KẾT QUẢ THI HỌC KÌ CÁC MÔN TẬP TRUNG KHỐI 10-NĂM HỌC 2009-2010
TT SBD Lớp Họ và tên Anh Sinh Toán Sử Văn Lý Tổng X.thứ Ghi chú
Trang 250 525 A1 Lê Thanh Tùng 6 7 9 5 6 7 40 236
A1 Average 6.5 7.8 8.5 6.2 6.3 8.8 44.2 111.7
Trang 348 546 A2 Trần Thị Tuyết 7 10 9 5 8 9 48 18
A2 Average 5.6 8.0 8.5 5.9 6.5 8.2 42.5 155.3
Trang 447 500 A3 Lê Xuân Trường 4 8 8 5 6 6 37 329
A3 Average 5.2 7.7 7.5 5.7 6.1 7.8 40.0 226.7
Trang 546 489 A4 Ngô Thị Trang 5 8 9 4 6 9 41 193
A4 Average 5.4 7.7 7.6 6.0 5.8 7.1 39.5 234.9
Trang 643 465 A5 Lê Thị Thủy 7 9 8 6 6 6 42 155
A5 Average 5.2 7.5 6.3 5.8 5.7 6.7 37.2 298.7
Trang 742 508 A6 Lưu Văn Tuân 2 7 5 3 4 6 27 534
A6 Average 4.3 6.8 6.1 5.7 5.5 6.5 35.0 357.2
Trang 840 435 A7 Trịnh Thị Thảo 4 6 6 5 6 6 33 445
A7 Average 4.3 6.7 6.3 5.3 5.8 6.7 35.1 363.2
Trang 937 403 A8 Trịnh Thanh Tâm 5 7 5 3 6 9 35 386
A8 Average 3.8 6.8 6.0 5.6 5.7 6.6 34.2 371.4
Trang 1038 424 A9 Trịnh Thị Thanh 4 8 6 6 6 7 37 329
A9 Average 4.3 7.6 6.4 5.9 5.7 6.0 35.3 338.5
Trang 1139 375 A10 Vũ Thị Lan Phương 8.0 7.0 8.0 8.0 8.0 7.0 46.0 46.0
Trang 1240 383 A11 Nguyễn Thị Quế 6 5 7 6 5 3 32 462