tổng hợp từ vựng theo từng unit của sách tiếng anh 9 chương trình thí điểm hay chương trình 10 năm. Giúp các học sinh thuận lợi hơn trong việc học từ vựng, giảm lượng thời gian tra từ, giải thích các cụm từ, các diễn đạt trong các bài học giúp các em dễ hiểu bài và ghi nhớ từ vựng lâu hơn. Ngoài ra có phần phiên âm của các từ giúp các em có thể tự đọc từ, nhớ trọng âm của các từ để vận dụng vào bài tập ngữ âm.
Trang 1ENGLISH 9 - UNIT 1: LOCAL ENVIRONMENT LESSON 1: GETTING STARTED
¬ craft (n): nghề thủ công
¬ as far as i know: theo tôi biết
¬ set up (v): thành lập
¬ attraction (n): nét thu hút
¬ place of interest: danh lam
¬ various (adj): phong phú
¬ specific region: khu vực nào đó
¬ look round (v): nhìn quanh
¬ skillfully (adv): một cách khéo léo
¬ particular (adj): nào đó
¬ handicraft (n): đồ thủ công
¬ lantern (n): lồng đèn
¬ conical hat (n): nón lá
¬ typical of: đặc trưng
¬ a wide variety of: sự đa dạng
¬ statue (n): bức tượng
¬ bracelet (n): vòng đeo cổ
LESSON 2: A CLOSER LOOK 1
¬ cast – cast – cast (v): đổ khuôn
¬ knit (v): đan, móc
¬ in my opinion: i think
¬ youngster (n): người trẻ
LESSON 3: A CLOSER LOOK 2
¬ subordinator: liên từ
¬ reason: lý do
¬ artefact (n): đồ tạo tác
¬ reality (n): thực tế
¬ hang out (v): đi chơi
¬ find out (v): tìm ra
¬ bring out (v): xuất bản
¬ run out of (v): hết cạn
¬ pass down (v): truyền lại
¬ live on (v): sống nhờ vào
¬ turn down (v): từ chối
¬ face up to (v):đối mặt với
¬ get on with (v): có mối quan hệ tốt
¬ keep up with (v): theo kịp
¬ look forward to (v): trông đợi
LESSON 4: COMMUNICATION
turn up: arrive
¬ set off: begin a journey
LESSON 5: SKILS 1
¬ similarity (n): sự giống nhau
¬ status (n): tình trạng
¬ stage (n): giai đoạn
¬ layer (n): lớp
¬ leave (n): lá cây
¬ well-known (adj.): nổi tiếng
¬ authenticity (n): tính
¬ rely on (v): dựa vào
¬ treat (v): xử lý
¬ waste (n): chất thải
¬ heritage (n): di sản
LESSON 6: SKILLS 2
LESSON 7: LOOKING BACK AND PROJECT
¬ pour (v) / pɔː/: đỗ
¬ decorate (v): trang trí
¬ stitch (n): mũi khâu
¬ thread (n): chỉ
¬ entitle (v): đặt tựa đề
¬ proud of (adj): tự hào