1. Trang chủ
  2. » Tài Chính - Ngân Hàng

list từ mới governance

3 93 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 15,98 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Accountability n trách nhiệm giải trìnhTransparency n tính minh bạch Predictability n tính có thể dự đoán Efficiency n tính hiệu quả Civil society n xã hội dân sự Corruption n tham nhũng

Trang 1

Accountability (n) trách nhiệm giải trình

Transparency (n) tính minh bạch

Predictability (n) tính có thể dự đoán

Efficiency (n) tính hiệu quả

Civil society (n) xã hội dân sự

Corruption (n) tham nhũng

Anti-corruption (n) chống tham nhũng

Aid donor (n) nhà tài trợ

Decentralization (n) sự phân quyền, tản quyền, phi tập trung hóa

Universal (n) vạn vật, vũ trụ

Comprehensive (n) bao hàm, toàn diện

Interference (n) sự can thiệp, gây trở ngại

Bureaucrat (n) quan lại, công chức, người quan liêu

Bureaucracy (n) quan lại, công chức, chế độ quan liêu, bộ máy quan liêu

Circumstance (n) hoàn cảnh, trường hợp, tình huống

Diplomacy (n) ngoại giao

Defence (n) bảo vệ, phòng ngự, phòng thủ

Standardisation (n) sự tiêu chuẩn hóa, sự làm thành chính quy

Night-watchman (n) người gác đêm

Intervene (v) can thiệp

Agent (n) đại diện, tác nhân, nhân tố

Facilitate (v) tạo điều kiện thuận lợi, làm cho thuần lợi

Merit-based (a) cơ sở đạo đức/phẩm chất

Capacity-based (a) cơ sở năng lực

Swiftness (n) sự nhanh, sự mau lẹ

Ambiguity (n) sự tối nghĩa, sự mơ hồ, nhập nhằng >< unambiguity (n)

Consistency (n) tính kiên định, tính nhất quán

Prudence (n) sự thấn trọng, cẩn thận, sự khôn ngoan

Uniformity (n) tính đều, tính đồng dạng, tính giống nhau, tính chất không thay đổi Obedience (n) tính tuân lệnh, tính phục tùng

Dysfunctional (a) khác thường

Trang 2

Precedent (n) tiền lệ

Inertia (n) tính trì trệ, không chịu thay đổi

Incremental (a) lớn lên, gia tăng

Responsive (a) đáp lại, trả lời

Exclude (v) ngăn chặn, loại trừ

Irregularity (n) tính không hợp quy, trái quy luật

Favoritism (n) sự thiên vị

Discrimination (n) sự đối xử phân biệt, sự biết phân biệt, sáng suốt, suy xét Retrench (v) hạn chế chỉ tiêu, bắt bớt số lượng, giảm

Absorb (v) hấp thu, mê mải, chăm chú

Personnel (n) nhân viên, công chức

Brain drain (n) chảy máu chất xám

Red-tapism (n) cứng nhắc, cửa quyền

Particularistic (a) tỉnh phân lập, tính đặc thù

Infiltrate (v) xâm nhập thâm nhập

Enforcement (n) sự thúc ép, ép buộc, cưỡng chế, cưỡng bức

Compensate (v) bù, đền bù, bồi thường

Devolute (v) trao cho, ủy thác cho

Oblige (v) bắt buộc, cưỡng bách, làm ơn, gia ơn

Paradigm (n) mẫu, mô hình, kiểu

Domain (n) lãnh địa, lãnh thổ, phạm vi, khu vực

Autonomous (a) tự trị, tự quản

Parochial (a) thuộc nhà thờ, giáo xứ

Deliberation (n) sự thận trọng, cân nhắc kỹ, cuộc bàn cãi

Pluralism (n) Chủ nghĩa số nhiều

Countervail (v) gây tác dụng đối lập

Complementary (a) bù, bổ sung

Partisan (n) người ủng hộ

Confrontational (a) đối đầu, đương đầu

Fragile (a) dễ vỡ, dễ gãy, yếu ớt, mảnh dẻ

Inflationary (a) thuộc lạm phát

Trang 3

Pork-barrel: tiền của chính phủ chi cho các công trình địa phương để giành phiếu bầu Grassroot (n) dân thường, thường dân

Aggerate (a) tập hợp, tổng hợp

Formulate (v) làm thành công thức,

Legislative (a) làm luật, lập pháp

Legitimacy (a) tính hợp pháp, tính chính đáng, chính thống

Democratisation (n) sự dân chủ hóa

Consolidate (v) làm cho chắc, củng cố, thống nhất

Resurge (v) nổi lên

Illiberal (a) hẹp hòi, tầm thường

Articulation (n) sự khớp lại với nhau

Apparatus (n) đồ dùng, dụng cụ, thiết bị

Reinforce (v) củng cố

Legislature (n) Cơ quan lập pháp

Internalization (n) sự chủ quan hóa

Liberty (n) tự do, quyền tự do

Formality (N) theo đúng quy cách, theo đúng thủ tục

Abusive (a) lạm dụng, lăng mạ, sỉ nhục

Cleavage (n) sự chia ra, bổ ra, sự phân ra, chia tách

Emerge (v) nổi ra, hiện ra

Mushroom (v) phát triển nhanh như nấm

Fragmentation (n) sự vỡ ra từng mảnh

Secession (n) sự ly khai

Trade-off (n) cân bằng các yếu tố, thỏa hiệp, sự đánh đổi

Regime (n) chế độ, cách thức cai trị, hệ thống cai trị

Ngày đăng: 25/04/2018, 16:18

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w