Tiếng Anh có 26 chữ cái (letters), tuy nhiên lại có tới 44 âm (Sounds) theo Bảng mẫu tự phiên âm quốc tế IPA (International Phonetic Alphabet). Mỗi âm tiết này có một kí hiệu riêng.Trong 44 âm tiết gồm:A 20 nguyên âm (vowels), trong đó:•12 nguyên âm đơn gồm 7 nguyên âm “ngắn” (short), 5 nguyên âm “dài” (long)•8 nguyên âm đôi (dipthongs)B 24 phụ âm (consonants), trong đó:•9 phụ âm vô thanh (voiceless)•15 phụ âm hữu thanh (voiced)Khi đọc các phụ âm này, bạn hãy đặt tay lên cổ họng. Nếu là phụ âm vô thanh, bạn sẽ thấy dây thanh quản không rung. Ngược lại, nếu là phụ âm hữu thanh, dây thanh quản sẽ rung “bần bật” rất dễ nhận ra. Dưới đây là bảng âm tiếng Anh, ký hiệu của 44 âm
Trang 1Bài mở đầu: Giới thiệu về bảng phiên âm tiếng Anh
Tiếng Anh có 26 chữ cái (letters) , tuy nhiên lại có tới 44 âm (Sounds) theo Bảng mẫu tự phiên âm quốc tế IPA (International Phonetic Alphabet) Mỗi âm tiết này có một kí hiệu riêng.
Trong 44 âm tiết gồm:
A/ 20 nguyên âm (vowels), trong đó:
12 nguyên âm đơn gồm 7 nguyên âm “ngắn” (short), 5 nguyên âm “dài” (long)
8 nguyên âm đôi (dipthongs)
B/ 24 phụ âm (consonants), trong đó:
9 phụ âm vô thanh (voiceless)
15 phụ âm hữu thanh (voiced)
Khi đọc các phụ âm này, bạn hãy đặt tay lên cổ họng Nếu là phụ âm vô thanh, bạn
sẽ thấy dây thanh quản không rung Ngược lại, nếu là phụ âm hữu thanh, dây thanhquản sẽ rung “bần bật” rất dễ nhận ra Dưới đây là bảng âm tiếng Anh, ký hiệu của
Trang 244 âm
Trang 3Phần 1: Nguyên âm đơn Bài 1: Âm /a:/
Âm /a:/ là một nguyên âm dài.
Khi phát âm âm này:
Lưỡi sẽ được hạ thấp và hơi dẹt xuống
Phần sau lưỡi hạ thấp
Miệng mở rộng
Phát âm kéo dài hơn so với một nguyên âm ngắn
Dấu hiệu nhận biết âm /a:/
– Chữ cái “a” và cụm “ar” thường được phát âm là /a:/ như trong các từ sau:
father /ˈfɑːðə/ (N): cha, bố
tomato /təˈmɑːtəʊ/ (N): cà chua
start /stɑːt/ (V): khởi động, bắt đầu
barn /bɑːn/ (N): ngôi nhà đơn sơ
Trang 4– Cụm “ua”và “au” cũng có thể được phát âm là /a:/,ví dụ:
guard /gɑːd/ (V): bảo hộ, bảo vệ
draught /drɑːft/ (N): sự lôi kéo
aunt /ɑːnt/ (N): cô, dì, thím
– Ngoài ra, chúng ta cũng có thể bắt gặp một số trường hợp rất đặc biệt như sau: + cụm“ea”được phát âm là /a:/trong các từ như:
heart /hɑːt/ (N): trái tim
hearken /’hɑːkən/ (V): lắng nghe (thường được dùng trong văn chương)
+ cụm “er” đôi khi cũng được phát âm là/a:/trong các từ như:
clerk /klɑːk/ (N): thư ký
derby /ˈdɑːbi/: cuộc đấu giữa 2 đội cùng một vùng hay một thành phố
Bài 2: Âm /ʌ/
Âm /ʌ/ là một nguyên âm ngắn.
Khi phát âm âm /ʌ/, so với âm /a:/:
Trang 5 Phát âm rất ngắn
Dấu hiệu nhận biết âm /ʌ/
– Chữ cái “o” được phát âm là /ʌ/ trong những từ có một âm tiết như:
come /kʌm/ (V): đến, tới
love /lʌv/ (N): tình yêu
dove /dʌv/ (N): chim bồ câu trắng
some /sʌm/ (lượng từ): một vài, một ít
và trong những âm tiết được nhấn mạnh của những từ có nhiều âm tiết, ví dụ:
other /ˈʌðə/ (Adj): khác, kia
among /əˈmʌŋ/ (prep): trong số, ở giữa
monkey /ˈmʌŋki/ (N): con khỉ
Trang 6và trong những tiếp đầu ngữ “un” , “um”, ví dụ:
uneasy /ʌnˈiːzɪ/ (Adj): bối rối, lúng túng
unhappy /ʌnˈhæpɪ/ (Adj): không sung sướng, không hạnh phúc
umbrella/ʌmˈbrelə/ (N): cái ô, dù
umbrage /ˈʌmbrɪdʒ/ (N): bóng cây, bóng mát
– Cụm “ou” thường được phát âm là /ʌ/ đối với những từ có chứa cụm này cùng
với một hay hai phụ âm, ví dụ:
country /ˈkʌntri/ (N): đất nước, làng quê
young /jʌŋ/ (Adj): trẻ, nhỏ tuổi
rough /rʌf/ (Adj): xù xì, gồ ghề
double /’dʌbl/ (V): gấp đôi
– Ngoài ra, đôi khi chúng ta cũng gặp trường hợp cụm “oo” được phát âm
là /ʌ/ như trong các từ: blood /blʌd/ (N): máu, huyết; flood /flʌd/ (N): lũ lụt
Trang 7Bài 3: Âm /i:/
Âm /i:/ là một nguyên âm dài.
Khi phát âm âm này:
Lưỡi được nâng lên cao
Miệng mở rộng sang 2 bên giống như khi cười
Phát âm kéo dài hơn so với nguyên âm ngắn
Dấu hiệu nhận biết âm /i:/
– Âm “e”được phát âm là /i:/ trong các từ như:
be (ở, thì, là…)
Trang 8 he (anh ta, ông ta)
she (cô ấy, chị ấy)
me (tôi)
và khi đứng liền trước hình thức tận cùng là phụ âm + enhư trong các từ sau:
scene (N): phong cảnh
complete (V): hoàn thành, hoàn thiện
– Âm “ea”thường phát âm là /i:/ trong các từ có tận cùng là “ea” hoặc đuôi “ea”
+ phụ âm như trong các ví dụ sau:
tea (N): trà
sea (N): biển
meat (N): thịt
creature (N): tạo vật, sinh vật
– Cụm “ee” cũng thường được phát âm là /i:/ như trong các từ:
screen (N): màn hình
guarantee (N+V): bảo hành.
* Tuy nhiên, các bạn lưu ý, từ có chứa“ee” mà tận cùng là phụ âm“r” thì lúc này cụm“ee” không được phát âm là /i:/ nữa, mà là /ɪә/ә/
Trang 9 ceiling (N): trần nhà
deceive (V): đánh lừa, lừa đảo
– Thông thường, cụm “ie” cũng được phát âm là /i:/ khi nó là những nguyên âm ở giữa 1 từ, ví dụ:
chief (N): người đứng đầu
belief (N): niềm tin.
Ngoài ra, chúng ta cũng gặp 1 số trường hợp khác ít phổ biến hơn như:
Cụm “ey” trong từ key (N): chìa khóa , cụm “eo” trong từ people (N): người, chữ “i”trong từ ski (V): trượt tuyết, magazine (N): tạp chí
Trang 10Bài 4: Âm /i/
Âm /ɪ/ là một nguyên âm ngắn.
Khi phát âm âm /ɪ/, so với âm /i:/:
Lưỡi sẽ được hạ thấp hơn
Đầu lưỡi cũng hạ thấp hơn một chút
Miệng bớt mở rộng sang 2 bên hơn
Phát âm rất ngắn
Trang 11 village (N): làng xã
luggage (N): hành lý
message (N): tin nhắn, thông điệp
passage (N): sự đi qua, thông qua.
– Chữ cái “e” được phát âm là /ɪ/ trong các tiếp đầu ngữ “be” , “de” và “re”
begin (V): bắt đầu
decide (V): quyết định
return (V): trở về, hoàn lại
– Chữ cái “i” được phát âm là /ɪ/ trong từ có một âm tiết và tận cùng bằng một
hoặc hai phụ âm i + phụ âm.
win (V): chiến thắng
ship (N): tàu, thuyền
sit (V): ngồi
– Cụm “ui” cũng được phát âm là /ɪ/ trong rất nhiều từ Tiếng Anh như:
build (V): xây dựng, xây cất
guilt (N): tội lỗi
guitar (N): đàn ghi ta
Trang 12Bài 5: Âm /u:/
Âm /u:/ là một nguyên âm dài.
Khi phát âm âm này:
Lưỡi được nâng cao
Đầu lưỡi thấp, phần sau của lưỡi nâng lên cao nhất
Khẩu hình môi tròn
Phát âm rõ và kéo dài hơn so với một nguyên âm ngắn
Trang 13 Move /muːv/ (V): di chuyển, chuyển dịch
Lose /luːz/ (V): đánh mất
Tomb /tuːm/ (N): mộ, mồ
– Chữ “u” cũng thường được phát âm là /uː/ như trong các từ:
Flute /fluːt/ (N): ống sáo
Lunar /ˈluːnə/ (Adj): thuộc về mặt trăng
Salute /səˈluːt/ (N): sự chào mừng
– Cụm “oo” được phát âm là /u:/ trong các ví dụ sau:
Pool /puːl/ (N): bể
Goose /guːs/ (N): con ngỗng
Bamboo /bæm’buː/ (N): cây tre
– Cụm “ou” thường được phát âm là /u:/ như trong các từ:
Croup /kruːp/ (N): bệnh đau cổ họng
Troup /truːp/ (N): gánh hát
Douche /duːʃ/ (N): vòi hoa sen
– Cụm “ui” cũng được phát âm là /u:/, ví dụ:
Bruise /bruːz/ (N): vết bầm tím trên da
Fruit /fruːt/ (N): trái cây
Recruit /rɪˈkruːt/ (V): tuyển dụng
Ngoài ra, chúng ta cũng có thể gặp một số từ chứa cụm “ew” được phát âm là /u:/ như:
Trang 14 Chew /tʃuː/ (V): nhai
Brew /bruː/ (V): pha trà, ủ bia
Flew /fluː/ (V thời quá khứ của động từ fly): bay
Bài 6: Âm /ʊ/
Âm /ʊ/ là một nguyên âm dài.
Khi phát âm âm này, so với âm /u:/ dài:
Lưỡi hạ thấp hơn một chút
Phần sau lưỡi thấp hơn một chút
Hơi tròn môi
Phát âm rất ngắn
Trang 15 Woman /’wʊmən/ (V): phụ nữ, nữ giới
Wolf /wʊlf/ (N): chó sói
– Chữ “u” cũng thường được phát âm là /ʊ/, ví dụ:
Bush /bʊʃ/ (N): bụi, cây bụi
Bullet /ˈbʊlɪt/ (N): đạn
Pull /pʊl/ (V): lôi, kéo, giật
– Cụm “oo” được phát âm là /ʊ/ trong các ví dụ sau:
Would /wʊd/ (modal V): sẽ, muốn
Should /ʃʊd/ (modal V): nên
Trang 16Bài 7: Âm /ɔː/
Âm /ɔː/ là một nguyên âm dài.
Khi phát âm âm này:
Lưỡi di chuyển về phía sau
Phần lưỡi phía sau nâng lên
Môi tròn và mở rộng
Dấu hiệu nhận biết âm /ɔː/
– Chữ cái “a” trong những từ có một âm tiết kết thúc bằng “ll”, ví dụ:
Trang 17Tuy nhiên, đối với riêng shall/ʃæl/ (Aux): sẽ, từ này lại có cách phát âm khác với nhóm từ trên mặc dù có cấu tạo tương tự.
Ngoài ra, chữ cái“a” trong một số trường hợp khác cũng được phát âm là /ɔː/, ví dụ:
water /ˈwɔːtə(r)/ (N): nước, sông nước
talk /tɔːk/ (V): nói chuyện, chuyện trò
quarter /ˈkwɔːtə(r)/ (N): một phần tư, phương, miền
warm /wɔːm/ (Adj): ấm áp, nồng hậu
– Cụm “au” trong hầu hết các từ chứa cụm này, ví dụ:
fault /fɔːlt/ (N): sự thiếu sót, sự lầm lỗi
audience/ˈɔːdiəns/ (N): khán giả, thính giả, độc giả
launch /lɔːntʃ/ (V): hạ thủy
daughter /ˈdɔːtə(r)/ (N): con gái
– Cụm “aw” trong tất cả các từ có tận cùng là “aw” hay “aw ” + phụ âm, ví dụ:
law /lɔː/ (N): luật, điều lệ
dawn /dɔːn/ (N): bình minh
crawl /krɔːl/ (V): bò, lê
draw /drɔː/ (V): vẽ, vạch, thảo ra
– Chữ cái “o”khi nó nằm trong các từ có nhóm “or” + phụ âm, ví dụ:
thorn /θɔːn/ (N): gai, bụi gaiɔːn/ (N): gai, bụi gai
pork /pɔːk/ (N): thịt lợn
horse /hɔːs/ (N): con ngựa
Trang 18 portrait /ˈpɔːtrət/ (N): chân dung
– Cụm “oa” khi nó đứng t rước âm “r” hoặc “r ” + phụ âm, ví dụ:
roar /rɔː(r)/ (N): tiếng gầm, tiếng rống
board /bɔːd/(N): bảng, tấm ván
coarse /kɔːs/ (Adj): thô lỗ, thô tục
soar /sɔː/ (V): bay vút lên
– Cụm “ou” trong một số từ như:
pour /pɔː(r)/ (V): rót, đổ, trút
court /kɔːt/ (N): tòa án, phiên tòa
course /kɔːs/ (N): tiến trình, chiều hướng
bought /bɔːt/ : động từ thì quá khứ của “buy”: mua
Trang 19Bài 8: Âm /ɒ/
Âm /ɒ/ là một nguyên âm ngắn.
Khi phát âm âm này:
Môi mở tròn
Lùi lưỡi về phía sau một chút
Phát âm rất ngắn
Dấu hiệu nhận biết âm /ɒ/
– Chữ cái “a” trong âm tiết nhấn mạnh của những từ có một âm tiết bắt đầu bằng “w”, ví dụ:
was /wɒz/: dạng quá khứ của động từ to be
Trang 20 want /wɒnt/ (V): muốn, muốn có
wash /wɒʃ/ (N): sự tắm rửa, sự giặt giũ
watch /wɒtʃ/ (V): quan sát, trông nom
Tuy nhiên, các bạn cũng nên cẩn thận với các từ cũng có cấu tạo như trên nhưng lại có cách phát âm hoàn toàn khác, ví dụ:
way /weɪ/ (N): đường đi, phía, cách, phương thức
waste /weɪst/ (N): lãng phí, làm hao mòn
wax /wæks/ (N): chất sáp, sáp ong
– Chữ cái “o” trong các từ có một âm tiết kết thúc bằng một phụ âm, ví dụ:
snob /snɒb/ (N): người đua đòi, kẻ hợm mình
dog /dɒg/ (N): con chó
hop /hɒp/ (V): nhảy lò cò
hot /hɒt/ (Adj): nóng, cay
và trong âm tiết nhấn mạnh của những từ có nhiều hơn một âm tiết, ví dụ:
logic /ˈlɒdʒɪk/ (Adj): mang tính suy luận
coffee /ˈkɒfi/ (N): cà phê
modern /ˈmɒdn/ (Adj): hiện đại
solitary /ˈsɒlətri/ (Adj): cô độc, hiu quạnh, vắng vẻ
Trang 21Bài 9: Âm /ɜː/
Âm /ɜː/ là một nguyên âm dài.
Khi phát âm âm này:
Miệng mở vừa
Vị trí lưỡi thấp
Dấu hiệu nhận biết âm /ɜː/
– Cụm “or” thường được phát âm là /ɜː/ trong một số từ bắt đầu bằng “w” như:
Work /wɜːk/ (N): công việc, tác phẩm
Word /wɜːd/ (N): từ
Worship /ˈwɜːʃɪp/ (V): tôn thờ, thờ phụng, sùng bái
– Cụm “ur” được phát âm là /ɜː/ như trong các ví dụ sau:
Fur /fɜː(r)/ (N): lông thú
Church /tʃɜːtʃ/ (N): nhà thờ
Surf /sɜːf/ (V): lướt sóng
Trang 22– Cụm “ir” cũng được phát âm là /ɜː/ trong các từ như:
Sir /sɜː/ (N): ngài (dùng trong xưng hô trang trọng)
Birthday /ˈbɜːθɔːn/ (N): gai, bụi gaideɪ/ (N): sinh nhật
Circle /ˈsɜːkl/ (N): sự tuần hoàn, đường tròn
– Cụm “er” trong một số trường hợp sau cũng được phát âm là /ɜː/:
German /ˈdʒɜːmən/ (Adj): quốc tịch Đức
Dessert /dɪˈzɜːt/ (N): món tráng miệng
University /ˌjuːnɪˈvɜːsəti / (N): trường Đại học
– Ngoài ra, cụm “ea” và cụm “ou” đôi khi cũng được phát âm là /ɜː/, ví dụ:
Early /ˈɜːli/ (Adj): sớm
Search /sɜːtʃ/ (V): tìm kiếm
Journey /ˈdʒɜːni/ (N): cuộc hành trình, chuyến đi
Courtesy /ˈkɜːtəsi/ (Adj): lịch sự, nhã nhặn
Trang 23Bài 10: Âm /ә/
Âm /ə/ là một nguyên âm ngắn.
Khi phát âm âm này:
Đưa lưỡi lên phía trước và hơi hướng lên trên
Phát âm rất ngắn
Dấu hiệu nhận biết âm /ə/
– Chữ cái “a” được phát âm là /ə/ trong các ví dụ sau:
Apartment/əˈpɑːtmənt/ (N): căn hộ
Separate/ˈsepərət/ (V): chia rẽ
National/ˈnæʃnəl/ (Adj): thuộc về quốc gia
– Chữ cái “e”cũng được phát âm là /ə/ như trong các từ sau:
Silent /ˈsaɪlənt/ (Adj): yên lặng, tĩnh mịch
Sentence /ˈsentəns/ (N): câu văn
Open /ˈəʊpən/ (V): mở ra
Trang 24– Chữ cái “o” được phát âm là /ə/
Compare /kəmˈpeə(r)/ (V): so sánh
Freedom /ˈfriːdəm/ (N): sự tự do
Handsome /ˈhænsəm/ (Adj): lịch sự, hào hoa
– Chữ cái“u” được phát âm là /ə/ trong một số từ như:
Surprise /səˈpraɪz/ (V): làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc
Upon /əˈpɒn/ (Prep.): bên trên
Picture /ˈpɪktʃə(r)/ (N): bức tranh
– Cụm “ou” cũng được phát âm là /ə/, ví dụ:
Delicious /dɪˈlɪʃəs/ (Adj): ngon lành
Famous /ˈfeɪməs/ (Adj): nổi tiếng
Dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ (Adj): nguy hiểm
Trang 25Bài 11: Âm /æ/
Âm /æ/ là một nguyên âm ngắn.
Khi phát âm âm này:
Vị trí lưỡi thấp, chuyển động theo hướng đi xuống
Miệng mở rộng, kéo dài sang hai bên
Dấu hiệu nhận biết âm /æ/
Nguyên âm ngắn /æ/ tương đối dễ nhận biết vì chỉ có chữ “a” được phát âm là /æ/ trong 2 trường hợp sau:
– Trường hợp phổ biến nhất là trong những từ cómột âm tiết mà tận cùng bằng
một hay nhiều phụ âm.
Trang 26 hat /hæt/ (N): cái mũ
slang /slæŋ/ (N): tiếng lóng
rank /ræŋk/ (N): hạng, cấp bậc
thatch /θɔːn/ (N): gai, bụi gaiætʃ/ (N): rơm, rạ
– Trường hợp thứ 2 cũng tương đối hay gặp, đó là trong một âm tiết được nhấn
mạnhcủa một chữ có nhiều âm tiết và đứng trước hai phụ âm.
candle /’kændl/ (N): cây nến
narrow /’nærəʊ/ (Adj): chật, hẹp
baptize /bæpˈtaɪz/ (V): rửa tội
captain /’kæptɪn/ (N): đại úy, thuyền trưởng
Bài 12: Âm /e/
Âm /e/ là một nguyên âm ngắn.
Khi phát âm âm này:
Khoảng cách môi trên và môi dưới mở rộng
Vị trí lưỡi thấp
Giống như âm e trong Tiếng Việt
Trang 27Dấu hiệu nhận biết âm /e/
– Trong một số ít từ Tiếng Anh, chữ cái “a” được phát âm là /e/ như trong các từ sau:
many /ˈmeni/ (determiner): nhiều
anyone /ˈeniwʌn/ (Pro): bất cứ người nào
– Phần lớn chữ cái “e” được phát âm là /e/ đối với những từ có một âm tiết mà có tận cùng bằng một hay nhiều phụ âm (ngoại trừ “r”) hoặc trong âm tiết được nhấn mạnh của một từ
send /send/ (V): gửi
get /ɡet/ (V): có, trở nên
November /nəʊˈvembə(r)/ (N): tháng 11
sensitive /ˈsensətɪv/ (Adj): nhạy cảm
Tuy nhiên, có 1 số trường hợp chữ cái “e” lại được phát âm là /з:/ như trong các ví
dụ sau:
Trang 28 her /hɜː(r)/ (Pro): cô ấy, bà ấy, chị ấy
term /tɜːm/ (N): thời hạn, học kỳ
interpret /ɪnˈtɜːprɪt/ (V): phiên dịch
– Cụm chữ cái “ea” cũng thường được phát âm là /e/, ví dụ:
bread /bred/(N): bánh mì
leather /ˈleðə(r)/ (N): da thuộc
jealous /ˈdʒeləs/ (Adj): ghen tuông
pleasure /ˈpleʒə(r)/ (N): sự vui thích
– Ngoài ra, chúng ta có thể gặp một số trường hợp khác, như cụm “ie” trong
từ friend/frend/ (N): bạn bè, và cụm “ai” như trong từ again /əˈɡen/ (Adv): lại, lần
nữa
Phần 2: Nguyên âm đôi Bài 1: /әʊ/ Âm /әʊ/ là một nguyên âm đôi
Trang 29Dấu hiệu nhận biết âm /əʊ/
– Chữ cái “o” thường được phát âm là /əʊ/ khi nó ở cuối một từ, ví dụ:
Poultry /ˈpəʊltri/ (N): gia cầm
– Cụm “ow” được phát âm là /əʊ/ trong các từ:
Widow /ˈwɪdəʊ/ (N): góa phụ
Grow /grəʊ/ (V): lớn lên, phát triển
Trang 30 Arrow /ˈærəʊ/ (N): mũi tên
Bài 2: /aʊ/ Âm /aʊ/ là một nguyên âm đôi.
Khi phát âm âm này:
Đầu tiên, miệng mở ra, đồng thời phần sau của lưỡi áp sát xuống dưới, hàm dưới hạ xuống để tạo âm gần giống âm /a:/ nhưng ngắn hơn
Sau đó tròn môi và đưa ra phía trước, mặt sau của lưỡi nâng lên, hàm dưới nâng lên để tạo âm /ʊ/
Phát âm /a/ dài, /ʊ/ ngắn và nhanh
Dấu hiệu nhận biết âm /aʊ/
– Cụm “ou” được phát âm là /aʊ/ trong
Trang 31 Stout /staʊt/ (Adj): chắc, bền, dũng cảm
– Cụm “ow”được phát âm là /aʊ/ trong hầu hết các từ như:
Drown /draʊn/ (V): chết chìm, chết đuối
Power /paʊə(r)/ (N): sức mạnh, quyền lực
Coward /ˈkaʊəd/ (Adj): hèn nhát
Tuy nhiên vẫn có một số trường hợp mà trong đó cụm “ow” không được phát âm
là /aʊ/, mà là /əʊ/, ví dụ:
Show /ʃəʊ/ (V): trưng bày, cho xem, chỉ dẫn
Slow /sləʊ/ (Adj): chậm chạp, chậm trễ
Tow /təʊ/ (V): kéo (bằng dây thừng hoặc xích)
Bài 3: /aɪ/ Âm /aɪ/ là một nguyên âm đôi.
Khi phát âm âm này:
Miệng mở rộng, phát âm âm /a:/ nhưng ngắn hơn
Thu hẹp miệng dần để phát âm
âm /ɪ/
Phát âm /a/ dài, /ɪ/ ngắn và nhanh
Dấu hiệu nhận biết âm /aɪә//
Trang 32– Chữ cái “i”thường được phát âm là /aɪ/ đối với những từ có một âm tiết mà tận
cùng bằng “i+phụ âm+e”, ví dụ:
Kite /kaɪt/ (N): cái diều
Twine /twaɪn/ (N): sợi dây
Like /laɪk/ (V): ưa thích
– Chữ cái “y” cũng thường được phát âm là /aɪ/ như trong các từ:
Fly /flaɪ/ (V): bay
Try /traɪ/ (V): thử, cố gắng
By /baɪ/ (Prep.): ở gần, ở cạnh
– Cụm “ei” thường được phát âm là /aɪ/ trong một số trường hợp như:
Height /haɪt/ (N): chiều cao
Sleight /slaɪt/ (N): sự khôn khéo
Seismic /ˈsaɪzmɪk/ (Adj): thuộc về động đất
– Cụm “ie” được phát âm là /aɪ/ khi nó là những nguyên âm cuối của một từ có một âm tiết như trong các từ:
Die /daɪ/ (V): chết
Tie /taɪ/ (N): cà vạt
Trang 33 Require /rɪˈkwaɪə(r)/ (V): đòi hỏi, yêu cầu
– Cụm “uy” được phát âm là /aɪ/ trong các từ như:
Buy /baɪ/ (V): mua
Guy /gaɪ/ (N): anh chàng, gã
Bài 4: /eɪә// Âm /eɪә// là một nguyên âm đôi.
Khi phát âm âm này:
Mặt lưỡi nâng lên, hàm cũng nâng theo, miệng mở rộng vừa
Âm /e/ đọc mạnh và dài, sau đó sang âm /ɪ/ đọc nhỏ và ngắn
Dấu hiệu nhận biết âm /eɪә//
– Chữ cái “a“ được phát âm là /eɪ/:
+ Trong những từ có một âm tiết và cóhình thức tận cùng bằng “a + phụ âm +
e”, ví dụ:
Gate /geɪt/ (N): cổng
Lake /leɪk/ (N): hồ nước
Tale /teɪl/ (N): truyện kể, truyền
thuyết
Trang 34+ Trong một âm tiết ở liền trước có tận cùng bằng “ion” và “ian”
Nation /’neɪʃən/ (N): quốc gia
Invasion /ɪn’veɪʒən/ (N): sự xâm chiếm
Asian /’eɪʒn/ (N): người châu Á
Tuy nhiên, vẫn có một số từ có cấu tạo như trên nhưng lại không được phát âm
là /eɪ/ như các từ sau:
Mansion /’mænʃən/ (N): lâu đài
Companion /kəm’pænjən/ (N): bạn đồng hành
Vegetarian /ˌvedʒɪ’teəriən/ (N): người ăn chay
– Cụm “ai” được phát âm là /eɪ/ khi đứng trước một phụ âm trừ “r”
Rain /reɪn/ (N): mưa
Wait /weɪt/ (V): chờ, đợi
Afraid /ə’freɪd/ (Adj): lo sợ, e ngại
– Cụm “ay” thường được phát âm là /eɪ/ trong những từ có tận cùng bằng cụm này, ví dụ:
Clay /kleɪ/ (N): đất sét
Pay /peɪ/ (V): trả tiền, thanh toán
Trang 35 Steak / steɪk/ (N): bít tết
– Cụm “ei” cũng thường được phát âm là /eɪ/ trong các từ như:
Weight /weɪt/ (N): cân nặng
Beige /beɪʒ/ (Adj): màu be
Neighbor /’neɪbə(r)/ (N): hàng xóm, láng giềng
Bài 5: /ɔɪә// Âm /ɔɪә// là một nguyên âm đôi.
Khi phát âm âm này:
Môi tròn, phần trước lưỡi áp sát xuống dưới, hàm dưới hạ xuống để tạo âm /ɔ:/
Sau đó di chuyển lưỡi lên trên và ra phía trước, miệng mở rộng, hàm dưới nâng lên để tạo âm /ɪ/