báo cáo tài chính tóm tắt của công ty mời các bạn tham khảo
Trang 1
I |Tai san ngan han 437,692,790,497 511,398,921,006
1 |Tiền và các khoản tương đương tiền 36.039.498.888 22.004.153.436
2 |Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3 |Các khoản phải thu ngắn hạn 151,669,643,976 179,135,614,023
4 |Hang ton kho 240,136,588,798 299,85 1,348,645
5 |Tai san ngan han khac 9,847,058,835 10,407,804,902
- Tài sản cô định thuê tài chính
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,840,323,800 2,778,652,920
3 |Bat dong san dau tu
4 |Các khoản đâu tư tài chính dai han 716,296,330 716,296,330
5 |Tài sản dài hạn khác 3,185,179,000 2,957,179,000 Ill |TONG CONG TAI SAN 584,407,545,991 662,026,676,089
IV |Nợ phải trả 375,874,139,912 457,131,122,770
1 |No ngan han 261,801,996,675 347,183,073,326
2 |No dai han 114,072,143,237 109,948,049,444
- Chénh lệch đánh giá lại tài sản
- Chênh lệch tỷ giá hồi đối
- Các quỹ 3,987,260,000 29.432.642.169
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 70,942,263,250 39,049,716,873
- Nguồn vốn đầu tu XDCB
2_ |Nguồn kinh phí và quỹ khác -62,637,171 2,746,674,277
- Quỹ khen thưởng phúc lợi -62,637,171 2,746,674,277
- Nguén kinh phi
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
Trang 2
Il KET QUA HOAT DONG KINH DOANH
3 |Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 388,669,520,251 746,203,521,461
5 |LN gop ve ban hang va cung cap dich vu 41,392,105,088 80,250,920,389
10 |Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,134,485,063 35,481,922,380
15 |Thuế thu nhập doanh nghiệp
16 |Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,676,882,285 36,752,223,422
17 |Lãi cơ bản trên cô phiếu
18 |Cô tức trên mỗi cổ phiếu (*)
II BẢO CÁO LƯU CHUYÉN TIÊN TỆ
Lñãy kê từ đầu năm đến cuỗi quý này S11 Chỉ tiêu Năm nay Năm trước
L_ |Lưu chuyền tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -20,370,572,180 452,675,808,536
2 |Lưu chuyền tiền thuần từ hoạt động đầu tư -19,341,550,850 -1,224,707,433
3 |Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 26.428.859.364 -424.972 790,345
6 |Anh hwong cua thay doi ty gia héi doai quy déi ngoai tệ -752,081,786
7 |Tién va trong duong tién cudi ky 22,004,153,436 59,442,459,559
Ngay 21 thang 07 nam 2008
TONG GIAM BOC
Trang 3BANG CAN DOI KE TOAN
Tại ngày 30 tháng 06 năm 2006
Don vi tinh: VND
2 Các khoản tương đương tiền 112
2 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn 129
4 Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 134
6 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) 139
3 Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 154 |V.05 468,195,625 312,356,396
I Cac khoan phai thu dai han 210 - -
1 Phải thu dài hạn của khách hàng 211
2 Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc 212
5 Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 219
- Nguyên giá 225
- Giá trị hao mòn lũy kế 226
3 Tài sản cố định vô hình 227 |V.10 791,638,560 791,638,560
Trang 3
Trang 4BANG CAN DOI KE TOAN
Tại ngày 30 tháng 06 năm 2006
Don vi tinh: VND
4 Chỉ phí xây dựng cơ bản dở dang 230 |V.11 2,778,652,920 1,840,323,800
- Nguyên giá 241
1 Đầu tư vào công ty con 251
2 Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252 716,296,330 716,296,330
4 Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 259
Trang 5CÔNG TY CỎ PHẢN CAO SU ĐÀ NẴNG
01 Lê Văn Hiến - Quận Ngũ Hành Sơn Báo cáo tài chính quý II năm 2008 (chưa kiểm toán)
Thanh phé Đà Nẵng,
BANG CAN ĐÓI KẾ TOÁN
Tại ngày 30 tháng 06 năm 2006
Don vi tinh: VND
Trang 6CONG TY CO PHAN CAO SU DA NANG
01 Lê Văn Hiến - Quận Ngũ Hành Sơn Báo cáo tài chính quý II năm 2008 (chưa kiểm toán)
BANG CAN DOI KE TOAN
Tại ngày 30 tháng 06 năm 2006
3 Người mua trả tiền trước 313 4,651,574,401 2,061,490,960
4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 | V.16 8,661,203 48,943,244
5 Phải trả người lao động 315 13.952.819.971 15,038,742,963
6 Chi phi phai trả 316 | V.17 246,000,000
7 Phải trảnội bộ 317
8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318
9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 | V.18 2,647,039,723 2,979,998,401
10 Du phong phai tra ngan han 320
II No dai han 320 109,948,049,444 114,072,143,237
1 Phải trả dài hạn người bán 321
2 Phải trả dài hạn nội bộ 322 | V.19
3 Phải trả dài hạn khác 323
4 Vay và nợ dài hạn 324 | V.20 109,520,603,024 113,560,626,317
5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 325 | V.21
6 Du phong tro cấp mắt việc làm 336 427,446,420 511,516,920
7 Dự phòng phải trả dài hạn 337
I Vốn chủ sở hữu 410 | V.22 202,148,879,042 208,596,043,250
1 Von đầu tư của chủ sở hữu 411 130,385,520,000 | —_130,385,520,000
2 Thặng dư vốn cô phân 412 3,281,000,000 3,281,000,000
3 _ Vốn khác của chủ sở hữu 413
5 _ Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415
7 Quỹ đầu tư phát triển 417 24,387,779,902 1,993,630,000
II Nguồn kinh phí và quỹ khác 430 2,746,674,277 (62,637,171)
1 Quy khen thuéng, phic loi 431 2,746,674,277 (62,637,171)
3 Nguôn kinh phí đã hình thành TSCĐ 433
TONG CONG NGUON VON 440 662,026,676,089 584,407,545,991
Trang 7CÁC CHI TIEU NGOAI BANG CAN DOI KE TOAN
Tai ngay 30 thang 06 năm 2008
CHI TIEU Thuyét minh Số cuối kỳ Số đầu năm
1 Tài sản thuê ngoài 24
2 Vật tư hàng hoá nhận giữ hộ, nhận gia công
3 Hàng hoá nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
4 Nợ khó đòi đã xử lý 539,656,270 539,656,270
5 Ngoai té cac loai (USD) 121,125.60 292,022.11
6 Dự toán chi sự nghiệp, dự án
; Đà Nẵng, ngày 21 tháng 07 năm 2008 Người lập biêu Kê toán trưởng Tông Giám đôc
Trang 4
Trang 9CONG TY CO PHAN CAO SU DA NANG
01 Lé Van Hién - Quận Ngũ Hành Sơn Báo cáo tài chính quý II năm 2008 (chưa kiểm toán)
Năm nay Năm trước Năm nay Năm trước
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch 0L ÍVI25
2 |Các khoản giảm trừ doanh thu 02
1.543.676.579 4.259.811.390 12,639,879,151 6,886,484,699
3, |Poanh thu thuân về bản hàng và 10 388,669,520,251 | 309,689,446,349 746,203,521,461 550,732,108,274
cung cap dich vu (10=01-02)
4 |Gia vén hang ban II | VL27
347,277,415,163 | 278,008,595,137 665,952,601,072 493,255,130,348
5, |Lginhuan gop về bán hàng và cung | 4, 41,392,105,088 | 31,680,851,212 80,250,920,389 57,476,977,926
cap dich vu (20=10-11)
6 |Doanh thu hoạt động tài chính 21 JVI26 548,594,321 254,527,646 1,604,667,889 685,290,002
7 |Chi phi tat chinh 22 1 VI-28) 19 979,605,420 6,140,313,737 19,887,637,142 11,622,501,072
Trong đó: Chỉ phí lãi vay 23 9.552.133.030 5.533.819.128 16.372.915.014 11,015,961,103
8 |Chí phí bán hàng 24 9.680,229,855 5,551,307,800 16,619,544,097 9.414,316,238
9 |Chi phi quan lý doanh nghiệp 25 5,146,379,071 3,656,944,991 9 866.484.659 6.786.106.655
10 ae thuan ar hoat dong kinh | 4 14,134,485,063 | 16,586,812,330 35,481,922,380 30,339,343,963
13 |Lợi nhuận khác (40=31-32) 40 542,397,222 (361,912,491) 1,270,301,042 1,476,223,136
14 |Tông lợi nhuận kể toán trước thuê (50=30+40) 50 14,676,882,285 | 16,224,899,839 36,752,223,422 31,815,567,099
15 |Chỉ phí Thuế TNDN hiện hành 51 | VI.30 -
16 |Chi phí Thuế TNDN hoãn lãi 52 |VI30 -
17 |LƯ@i nhuận sau thuê thu nhập doanh | do 14,676,882,285 | 16,224,899,839 36,752,223,422 31,815,567,099
Trang 11CONG TY CO PHAN CAO SU DA NANG
01 Lê Văn Hiến - Quận Ngũ Hành Sơn - TP Đà Nang Báo cáo tài chính quý II năm 2008 (chưa kiểm toán)
BAO CAO LUU CHUYEN TIEN TE
(Theo phương pháp trực tiếp)
Năm nay Năm trước
I LUU CHUYEN TIEN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1 Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 01 748,229,905 433 555 490,645,707
2 Tiền chỉ trả cho người cung cấp hàng hoá và dịch vụ 02 (708,331,378,984) (60,444,012,762)
5 Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 05 -
7 Tién chi khác cho hoạt động kinh doanh 07 (18,375,370,632)} (10,312,764.555)
Lưu chuyền tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20 (20,370,572,180)| 452,675,808,536
I LUU CHUYEN TIEN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
1 Tiên ch¡ để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tai sản dài hạn khác 21 (19,659,646,289) (1,513,811,505)
2 Tién thu tir thanh ly, nhugng ban TSCD va cac tai san dai hạn khác 22 -
3 Tiền chỉ cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 23 -
4 Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 24 -
5 Tién chi dau tư góp vốn vào đơn vị khác 25 -
6 Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 26 -
7 Tiền thu lãi cho vay, cô tức và lợi nhuận được chia 27 318,095,439 289,104,072
HI LUU CHUYEN TIEN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
1 Tiền thu từ phát hành cô phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 3l -
2 Tiền chỉ trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cô phiếu của doanh
nghiệp đã phát hành 3 -
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40 26,428,859,364 | (424,972,790,345)
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đối ngoại tệ 61 (752,081,786)
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (50+60+61) 70 | 29 22,004,153,436 59,442,459,559
Ghi chú: Tiên vay ngắn hạn đề chỉ trả cho người cung cấp hàng hóa, dịch vụ được đưa vào Báo cáo LCTT trong quý II năm 2008
Người lập biểu Kế toán tr ưởng
Trần Thị Mỹ Lệ
Đà Nẵng, ngày 21 tháng 07 năm 2008
Tong Giam doc
Trang 6
Trang 12CONG TY CO PHAN CAO SU DA NANG
01 Lê Văn Hiến - Quận Ngũ Hành Sơn - Tp Đà Nẵng Báo cáo tài chính quý II năm 2008 (chưa kiểm toán)
THUYET MINH BAO CAO TAI CHINH (Tiép theo)
Don vi tinh: VND
V - Thông tin bố sung cho các khoản mục trình bày trong Bảng cân đối kế toán
01 - Tiền và các khoản tương đương tiền
- Tiền mặt
- Tiền gởi ngân hàng
- Tiền đang chuyển
6/30/2008 382,565,216 21,621,588,220
1/1/2008 68,368,061 35,971,130,827
02 - Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6/30/2008 1/1/2008
- Chứng khoán đầu tư ngắn hạn
- Đầu tư ngăn hạn khác
- Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
Tổng cộng - -
03 - Các khoản phải thu ngắn han 6/30/2008 1/1/2008
- Phải thu về cỗổ phan hóa
- Phải thu về cỗ tức và lợi nhuận được chia
- Phái thu người lao động
- Các khoản phải thu khác 603,787,599 1,191,457,148
Tong cong 603,787,599 1,191,457,148
04 - Hàng tồn kho 6/30/2008 1/1/2008
- Hàng mua đang di trên đường
- Nguyên liệu, vật liệu 170,203,895,036
12,906,289,505 119,149,063,705
- Hàng gởi đi ban -
- Hàng hóa kho bao thuế
- Hàng hóa bất động sản
Cộng giá gốc hàng tồn kho 300,027,219,645 240,312,459,798
* Gid tri ghi số của hàng tôn kho dùng đề thế chấp, cầm : :
cô đảm bảo các khoản nợ phải trả:
* Giá trị hoàn nhập dự phòng giảm giá hàng tôn kho trong
nam :
* Các trường hợp hoặc sự kiện dẫn đến phải trích thêm
hoặc hoàn nhập dự phòng giảm giá hàng tôn kho: 175,871,000
05 - Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6/30/2008 1/1/2008
- Thuế thu nhập doanh nghiệp nộp thừa
- Các khoản thuế nộp thừa cho Nhà nước: 468,195,625 312,356,396
Tổng cộng 468,195,625 312,356,396
Trang 13
06 - Phải thu dài hạn nội bộ 6/30/2008 1/1/2008
- Cho vay dài hạn nội bộ
- Phải thu dài hạn nội bộ khác
Tổng cộng - -
07 - Phai thu dai han khac 6/30/2008 1/1/2008
- Ký quỹ, ký cược dài hạn -
- Cac khoan tién nhan uy thac
- Cho vay không có lãi
- Phải thu dài hạn khác
- Chuyén sang BĐS đầu tư -
- Thanh ly, nhượng bản -
* Giá trị còn lại cuối năm của TSCĐ hữu hình đã dùng thế chấp, cẩm có các khoản vay(đồng):
* Nguyên giá TSCĐ cuối năm đã khẩu hao hết nhưng vẫn còn sử dụng (đồng):
* Nguyên giá TSCĐ cuối năm chờ thanh lý
* Các cam kết về việc mua, bán TSCĐ hữu hình có giá trị lớn chưa thực hiện:
* Các thay đồi khác về TSCĐ hữu hình:
Trang 12
Trang 15CONG TY CO PHAN CAO SU DA NANG
01 Lê Văn Hiến - Quận Ngũ Hành Sơn - TP Đà Nang
THUYET MINH BAO CAO TAI CHINH (Tiép theo)
Trang 16
CÔNG TY CÔ PHẢN CAO SU ĐÀ NẴNG
01 Lê Văn Hiến - Quận Ngũ Hành Sơn - TP Đà nẵng Báo cáo tài chính quý II năm 2008 (chưa kiểm toán)
THUYET MINH BAO CAO TAI CHINH (Tiép theo)
* Thuyết minh số liệu và giải trình khác:
13- Đầu tư dài hạn khác: 6/30/2008 1/1/2008
- Đầu tư cô phiếu
- Đầu tư trái phiếu
- Đầu tư tín phiêu, kỳ phiếu
- Cho vay dài hạn
- Đầu tư dài hạn khác
14- Chi phí trả trước dài hạn 6/30/2008 1/1/2008
- Chi phí trả trước về thuê hoạt động TSCĐ
- Chi phí thành lập doanh nghiệp
- Chi phí nghiên cứu có giá trị lớn
- Chi phí cho giai đoạn triển khai không đủ điều kiện ghi nhận
TSCĐ vô hình
- Lợi thế doanh nghiệp
Tong cong
2,957,179,000 2,957,179,000
3,185,179,000 3,185,179,000
Trang 17CONG TY CO PHAN CAO SU DA NANG
01 Lê Văn Hiến - Quận Ngũ Hành Sơn - TP Đà nẵng Báo cáo tài chính quý II năm 2008 (chưa kiểm toán)
1/1/2008 224,826,141,942
16 - Thuế và các khoản nộp nhà nước 6/30/2008 1/1/2008
- Thuế giá trị gia tăng
- Thuế tiêu thụ đặc biệt
- Thuế xuất nhập khẩu
- Thuế thu nhập doanh nghiệp 48,943,244
- Thué thu nhap ca nhan
- Thué tai nguyén
- Thué nha dat va tién thué dat
- Cac khoan phi, lé phi va cac khoan phai nộp khác
Tổng cộng 8,661,203 48,943,244
17 - Chi phi phai tra 6/30/2008 1/1/2008
- Trích trước chi phí tiền lương trong thời gian nghỉ phép
- Chi phí sửa chữa lớn TSCĐ
- Chi phí trong thời g1an ngừng kinh doanh
- Chi phi phải trá khác - 246,000,000
18 - Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6/30/2008 1/1/2008
- Tài sản thừa chờ xử lý
- Kinh phí công đoàn 502,380,317 425,753,849
- Bảo hiểm xã hội 4.422.066 354,230,090
- Phải trả về cổ phần hoá
- Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
- Doanh thu chưa thực hiện
- Các khoản phải trả, phải nộp khác 2,140,237,340 2,146,879,945
Tổng cộng 2,647,039,723 2,979,998,401
19 - Phải trả dài hạn nội bộ
- Vay đài hạn nội bộ
- Phải trả dài hạn nội bộ khác