Danh s¸ch häc sinh líp 7d thi hÕt häc kú I.
STT Họ và tên Ngày sinh Lớp SBD P Toán Lí Hóa Sinh CN Văn Sử Địa gdcd NN
3 Nguyễn Văn Cường 01/10/1996 7D 23 1 5.5 7.5 6.5 5 3.5 4.8 3.5 8 3
5 Nguyễn Văn Đạt 10/08/1996 7D 34 2 8 8.3 6.3 5.3 4.5 4 2.5 7.5 2.5
9 Đinh Thị Thanh Hiền 06/06/1996 7D 48 2 9.5 8.3 8 7.3 7.3 6 5.5 6.5 7.5
13 Nguyễn Văn Quảng 25/05/1996 7D 115 4 5.5 4.8 4.3 1.5 3.8 3.8 3 5.5 1
17 Bùi Thị Phương Thảo 18/10/1996 7D 128 5 7.5 8.3 8 8 5.3 8.3 6.5 7.5 5.1
21 Lê Thị Mai Thoa 03/09/1996 7D 140 5 2.5 8.3 6.8 7.3 7.3 1.5 6 8.5 5
Trang 223 Phạm Thị Thuỷ 15/06/1996 7D 149 5 3 7.5 3.5 5.8 4.5 2.5 6.5 6.5 2
24 Nguyễn Văn Tiến 02/10/1996 7D 154 6 9.3 8.8 5.3 7 6.8 5.8 6 9 5.5
27 Trần Văn Tùng 22/04/1996 7D 171 6 3.5 8.5 7.3 5.5 4.8 2.3 4 7.3 4