1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

REVIEW UNITS 3 4LETS GO 1a (1)

4 164 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 7,74 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Hoàn thành các câu sau:1.. It’s nice to meet you!. C.It’s nice to meet you,too.. Sắp xếp thành câu đúng:1?. Khoanh vào từ khác với các từ còn lại: 1.A.. Đây là gia đình của tôi.. Tôi có

Trang 1

./REVIEW UNITS 3-4 (LET’S GO 1A)

I Nhìn và viết:

1 2 3 4 5 6.

……… ……… ……… ……… ……… ………

7 8 9 10 11 12.

……… ……… ……… ……… ……… ………

13 14 15 16 17 18

……… ……… ……… ……… ……… ………

19 20 22 23 24 25

……… ……… ……… ……… ……… ………

26 27 28 29 30 31

……… ……… ……… ……… ……… ………

32 33 34 35 36 37

Trang 2

II Hoàn thành các câu sau:

1 Hi,Scott This ……….my friend.

2 I ……… say the alphabet.

3 I can ……….to ten.

4 ……….markers? Four makers.

5 It’s ……… to meet you.

6 I can ……… see the board.

7 ……… your arm!

8 What ……….these?

9 It’s nice to meet you, …………

10 I can……… hear the teacher.

11 This ……… my friend,Scott.

12 ……… is this?

13 Is ……… your brother?

14 He’s tall ……… thin.

15 They ……… pink circles.

16 ……… he your father?

17 How many ……… ? Two pencil cases.

18 ……… ’s play!

19 ……… is my father.

20 I ……… home.

21 This is ……….mother.

22 I can ……….the word.

23 I ……… hear the teacher.

24 ……… she ugly?

25 What ……… are these? They’re purple.

26 ……….’s he?

27 ……… it is.

28 Is she fat? No, ………

29 Hi, Mom! I……….home.

30 No, he……… He is thin.

31 Is she your baby sister? No, ………

32 I can ……… the bookshelf.

33 ……….he short?

34 ……… ‘s he?

35 He ……… my brother.

36 It……… nice to ……… you!

37 ……… your toes!

38 ……… is my grandmother.

39 ……….’s my sister.

40 ……….many giraffes?

III Khoanh tròn vào đáp án đúng nhất:

1.How many ……… ?

2 I’m ……….

3 ……… color is this?

4 Is he your brother?

Yes, he………

5 I ……… write the word.

6 It’s ……… to meet you.

7 She ……….my grandmother.

8 It’s nice to meet you!

C.It’s nice to meet you,too

9 Is he your father?

C No, he isn’t He is my grandfather

10 Hey! I……… home.

11 She is my ……….

12 ……….’s he?

13 What are these?

……… are computers

14 I can not ……… the bookshelf.

15 How many rulers?

A.It’s a ruler B.Three rulers

C.No, it isn’t a ruler

16 ……… ’s play!

17 Is she pretty?

A.She is my sister B.Yes, he is C.No, she isn’t

18 My babysister is fat ……… pretty

19.No! he ……… not my brother.

20.She’s my ……….

Trang 3

IV Sắp xếp thành câu đúng:

1 He/./grandparent/my/is/

………

2 crayons/many/How/?/

………

3 elbow/!/your/Touch/

………

4 too/,/is/meet/nice/It/to/you/./

………

5 these/?/are/What/

………

6.is/./my/This/friend/

………

7 alphabet/I/say/can/the/./

………

8 he/?/Who/is/

………

9.your/Is/?/she/grandmother/

………

10.pretty/my/./babysister/is/

………

11 ‘s/!/play/Let/

………

12 can/./reach/I/not/bookshelf/the/

………

13.family/./my/is/This/

………

14.color/these/?/What/are/

………

15.It/a/is/fish/./

………

16.they/are/?/What/

………

17 shoulders/your/!/Touch/

………

18 He/my/brother/’s/./

………

19.pretty/./my/is/and/sister/tall

………

20 They/./pink/circle/are/

………

V Khoanh vào từ khác với các từ còn lại:

1.A young B.fat C.ugly D.girl

2.A.father B.babysister C.garden D.brother

3.A igloo B.toe C.elbow D.arm

4.A.circle B.square C.triangle D.stars

5.A.daddy B.sister D.farmer D.brother

6.A.CDs B.video game C.cell phone D.computer

8.A.wet B.cold C.mommy D.hot

9.Aears B.knee C.finger D.foot

10.A.young B.thin C.old D.elephant

VI Dịch sang tiếng Anh:

1 Rất vui khi gặp bạn, Scott!

………

2 Có bao nhiêu con voi vậy?

………

3 Hãy chạm vào vai của bạn!

………

4 Đây là những cái gì vậy?

………

5.Mẹ tôi thì đẹp và cao.

………

6.Anh ấy là ai vậy?

………

7 Chúng là những hình vuông màu tím.

………

8 Có 3 cây bút màu.

………

9 Đây là gia đình của tôi.

………

10 Tôi có thể đọc sách.

………

11.Bố của bạn mập không?

………

12.Tôi không thể với tới giá sách.

………

13 Nó là 1 cái máy chơi điện tử.

………

14 Không Ông ấy thì già.

………

15 Chào mẹ! Con đã về!

………

16 Anh ấy là anh trai của tôi.

………

17 Tôi cũng rất vui khi gặp bạn!

………

18 Cô ấy là ai vậy?

………

19 Tôi có thể đọc bảng chữ cái.

………

20 Đây là màu gì vậy?

………

Trang 4

VII Nhìn và viết:

1 2 3 4 5 6.

……… ……… ……… ……… ……… ………

7 8 9 10 11 12.

……… ……… ……… ……… ……… ………

13 14 15 16 17 18

……… ……… ……… ……… ……… ………

19

Ngày đăng: 26/03/2018, 18:31

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w