1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 10

19 851 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 9,61 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Without : không có Unit 2 Applicable: {p dụng Attitude: th{i độ Avoid: tránh Awful: kinh khủng Backache: đau lưng Block capital: chữ in hoa Cold: cảm lạnh Cross: ngang qua Date of birth:

Trang 1

吀甀礀쌞渀  琀 괞瀀  栀ꄁ渀  ㌀   ᄁꜞ甀  猀挀栀  吀䠀倀吀  ☀  䰀甀礀윞渀  琀 栀椀   ᄁꄞ椀   栀촞挀    瀀栀픞  戀椀 渀

ᄁ뀁挀  搀豈渀最  琀 爀漀渀最  最椀 愀漀  琀 뼞瀀⸀

吀栀攀  匀洀愀爀琀  圀愀礀  吀漀  䰀攀愀爀渀  䔀渀最氀 椀 猀栀   

ခ뜞挀  戀椀 윞琀   渀栀ꔞ琀   Ⰰ   渀  欀栀渀最  栀섞  渀栀洀  挀栀渀  瘀  爀ꔞ琀  琀栀切  瘀쬞 ⸀ 䌀挀  戀ꄞ渀  挀  洀甀턞渀  戀椀 뼞琀   挀挀栀  ᄁ  氀   最   欀栀渀最㼀  䠀礀  最栀  琀 栀́洀  瘀  栀촞挀  琀 뼞渀最  䄀渀栀  瘀�椀   �  琀 ꄞ椀   ᄁ쬞 愀  挀栀줞   眀攀戀猀椀 琀 攀  渀礀  渀栀㨀  

眀眀眀⸀ 瘀漀挀愀⸀ 瘀渀

刀ꔞ琀   瘀甀椀   ᄁ뀁挀  ᄁ팞渀最  栀渀栀  挀豈渀最  戀ꄞ渀 

刀ꔞ琀   瘀甀椀   ᄁ뀁挀  ᄁ팞渀最  栀渀栀  挀豈渀最  戀ꄞ渀 

琀 爀渀  挀漀渀  ᄁ뀁�渀最  挀栀椀 渀栀  瀀栀挀  䄀渀栀  渀最⸀

䌀栀漀  挀挀  戀ꄞ渀Ⰰ   �  氀   嘀伀䌀䄀⸀  

吀�  挀  洀�琀   挀挀栀  挀  琀 栀쌞  最椀 切瀀  挀挀  戀ꄞ渀  栀촞挀  琀 뼞渀最  䄀渀栀  琀栀渀最  洀椀 渀栀  瘀 

搀씞  搀渀最  栀ꄁ渀  爀ꔞ琀   渀栀椀 섞甀⸀

Trang 2

圀漀眀℀   䌀  爀ꔞ琀   渀栀椀 섞甀  ᄁ椀 섞甀  琀 栀切  瘀쬞   ᄁ愀渀最  挀栀�  戀ꄞ渀  欀栀椀   ᄁ뼞渀  瘀�椀   嘀伀䌀䄀⸀ 嘀一  瘀  嘀伀䌀䄀 

䴀唀匀䤀 䌀⸀   䌀渀  挀栀ꜞ渀  挀栀  最   渀愀  洀  欀栀渀最  琀 栀  琀   洀 渀栀  欀栀洀  瀀栀  挀ꄁ  挀栀㼀  䰀䔀吀✀ 匀  䜀伀℀ ℀

䈀뀁�挀  ㄀㨀   吀爀甀礀  挀괞瀀  瘀漀  ᄁ쬞 愀  挀栀줞   眀攀戀猀椀 琀 攀㨀  

眀眀眀⸀ 氀 攀愀爀渀戀礀栀攀愀爀琀 ⸀ 瘀渀

䈀뀁�挀  ㈀㨀   一栀ꔞ渀  瘀漀  渀切琀   ခȁ一䜀  䬀�  瘀  ᄁ椀 섞渀  ᄁꜞ礀  ᄁ  琀 栀渀最  琀 渀⸀

䈀뀁�挀  ㌀㨀   堀挀  琀 栀挀  琀 栀渀最  琀 渀  瘀  ခ́渀最  渀栀괞瀀  瘀漀  栀윞  琀 栀턞渀最⸀  

䈀뀁�挀  㐀㨀   嘀漀  吀栀뀁  瘀椀 윞渀  氀 愀  挀栀촞渀  洀�琀   䈀椀   栀琀   䴀椀 씞渀  瀀栀   瘀  渀栀ꔞ渀  瘀漀  渀切琀   䠀찞䌀  一䜀䄀夀 

ᄁ쌞  戀꼞琀   ᄁꜞ甀  琀 爀ꌞ椀   渀最栀椀 윞洀⸀  

䰀뀁甀  ﴀ㨀   䈀ꄞ渀  挀椁渀最  挀  琀 栀쌞  氀 愀  挀栀촞渀  ᄁ́渀最  欀ﴀ  戀넞渀最  琀 椀   欀栀漀ꌞ渀  䘀愀挀攀戀漀漀欀  栀漀뜞挀  䜀洀愀椀 氀  

䠀꼁�一䜀  䐀ꨞ一  ခȁ一䜀  䬀�  吀쀀䤀   䬀䠀伀ꈞ一  䠀찞䌀

吀䤀 븞一䜀  䄀一䠀  䴀䤀 쐞一  倀䠀촀   吀刀쨀一  嘀伀䌀䄀  䴀唀匀䤀 䌀

嘀伀䌀䄀  䴀唀匀䤀 䌀  䰀쀀  䜀찀 㼀

  圀攀戀猀椀 琀攀㨀   眀眀眀⸀ 氀 攀愀爀渀戀礀栀攀愀爀琀 ⸀ 瘀渀 

嘀伀䌀䄀  䴀唀匀䤀 䌀㨀   䜀䤀 ꈞ䤀   倀䠀섀倀  䠀찞䌀  吀䤀 븞一䜀  䄀一䠀  儀唀䄀  숀䴀  一䠀ꀞ䌀

吀찀 䴀  䠀䤀 숞唀  吀䠀쨀䴀

䠀꼁�一䜀  䐀ꨞ一  ခȁ一䜀  䬀�  吀쀀䤀   䬀䠀伀ꈞ一  䠀찞䌀  吀䤀 븞一䜀  䄀一䠀  䴀䤀 쐞一  倀䠀촀   吀刀쨀一  嘀伀䌀䄀⸀ 嘀一

䰀椀 渀  栀윞  瘀�椀   嘀伀䌀䄀⸀ 嘀一  琀栀渀最  焀甀愀㨀

䈀뀁�挀  ㄀㨀   吀爀甀礀  挀괞瀀  瘀漀  ᄁ쬞 愀  挀栀줞   眀攀戀猀椀 琀 攀㨀   眀眀眀⸀ 瘀漀挀愀⸀ 瘀渀

䈀뀁�挀  ㈀㨀   一栀ꔞ渀  瘀漀  渀切琀   ခȁ一䜀  䬀�  瘀  ᄁ椀 섞渀  ᄁꜞ礀  ᄁ  琀 栀渀最  琀 渀⸀

䰀뀁甀  ﴀ㨀   䈀ꄞ渀  挀椁渀最  挀  琀 栀쌞  氀 愀  挀栀촞渀  ᄁ́渀最  欀ﴀ  戀넞渀最  琀 椀   欀栀漀ꌞ渀  䘀愀挀攀戀漀漀欀  栀漀뜞挀  䜀洀愀椀 氀  

䈀뀁�挀  ㌀㨀   堀挀  琀 栀挀  琀 栀渀最  琀 渀  瘀  ခ́渀最  渀栀괞瀀  瘀漀  栀윞  琀 栀턞渀最⸀  

䈀뀁�挀  㐀㨀   嘀漀  吀栀뀁  瘀椀 윞渀  氀 愀  挀栀촞渀  洀�琀   戀�  琀   瘀渀最  琀 뼞渀最  䄀渀栀

        挀  琀 渀  䰀䔀吀✀ 匀  䜀伀  瘀  渀栀ꔞ渀  瘀漀  渀切琀   䠀찞䌀  一䜀䄀夀  ᄁ쌞  戀꼞琀

        ᄁꜞ甀  琀 爀ꌞ椀   渀最栀椀 윞洀  瀀栀뀁ꄁ渀最  瀀栀瀀  栀촞挀  挀愀  嘀伀䌀䄀⸀ 嘀一

     圀攀戀猀椀 琀攀㨀   眀眀眀⸀ 瘀漀挀愀⸀ 瘀渀  䘀愀挀攀戀漀漀欀㨀   䘀䈀⼀眀眀眀⸀ 瘀漀挀愀⸀ 瘀渀      吀攀氀 㨀  ㄀㈀  㤀㤀㤀   㔀㠀㔀㠀

嘀伀䌀䄀⸀ 嘀一

䰀쀀  䜀찀 㼀

Trang 3

Toàn bộ từ vựng tiếng Anh 10

Unit 1

Alarm : đồng hồ b{o thức

About : khoảng chừng

Arrive : đến

At first : ban đầu

Block : khóa

Boil : Nấu, luộc

Bomb : bom

Boots : gi|y ống

Break : giờ nghỉ gải lao

Buffalo : trâu

Choke : sặc

Continue : tiếp tục

Cough : ho

Creep – crept – crept : bò, trườn

Crop : mùa vụ

Crowed : đông người

Cyclo : xe xích lô

Discotheque : vũ trường

During : trong ( khoảng thời

gian)

Empty : rỗng

Exactly : chính xác

Exit : lối tho{t

Experience : kinh nghiệm

Favorite : yêu thích

Fellow peasant : bạn nông d}n

Field : c{nh đồng

Fire brigade : đội cứu hỏa

Fishermen : người c}u c{

Flight : chuyến bay

Fly – flew – flown : bay

Frightening : kinh sợ

Gain height : bay lên cao

Get ready : chuẩn bị xong

Ground floor : tầng trệch

Hurt : bị thương

Husband : chồng

In danger : bị nguy hiểm

In panic : hoảng loạn Land : đ{p xuống Lead : dẫn

Leap – leapt – leapt :phóng, nhảy

Lives : cuộc sống Neighbor : hàng xóm Out of : ra khỏi

Overjoy : qu{ vui mừng Passenger : hành khách Pilot : phi công

Plan: kế hoạch Plane: máy bay Plot of land : mảnh đất Quarter : 15 phút Realize : nhận ra Relieve : thấy nhẹ nhõm Repair : sửa chửa

Rubbish : rác Safety : an toàn Scream : kêu thét lên Serious : nghiêm trọng Serve : phục vụ

Several: Một v|i Shake – shook – shaken : rung, lắc

Shall : sẽ (dùng cho I , We ) Smell : ngữi thấy mùi Smoke : khói

Stay seated : ngồi tại chổ Suddenly : thình lình Take a short rest : nghỉ một chút Then : Sau đó

Tobacco : thuốc hút Transplant : cấy Waste of time : phí thời gian

Trang 4

Without : không có

Unit 2

Applicable: {p dụng

Attitude: th{i độ

Avoid: tránh

Awful: kinh khủng

Backache: đau lưng

Block capital: chữ in hoa

Cold: cảm lạnh

Cross: ngang qua

Date of birth: ngày sinh

Delete: xóa

Female: nữ ( giới tính)

Find: tìm thấy

First name: tên

Go on: tiếp tục

Had better: nên

Headache: nhức đầu

Hurry: vội v|ng

Lend: cho mượn

Letter: l{ thư

Male: nam (giới tính)

Mall:khu thương mại

Mind: phiền

Miss: nhỡ Narrow: hẹp Nationality: quốc tịch Noise: tiếng ồn

Opinion:quan điểm Post: bỏ thư

Present address: địa chỉ hiện tại

Safety: sự an to|n Sick: bệnh

Sign: ký tên Similar: tương tự Situation: ho|n cảnh

So on: v.v

Specify:ghi rõ Subject : môn học Surname: họ Threaten: đe dọa Tick: dấu v Toothache: đau răng Traffic: xe cộ

Unit 3

Announce|(v) thông báo

Another degree : một bằng cấp kh{c

Atomic weight : trọng lượng ngtử

Badminton|(n) cầu lông

Bonus|(n) tiền thưởng

Brilliant : t|i giỏi

Carpet : tấm thảm

Chairman : chủ tịch

Chance|(n) cơ hội

Climb into : leo vào

Commuter|(n) người đi vé th{ng

Date from : từ ng|y

Date to : đến ng|y Detail : chi tiết Determine : quyết t}m Dining room : phòng ăn Downstairs : dười lầu Drop : l|m rơi

Earn his living : kiếm sống Earn|(v) kiếm tiền

Easing human suffering : xoa dịu nổi đau nh}n loại

Either or : hoặc l|

Enter : vào

Trang 5

Essay : b|i văn

Extremely : rất, cực kỳ

Founding : việc th|nh lập

From then on : từ đó về sau

Gas stove : bếp ga

General education: gi{o dục phổ thông

Get off|(v) xuống xe

Get on well with : hòa thuận với

Get on|(v) lên xe

Graduate|(v) tốt nghiệp

Green tea|(n) trả xanh

Harboured the dream : ấp ủ ước mơ

Hotel receptionist : tiếp t}n kh{ch sạn

Impossible : không thể

Institute : viện

Interrupt : ngắt quảng, l|m gi{n đoạn

Junior : cấp dưới

Kinds of people : những loại người

Living condition : điều kiện sống

Local : địa phương

Lunch break : giờ nghỉ ăn trưa

Make calculation : tính toán

Make less serve : giảm bớt sự nghiêm trọng

Mark = grade : điểm

Mature : trưởng th|nh

Mess : tình trạng lộn xộn

Noise : tiếng động

Obtain : đạt được

Parrot : con vẹt

PhD : tiến sĩ

Pipe|(n) c{i ống Position : vị trí Previous : trước đ}y Private tutor : gi{o viên dạy kèm Prize : giải thưởng

Professor : gi{o sư Promote|(v) thăng chức, khích lệ Promotion|(n) thăng chức, thăng tiến Punched|(adj) (có) bấm lỗ, đục lỗ Real joy : niềm vui thật sự

Realize : thực hiện Smile : mĩm cười Soon after : chẳng bao l}u sau Still there : vẫn còn ở đó Study tour abroad : du học Take up : đảm nhận

Thief : tên trộm Together : cùng nhau Torch : đèn pin Tourist guide : hướng dẫn viên du lịch Tragic death : c{i chết thương t}m Travel agency : đại lý du lịch Typical|(adj) tiêu biểu, đặc trưng Typist : người đ{nh m{y

Vegetable soup|(n) canh rau Voice : giọng nói

What’s up? : c{i gì thế?

With flying color : xuất sắc Work as : l|m (nghề )

Unit 4

A pity : điều đ{ng tiếc

Ability : khả năng

Admiring : ngưỡng mộ

Air conditioned : có m{y lạnh

Arm : cánh tay

Attitude towards : th{i độ đối với

Belief : lòng tin Braille Alphabet : bảng chữ c{i cho người

mù Broken down : bị hư (xe) Cassette tapes : băng c{txét Cause : gây ra

Come from : đến từ

Trang 6

Competition : cuộc thi

Constant support : luôn ủng hộ

Contact : liên lạc

Correct : sửa lỗi sai

Delay : hõan lại

Delegate : đại biểu

Develop : ph{t triển

Disaster : tai họa

Doubt : nghi ngờ

Enter : tham gia

Example : ví dụ

Exhibit : triển lảm

Explain : giải thích

Fascinated : bị lôi cuốn

Feeling : cảm gi{c

Finger : ngón tay

Free books : t|i liệu miễn phí

Genius : thiên tài

Good news : tin vui

Humorous : h|i hước

Infer from : rút ra từ

Injured : bị thương

Lower secondary school : trường cấp 2

Make great efforts : cố gắng hết sức

Make : bắt buộc

Mistake : sai lầm

Musician : nhạc sĩ

Native teacher : gi{o viên bản ngữ

Neglect : bỏ qua Normal: bình thường One by one : lần lượt Origin : nguồn gốc Paintings : bức tranh vẽ Parents : cha mẹ

Pay higher tax : đóng thuế cao hơn Per : mỗi

Photograph : tấm ảnh Photographer : người chụp ảnh Poor quality : chất lượng kém Professional : chuyên nghiệp Push : thúc ép

Raise : giơ lên (tay) Receipt : hóa đơn Refund : hòan tiền lại S{ch b|i tập

Scented : có mùi thơm Service : dịch vụ Speak ill : nói xấu Special : đặc biệt Spell : đ{nh vần Standard : tiêu chuẩn Subtract : trừ

Suspicious : nghi ngờ Unable : không thể Unrealistic : không thực tế Wheelchair : xe lăn

Unit 5

Accuracy : sự chính x{c

Add : cộng, thêm v|o

Budgie : vẹt (Úc)

Catch : tóm, bắt

Central store : lưu trữ trung t}m

Collection : sự tập hợp

Communicatior : người truyền tin

Data : dữ liệu

Design : thiết kế Device : dụng cụ Divide : chia ra Earth quake : động đất Emergency : khẩn cấp Feather : lông (vũ) Free service : dịch vụ cứu hỏa Furious : giận dữ

Trang 7

Hold : cầm, nắm, giữ

Instruction : sự dạy học

Interact : ảnh hưởng lẫn nhau

Invention : sự ph{t minh

Lift : nhấc lên

Lighting speed : tốc độ {nh s{ng

llustration : sự minh họa

Long distance : đường d|i

Magical : kỳ diệu

Make an excuse : viện cớ

Make sure : đảm bảo

Manmade satellite : vệ tinh nh}n

tạo

Obtain : đạt được

Operate : hoạt động Overtake : đuổi kịp Receiver : ống nghe (điện thoại) Robber : tên cướp

Select : chọn Slot : vị trí, chỗ Speed up : tăng tốc Spill : l|m tr|n, đổ Store : lưu trữ System : hệ thống Towel : khăn tắm Transmit : truyền , ph{t Time Square: Quảng trường thời gian

Unit 16

Bombardment (N) : Cuộc Oanh Tạc

Carve (V) : Khắc , Tạc , Chạm , Đục

Categorize (N) : Chia Loại , Ph}n Loại

Certified (Adj) : Được Chứng Nhận

Chamber (N) : Đại Sảnh

Chart (N) : Biểu Đồ , Đồ Thị , Bản Đồ

Citadel (N) : Th|nh Lũy

Comprise (V) : Gồm Có , Bao Gồm

Confucian (Adj) : (Thuộc) Nho Gi{o

Corresponding (Adj) : Tương ứng

Destination (N) : Nơi Đến

Dynasty (N) : Triều Đại , Triều Vua

Enclosure (N) : Đất Có H|ng R|o V}y

Quanh

Engrave (N) : Khắc , Trổ , Chạm

Festival (N) : Lễ Hội , Đại Hội Liên Hoan

Feudal (Adj) : (Thuộc) Phong Kiến

Flourish (N) : Xum Xuê , Xanh Tốt

Forbidden (Adj) : Bị Cấm

Grounds (N) : Đất Đai , Vườn Tược Xung

Quanh Một Căn Nh| Lớn

Heritage (N) : Di Sản , T|i Sản Thừa Kế

Illusion (N) : ảo Tưởng , ảo Gi{c , ảo ảnh

Imperial (Adj) (Thuộc) Ho|ng Đế ,Thuôc Đế Quốc , Nguy Nga , Tr{ng Lệ

In General (Idm) : Nhìn (Nói) Chung In Particular (Idm) (Một C{ch) Đặc Biệt Maintenance (N) : Sự Duy Trì

Memorialize (V) : Tưởng Nhớ Merchant (N) : Nh| Buôn , Thương Gia Originally (Adv) : Đầu Tiên

Ornament (N) : Đồ Trang Trí Pavilion (N) : Sảnh Đường , Nh| Lều , Đình Pillar (N) : Cột , Trụ Cột

Purple (Adj) : Tím , Tía Representative (Adj) : Đại Diện, Điển Hình Reunification (N) : Sự Thống Nhất Lại Roofed (Adj) : Có Mái

Statistics (N) (Pl) : Số Liệu Thống Kê Stele (N) (Pl Stelae ) : Bia

Thatch (N) : Rạ , Tranh , L{

Tile (N) : Ngói , Đ{ L{t Tortoise (N) : Rùa Tour Guide (N) : Hướng Dẫn Viên Du Lịch Vessel (N) : Thuyền Lớn , T|u Lớn

Year In , Year Out (Idm) : H|ng Năm , Năm

Trang 8

N|o Cũng Vậy

=> Ornamental (Adj) : Để Trang Trí

Achievement (N) : Thành Tích Admission (N) : Nhận V|o , Tiền V|o Cửa

Trang 9

New words Meaning New words Meaning

A quiet Yên tĩnh Author Tác giả

Abandoned bị bỏ rơi Autumn mùa thu

Above trên đ}y Away xa

According theo Awful khủng khiếp

Across ngang qua B

Actually Trên thực tế Balance cân bằng

AD Công nguyên Balmy ga n

Adjectival tính từ Ban cấm

Adjust điều chỉnh Bath tắm

Advance tiến Beans đậu

Advantage lợi thế Beat đ{nh bại

Adventurer ngươ i mạo hiểm Bee con ong

Against chống lại Beef thịt bò

Allowed cho phép Belong to thuộc về

Altitude độ cao Below dưới đ}y

Ambassador Đại sứ Belt dây lưng

Amuse la m cho vui Beside bên cạnh

Analyse Phân tích Bill’s room Phòng hóa đơn của Anxious lo lắng Biodiversity đa dạng sinh học Appointment bổ nhiệm Bit bit

Appreciate đ{nh gi{ cao Blank trống

Arguments đối số Blouse áo

Army qu}n đội Board hội đồng quản trị Arrange sắp xếp Bone xương

Art galleries phòng trưng bày

nghệ thuật

Bookcase tủ sa ch

Associated liên quan Botanical Garden thảo c} m viên Astronomy thiên văn học Bottom dưới

Atmosphere bầu không khí Bowl bát

Attack tấn công Bracket khung

Attempts nỗ lực Bread bánh mì

Attracted thu hút Breeding chăn nuôi

Audience khán giả Brick gạch

Aurally co thể nghe được Bridge cầu

Trang 10

New words Meaning New words Meaning

Bull con bò Clearly rõ ràng

Bumped tình cờ gặp Closely connected kết nối chặt chẽ Bunches Bó Coach HLV

Business kinh doanh Coast bờ biển

Button nút Coat áo

Buzz kêu vo vo Coconut dừa

Beer bia College đại học

C Cart Combination Cab taxi Combine kết hợp

Calendar lịch Comedy hài

Calf bê Commission hoa hồng

Camper người cắm trại Common chung

Campfire lửa trại Communication thông tin

Canal kinh Compare so sánh

Cap cap Comparison so sánh

Capable có khả năng Competed cạnh tranh

Capital vốn Competition cạnh tranh

Captain đội trưởng Computing lessons bài học máy tính Carnivore chỉ c}y ăn s}u bọ Concern liên quan

Carpet thảm Concert buổi hòa nhạc Carried thực Condition(al) Điều kiện

Carsick say xe Conduct tiến hành

Cart giỏ hàng Confirm xác nhận

Cash tiền mặt Confirmation Sự xác nhận

Causes nguyên nhân Connectors kết nối

Caves hang động Corner Góc

Certain(ly) Nhất định Consequence hậu quả

Challenges thách thức Conserve bảo tồn

Changing thay đổi Consider(ed) Xem xét

Characterized đặc trưng Constant(ly) Liên tục

Cheer vui lên Contain(ation) Chứa

China town thị trấn TQ Contamination ô nhiễm

Cigar butt xì gà mông Contest cuộc thi

Cinema form hình thức điện ảnh Continuing tiếp tục

Circulation lưu thông Contribute đóng góp

Classical cổ điển Conversation cuộc trò chuyện

Trang 11

New words Meaning New words Meaning

Convey truyền tải Documentary tài liệu

Cord dây Dominate chiếm ưu thế Couch đi văng Drama phim

Council Hội đồng Dry khô

Crop cây trồng Due do

Cues tín hiệu Dying chết

Culture văn hóa E

Current hiện tại Ears Thậm chí

Custom tùy chỉnh Effective Tai

D Embarrass Hiệu quả Dam đê Eliminate Bao bọc

Damage thiệt hại Elimination Thiết yếu

Dear thân Encourage Cách diễn đạt Decade thập kỷ Endangered Sự kiện

Deep sâu Engaged Nổ

Defeat(ed) Đ{nh bại Entrapment Giải thích

Definition định nghĩa Especially Loại bỏ

Delight hân hoan Essential Thiết lập

Demolished phá hủy Establish Tồn tại

Depth sâu Etc Bẫy

Description Mô tả Ethnic minority Đầm lầy

Destination điểm đến Even Nhất là

Destruction phá hủy Events Cuộc đi chơi

Detective thám tử Everglade Gây nguy hiểm Development phát triển Except Dân tộc thiểu số Dial tone quay số giai điệu Excursion Ngoại trừ

Dialogue đối thoại etc v.v

Dictionary từ điển Exist(ence) Tồn tại

Diet chế độ ăn uống Expecting mong đợi

Director gi{m đốc Explain giải thích

Disco Nhạc disco Explosive chất nổ

Discuss(ion) Thảo luận Emotion Khuyến khích Disease bệnh Enclosed Mong

Dispose xử lý Expression biểu hiện

Distance khoảng cách Extra practice thực hành thêm

Ngày đăng: 17/09/2016, 21:47

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w