Trong không gian Oxyz, cho đường th ng ẳ có ph ng trình ươ.
Trang 1Đ THI THAM KH O Ề Ả 3
(Đ thi có 06 trang) ề
Mã đ 001 ề
KỲ THI TH TRUNG H C PH THÔNG QU C GIA Ử Ọ Ổ Ố
Bài thi: TOÁN
Th i gian làm bài: ờ 90 phút, không k th i gian phát đ ể ờ ề
Câu 1 Cho hàm s ố y f x( ) có b ng bi n thiên nhả ế ư sau:
M nh đ nào dệ ề ưới đây đúng ?
A Hàm s đ t c c đ i t iố ạ ự ạ ạ x 2.
B Hàm s có giá tr c c ti u b ng ố ị ự ể ằ 2.
C Hàm s đ t c c ti u t i ố ạ ự ể ạ x0.
D Hàm s có đúng m t đi m c c tr ố ộ ể ự ị
Câu 2 Tìm � sinxcosx dx ?
A cos xsinx C . B cos xsinx C . C cosxsinx C D cos xsinx C
Câu 3: Tìm
2 3
n
A
1
1 2
C 1. D
3 2
Câu 4 Tìm nghi m c a phệ ủ ương trình log2x 5 4
A x21. B x3 C x11 D x13
Câu 5: Cho hàm s ố y x4 2x2 có đ th nh hình vẽ bên Tìm t t c các giáồ ị ư ấ ả
tr th c c a tham s m đ phị ự ủ ố ể ương trình x4 2x2 log 2m có b n nghi m th cố ệ ự
phân bi tệ
A 1 m 2 B m0 C 0 m 1 D 1� �m 2
Câu 6 Tìm giá tr nh nh t ị ỏ ấ m c a hàm s ủ ố yx3 7x2 11x2 trên đo n ạ [0; 2]
A m 2 B m0 C m11 D m3
Câu 7 Th tích kh i lăng tr có di n tích đáy là B, chi u cao h để ố ụ ệ ề ược tính b ng công th c nào?ằ ứ
A V B h . B .
B V h
C
1 3
V Bh
D
1 2
V B h
Câu 8 Cho các hàm s ố ysin ;x ycos ;x y tan ;x ycot x Trong các hàm s trên, có bao nhiêuố hàm s ch n ?ố ẵ
Câu 9 Tìm đi m bi u di n s ph c ể ể ễ ố ứ zbi t ế z 3 i 2?
A M( 3; 2). B M( 3; 2).
C M(3; 2) D M(3; 2)
Câu 10 Tính di n tích S c a hình ph ng ệ ủ ẳ H gi i h n b i đớ ạ ở ường cong y x3 12x và y x2
A
937
12
B
793
4
C
397
4
D
343
12
Câu 11 Trong không gian Oxyz, cho đường th ng ẳ ( ) có ph ng trình ươ
x y z
Vect nào sau đây là vect ch phơ ơ ỉ ương c a đủ ường th ng ẳ ( )
Trang 2Câu 12 M t hình nón có chi u cao b ng ộ ề ằ a và thi t di n qua tr c là tam giác vuông Tínhế ệ ụ
th tích c a kh i nón.ể ủ ố
A
3 3
a
B a3 C
3 6
a
D
3 2
a
Câu 13 Cho a b c, , đ u l n h n 1 và ề ớ ơ loga c3,logb c10. H i bi u th c nào đúng trong cácỏ ể ứ
bi u th c sau? ể ứ
A
30
13
ab c
B
1
30
ab c
C
13
30
ab c
D
logab c30
Câu 14 Tìm s h ng không ch a x trong khai tri n c a ố ạ ứ ể ủ
n
4
1
x x
x
� � v i ớ x 0 , n u bi t r ngế ế ằ
2 1
n n
C C 44
Câu 15 Cho hàm s ố
ax b y
x 1
có đ th nh hình dồ ị ư ưới Kh ng đ nh nàoẳ ị sau đây là đúng?
A b a 0.
B 0 b a.
C b 0 a.
D 0 a b.
Câu 16 Cho hàm s ố f x x36x2 9x 1 có đ th ồ ị C Có bao nhiêu ti p tuy n c a đ th ế ế ủ ồ ị C t iạ
đi m thu c đ th ể ộ ồ ị C có hoành đ là nghi m phộ ệ ương trình 2f ' x x.f '' x 6 0
Câu 17 Cho hình l p phậ ương có c nh 40cm và m t hình tr có hai đáy là hai hình tròn n i ti p haiạ ộ ụ ộ ế
m t đ i di n c a hình l p phặ ố ệ ủ ậ ương G i ọ S ,S1 2 l n lầ ượt là di n tích toàn ph n c a hình l p phệ ầ ủ ậ ương
và di n tích toàn ph n c a hình tr Tính ệ ầ ủ ụ 2
1 2
S S S cm
A S 2400 4 . B. S 4 2400 C S 2400 4 3 D S 4 2400 3
Câu 18 Trong m t ph ng t a đ Oxy, tìm t p h p các đi m bi u di n s ph c z th a mãn đi uặ ẳ ọ ộ ậ ợ ể ể ễ ố ứ ỏ ề
ki n ệ log z 2 3 4i 1.
A Đường tròn tâm I 3; 4 bán kính R2. B Đường tròn tâm I 3; 4 bán kính R1.
C Đường th ng qua g c t a đ ẳ ố ọ ộ D Đường tròn tâm I 3; 4 bán kính R4.
Trang 3Câu 19: Cho hai hàm s ố F x x 2 ax b e x và f x x 2 3x 6 e x Tìm a và b đ ể F x là m tộ nguyên hàm c a hàm s ủ ố f x
A a 1; b 7. B a 1; b 7. C a 1; b 7. D a 1; b 7.
Câu 20: Cho hàm s ố f x liên t c trên ụ � và có 1 3
f x dx 2; f x dx 6
Tính 1
1
I f 2x 1 dx
�
2
I 3
C
3
I 2
D I 6.
Câu 21 Tìm t t c giá tr th c c a tham s k đ có ấ ả ị ự ủ ố ể k x 0
1
x 1 1 2x 1 dx 4lim
x
�
�
A
k 1
k 2
�
�
k 1
k 2
�
�
k 1
k 2
�
�
k 1
k 2
�
�
�
Câu 22 Cho hàm s ố f x( ) có đ o hàm trên đo n [0; 3] , ạ ạ
1 (0) 2
f
0
'( ) '(3 ) 5
f x f x dx
�
Tínhf(3)
A f(3) 3 B f(3) 2 C
9 (3) 2
f
D f(3) 3
Câu 23 Th tích kh i tròn xoay thu để ố ược khi quay hình ph ng gi i h n b i các đẳ ớ ạ ở ường
y 2 x , y x, y 0 xung quanh tr c Ox đụ ược tính theo công th c nào sau đây?ứ
V �x dx �2 x dx
0
V �2 x dx.
C
V �xdx �2 xdx
V �2 x dx �x dx
Câu 24: M t t có 9 h c sinh nam và 3 h c sinh n Chia t thành 3 nhóm m i nhóm 4 ngộ ổ ọ ọ ữ ổ ỗ ườ ểi đ làm 3 nhi m v khác nhau Tính xác su t đ khi chia ng u nhiên nhóm nào cũng có n ệ ụ ấ ể ẫ ữ
A
16
8
73
146 17325
Câu 25: Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông c nh a C nh bên SA vuông góc v i đáy Gócạ ạ ớ
gi a SC và m t đáy b ng ữ ặ ằ 450, g i E là trung đi m BC Tính kho ng cách gi a hai đọ ể ả ữ ường th ng DE vàẳ SC
A
38
.
19
a
B
5 19
a
C
38 5
a
D
5 5
a
Câu 26: Đ th hàm s ồ ị ố y x 3 3x 2 có 2 đi m c c tr A, B Tính di n tích tam giác OAB v i ể ự ị ệ ớ O 0;0
là g c t a đ ố ọ ộ
Trang 4A 2 B
1
Câu 27: Lãi su t g i ti n ti t ki m c a các ngân hàng trong th i gian qua liên t c thay đ i Bácấ ử ề ế ệ ủ ờ ụ ổ
M nh g i vào m t ngân hàng s ti n 5 tri u đ ng v i lãi su t ạ ử ộ ố ề ệ ồ ớ ấ 0,7% /tháng Sau 6 tháng g i ti n, lãiử ề
su t tăng lênấ 0,9% /tháng Đ n tháng th ế ứ sau khi g i ti n, lãi su t gi m xu ng ử ề ấ ả ố 0,6% /tháng và
gi n đ nh Bi t r ng n u bác M nh không rút ti n ra kh i ngân hàng thì c sau m i tháng, sữ ổ ị ế ằ ế ạ ề ỏ ứ ỗ ố
ti n lãi sẽ đề ược nh p vào v n ban đ u (ta g i đó là lãi kép) Sau m t năm g i ti n, bác M nh rútậ ố ầ ọ ộ ử ề ạ
đượ ố ềc s ti n là bao nhiêu? (bi t trong kho ng th i gian này bác M nh không rút ti n ra)ế ả ờ ạ ề
A 5452733, 453đ ng.ồ B 5452771,729đ ng.ồ
C 5436566,169đ ng.ồ D 5436521,164đ ng.ồ
Câu 28: Tìm t t c các giá tr c a tham s m đ hàm s ấ ả ị ủ ố ể ố
2 2
2 2
khi x
mx khi x
�
�
� liên t c t i ụ ạ x2.
A m3 B Không t n t i m.ồ ạ C m 2 D m1
Câu 29 Cho hình chóp t giác đ u S.ABCD có c nh đáy b ng ứ ề ạ ằ
2a
3 Góc gi a m t bên và m t đáyữ ặ ặ
b ng 45ằ 0.Tính th tích kh i chóp S.ABCD.ể ố
A
3
4a .
81 B
3 4a 2.
81 C
3
a .
81 D
3
a 2.
81
Câu 30 Cho hàm s ố y x3 3x2 M nh đ nào dệ ề ưới đây là đúng ?
A Hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả ( � �; )
B Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả ( � �; )
C Hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả (�;0) và ngh ch bi n trên kho ng ị ế ả (0;�)
D Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả (�;0) và đ ng bi n trên kho ng ồ ế ả (0;�)
Câu 31: Trong trò ch i gieo ng u nhiên đ ng xu nhi u l n liên ti p, h i ph i gieo ít nh t bao nhiêuơ ẫ ồ ề ầ ế ỏ ả ấ
l n đ xác su t đầ ể ấ ược m t ng a nh h n ặ ử ỏ ơ
1 . 100
Câu 32: Trong không gian v i h t a đ Oxyz, cho đi m ớ ệ ọ ộ ể A 1; 2;2 Vi t phế ương trình đường th ngẳ
đi qua A c t Oz t i đi m B sao cho ắ ạ ể OB 2OA.
A
x y z 6
1 2 4
x y z 6
C
x y z 4
x y z 6
1 2 4
Câu 33: Cho hình lăng tr tam giác đ u ABC.A’B’C’ có ụ ề AA ' a 3 G i I là giao đi m c a AB’ và A’B.ọ ể ủ Cho bi t kho ng cách t I đ n m t ph ng (BCC’B’) b ng ế ả ư ế ặ ẳ ằ
a 3
2 Tính th tích kh i lăng trể ố ụ ABC.A’B’C’
A 3a 3 B a 3 C
3 3a
3 a 4 10
Trang 5Câu 34: Cho hàm s ố y f x th a mãn ỏ f ' x x 1 e x và �f x dx ax b e x c, v i a, b, c là cácớ
h ng s Tính ằ ố a b .
A a b 0. B a b 3. C a b 2. D a b 1.
Câu 35: Trong không gian v i h t a đ Oxyz, cho ba m t ph ng ớ ệ ọ ộ ặ ẳ P : x 2y z 1 0;
Q : x 2y z 8 0; R : x 2y z 4 0. M t độ ường th ng ẳ d thay đ i c t ba m t ph ngổ ắ ặ ẳ
P , R , Q l n lầ ượ ạt t i A, B, C Đ t ặ
2 144
AC
Tìm giá tr nh nh t c a T.ị ỏ ấ ủ
A min T 108. B min T 72 3. 3 C min T 72 4. 3 D minT 96.
Câu 36: Cho t di n ABCD có ứ ệ AB 4a,CD 6a, các c nh còn l i đ u b ng ạ ạ ề ằ a 22 Tính bán kính m tặ
c u ngo i ti p t di n ABCD.ầ ạ ế ứ ệ
A
a 85
.
a 79
5a 2
Câu 37 M t kh i c u có bán kính ộ ố ầ r 5dm , người ta c t b 2 ph n b ngắ ỏ ầ ằ
2 m t ph ng vuông góc v i bán kính và cách tâm ặ ẳ ớ 3dm đ làm m t chi cể ộ ế
lu đ ng (nh hình vẽ) Tính th tích mà chi c lu ch a đự ư ể ế ứ ược
A 132 dm3
B 41 dm3
C
3 100
( )
3 dm
D 43 dm3
Câu 38 Cho hàm s ố
x 1 y
2x 1
có đ th ồ ị C
Tìm t t c các giá tr th c c a tham s m đ đấ ả ị ự ủ ố ể ường
th ng ẳ
m 1 d: y mx
2
c t đ th ắ ồ ị C t i hai nghi m phân bi t A, B sao cho ạ ệ ệ OA2OB2 đ t giá trạ ị
nh nh t (O là g c t a đ ).ỏ ấ ố ọ ộ
A m 1. B m 0. C m �1 D m 2.
Câu 39: Cho a, b, c là các s th c, theo th t l p thành c p s nhân ố ự ứ ự ậ ấ ố
Bi t ế 2 2 2
a b c 26
.
�
�
A b 6. B b 10. C b 1 D b 4.
Câu 40 Trong các s ph c th a đi u ki n ố ứ ỏ ề ệ z 2 4i z 2i Tìm s ph c ố ứ z có mô đun nhỏ
nh t?ấ
A z 2 2 i B z 2 2 i C 4 D 2 2
Câu 41 Trong không gian Oxyz, cho đường th ng (d) có phẳ ương trình
1 2 1
y t
�
�
�
�
� và đi mể
A(1;2;3) Vi t phế ương trình m t ph ng (P) ch a (d) sao cho d (A, (P)) l n nh t ặ ẳ ứ ớ ấ
Trang 6C P x y z: 0 D P : x y z 2 0.
Câu 42: Bi t ế x x x1; 2 1x2 là hai nghi m c a phệ ủ ương trình 2 2 3 1
3
x x
và
1 2
1
2
2
x x a b
v i a, b là hai s nguyên dớ ố ương Tính a b .
A a b 14 B a b 13 C a b 11 D a b 16
Câu 43: Bi t r ng ế ằ 12
2
2x log 14�� y 2 y1��
trong đó x0. Tính giá tr c a bi u th cị ủ ể ứ
P x y xy
Câu 44: Cho hình chóp S ABCD. có đáy là hình vuông c nh a, SA vuông góc v i m t ph ngạ ớ ặ ẳ
ABCD SA a; Đi m M thu c c nh SA sao cho ể ộ ạ SM SA k,0 k 1.Tìm giá tr c a k đ m t ph ngị ủ ể ặ ẳ
chia kh i chóp ố S ABCD. thành hai ph n có th tích b ng nhau.ầ ể ằ
A
2
k
B
4
k
C
4
k
D
2
k
Câu 45: Cho hình chóp S ABC. có SA SB SC ASB ;� 90 ;0 CSB� 60 ;0 �ASC120 0 Tính góc gi a đữ ường
th ng SB và m t ph ng ẳ ặ ẳ ABC
A 30 0 B 60 0 C 45 0 D 90 0
Câu 46: Tìm các giá tr th c c a tham s m đ b t phị ự ủ ố ể ấ ương trình x
log log 3 1 log m có nghi m v i m i ệ ớ ọ x� � ;0
A m 1 � B m 2 C 0 m 1. D m 9.
Câu 47: Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộOxy, cho đường th ng ẳ d :x 1 y 2 z 1, A 2;1;4
G iọ
H a, b,c là đi m thu c d sao cho ể ộ AH có đ dài nh nh t Tính ộ ỏ ấ T a 3 b3 c3
A T 62. B T 8. C T 13. D T 5
Câu 48: Cho hình chóp tam giác đ u S.ABCề có đ dài c nh đáy b ng a, c nh bên b ng ộ ạ ằ ạ ằ a 3 G i ọ O là tâm đáy ABC,d1 là kho ng cách t A đ n m t ph ng ả ư ế ặ ẳ SBC và d2 là kho ng cách t ả ưO đ n m t ế ặ
ph ng ẳ SBC Tính d d 1 d2
A
8a 22
33
B
2a 2
33
C
2a 2
11
D
8a 2
11
Câu 49: Xét các s th c dố ự ương a, b th a mãn ỏ 2
1 ab log 2ab a b 3
a b
Tìm giá tr nh nh t ị ỏ ấ Pmin c aủ
P a 2b.
BMC
Trang 7A min
2 10 3
2
B min
3 10 7
2
C min
2 10 1
2
D min
2 10 5
2
Câu 50: Đ t ặ 2 2
f n n n 1 1. Xét dãy s ố un sao cho
n
f 1 f 3 f 5 f 2n 1
f 2 f 4 f 6 f 2n
Tính n
lim n u
2
2
3
3
C lim n un 3 D lim n un 2
- H T - Ế