BÀI 3: THIẾT LẬP CMOS- Hiểu các thông tin chính xác của CMOS - Biết thiết lập các thông tin theo đúng yêu cầu Nội dung của bài: Mỗi BIOS có một chương trình CMOS SETUP mà bạn có thể sử d
Trang 1BÀI 3: THIẾT LẬP CMOS
- Hiểu các thông tin chính xác của CMOS
- Biết thiết lập các thông tin theo đúng yêu cầu
Nội dung của bài:
Mỗi BIOS có một chương trình CMOS SETUP mà bạn
có thể sử dụng để định cấu hình , xem và sửa đổi cấu hình máy tính
Chương trình CMOS SETUP có thể truy nhập được
bằng cách ấn phím <DEL> hoặc <F1> hoặc tổ hợp phím theo quy định của từng hãng sau khi POST kiểm tra bộ nhớ
Mục tiêu của bài
Trang 2Cách 1: Chạy chương trinh CMOS SETUP
BIOS
Award BIOS <DEL> hoặc <Ctrl-Alt-Enter>
Phoenix BIOS <Ctrl-Alt-Esc> hoặc <Ctrl-Alt-S> hoặc
<F2>
Trang 3Cách 2: Chạy chương trinh CMOS SETUP thuộc
hãng .
IBM ThinkPad <Ctrl-Alt-Insert> hoặc <F1> hoặc
<Ctrl-Alt-F11>
……
Trang 4CMOS Setup Utility-Copyright(C) 1984-2003 Award Software
Standard CMOS features Select language
Advanced BIOS features Load fail safe Defaults
Integrated Peripherals Load Optimized Defaults Power management Setup Set Supervisor Password PnP and PCI Configurations Set user Password
PC health Status Save & Exit Setup
Frequency/Voltage Control Exit WithOut Saving
ESC : Quit F3 : Change Language
F8 : Dual BIOS/Q-Flash F10 : Save & Exit Setup
Time, Date, Hard Disk Type…
Trang 5Standard CMOS features
Trong Standard CMOS Setup, gồm các mục liên quan đến những thành phần cơ bản mà BIOS trên tất cả các máy tính phải biết để quản lý và điều khiển chúng
* Ngày, giờ (Date/Day/Time): Khai báo ngày giờ cho hệ
thống
* ổ đĩa cứng (Hard Disk): khai báo ổ đĩa cứng
* Drive A [1.44M 3.5" ] Khai báo ổ đĩa mềm
Drive B [ None ]
* Treo máy nếu phát hiện lỗi khi khởi động
(Halt All)
* Thông tin về bộ nhớ
Trang 6BIOS Setup Utility – Copyright(C) 1984-2003 Award Software
Standard CMOS features Date (mm:dd:yy) [10:03:04] Item Help
Time (hh:mm:ss) [15:10:03] Menu level
Change the day, month, year.
IDE Primary Master [ Auto ]
IDE Primary Slave [ None ]
IDE Secondary Master [ None ]
IDE Secondary Slave [ None ]
Drive A [1.44M 3.5" ]
Drive B [ None ]
Floppy 3 Mode Support [Disabled ]
Halt On [ All Error ]
Base memory 640KB
Extended memory 127MB
Total memory 128MB
: Move Enter : Select -/+ PU/PD : Value F10: Save ESC : Exit F1: Help
F3 : Language F5 : Previouse Values F6 : Fait-Safe-Default F7 : Optimized defaults
Trang 7 §Æc tÝnh BIOS tiÕn tiÕn (Advanced BIOS features)
BIOS Setup Utility – Copyright(C) 1984-2003 Award Software
Advanced CMOS features
First Boot device [Floppy] Menu level
Second Boot Device (HDD-0)
Third Boot Device [ CD-ROM ]
# CPU Hyper Threading [ Enable ]
DRAM Data Integrity Mode ( ECC)
: Move Enter : Select -/+ PU/PD : Value F10: Save ESC : Exit F1: Help
F3 : Language F5 : Previouse Values F6 : Fait-Safe-Default F7 : Optimized defaults
Trang 8* First/second/third Boot Device:
Có nhiều lựa chọn để nạp chương trình khởi động vào bộ nhớ từ:
Floppy : đĩa mềm
HDD 0-3 : từ ổ đĩa cứng 0 ,1 ,2 hoặc 3
CD ROM
SCSI
USB HDD
LAN
USB CD ROM
Trang 9* Password Check:
Có 2 lựa chọn : System và Setup
Nếu chọn Setup, hệ thống cho phép bạn làm việc bình
thường, nhưng muốn vào Setup, bạn phải đánh đúng
mật khẩu đã quy định trước
Nếu chọn System, thì mỗi khi khởi động máy, BIOS
luôn hỏi mật khẩu, nếu nhập sai mật khẩu, BIOS không cho phép bạn sử dụng máy
* # CPU Hyper Threading :
Nếu chọn Enable (giá trị ngầm định) , BIOS cho phép bộ vi xử lý với đặc tính siêu phân luồng (Hyper
Threading) Chú ý rằng, đặc tính này chỉ làm việc với hệ
điều hành có hỗ trợ mode đa xử lý (Multi processor)
Nếu chọn Disable, không cho phép CPU có hỗ trợ Hyper Threading
Trang 10Ngoài ra, mục Power Management Setup cho phép bạn
thiết lập các lựa chọn để thực hiện quản lý năng lượng trong máy tính
Load optimized Defaults cho phép bạn nạp các thông số mặc định tối ưu của BIOS, cần thận trọng vì không thể biết chắc các giá trị thiết lập này có phải là giá trị tối ưu ban đầu không Các nhà sản xuất thường thay đổi thông số mặc định cho phù hợp với PC và các cấu hình riêng của họ
Exit Without saving có nghĩa là thoát khỏi chương trình setup, mà không lưu những thay đổi có nghĩa là CMOS vấn giữ nguyên cấu hình trước đó
Trang 11Phục hồi lại từ bản sao đã được lưu trữ:
Đầu tiên thực hiện giống phần Khởi động chương
trình Norton Ghost.
Chọn Local -> Partition -> From Image để chọn phục
hồi dữ liệu từ một bản sao
Chọn ổ đĩa, thư mục và bản sao đã lưu, trong bài này nó nằm trong thư mục Backup của ổ đĩa D, nhấn Open để
mở nó ra