1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Bang tra khoang vat hoan chinh

70 126 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 70
Dung lượng 0,92 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

phốitrí Khố i lậpph- ơng,tấmmặt Hạt,khốihạt,ổnhómhạtxâ mtán Xá mchì,xá m đen Xá mchì , đenchì Kimloại Kh ôngtrongsuốt3 Hoàntoàn100 Dạngbậc Dònmềm 7,2-7,6 Bá ndẫn điện -TantrongHNO3 --Nh

Trang 1

Bộ giáo dục và đào tạoTrờng đại học mỏ- địa chất

Khoa địa chất

Trang 2

Kiểu cấu trúc

Hìn h dạn g tinh thể

Dạn g tập hợp

M àu sắc

Vế t vạ ch

án h

Mứ c thấ u qua ng

Độ cứ ng

Cát kha i

Vết vỡ

Độ biế n dạ ng

Tỷ trọ ng

Tí nh

đi ện, nh iệt

Tín

h từ

Tín h phá

t qua ng

Tác dụn

g với axit

Tác dụn g với baz

ơ, dd khá

c

Nguồ

n gốc thành tạo chính

Giá trị sử dụng

ơng

Phốitrí

Khố

i lậpph-

ơng

Hạt,khối,bột,xâmtán

Đỏ

đồng

Đỏ

đồng

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt

2,5-3 - - Dẻo 8,5-9

Dẫn

điệntốt

-TanmạnhtrongHNO3

Phong hoá

- Nhiệtdịch

LấyCu

Lậpph-

ơng

Phốitrí

Khố

i lậpph-

ơng(hiếm)

Hạt,bột,sợi,cànhcây

Trắngbạc

Trắngxá

m

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt

-Dẻo,mềm

11

10-Dẫn

điện,nhiệttốt

Nhiệtdịch

- Trầmtích

LấyAg

ơng

Phốitrí

Khố

i lậpph-

ơng,támmặt

Vảy,khối,cànhcây,hạtxâmtán

Vàngkim

Vàngsáng

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt2-3

Trungbìnhtheo(100)

-Dẻo,mềm

19

15-Dẫn

điện,nhiệttốt

-Tantron

g ddc-ờngtoan

- Nhiệt dịch

- Biến chất trao

đổi, sa khoáng

LấyAu

Trang 3

Phốitrí

Khố

i lậpph-

ơng

Hạt,ổhạtxâmtán

Trắngbạc,xá

mthép

mbạc

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt4-6

Trungbìnhtheo(100)

-Dẻocứng

23

22-Dẫn

điện,nhiệttốt

Magma

- Nhiệtdịch

- Phong hoá

LấyPt,kimloạiquýhiếm,làm

đồ mỹnghệ,dụngcụchịunhiệt,axit

ơng

Phốitrí

Tấm, trụthápsáuph-

ơng

Vảy, hạtxâmtán,ổvảyxâmtán

mthép,xá

mtối

mtối

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt6

Hoàntoàn(0001)

Xùxì

Dẻocứng

22

18-Dẫn

điện,nhiệttốt

-TanmạnhtrongHNO3

Magma

- Nhiệtdịch

- Sa khoáng

Không

Khố

i lậpph-

ơng(hiếm)

Khối

đặc,ổhạtxâmtán

mthép

mthépmờ

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt4-5

Trungbình(100)

Xùxì

Dòncứng7-8

Dẫn

điện,nhiệttốt

Mạ

-TanmạnhtrongHNO3

Vũ trụ (thiên thạch)

- Magm

a siêu mafic, mafic

Không

Trang 4

Lớp

Khốimặtthoi3ph-

ơng

Hạtmịn,vỏ,cùi

Trắngbạc,xá

msắt

Trắngthiếc,xá

m

đen

nkimloại

Kh

ôngtrongsuốt3,5

Hoàntoàn(0001)

Dạngbậc, xùxì

Dòncứng

5,5-5,8

Dẫn

điện,nhiệtkém

- - - - Nhiệt dịch

ít cógiá trịthựctiễn

ơng

Lớp

Khốimặtthoi3ph-

ơng

Cànhcây,bánhxe,ổxâmtán

Trắngbạcvớisắchồng

mnâ

u

nkimloại

Kh

ôngtrongsuốt

2,5 Dạng

bậc

Dònmềm

9,7-9,8

Dẫn

điện,nhiệt

-TanmạnhtrongHNO3

Pegmatit-Nhiệt dịch-Biến chất trao

-đổi-Magm

a (hiếm)

LấyBidùngtrongcôngnghiệp

Lớp 3 Các không kim loại tự sinh

Trang 5

Phốitrí(khung)

Támmặt,lậpph-

ơng

Hạt,nhómhạtxâmtán

Xanh,vàng,hồng,

đen

Kh

ông

Kimc-

ơng

Trongsuốt10

Hoàntoàn(111)

Vỏsò

Dòncứng

3,47-3,56

ndẫn-

Xanhvớicựctím,

âmcực

Magm

-a siêu mafic-Sa khoáng

Trangsức,làmmũikhoán, lỡi c-

a, cơkhíchínhxác

ơng

Lớp

Tấm6ph-

ơng,trụ 6ph-

ơng

Vảy,hạt,màng,vếtbám

Đenchì

mchì

Kimloại,mỡ

Kh

ôngtrongsuốt1

Hoàntoàn(0001)

Xùxì

Mềm,dòn

2,2

2-Dẫn

điệntốt

Magm

-a, -Pegmatit, -Nhiệt dịch-Biến chất nhiệt

động -Trầm tích

Làmbútchì,khuôn

đúc,cơ khíchống

Vòng

Tấm,tháphệthoi

Khối,hạt,bột,

đất,xâmtán

Vàngchanh,vàngnâ

u,nâ

u

đen

Vàng,vàngnâ

u

Mỡ

Kh

ôngtrongsuốt1-2

Hoàntoàn(110)(111)

Xùxì,dạngbậc

Dònmềm2

ndẫn

-Tantrongdungdịchc-ờngtoan,CS2

Magm

-a phuntrào, -Trầm tích sinh hoá,

ôxy hoá

SảnxuấtH2-SO4,cáchoáchấtkhác

Trang 6

Nhánh II Các hợp chất sulfur và những hợp chất tơng tự

Kiểu cấu trúc

Hìn h dạn g tinh thể

Dạn g tập hợp

M àu sắc

Vế t vạ ch

án h

Mứ c thấ u qua ng

Độ cứ ng

Cát kha i

Vết vỡ

Độ biế n dạ ng

Tỷ trọ ng

Tí nh

đi ện, nh iệt

Tín

h từ

Tín h phá

t qua ng

Tác dụn

g với axit

Tác dụn g với baz

ơ, dd khá

c

Nguồ

n gốc thành tạo chính

Giá trị sử dụng

Phốitrí

Tấm, trụthoingắn

Khối

đặc, ổxâ

mtán,vỏ,cùi

mchì,xá

Kimloại(t-

ơi)

Kh

ôngtrongsuốt

2-3 Tru

ngbình(001)

Vỏsò

Dòn,cứng

5,5-8

trongHNO3

- Phong hoá

-(ôxi hoá)-Nhiệt dịchTrầm tích

Khoá

ng vậtquantrọngcủaquặngluyệnCu

Trang 7

Thanhbản,kimkéodài(hiếm)

Màngbá

m,bột,

đất,khối

đặc

mchì,

đensắt

mchì

mờ

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt

2,5 ôngKh Xùxì

2-Dòn,mềm

7,2-7,4

-TantrongHNO3

Nhiệt dịch-Phong hoá

Làkhoán

g vậtquantrọngcủaquặngluyệnAg

ơng

phốitrí

Khố

i lậpph-

ơng,tấmmặt

Hạt,khốihạt,ổnhómhạtxâ

mtán

mchì,xá

m

đen

mchì

,

đenchì

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt3

Hoàntoàn(100)

Dạngbậc

Dònmềm

7,2-7,6

ndẫn

điện

-TantrongHNO3

Nhiệt dịch-Trầm tích -Biến chất trao

đổi

Khoá

ng vậtquantrọngcủaquặngluyệnPb

ơng Phốitrí

Khố

i lậpph-

ơng,támmặt

Hạt,khốihạt

Đensắtphớtxanh,nâu

Xanh,nâ

u

nkimloại

Kh

ôngtrongsuốt

3,5-4

Hoàntoàn(100)

Xùxì

Dòncứng

Làkhoán

g vậtcủaquặngluyệnMn

Trang 8

ơng Phốitrí

Khố

i 4mặt,lậpph-

ơng

Khốihạt,hạt,trứngcá

Kh

ôngmàu,vàng,nâu

đen

Kh

ôngmàu,nâ

unh

ạt

Kimc-

ơng,mỡ

Bántrongsuốt

3,5-4

Hoàntoàn(100)

Dạngbậc

Dòncứng

3,9-4,2

Dẫn

điệnyếu

-TantrongHCl,HNO3

Nhiệt dịch-Magm

a phuntrào -Biến chất trao

đổi-Trầm tích

Làkhoán

g vậtquantrọngcủaquặngluyệnZn

ơng

Phốitrí

Thá

p

đôisáuph-

ơng

Toả

tia,bó,sợi,khối

Vàngsánghoặcnâutối,

đenxanh

Kh

ôngmàu,nâ

u

đỏ

Thuỷtinh,kimc-

ơng

Kh

ôngtrongsuốt4

Hoàntoàn(0001)(1010)

Dạngbậc, vỏsò

Dòncứng

4,

-TantrongHCl

- Nhiệt dịch

Khoá

ng vậtcủaquặngluyệnZn

ơng

Hạt, ổhạtxâ

mtán,khối,bột

Đỏ,

đỏnâu Đỏ

Kimc-

ơng

Bántrongsuốt

2,5

2-Hoàntoàn(1010)

Vỏsò

Dònmềm

7,8-8,2

-Tantron

g ớcc-ờngtoan

n-Nhiệt dịch

Khoá

ng vậtquantrọng

đểluyệnHg

Trang 9

Phốitrí

Tấm, trụtháp6ph-

ơng

Khối

đặc,hạt,ổhạt,rẻquạt

Vàngthauhơixỉn,vàngnâu

m

đen

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt4

Hoàntoàn(0001)(1120)

Dạngbậc,xùxì

Dòncứng

4,58-4,77

Dẫnnhiệt,dẫn

điệntốt

Trungbình

Magm

a bazơ,axit

- Nhiệtdịch

Thànhphầnkhoán

g vậtquặngluyệnS

Khố

i 4mặt,4ph-

ơng,vếtkhíatamgiác

Khối

đặc,hạt,ổhạt,xâ

mtán,màngbá

m

Vàngthausắcloá

ng

đỏ

Xanh

đen

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt

3-4 Tru

ngbình(011)

Xùxì Dònmềm

4,1-4,3

ndẫnyếu,dẫn

điệnyếu

trongHNO3

- Magma-Nhiệt dịch-Biến chất trao

-đổi-Trầm tích

Khoá

ng vậtquantrọngcủaquặngluyệnCu

Trang 10

i 4mặtgiả

lậpph-

ơnghoặ

c 4mặt4ph-

ơng(hiếm)

Tậphợphạt,khốihạtkhô

ng

đều

mthépvớisắcxanh

Đen

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt3-4

Hoàntoàn(110)(001)

Xùxì,bậc

Dònkhá

mềm

4,3-4,5

Dẫnnhiệttốt

-TantrongHNO3

Nhiệt dịch-Biến chất trao

đổi

Làthànhphầnkhoán

g vậtcủaquặng

đểluyệnSn

12mặtthoi,lậpph-

ơng

Khối,khốihạt,ổhạtxâ

mtán,vỏ,cùi

utối,

đỏ

đồng,sắcloá

ngtímxanh

m

đen

nkimloại

Kh

ôngtrongsuốt

3 ôngKh

Vỏsò,xùxì

Dònmềm

4,9-5,2

Dẫn

điệntốt

-TantrongHNO3

Magma-Pegmatit-Nhiệt dịch-Phong hoá

Trầm tích

Thànhphầnkhoán

g vậtcủaquặngluyệnCu

Khố

i 4mặtlậpph-

ơng

Khối,xâ

mtán

m,tím,hồng

Đensắctím

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt

Trang 11

Tấm,hạtxâ

mtán,khối

đặc

Vàngthau

Đen

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt

3,5-4

Kh

ônghoàntoàn(001)(110)

Xùxì

Dòncứng

4,2

4-Dẫn

điệntrungbình

Nhiệt dịch -Biến chất trao

đổi

Làkhoán

g vậtcủaquặng

đểluyệnCu

Méomóthahình

Khối,hạtkhối

đặc

Vàngthau,nâu

Xanh

đen,

đen

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt

3,5-4

Hoàntoàn(111)

Xùxì

Dòncứng

4,6-5,0

Dẫn

điệntrungbình

-TantrongHNO3

Magma-Nhiệt dịch

-Thànhphầnkhoán

g vậtquặng

đểluyệnNi

Phốitrí

Trụthoingắn

Hạt,khốihạt,khối

đặc

Đỏdacam

Đỏdacam

Thuỷtinh,mỡ

Nửatrongsuốt

1,5-2

Hoàntoàn(010)

Dạngbậc, vỏsò

Dònmềm

3,

-Tantrongdungdịchc-ờngtoan

Magm

-a phuntrào -Nhiệt dịch

LuyệnlấyAs,hoáchất

Bó,quạttoả

tiatinh

đá

m,khối

mchì

m

đen

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt

2 Hoàntoàn(010)

Xùxì,bậc, vỏsò

Dònmềm

4,

6 Dẫn

điện,bá

ndẫn

trongHNO3

- -Nhiệt dịch-Biến chất trao

đổi

Khoá

ng vậtcủaquặng

đểluyệnSb

Trang 12

mchì

trắngthiếc

mchì

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt2

Hoàntoàn(010)

Xùxì,bậc

Dònmềm

6,7-7,2

-TantrongHNO3

Nhiệt dịch-Biến chất trao

đổi

Khoá

ng vậtcủaquặng

đểluyệnBi

Lớp

Tấmdày,trụthoingắn

Bột,

đất,sợi,toả

tia,hạt

Vàngchanh

Vàngsáng

Kimc-

ơng

Trongsuốt

1,5-2

Hoàntoàn(010)

Dạngbậc

Dònmềm

3,

Dùngtronghoáchất,

điềuchếcáchợpchấtAs

ơng,trụ 6ph-

ơngvảy

Vả

y, ổvảy,phiếnchồng

mchì

m

đen,chì

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt

1,5

1-Hoàntoàn(0001)

Xùxì

Mềmdẻo

4,6-5

Dẫn

điệnyếu

-TantrongHNO3

Dungdịchc-ờngtoan

-Nhiệt dịch-Biến chất trao

đổi

Khoá

ng vậtquantrọng

để lấyMo

ơng,vảy,bảnlá

Bột,

đấtmàngbá

m

Xanhxá

msáng

m,

đen

nkimloại

Kh

ôngtrongsuốt

1,5-2

Hoàntoàn(0001)

Xùxì

Mềmdòn

4,6-4,7

-TantrongHNO3

Phonghoá

-(đới

ôxyhoá)

- Nhiệtdịch

Làthànhphầnkhoán

g vậtcủaquặngluyệnCu

Trang 13

Hạt,khốihạt,xâ

mtán

Vàngkim,vàngsáng

Đenphớtxanh

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt

6,5 -

6-Vỏsòxùxì

Cứngdòn

5,2

5-Dẫn

điệnyếu,ho

điện

-TantrongHNO3

Magma-Pegmatit-Nhiệt dịch -Biến chất trao

-đổi-Trầm tích

Kếthạch,cầutia,vảychồng,khối

Vàngthau

Đen

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt

6,5

6-Kém(110)

Xùxì

Dòncứng

4,8-4,9

Dẫn

điệnyếu

Nhiệt dịch -Trầm tích

Đảo

Lăn

g trụthoimỏngdài,thanhdài

Que,bó,rẻquạt,khối

Trắngthiếcsắcvàng

Đe

n Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt

5,5-6 Hoàntoàn(110)

Xùxì Dòncứng

5,4-6,2

Dẫn

điệntốt

trongHNO3

- -Nhiệt dịch-Biến chất trao

đổi-Trầm tích

LấyAs

Trang 14

Hạt,khốihạt,khối

Trắngthiếcphớthồng,xá

mthép

m

đen

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt

5,5-6

Hoàntoàn(100)

Vỏsò,xùxì

Dòncứng

6,5

6-Dẫn

điệnyếu

-TantrongHNO3

Nhiệt dịch-Biến chất trao

đổi

Khoá

ng vậtquặng

đểluyệnCo

Lớp phụ các sulfor muối

ơng,

Đảo

Lăn

g trụ6ph-

ơng,tháp6ph-

ơngdài

Hạt,ổhạtxâmtán,khối

mchì

sắc

đỏ

Đỏ,nâ

u

đỏ

Kimc-

ơng

Nửatrongsuốt

2,5

2-Hoàntoàn(1011)

Vỏsò,xùxì

Dònmềm

5,5-5,6

-TantrongHNO3

Nhiệt dịch-Phonghoá

(đới

ôxyhoá)

Dùng

đểtinhluyệnAg

Đảo

Trụthoidài,thanhque

Hạt,khốihạt,xâmtán

mthép,

đensắt

Kimloại,bá

nkimloại

Kh

ôngtrongsuốt3,5

Hoàntoàn(110),trungbình(100)

Xùxì

Dòncứng

4,4-4,5

Dẫn

điệnyếu

-Tantrongdungdịchc-ờngtoan

-Nhiệt dịch-Biến chất trao

đổi

LấyCuhoặcAs

Trang 15

Kẽm,sợinhỏ

Rẻquạt, toả

tiakhối,vụnbở

mthép,xá

mchì

m

đen

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt2-3

Trungbình(001)

Dạngbậc

Mềmdai

5,5-

-TantrongHNO3

Nhiệt dịch-Biến chất trao

đổi

LấySb

Mạch

Tấmhệthoi,trụthoingắn

Khối,hạtxâmtán

mthép,xá

mchì

m

đen

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt

2,5-3

Trungbình(100)(010)

Xùxì

Dònmềm

5,7-5,9

-TantrongHNO3

- Nhiệt dịch

Lấy

Cu và

Pb vớimỏlớn

Trụ6ph-

ơng(hiếmgặp)

Khối

đặcxâmtáncànhcây,vỏ,cùi

Đỏ

đồngsắcxá

m,

đen

Đen,

đennâ

u,nâ

u

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt

5,5

5-Kh

ônghoàntoàn(1010)

Vỏsò

Cứngdòn

7,5-7,8

Dẫn

điệnyếu

-TantrongH2SO4

đặc

Nhiệt dịch nhiệt

độ trung bình-Magm

a (ít)

Làthànhphầnkhoán

g vậtcủaquặngluyệnNi

Trang 16

Trụtháphệthoi,dài

Khốihạt,xâmtáncầutia,toả

tia,rẻquạt

Trắngthiếc,xá

mthép

Đenxá

m

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt

5,5

5-Hoàntoàn(001)(010)

Gồghề

Cứngdòn

7,2-7,4

-TantrongHNO3

Nhiệtdịch

- Magma

Khoá

ng vậtquặng

đểluyệnAs

Đảo

Trụtháptrựcthoi(hiếm)

Toả

tiarẻquạt,khối, hạtmịn

Trắngthiếcxá

mbạc

Đenxá

m

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt

4,5-5,5

Kh

ônghoàntoàn(010)

Vỏsò,gồghề

Dòncứng

7,3

6-Dẫn

điệnyếu

Nhiệtdịch

- Magma

Làkhoán

g vậtcủaquặngluyệnCo

ơng

Phốitrí

Khố

i lậpph-

ơng,támmặt

Khối,khốihạttạo

đới

Trắngthiếc,xá

mthép

m

đen

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt

5,5-6

Kh

ônghoàntoàn(100)

Vỏsò,gồghề

Cứngdòn

6,5-7

Từtínhrấtyếu

-TantrongHNO3

Nhiệtdịch

- Magma

Làkhoán

g vậtcủaquặngluyệnCo,Ni

Lớp phụ 2 Các hợp chất Tellur

Hạt,khốilậpph-

ơng

mtán,khối,khốihạt

Trắngthiếc,vàngthau

Trắng

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt

2,5

2-Hoàntoàn(100)

Dạngbậc

Dònmềm

8,2

8-Bá

ndẫn

điệnyếu

Nhiệtdịch

- Magma

Làkhoán

g vậthiếm

ít cógiá trịthựctế

Trang 17

Tấmvảy

Vảy, hạtxâmtánnhỏ

Trắngbạc

mthép

Kimloại

Kh

ôngtrongsuốt2

Hoàntoàn(010)

Bậc, gồghề

Mềmdẻo

8,2

8-Dẫn

điệnyếu

Nhiệtdịch

- Magma

Mỏlớn làkhoán

g vật

để lấy

Te vàtậnthuAu,Ag

Nhánh III Các ôxyt và hyđrôxyt

Kiểu cấu trúc

Hình dạng tinh thể

Dạng tập hợp

Màu

Mức thấu quang

Độ

Độ biến dạng

Tỷ trọng

Tính dẫn

điện, dẫn nhiệt

Từ tính, xạ

Tính phát quan g

Tác dụng với axit

Tác dụng với dung dịch khác

Khối,hạtnhỏ

Xanhtrong Khôngmàu Thuỷtinh

Rấttrongsuốt 11,5 -

Xùxì mềmDòn  1

Dẫn

điện

Trang 18

O2 Lập ph-ơng

Phối trí

Khốilập ph-

ơng

Khốihạt,hạtxâmtán

Đen,xámthép

Đen,xám

đen,nâu

Bánkimloại

Khôngtrongsuốt 56

-Vỏsò,xùxì

Dòncứng 7,510,6 Kém

Không

có từtính,phóngxạmạnh

Xâmtán,

đám,tinh

đám

Hồng,nâuvàng,

đen

Vàng,nâu đỏ Thuỷtinh

Trongsuốt,bántrongsuốtcómàu

66,5

Hoàntoàn(100);

(110)

Vỏsò,xùxì

ơng kéodài

Tinh

đám,khốihạt,hạt

Đennâu,nâucánhdán,vàng

da cam

Khôngmàu cơngKim

Khôngtrongsuốt 6,57

Khônghoàntoàn(100);

(110)

Vỏsò,xùxì

Đất,bột,

vỏ, ẩntinh

Đenthan,xámthép(có khixámvàng)

Đen,hơi

đen

Mờ,bánkimloại,

đất

Khôngtrongsuốt

1,52(đất)56(tinhthể)

Hoàntoàn(110)

-HCltrungbình -

Trang 19

Xâmtán,hạt, ổ

Xanh,xámxanh(loại

đỏ máulàruby,xanh làsaphyr)

Khôngmàu Thuỷtinh

Trongsuốt,nửatrongsuốt

-Vỏsò,gồghề,xùxì

Vảycá,nhũ,

đất,bônghồng

Đen,

đensắt,nâu đỏ

Đỏ ợuvang(máu)

r-Bánkimloại,

đất

Khôngtrongsuốt

56(dạngtinhthể)23(đấtnhũ)

-Vỏsò,xùxì

Dònmềm

đếncứng

5,2 điệnDẫn

yếu (?)

Từtínhrấtyếu

Tinh

đám,tinhhốc,hạt,khối,

ổ, hạtxâmtán

Trongsuốt,trắngsữa,trắngxámvàng,nâuxám

Trắng Thuỷtinh

Trongsuốt(dạngtinhthể)

-Vỏsò,xùxì

Cứngdòn 2,52,6

áp điệntốt (3

-Tantrong

Tinhhốc, ổtinhthể,bônghoahồng,toả tia

Trongsuốthoặcmàutrắngxámvàng

Trắng Thuỷ

tinh Trongsuốt,

nửatrongsuốt

6,57 Không

hoàntoàn(0001);

(1010)

Vỏsò,xùxì

Cứngdòn 2,12,3 - - - trongTan

HF

Trang 20

Dạngkhốitámmặt lậpphơng

Hạt,

ổ, hạtxâmtán

Trắng,trắngsữa,sắcxanh

da trời

Khôngmàu,trắng

Thuỷtinh,

đụcmờ

Nửatrongsuốt

-Vỏsò,xùxì

Cứng

-TantrongHF

Hiếmgặp đơntinh thể

Kếthạch,vỏcùi,thận,chùmnho,

vi sợi,giải,khối

đặc

Xám,xámxanh,xámvàng,các màuvàng,nâu, tím,hồngxanh tuỳtạp chất(mã

não)

Khôngmàu

Thuỷtinh,

đụcmờ

Khôngtrong

-Vỏsò,xùxì

Cứng

-TantrongHF

TantrongKOH,NaOHnóng

Nhiềumàu,vàng,

đỏ,tím,xanh,nâu…

Trắng;

khôngmàu

Thuỷtinh(đụcmờ,mỡ,sừng)

Khôngtrongsuốt,nửatrongsuốt,trongsuốt

5,56,

-Vỏsò,xùxì

Cứng

-TantrongHF

TantrongKOHnóng

Lớp phụ 2- Các ôxyt phức tạp

Trang 21

Khốihạt, ổhạt,xâmtán

Đỏ,vàngdacam,nâu,nâu

đen

Khôngmàu

Thuỷtinh,sừng

Khôngtrong

Khônghoàntoàn(111)

Vỏsò,gồghề

Khối,khốihạt,xâmtán

Đen,

đensắt,

đennâu

Nâu,nâu

đen

Bánkimloại

Khôngtrongsuốt 5,5- 7 Không

Vỏsò,gồghề

Cứngdai 4,55,1 -

Từtính

ơng,támmặt, 12mặtthoi

Khốihạt,khối

đặc,hạt, ổhạtxâmtán

Đensắt,

đen,nâu,nâu

đen

Đen,xám

đen

Bánkimloại

Khôngtrongsuốt 5,5-6 Không

Xùxì,gồghề

Cứngdòn 4,95,2

Dẫn

điệnyếu

Từtínhrấtmạnh

Hạtvảy, ổxâmtán,khốihạt

Đensừng,xám,

đensắt,xanh

Đen, xám

đen

Bánkimloại

Khôngtrongsuốt 5-6 Không

Vỏsò,xùxì

Cứng

-Từtínhtrungbình

Hạt, ổhạtxâmtán

Đensắt,xámnâu,nâu đỏ

Xámtrắng,xámnâu

Bánkimloại

Khôngtrongsuốt 5,5

Hoàntoàn(100)

Gồ

-TantrongH2SO4

đặc

Trang 22

Đen,

đennâu

Nâutối Kimloại

Khôngtrong

Hoàntoàn(100)

Gồghề,vỏsò

Khối,khốihạt, ổxâmtán

Đen,

đennâu

Đen,nâu

đen

Bánkimloại

Khôngtrongsuốt 6-6,5

Hoàntoàn(100)

Gồghề,vỏsò

Hạt,khối,

ổ xâmtán

Đen,nâu sắc

đỏ

Đỏnâu

Bánkimloại

Khôngtrongsuốt 6-6,5

Khônghoàntoàn(010)

Vỏ

sò Cứngdai 5,5-6,2 - -

-TantrongH2SO4 -

Khối

đặc,tỏatia, rẻquạt

Đen,

đennâu

Nâu

đỏ Mỡ,sáp

Nửatrongsuốt 5,5-6 Không

Trang 23

Trụngắn,tấm dày(hiếm)

ổ, hạtxâmtán

Màu

đen sắcmàu

Vàngnâu

Bánkimloại

Khôngtrongsuốt 5-6 Không

Xùxì,vỏsò

Khối,lá,vảy,sợi

Xámxanh,trắngxanh,phớtnâu,khôngmàu

Trắng Thủytinh

Nửatrongsuốt,trongsuốt

2,5

Rấthoàntoàn(0001)

Bậc,xùxì

Mềm

-TantrongH2SO4 -

Tấm,trụngắn(hiếm)

Vảycá, vỏcùi, vitinh,khối,cầu,tia,bột

đất

Khôngmàuhoặctrắngxámsắcxanh

Trắng Thủytinh

Nửatrongsuốt,khôngtrongsuốt

2,5-3 Hoàntoàn

(001)

Xùxì,

đất

Mềm

-TanchậmtrongH2SO4

đặc

-Lớp phụ 2- Các hydrôxyt phức tạp

Trang 24

Cầu,tia,nhũ,thận,kếthạch,trứngcá, vitinh,bột,

đất,xỉ,bọt, tổong

Đensừng,

đen sắt,nâu

đen,nâuvàng

Nâuvàng,vàngxám

Bánkimloại,sừng,

đất

Khôngtrongsuốt

1-4 (xỉ,bọt,

đất)4,5-5,5(vi tinh)

Hoàntoàn(010)(100)

Bậc,xùxì

Dòn

-TantrongH2SO4

Phiến,vảy,lá,khối

đặc,

đất,bột

Trắngvàng,xámxanhnâu

Trắng

Thủytinh,sừng

Khôngtrongsuốt 6,5-7

Hoàntoàn(010)

Vỏsò,xùxì

Khối,vitinh,

đất

Khôngmàu,màutrắngsắcvàng

Trắng Thủytinh

Trongsuốt,nửatrongsuốt

3,5-4 Hoàntoàn

(010)

Trang 25

đất,cầutia

Xám,nâutối,nâu

đen,xámthép,

đen bồhóng

Nâu

đen,nâu đỏ

Đất,bánkimloại

Khôngtrong

Hoàntoàn(010)

-TantrongHCl

ẩntinh,khối,

đất,bột,cànhcây,vếtbám

Đen,xám

đen,xámthép

Nâu

đen,

đen

Bánkimloại,mờ,

đục

Khôngtrongsuốt

4,5 đất5-6 ẩntinh Không Xùxì

Dòn

-TantrongHCl

đặc

-Nhánh IV Các hợp chất muối ôxy

Trang 26

Kiể u cấu trúc

Hìn h dạn g tinh thể

Dạn g tập hợp

Màu sắc

Vết vạc

Mứ c thấ u qua ng

Đ ộ cứ ng

Cắt kha i

V ết vỡ

Độ biế n dạ ng

Tỷ trọ ng

Tín h dẫn

điện , dẫn nhiệ t

Từ tín h, xạ

Tín h phá

t qua ng

Tác dụ ng với axit

c dụ ng với du ng dịc h kh

ác

Nguồ

n gốc thành tạo chính

Giá trị sử dụng

Đảo

Trụthoikhá

đẳngthớc

Hạt,hạtnhỏ,khối

đặc

Vàng,xám,xanh,khôngmàu

Trắng

Thuỷtinh

Trongsuốt,nửatrongsuốt

6,5-7

Hoàntoàn(010)

Vỏsò

Dòncứng

-TantrongHCl-

Magmasiêu mafic-Biến chất trao

-đổi

Loại

đẹp

có thểlàm

đábánquý

Đảo

Trụthoinhỏ,

đẳngthớc(hiếm)

Khốihạtnhỏ,khối

đặc

Vàng

đếnxanholiu

Trắ

ng Thuỷtinh

Kh

ôngtrongsuốt

6,

5 Trungbình(010)(001)

Vỏsò,gồghề

Cứngdòn

chậmtrongHCl

- Magmasiêu mafic-Biến chất trao

-đổi

Không

Trang 27

Dạngtrụ,thoingắn

Hạtxâmtán,khốihạt,khối

đặc

Xanholiu,vànglục,xanh

đen

Trắng

Thuỷtinh

Trongsuốthoặckhô

ng

6,5-7

Trungbình(010)(001)

Vỏsò

Cứngdòn

3,2-

-TantrongHCl-

Magmasiêu mafic-Biến chất trao

-đổi

Loại

đẹpdùnglàm

đábánquý

4

ph-ơngkéodài

Hạt,

ổ hạtxâmtán

Vàngnâu,vàng, đỏdacam,

đỏnâuhoặctím

-Kimc-

ơng

Trongsuốt,nửatrongsuốt

7,5

Kh

ônghoàntoàn(100)

Vỏsò,gồghề

Cứngdòn

4,6-4,7 -

Phóngxạtrungbình

-TantrongH2SO4

Magma-

-Pegmatit-Sa khoáng

Làkhoán

g vậtcủaquặngdùngluyệnZr.Loại

đẹpkhôngphóngxạlàm

đábánquý

4

ph-ơng

Hạt,

ổ hạtxâmtán

Nâutối,nâu

đỏ

u

Thuỷtinh

Kh

ôngtrongsuốt

4,

5 ôngKh

Vỏsò

Dònmềm

4,8 -

4-Phóngxạmạnh

-TantrongHCl-

Magma-

-Pegmatit-Sa khoáng

Khoá

ng vậtquặngphóngxạluyệnTh

Trang 28

Đảo

Dạngkhối,12mặtthoi

Khốihạt,hạt,

ổ hạtxâmtán,khối

đặc

Trắngphớtxanh,xanh,xámxanh,hồngnâu

- Thuỷtinh

Trongsuốthoặckhô

ngtrongsuốt

6,5-7,5-

Vỏsò,gồghề

Cứngdai

3,5-

-TantrongHClnóng-

-Biến chất trao

đổi-Magma

Khôn

g cógiá trịthựctế

ơng

Đảo

Khối12mặtthoirõ

Hạt,khốihạt,khối

đặc

Nâuhung

đến

đennâu

- Thuỷtinh

Kh

ôngtrongsuốt

6,5-7,5-

Vỏsò,xùxì

Cứngdai

3,7-

-Kh

ông

Biến chất khu vực-Biến chất trao

đổi-Magma

Loại

đẹplàm

đábánquý

Hạt,khốihạt,khối

đặc

Xanhlục,xanhngọcbích

- Thuỷtinh

Trongsuốt,khô

ngtrongsuốt

6,5-7

ỏsò

Cứngdai

3,7-3,8

trongHClkhicọsạch

- -Biến chất trao

đổi-Magma

Loại

đẹplàm

đábánquý

Trang 29

Hạtxâmtán,hạtkhối

đặc

Đỏnâu,

đỏ,tím

đỏ

- Thuỷtinh

Trongsuốt,nửatrongsuốt

6,5-6,7-

Vỏsò,gồghề

Cứng

Biến chất khu vực-Biến chất trao

đổi

Loại

đẹplàmnguyê

n liệu

đáquý

ơng

Hạt,khốihạt,xâmtán

Dacam,

đỏdacam,nâu,nâu

đỏ,vàng

- Thuỷtinh

Trongsuốt,nửatrongsuốt

6,5-7,5-

Vỏsò,gồghề

Cứng

Pegmatit-Biến chát trao

-đổi-Biến chất khu vực

Loại

đẹplàmnguyê

n liệu

đáquý

Hạtxâmtán,khốihạt

Ddortía,

đỏ ợuvang

r Thuỷtinh

Trongsuốt,nửatrongsuốt

6,5-7,5-

Vỏsò,gồghề

Cứng

Pegmatit-Magma-Sa khoáng

-Loại

đẹplàmnguyê

n liệu

đáquý

Trang 30

Dạn

g trụthoidẹt(phongbì),hìnhnêm

Hạtxâmtán,

ổ hạtxâmtán

Vàng,xanh, nâu

đậm,cóthểhồng, tím

Trắng

Thuỷtinh

Trongsuốthoặckhô

ngtrongsuốt

5,5

5-Hoàntoàn(110)(111)

Vỏsò

Dòncứng

3,4-

-TantrongH2SO4,tanchậmtrongHClnóng

Magma-Nhiệt dịch

-Làthànhphầnkhoán

g vậtcủaquặng

đểluyệnTi

Đảo

Dạn

g trụthoingắn, tấmdày

Hạt,

ổ hạtxâmtán,khối,khốihạt,khối

đặc

Khô

ngmàu,xanhlamnhạt,vàng, đỏnhạt

Kh

ôngmàu

Thuỷtinh

Trongsuốt,nửatrongsuốt

8

Hoàntoàn(001)

Vỏsò

Dòncứng

3,6-3,7

Pegmatit-Magma-Biến chất trao

-đổi

Lànguyê

n liệu

đáquý

có giátrị

Đảo

Thanh,bảnkéodài

Que,bó,rẻquạt,toả

tia,khối

Xanh,xanhlam,vàng,vàngnâu

Kh

ôngmàu

Thuỷtinh

Kh

ôngtrongsuốthoặctrongsuốt

7,5

4-Hoàntoàn(100),trungbình(110)

Dạngbậc

Dòncứng

3,6-3,7

chất khu vực (nhiệt

động)

Nguyênliệucaonhôm

để sảnxuấtvậtliệuchịulửa

Trang 31

Dạn

g trụthoi ,cộtkéodài

Tỏatia,rẻquạt,bóhạtkhối

Trắngxám,nâuhoặchồng

Kh

ôngmàu,màutrắng

Thuỷtinh

Kh

ôngtrongsuốt

7,5

7-Trungbình(110)

Gồghề

Cứngdài

3,1-

Biến chất khu vực

- Pegmatit

- Magma

Nguyênliệucaonhômlàmvậtliệuchịulửa

Đảo

Dạn

g trụthoi,dạngcột,kimquekéodài

Que,bótoả

tia rẻquạt

Trắngxám,xámvàng,xámxanh

Màutrắng,khô

ngmàu

Thuỷtinh, tơ

Trongsuốt,nửatrongsuốt

7

6-Hoàntoàn(010)

Gồghề,xùxì

Cứngdòn

3,1-

Biến chất khu vực

- Trầm tích

Nguyênliệulàmvậtliệuchịulửa

Đảo

Lăngtrụthoi,trụkimkéodàicósongtinh

Tinhthể

đơnlẻ,xámtánque,hạt ổque

Nâu

đỏ,nâu

đen,nâu

Kh

ôngmàu

Thuỷtinh,sừng

Kh

ôngtrongsuốt

7,5

7-Trungbình(010)

Gồghề

Cứngdòn

3,6-

-TantrongH2SO4

đậm

đặc

Biến chất khu vực

Không

Trang 32

Dạngtấmtrụthoidày,dạngống

Tinh

đám,hạt,khốihạt,vỏcùi

Khô

ngmàu,trắng,vàng,lam,nâu

Trắng

Thuỷtinh, tơ

Nửatrongsuốt,trongsuốt5

Hoàntoàn(110)trungbình(011)

Vỏsò

Dònmềm

3,3-

-Tandễtrongcácloạiaxit

Phonghoá

-(đới

ôxyhoá)các mỏsulphurchì vàkẽm

Làthànhphầnkhoán

g vậtcủaquặng

đểluyệnZn

Đảo,

đảokép

Dạn

g trụcột,tấmdày

Xâmtán,khối,hạt,que

Xám,xámxanh,xanh

Trắng

Thuỷtinh

Kh

ôngtrongsuốt

6,5

6-Hoàntoàn(010)khô

nghoàntoàn(100)

Gồghề

Cứngdai

3,1-

-Biếnchấttrao

đổi

Khôn

g cógiá trị thựctế

Đảo,

đảokép

Thanh,tấmdàitrụdẹt,cósongtinh

Hạt,

ổ hạtxâmtán,bó,toả

tia,khối,màng

Vàngchanh,vànglục,xanhphớtvàng

Trắng

Thuỷtinh

Kh

ôngtrongsuốt

7

6-Hoàntoàn(001)

Vỏsò,gồghề

Cứngdai

3,3-3,5

Biến chất trao

đổi

- Nhiệt dịch

- Biến chất khu vực

Loại

đẹplàmnguyê

n liệu

đáquý

Trang 33

đảokép

Trụ,thanh

Vảy,ổvảy,khối

Đen,

đennâu

m,xá

mnâu

Sừng,thuỷtinh

Kh

ôngtrongsuốt

6,

-Gồghề,vỏsò

Cứngdòn

3,3-4,2 -

Phóngxạtrungbình

-Cọrửasạch,tantrongHCl

Magma

- Pegmatit

Mỏlớn cóthểkhaitháctinhluyệncácnguyê

n tốphóngxạ đấthiếm

Lớp phụ 2: Các muối có cấu trúc vòng

g 6)

Trụ

6

ph-ơngkéodài,cột,kim

Tinh

đám,toả

tia,rẻquạt

Xan

h ớcbiển,xanhphớtvàng,xanhxám,khôngmàu

n-Trắng(kh

ôngmàu)

Thuỷtinh

Trongsuốt,khô

ngtrongsuốt

7,5-8

Kh

ônghoàntoàn(1010)

Vỏsò,gồghề

Cứngdòn

2,6-

Pegmatit

- Nhiệt dịch

Làkhoán

g vậtcủaquặng

đểluyệnBe.Loại

đẹplàm

đáquý

Vòng

Lăngtrụthoidài,trụ,kimkéodài,song

Hạt,

ổ hạtxâmtán,khốihạt

Xámphớtxanh,xám,nâuvàng

Trắng

Thuỷtinh,mỡ

Kh

ôngtrongsuốt

7,5

7-Trungbình(001)

Vỏsò

Cứngdòn

2,5-

-TanchậmtrongHCl

Biến chất

- Magma

Loại

đẹplàmnguyê

n liệu

đáquý

Trang 34

Vòng

Trụ,cột,kimkéodài

Bó,rẻquạt,toả

tia,kimquekhông

đều

Xanhlục,

đỏ,nâu

đen(nhiềunhất)

Kh

ôngmàu,trắng

Thuỷtinh,sừng

Trongsuố

t vàkhô

ngtrongsuốt

7,5

7-Kh

ông

Vỏsò,xùxì

Cứngdòn

3,3

3-Cótínhhoả

điện

Pegmatit

- Magma

- Biến chất khu vực, trao

đổi

- Nhiệt dịch

Loạimàu

đẹplàmnguyê

n liệu

đáquý.Vậtliệukỹthuật

Trụngắn, hạt

đẳngthớc

Rẻquạt,toả

tia,vihạt,vỏ,cùi

Xan

h lá

cây,sángkhôngmàu

Màuxanh

Thuỷtinh

Trongsuốthoặckhô

ngtrongsuốt

5,5-6

Hoàntoàn(1011)

Dạngbậc,vỏsò

Cứngdòn

3,2-

-TantrongHCl-

- Phong hoá

(đới

ôxy hoá các

mỏ quặng Cu)

Làkhoán

g vậtcủaquặng

đểluyệnCu

Lớp phụ 3: Các muối có cấu trúc mạch đơn và kép

Trang 35

đơn

Tấm,bản,trụngắn, hệthoi

Hạt,khốihạt

Khô

ngmàu,trắng,xámxanh

đếnnâu

Trắng

Thuỷtinh

Nửatrongsuốt,khô

ngtrongsuốt

6

5-Trungbình(110)(110)

Dạngbậc

Cứngdai

3,2-

Magm

a siêu mafic, mafic

- Pegmatit kiềm

- Biến chất khu vực

Không

có giátrị sửdụng

Mạch

đơn

Tấm,bảntrụngắn, hệthoi

Khối

đặc,khốihạtnhỏ

Đỏ

đồng, tím,nâu,nâuphớtxanh

Trắng

Thuỷtinh

Kh

ôngtrongsuốt

6

5-Trungbình(110)

Dạngbậc

Cứngdai

3,3-

-TanchậmtrongHCl-

- Magm

a mafic, siêu mafic

- Biến chất khu vực

Không

có giátrị sửdụng

đơn

Trụ,cộthệthoingắn,tấm,bảndày

Hạt,khốihạt,rẻquạt,toả

tia

Trắng,vàngsángxanh,xámkhôngmàu

Trắngphớtxanh

Thuỷtinh,mỡ

Trongsuốt,khô

ngtrongsuốt

5-6 Trungbình(110)

Dạngbậc,gồghề

Cứngdòn

3,2-3,5

Magm

a mafic, siêu mafic

- Pegmatit

- Biến chất trao

Loạicha Cr

đẹp lànguyê

n liệu

đá quý

Ngày đăng: 18/04/2018, 22:45

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w