1. Trang chủ
  2. » Biểu Mẫu - Văn Bản

BỘ NHẬT KÝ CHỨNG TỪ CÁC TÀI KHOẢN

27 138 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 27
Dung lượng 174,91 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Cộn g Cộng số phát sinh bên Nợ theo chứng từ gốc.... Số TT Chứng từ Diễn giải Ghi Có TK..., Ghi Nợ các tài khoản SốTT Chứng từ Ghi Nợ TK...., Ghi Có các TKPhần theo dõi thanh toán Số hi

Trang 1

(Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)Giám đốc

Đơn vị:………

Địa chỉ:……… (Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC Mẫu số S04b1-DN

Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)

bảng kê số 1 Ghi Nợ Tài khoản 111 - Tiền mặt

Tháng năm

Trang 2

(Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)Giám đốc

hiệu Ngày,tháng 111 121 128 133 151 152 153 156 211 213 221 222 341

Trang 3

(Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)Giám đốc

Đơn vị:………

Địa chỉ:……… (Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC Mẫu số S04b2-DN

Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)

bảng kê số 2 Ghi Nợ Tài khoản 112 - Tiền gửi ngân hàng

hiệu

Ngày,tháng 111 113 121 128 131 136 138 341 511 711

Cộng

Nợ TK112

Trang 4

Số dư cuối tháng:

Ngày tháng năm

Người ghi sổ

(Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)Giám đốc

Đơn vị:………

Địa chỉ:……… (Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC Mẫu số S04a3-DN

Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)

nhật ký chứng từ số 3 Ghi Có Tài khoản 113 - Tiền đang chuyển

Ghi Có Tài khoản 113, ghi Nợ các tài khoản

Cộn

g CóTK113Số

Trang 5

Cộn g

Cộng số phát sinh bên Nợ theo chứng từ gốc

Đã ghi Sổ Cái ngày tháng năm

Số dư cuối tháng:

Ngày tháng năm

Người ghi sổ (Ký, họ tên) Kế toán trưởng (Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)Giám đốc nhật ký chứng từ số 4 Ghi Có các Tài khoản 341 – Vay và nợ thuờ tài chớnh 343- Trái phiếu phát hành Tháng năm

Số dư đầu tháng:

Số TT Chứng từ Diễn giải Ghi Có TK , Ghi Nợ các tài khoản SốTT Chứng từ (Ghi Nợ TK , Ghi Có các TK)Phần theo dõi thanh toán Số hiệu Ngày,tháng Cộng Có TK

Số hiệu thángNgày Cộng Nợ TK

A B C D 1 2 3 4 5 E G H 6 7 8 9 Đơn vị:………

Địa chỉ:……… (Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC Mẫu số S04a4-DN

Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)

Trang 6

Địa chỉ:……… (Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC Mẫu số S04a5-DN

Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)

nhật ký chứng từ số 5 Ghi Có Tài khoản 331 - Phải trả cho người bán

Ghi Có TK 331, Ghi Nợ các tài khoản Theo dõi thanh toán(ghi Nợ TK 331) Số dưcuối

111 112 341

CộngNợTK331

Trang 7

Ngày tháng năm

Người ghi sổ

(Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)Giám đốc

Đơn vị:………

Địa chỉ:……… (Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC Mẫu số S04a6-DN

Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)

nhật ký chứng từ số 6 Ghi Có Tài khoản 151 – Hàng mua đang đi đường

Tháng năm

Số

TT Diễn giải

Sốdưđầutháng

Hoá đơn Phiếu nhập Ghi Có TK 151, ghi Nợ các tài khoản

Số dưcuốitháng

Sốhiệu Ngày,tháng hiệuSố Ngày,tháng

152 153 156 157 632 Cộng CóTK 151Giá

HT GiáTT GiáHT GiáTT

Cộng

Đã ghi Sổ Cái ngày tháng năm

Ngày tháng năm

Trang 8

Người ghi sổ

(Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)Giám đốc

Đơn vị:………

Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)

nhật ký chứng từ số 7 Phần I: Tập hợp chi phí sản xuất, kinh doanh toàn doanh nghiệp

631

Các TK phản ánh ở các NKCT khác Tổng

cộngchiphí

NKC

T số1

NKC

T số2

Trang 10

Phần II Chi phí sản xuất, kinh doanh theo yếu tố

Chiphínhâncông

Chi phíKhấuhaoTSCĐ

Chi phídịch vụmuangoài

Chi phíkhácbằngtiền

Cộng

Luân chuyển nội bộ khôngtính vào chi phíSXKD

Tổngcộngchi phí

Trang 11

Chi phínguyênliệu, vật liệutrực tiếp

Chi phínhâncôngtrựctiếp

Chi phísửdụngmáy thicông

Chi phísảnxuấtchung

Chi phí trả trước

Chi phíphảitrả

Chi phísửachữalớnTSCĐ

Dựphòngphảitrả

Cộng

(Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)Giám đốc

Đơn vị:………

Địa chỉ:……… (Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT- Mẫu số S04b3-DN

BTC Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)

bảng kê số 3

Trang 12

Tính giá thành thực tế Nguyên liệu, vật liệu và Công cụ, dụng cụ (TK 152, 153)

Tháng năm

Giá hạch toán Giá thực tế Giá hạch toán Giá thực tế

(Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)Giám đốc

Đơn vị:………

BTC Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)

bảng kê số 4 Tập hợp chi phí sản xuất theo phân xưởng

Dùng cho các TK: 154, 621, 622, 623, 627, 631

Tháng năm

Trang 13

Cộngchi phíthực tếtrongthángNKC

T số1

NKC

T số2

Trang 14

(Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)Giám đốc

Đơn vị:………

Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)

Cộn

g chiphíthựctếtrongtháng

242

35

T số1

NKC

T số2

12

13

14

15

16

17

Trang 15

5 - Chi phí dịch vụ mua ngoài

Trang 16

(Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)Giám đốc

Đơn vị:………

Địa chỉ:………

Mẫu số S04b6-DN

(Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC

Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)

Trang 17

Ngày tháng năm

Người ghi sổ

(Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)Giám đốc

Đơn vị:………

Địa chỉ:……… (Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC Mẫu số S04a8-DN

Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)

TK ghi Nợ

155 156 157 158 131 511 521 … … … 632 641 642 515 635 … Cộng

111 Tiền mặt

112 Tiền gửi Ngân hàng

113 Tiền đang chuyển

131 Phải thu của khách

Trang 18

(Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)Giám đốc

- Thành phẩm (TK 155)

- Hàng hoá (TK 156)

- Hàng hoá kho bảo thuế (TK 158)

Tháng năm Số dư đầu kỳ:

Ghi Nợ TK , Ghi Có các TK: Ghi Có TK , Ghi Nợ các TK:

Số

hiệu thángNgày

Sốlượng

GiáHT

GiáTT

Sốlượng

GiáHT

GiáTT

GiáHT

GiáTT

Sốlượng

GiáHT

GiáTT

Sốlượng

GiáHT

GiáTT

GiáHT

GiáTT

Cộng

Ngày tháng năm

Trang 19

Người ghi sổ

(Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)Giám đốc

Giá hạch toán

Giáthực tế

Giá hạch toán

Giá thực tế

Trang 20

Người ghi sổ

(Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)Giám đốc

Đơn vị:………

Địa chỉ:……… (Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC Mẫu số S04b10-DN

Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)

bảng kê số 10 hàng gửi đi bán (TK 157)

Ghi Nợ TK 157, ghi Có các TK

CộngNợTK157

Ghi Có TK 157, ghi Nợ

các TK

Cộng

Có TK157

Giá trị lượSố

ng

Giátrị

Sốlượng

Giátrị

Sốlượng

Giátrị

Sốlượng

Giátrị

Sốlượng

Giátrị

Sốlượng

Giátrị

Cộng

Số dư cuối tháng

Ngày tháng năm

Trang 21

Người ghi sổ

(Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)Giám đốc

Đơn vị:………

Địa chỉ:……… (Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC Mẫu số S04b11-DN

Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)

bảng kê số 11 phải thu của khách hàng (TK 131)

Ghi Nợ TK 131, ghi Có các TK: Ghi Có TK 131, ghi Nợ các TK cuối thángSố dư Nợ

(Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)Giám đốc

Trang 22

21

4 811 222 g CóCộn

TK211

21

1 213 214 CộngCó

TK212

21

4 811 … Cộng

Có TK213

21

1 213 214 … Cộng

Có TK217

(Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)Giám đốc

Trang 23

Đơn vị:………

Địa chỉ:……… (Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC Mẫu số S04a10-DN

Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)

nhật ký chứng từ số 10 Ghi Có Tài khoản 121, 128, 136, 138, 141, 161, 171, 221, 222, 228, 229, 243

Ghi Nợ Tài khoản , ghi Có các tài

khoản Ghi Có Tài khoản , ghi Nợ các tàikhoản cuối thángSố dư N

Trang 24

Địa chỉ:……… (Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC

Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính))

sổ cái (Dùng cho hình thức Nhật ký – Chứng từ)

Tháng2

Tháng3

Tháng4

Tháng5

Tháng6

Tháng7

Tháng8

Tháng9

Tháng10

Tháng11

Địa chỉ:……… (Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC Mẫu số S06-DN

Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)

Bảng cân đối số phát sinh

Trang 25

Tháng năm

Số hiệu Tên Số dư đầu tháng Số phát sinh trong tháng Số dư cuối tháng

Trang 26

Đơn vị: Mẫu số S07-DN

Địa chỉ: (Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC

Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)

SỔ QUỸ TIỀN MẶT Loại quỹ:

Ngày, Ngày, Số hiệu chứng

(Ký, họ tên) (Ký, họ tên, đóng dấu)Giám đốc

Đơn vị: Mẫu số S07a-DN

Địa chỉ: (Ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC

Ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính)

Trang 27

SỔ KẾ TOÁN CHI TIẾT QUỸ TIỀN MẶT

Tài khoản:

Loại quỹ:

Năm

Đơn vị tính Ngày

- Số tồn đầu kỳ

- Số phát sinh trong kỳ

Ngày đăng: 08/11/2018, 17:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w