨀 堀挀 琀 栀挀 琀 栀渀最 琀 渀 瘀 ခ́渀最 渀栀괞瀀 瘀漀 栀윞 琀 栀턞渀最⸀
䈀뀁�挀 㐀㨀 嘀漀 吀栀뀁 瘀椀 윞渀 氀 愀 挀栀촞渀 洀�琀 䈀椀 栀琀 䴀椀 씞渀 瀀栀 瘀 渀栀ꔞ渀 瘀漀 渀切琀 䠀찞䌀 一䜀䄀夀
ᄁ쌞 戀꼞琀 ᄁꜞ甀 琀 爀ꌞ椀 渀最栀椀 윞洀⸀
䰀뀁甀 ﴀ㨀 䈀ꄞ渀 挀椁渀最 挀 琀 栀쌞 氀 愀 挀栀촞渀 ᄁ́渀最 欀ﴀ 戀넞渀最 琀 椀 欀栀漀ꌞ渀 䘀愀挀攀戀漀漀欀 栀漀뜞挀 䜀洀愀椀 氀
䠀꼁�一䜀 䐀ꨞ一 ခȁ一䜀 䬀� 吀쀀䤀 䬀䠀伀ꈞ一 䠀찞䌀
吀䤀 븞一䜀 䄀一䠀 䴀䤀 쐞一 倀䠀촀 吀刀쨀一 嘀伀䌀䄀 䴀唀匀䤀 䌀
嘀伀䌀䄀 䴀唀匀䤀 䌀 䰀쀀 䜀찀 㼀
盲 圀攀戀猀椀 琀攀㨀 眀眀眀⸀ 氀 攀愀爀渀戀礀栀攀愀爀琀 ⸀ 瘀渀
嘀伀䌀䄀 䴀唀匀䤀 䌀㨀 䜀䤀 ꈞ䤀 倀䠀섀倀 䠀찞䌀 吀䤀 븞一䜀 䄀一䠀 儀唀䄀 숀䴀 一䠀ꀞ䌀
吀찀 䴀 䠀䤀 숞唀 吀䠀쨀䴀
䠀꼁�一䜀 䐀ꨞ一 ခȁ一䜀 䬀� 吀쀀䤀 䬀䠀伀ꈞ一 䠀찞䌀 吀䤀 븞一䜀 䄀一䠀 䴀䤀 쐞一 倀䠀촀 吀刀쨀一 嘀伀䌀䄀⸀ 嘀一
䰀椀 渀 栀윞 瘀�椀 嘀伀䌀䄀⸀ 嘀一 琀栀渀最 焀甀愀㨀
䈀뀁�挀 㨀 吀爀甀礀 挀괞瀀 瘀漀 ᄁ쬞 愀 挀栀줞 眀攀戀猀椀 琀 攀㨀 眀眀眀⸀ 瘀漀挀愀⸀ 瘀渀
㈀ 䈀뀁�挀 ㈀㨀 一栀ꔞ渀 瘀漀 渀切琀 ခȁ一䜀 䬀� 瘀 ᄁ椀 섞渀 ᄁꜞ礀 ᄁ 琀 栀渀最 琀 渀⸀
䰀뀁甀 ﴀ㨀 䈀ꄞ渀 挀椁渀最 挀 琀 栀쌞 氀 愀 挀栀촞渀 ᄁ́渀最 欀ﴀ 戀넞渀最 琀 椀 欀栀漀ꌞ渀 䘀愀挀攀戀漀漀欀 栀漀뜞挀 䜀洀愀椀 氀
㌀ 䈀뀁�挀 ㌀㨀 堀挀 琀 栀挀 琀 栀渀最 琀 渀 瘀 ခ́渀最 渀栀괞瀀 瘀漀 栀윞 琀 栀턞渀最⸀
㐀 䈀뀁�挀 㐀㨀 嘀漀 吀栀뀁 瘀椀 윞渀 氀 愀 挀栀촞渀 洀�琀 戀� 琀 瘀渀最 琀 뼞渀最 䄀渀栀
挀 琀 渀 䰀䔀吀✀ 匀 䜀伀 瘀 渀栀ꔞ渀 瘀漀 渀切琀 䠀찞䌀 一䜀䄀夀 ᄁ쌞 戀꼞琀
ᄁꜞ甀 琀 爀ꌞ椀 渀最栀椀 윞洀 瀀栀뀁ꄁ渀最 瀀栀瀀 栀촞挀 挀愀 嘀伀䌀䄀⸀ 嘀一
盲 圀攀戀猀椀 琀攀㨀 眀眀眀⸀ 瘀漀挀愀⸀ 瘀渀 䘀愀挀攀戀漀漀欀㨀 䘀䈀⼀眀眀眀⸀ 瘀漀挀愀⸀ 瘀渀 맴 吀攀氀 㨀 ㈀ 㤀㤀㤀 㔀㠀㔀㠀
嘀伀䌀䄀⸀ 嘀一
䰀쀀 䜀찀 㼀
Trang 3Toàn bộ từ vựng tiếng Anh 10
Unit 1
Alarm : đồng hồ b{o thức
About : khoảng chừng
Arrive : đến
At first : ban đầu
Block : khóa
Boil : Nấu, luộc
Bomb : bom
Boots : gi|y ống
Break : giờ nghỉ gải lao
Buffalo : trâu
Choke : sặc
Continue : tiếp tục
Cough : ho
Creep – crept – crept : bò, trườn
Crop : mùa vụ
Crowed : đông người
Cyclo : xe xích lô
Discotheque : vũ trường
During : trong ( khoảng thời
gian)
Empty : rỗng
Exactly : chính xác
Exit : lối tho{t
Experience : kinh nghiệm
Favorite : yêu thích
Fellow peasant : bạn nông d}n
Field : c{nh đồng
Fire brigade : đội cứu hỏa
Fishermen : người c}u c{
Flight : chuyến bay
Fly – flew – flown : bay
Frightening : kinh sợ
Gain height : bay lên cao
Get ready : chuẩn bị xong
Ground floor : tầng trệch
Hurt : bị thương
Husband : chồng
In danger : bị nguy hiểm
In panic : hoảng loạn Land : đ{p xuống Lead : dẫn
Leap – leapt – leapt :phóng, nhảy
Lives : cuộc sống Neighbor : hàng xóm Out of : ra khỏi
Overjoy : qu{ vui mừng Passenger : hành khách Pilot : phi công
Plan: kế hoạch Plane: máy bay Plot of land : mảnh đất Quarter : 15 phút Realize : nhận ra Relieve : thấy nhẹ nhõm Repair : sửa chửa
Rubbish : rác Safety : an toàn Scream : kêu thét lên Serious : nghiêm trọng Serve : phục vụ
Several: Một v|i Shake – shook – shaken : rung, lắc
Shall : sẽ (dùng cho I , We ) Smell : ngữi thấy mùi Smoke : khói
Stay seated : ngồi tại chổ Suddenly : thình lình Take a short rest : nghỉ một chút Then : Sau đó
Tobacco : thuốc hút Transplant : cấy Waste of time : phí thời gian
Trang 4Without : không có
Unit 2
Applicable: {p dụng
Attitude: th{i độ
Avoid: tránh
Awful: kinh khủng
Backache: đau lưng
Block capital: chữ in hoa
Cold: cảm lạnh
Cross: ngang qua
Date of birth: ngày sinh
Delete: xóa
Female: nữ ( giới tính)
Find: tìm thấy
First name: tên
Go on: tiếp tục
Had better: nên
Headache: nhức đầu
Hurry: vội v|ng
Lend: cho mượn
Letter: l{ thư
Male: nam (giới tính)
Mall:khu thương mại
Mind: phiền
Miss: nhỡ Narrow: hẹp Nationality: quốc tịch Noise: tiếng ồn
Opinion:quan điểm Post: bỏ thư
Present address: địa chỉ hiện tại
Safety: sự an to|n Sick: bệnh
Sign: ký tên Similar: tương tự Situation: ho|n cảnh
So on: v.v
Specify:ghi rõ Subject : môn học Surname: họ Threaten: đe dọa Tick: dấu v Toothache: đau răng Traffic: xe cộ
Unit 3
Announce|(v) thông báo
Another degree : một bằng cấp kh{c
Atomic weight : trọng lượng ngtử
Badminton|(n) cầu lông
Bonus|(n) tiền thưởng
Brilliant : t|i giỏi
Carpet : tấm thảm
Chairman : chủ tịch
Chance|(n) cơ hội
Climb into : leo vào
Commuter|(n) người đi vé th{ng
Date from : từ ng|y
Date to : đến ng|y Detail : chi tiết Determine : quyết t}m Dining room : phòng ăn Downstairs : dười lầu Drop : l|m rơi
Earn his living : kiếm sống Earn|(v) kiếm tiền
Easing human suffering : xoa dịu nổi đau nh}n loại
Either or : hoặc l|
Enter : vào
Trang 5Essay : b|i văn
Extremely : rất, cực kỳ
Founding : việc th|nh lập
From then on : từ đó về sau
Gas stove : bếp ga
General education: gi{o dục phổ thông
Get off|(v) xuống xe
Get on well with : hòa thuận với
Get on|(v) lên xe
Graduate|(v) tốt nghiệp
Green tea|(n) trả xanh
Harboured the dream : ấp ủ ước mơ
Hotel receptionist : tiếp t}n kh{ch sạn
Impossible : không thể
Institute : viện
Interrupt : ngắt quảng, l|m gi{n đoạn
Junior : cấp dưới
Kinds of people : những loại người
Living condition : điều kiện sống
Local : địa phương
Lunch break : giờ nghỉ ăn trưa
Make calculation : tính toán
Make less serve : giảm bớt sự nghiêm trọng
Mark = grade : điểm
Mature : trưởng th|nh
Mess : tình trạng lộn xộn
Noise : tiếng động
Obtain : đạt được
Parrot : con vẹt
PhD : tiến sĩ
Pipe|(n) c{i ống Position : vị trí Previous : trước đ}y Private tutor : gi{o viên dạy kèm Prize : giải thưởng
Professor : gi{o sư Promote|(v) thăng chức, khích lệ Promotion|(n) thăng chức, thăng tiến Punched|(adj) (có) bấm lỗ, đục lỗ Real joy : niềm vui thật sự
Realize : thực hiện Smile : mĩm cười Soon after : chẳng bao l}u sau Still there : vẫn còn ở đó Study tour abroad : du học Take up : đảm nhận
Thief : tên trộm Together : cùng nhau Torch : đèn pin Tourist guide : hướng dẫn viên du lịch Tragic death : c{i chết thương t}m Travel agency : đại lý du lịch Typical|(adj) tiêu biểu, đặc trưng Typist : người đ{nh m{y
Vegetable soup|(n) canh rau Voice : giọng nói
What’s up? : c{i gì thế?
With flying color : xuất sắc Work as : l|m (nghề )
Unit 4
A pity : điều đ{ng tiếc
Ability : khả năng
Admiring : ngưỡng mộ
Air conditioned : có m{y lạnh
Arm : cánh tay
Attitude towards : th{i độ đối với
Belief : lòng tin Braille Alphabet : bảng chữ c{i cho người
mù Broken down : bị hư (xe) Cassette tapes : băng c{txét Cause : gây ra
Come from : đến từ
Trang 6Competition : cuộc thi
Constant support : luôn ủng hộ
Contact : liên lạc
Correct : sửa lỗi sai
Delay : hõan lại
Delegate : đại biểu
Develop : ph{t triển
Disaster : tai họa
Doubt : nghi ngờ
Enter : tham gia
Example : ví dụ
Exhibit : triển lảm
Explain : giải thích
Fascinated : bị lôi cuốn
Feeling : cảm gi{c
Finger : ngón tay
Free books : t|i liệu miễn phí
Genius : thiên tài
Good news : tin vui
Humorous : h|i hước
Infer from : rút ra từ
Injured : bị thương
Lower secondary school : trường cấp 2
Make great efforts : cố gắng hết sức
Make : bắt buộc
Mistake : sai lầm
Musician : nhạc sĩ
Native teacher : gi{o viên bản ngữ
Neglect : bỏ qua Normal: bình thường One by one : lần lượt Origin : nguồn gốc Paintings : bức tranh vẽ Parents : cha mẹ
Pay higher tax : đóng thuế cao hơn Per : mỗi
Photograph : tấm ảnh Photographer : người chụp ảnh Poor quality : chất lượng kém Professional : chuyên nghiệp Push : thúc ép
Raise : giơ lên (tay) Receipt : hóa đơn Refund : hòan tiền lại S{ch b|i tập
Scented : có mùi thơm Service : dịch vụ Speak ill : nói xấu Special : đặc biệt Spell : đ{nh vần Standard : tiêu chuẩn Subtract : trừ
Suspicious : nghi ngờ Unable : không thể Unrealistic : không thực tế Wheelchair : xe lăn
Unit 5
Accuracy : sự chính x{c
Add : cộng, thêm v|o
Budgie : vẹt (Úc)
Catch : tóm, bắt
Central store : lưu trữ trung t}m
Collection : sự tập hợp
Communicatior : người truyền tin
Data : dữ liệu
Design : thiết kế Device : dụng cụ Divide : chia ra Earth quake : động đất Emergency : khẩn cấp Feather : lông (vũ) Free service : dịch vụ cứu hỏa Furious : giận dữ
Trang 7Hold : cầm, nắm, giữ
Instruction : sự dạy học
Interact : ảnh hưởng lẫn nhau
Invention : sự ph{t minh
Lift : nhấc lên
Lighting speed : tốc độ {nh s{ng
llustration : sự minh họa
Long distance : đường d|i
Magical : kỳ diệu
Make an excuse : viện cớ
Make sure : đảm bảo
Manmade satellite : vệ tinh nh}n
tạo
Obtain : đạt được
Operate : hoạt động Overtake : đuổi kịp Receiver : ống nghe (điện thoại) Robber : tên cướp
Select : chọn Slot : vị trí, chỗ Speed up : tăng tốc Spill : l|m tr|n, đổ Store : lưu trữ System : hệ thống Towel : khăn tắm Transmit : truyền , ph{t Time Square: Quảng trường thời gian
Unit 16
Bombardment (N) : Cuộc Oanh Tạc
Carve (V) : Khắc , Tạc , Chạm , Đục
Categorize (N) : Chia Loại , Ph}n Loại
Certified (Adj) : Được Chứng Nhận
Chamber (N) : Đại Sảnh
Chart (N) : Biểu Đồ , Đồ Thị , Bản Đồ
Citadel (N) : Th|nh Lũy
Comprise (V) : Gồm Có , Bao Gồm
Confucian (Adj) : (Thuộc) Nho Gi{o
Corresponding (Adj) : Tương ứng
Destination (N) : Nơi Đến
Dynasty (N) : Triều Đại , Triều Vua
Enclosure (N) : Đất Có H|ng R|o V}y
Quanh
Engrave (N) : Khắc , Trổ , Chạm
Festival (N) : Lễ Hội , Đại Hội Liên Hoan
Feudal (Adj) : (Thuộc) Phong Kiến
Flourish (N) : Xum Xuê , Xanh Tốt
Forbidden (Adj) : Bị Cấm
Grounds (N) : Đất Đai , Vườn Tược Xung
Quanh Một Căn Nh| Lớn
Heritage (N) : Di Sản , T|i Sản Thừa Kế
Illusion (N) : ảo Tưởng , ảo Gi{c , ảo ảnh
Imperial (Adj) (Thuộc) Ho|ng Đế ,Thuôc Đế Quốc , Nguy Nga , Tr{ng Lệ
In General (Idm) : Nhìn (Nói) Chung In Particular (Idm) (Một C{ch) Đặc Biệt Maintenance (N) : Sự Duy Trì
Memorialize (V) : Tưởng Nhớ Merchant (N) : Nh| Buôn , Thương Gia Originally (Adv) : Đầu Tiên
Ornament (N) : Đồ Trang Trí Pavilion (N) : Sảnh Đường , Nh| Lều , Đình Pillar (N) : Cột , Trụ Cột
Purple (Adj) : Tím , Tía Representative (Adj) : Đại Diện, Điển Hình Reunification (N) : Sự Thống Nhất Lại Roofed (Adj) : Có Mái
Statistics (N) (Pl) : Số Liệu Thống Kê Stele (N) (Pl Stelae ) : Bia
Thatch (N) : Rạ , Tranh , L{
Tile (N) : Ngói , Đ{ L{t Tortoise (N) : Rùa Tour Guide (N) : Hướng Dẫn Viên Du Lịch Vessel (N) : Thuyền Lớn , T|u Lớn
Year In , Year Out (Idm) : H|ng Năm , Năm
Trang 8N|o Cũng Vậy
=> Ornamental (Adj) : Để Trang Trí
Achievement (N) : Thành Tích Admission (N) : Nhận V|o , Tiền V|o Cửa
Trang 9New words Meaning New words Meaning
A quiet Yên tĩnh Author Tác giả
Abandoned bị bỏ rơi Autumn mùa thu
Above trên đ}y Away xa
According theo Awful khủng khiếp
Across ngang qua B
Actually Trên thực tế Balance cân bằng
AD Công nguyên Balmy ga n
Adjectival tính từ Ban cấm
Adjust điều chỉnh Bath tắm
Advance tiến Beans đậu
Advantage lợi thế Beat đ{nh bại
Adventurer ngươ i mạo hiểm Bee con ong
Against chống lại Beef thịt bò
Allowed cho phép Belong to thuộc về
Altitude độ cao Below dưới đ}y
Ambassador Đại sứ Belt dây lưng
Amuse la m cho vui Beside bên cạnh
Analyse Phân tích Bill’s room Phòng hóa đơn của Anxious lo lắng Biodiversity đa dạng sinh học Appointment bổ nhiệm Bit bit
Appreciate đ{nh gi{ cao Blank trống
Arguments đối số Blouse áo
Army qu}n đội Board hội đồng quản trị Arrange sắp xếp Bone xương
Art galleries phòng trưng bày
nghệ thuật
Bookcase tủ sa ch
Associated liên quan Botanical Garden thảo c} m viên Astronomy thiên văn học Bottom dưới
Atmosphere bầu không khí Bowl bát
Attack tấn công Bracket khung
Attempts nỗ lực Bread bánh mì
Attracted thu hút Breeding chăn nuôi
Audience khán giả Brick gạch
Aurally co thể nghe được Bridge cầu
Trang 10New words Meaning New words Meaning
Bull con bò Clearly rõ ràng
Bumped tình cờ gặp Closely connected kết nối chặt chẽ Bunches Bó Coach HLV
Business kinh doanh Coast bờ biển
Button nút Coat áo
Buzz kêu vo vo Coconut dừa
Beer bia College đại học
C Cart Combination Cab taxi Combine kết hợp
Calendar lịch Comedy hài
Calf bê Commission hoa hồng
Camper người cắm trại Common chung
Campfire lửa trại Communication thông tin
Canal kinh Compare so sánh
Cap cap Comparison so sánh
Capable có khả năng Competed cạnh tranh
Capital vốn Competition cạnh tranh
Captain đội trưởng Computing lessons bài học máy tính Carnivore chỉ c}y ăn s}u bọ Concern liên quan
Carpet thảm Concert buổi hòa nhạc Carried thực Condition(al) Điều kiện
Carsick say xe Conduct tiến hành
Cart giỏ hàng Confirm xác nhận
Cash tiền mặt Confirmation Sự xác nhận
Causes nguyên nhân Connectors kết nối
Caves hang động Corner Góc
Certain(ly) Nhất định Consequence hậu quả
Challenges thách thức Conserve bảo tồn
Changing thay đổi Consider(ed) Xem xét
Characterized đặc trưng Constant(ly) Liên tục
Cheer vui lên Contain(ation) Chứa
China town thị trấn TQ Contamination ô nhiễm
Cigar butt xì gà mông Contest cuộc thi
Cinema form hình thức điện ảnh Continuing tiếp tục
Circulation lưu thông Contribute đóng góp
Classical cổ điển Conversation cuộc trò chuyện
Trang 11New words Meaning New words Meaning
Convey truyền tải Documentary tài liệu
Cord dây Dominate chiếm ưu thế Couch đi văng Drama phim
Council Hội đồng Dry khô
Crop cây trồng Due do
Cues tín hiệu Dying chết
Culture văn hóa E
Current hiện tại Ears Thậm chí
Custom tùy chỉnh Effective Tai
D Embarrass Hiệu quả Dam đê Eliminate Bao bọc
Damage thiệt hại Elimination Thiết yếu
Dear thân Encourage Cách diễn đạt Decade thập kỷ Endangered Sự kiện
Deep sâu Engaged Nổ
Defeat(ed) Đ{nh bại Entrapment Giải thích
Definition định nghĩa Especially Loại bỏ
Delight hân hoan Essential Thiết lập
Demolished phá hủy Establish Tồn tại
Depth sâu Etc Bẫy
Description Mô tả Ethnic minority Đầm lầy
Destination điểm đến Even Nhất là
Destruction phá hủy Events Cuộc đi chơi
Detective thám tử Everglade Gây nguy hiểm Development phát triển Except Dân tộc thiểu số Dial tone quay số giai điệu Excursion Ngoại trừ
Dialogue đối thoại etc v.v
Dictionary từ điển Exist(ence) Tồn tại
Diet chế độ ăn uống Expecting mong đợi
Director gi{m đốc Explain giải thích
Disco Nhạc disco Explosive chất nổ
Discuss(ion) Thảo luận Emotion Khuyến khích Disease bệnh Enclosed Mong
Dispose xử lý Expression biểu hiện
Distance khoảng cách Extra practice thực hành thêm